Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp công trình Nhà văn hóa xã An Hiệp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200659805-01
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG FCT VIỆT NAM
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Xây lắp công trình Nhà văn hóa xã An Hiệp
Số hiệu KHLCNT 20200659792
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-19 21:29:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,375,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục I: Hạng mục xây lắp
1 Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6983 100m3
2 Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2578 100m3
3 Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,3415 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3954 100m2
5 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,8946 m3
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế móng đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7552 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9057 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính >18mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2965 tấn
9 Bê tông móng, vữa BT thương phẩm mác 200 rộng <=250cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,4157 m3
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1166 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,825 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6693 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9089 100m2
14 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,0337 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8845 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,6772 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7871 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6049 100m2
20 Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5341 m3
21 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3965 100m3
22 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9903 100m3
23 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6704 100m3
24 Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=4km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6704 100m3
25 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,698 100m3
26 Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=4km , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,698 100m3
27 San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368 100m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2905 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2105 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0343 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1075 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2049 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5708 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,101 100m2
35 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7492 m3
36 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5483 m3
37 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4343 m3
38 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3476 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4168 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2033 tấn
42 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3984 tấn
43 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0859 100m2
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,462 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4235 tấn
46 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa BT thương phẩm mác 200, Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,5048 m3
47 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5082 100m2
48 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1026 tấn
49 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1408 tấn
50 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1335 tấn
51 Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9738 m3
52 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3439 100m2
53 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0939 tấn
54 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1548 tấn
55 Bê tông đá dăm , bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5817 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,3192 m3
57 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,9737 m3
58 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6699 m3
60 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, h <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9527 m3
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 25mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m
62 chèn bậc bằng bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0743 m3
63 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0939 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2248 m2
65 sản xuất lắp dựng nắp cửa lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6724 m2
66 Khóa cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 goong cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Sản xuất bulong M25 L=600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
69 Sản xuất bulong M18 L=100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
70 Sản xuất bulong M16, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
71 Sản xuất bulong M16, L=50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 336 cái
72 Bluong móc D10,L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 168 cái
73 Sản xuất bulong M18, L=200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 cái
74 Ecu D16 giằng xà gồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
75 Ecu D18 giằng mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
76 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1911 tấn
77 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,982 tấn
78 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,982 tấn
79 Sản xuất giằng mái thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5129 tấn
80 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5129 tấn
81 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 tấn
82 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 tấn
83 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 493,7402 m2
84 Lợp mái, che tường bằng tôn múi lạnh chiều dài bất kỳ dày 0,47ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8672 100m2
85 Tôn úp nóc giao khổ rộng 0,6m dày 0,47ly (cả công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,34 md
86 Sản xuất kết cấu thép máng thoát nước trục C, F/5-6: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2222 tấn
87 Lắp đặt máng máng thoát nước trục C, F/5-6: Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2222 tấn
88 Bơm keo chèn khe máng với mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,29 m
89 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m2
90 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,094 m3
91 Xây kết cấu phức tạp khác gạch không nung KT 6x10,5x22, h≤4m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7253 m3
92 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,382 m3
93 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0352 tấn
94 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0174 100m2
95 Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1813 m3
96 Láng granitô bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,13 m2
97 Láng granitô nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,524 m2
98 Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc tam cấp dày 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 320,62 m
99 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4752 m2
100 Mua đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6267 m3 
101 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,627 m3
102 Mua và trồng cỏ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2566 m2
103 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 572,1891 m2
104 Sản xuất, lắp dựng lan can inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,3186 kg
105 Đầu bịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
106 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 552,7072 m2
107 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,902 m2
108 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (hao phí nhân công lấy theo định mức) Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,1527 m2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 (hao phí nhân công lấy theo định mức) Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,0859 m2
110 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 185,9632 m2
111 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,3974 m2
112 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,1808 m2
113 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 113,355 m
114 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 335,3773 m
115 Trát gờ chỉ,gờ móc nước vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,56 m
116 Mua hệ trần và tấm thạch cao chịu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,3864 m2
117 Làm trần thạch cao ( chỉ tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,3864 m2
118 Bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 388,76 m2
119 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 298,386 m2
120 Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House hoặc tương đương hoặc tương đương, sơn vân đá VĐ1 (ĐG 2018) Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,374 m2
121 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 603,888 m2
122 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.024,97 m2
123 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
124 mua và trải nilong lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 410,3944 m2
125 Bê tông đá dăm , bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,0394 m3
126 Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 412,4088 m2
127 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,314 m2
128 Ốp đá bóc 100x200mm vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,6071 m2
129 Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,6627 m2
130 ngói bò úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,95 m
131 Sản xuất lắp dựng chữ inox " NHÀ VĂN HÓA XÃ AN HIỆP " Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,224 m2
132 Hoa văn trống đồng làm bằng đồng , đường kính D1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cấu kiện
133 Sản xuất vách kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly, bao gồm phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,267 m2
134 Sản xuất cửa đi pano kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt ,khóa,,,,, Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,035 m2
135 Sản xuất cửa sổ kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt, khóa,,,,, Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,8 m2
136 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,267 m2
137 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,835 m2
138 Sản xuất hoa cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6968 tấn
139 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,3583 m2
140 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,4916 m2
141 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5233 100m2
142 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0466 100m2
143 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4063 100m2
144 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/pvc/dsta/pvc (3x25+1x16)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
145 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/pvc/dsta/pvc (3x16+1x10)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
147 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 375 m
148 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
149 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
150 Lắp đặt tủ điện (KT 400x600 thép mạ kẽm dầy 1,2 ly sơn tĩnh điện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
151 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
154 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A (loại gài) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
155 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
156 Hạt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
157 Hạt công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
158 Hạt điều tốc quạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
159 Mặt công tắc ổ cắm , triết áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
160 Mặt át tô mát + gông Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
161 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (chỉ tính nhân công) Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
162 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
163 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
164 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt hộp điều tốc quạt loại 1 điều tốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt hộp điều tốc quạt loại 3 điều tốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
166 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 100x100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
167 Lắp đặt đế âm tường (chống cháy) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
168 Lắp đặt đèn đèn panel led 80w (600x1200-220v âm trần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
169 Lắp đặt các loại đèn led 1x(36w-1200-220v) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
170 Lắp đặt các loại đèn ốp trần led D300-24w-220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
171 Lắp đặt đèn trang trí led panel D135-12w-220v âm trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 bộ
172 Lắp đặt quạt điện - quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
173 Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
174 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.030 m
175 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
176 Lắp chìm ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn đường kính D50/65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
177 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
178 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 16mm dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
179 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cọc
180 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m3
181 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m3
182 Sản xuất lắp dựng cần đèn nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m (tính cả công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
183 Sản xuất lắp dựng đèn led HẢY-803-150w DIM hoặc loại tương đương (tính cả công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
184 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
185 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
186 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
187 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường và mái nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 m
188 Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 16mm dưới mương đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
189 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
190 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cọc
191 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
192 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 cái
193 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 75mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
194 Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
195 Rọ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
196 Đai ôm ống Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
197 Hộp thép sơn tĩnh điện, mặt kính 500x600x200, tôn 1,2ly, sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
198 Bình chữa cháy xách tay bột MFZL4 ABC, 4kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bình
199 Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3, 3kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
200 Biển báo, nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
201 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6053 m3
202 Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9757 100m
203 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5951 m3
204 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5951 m3
205 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 100m2
206 Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3061 m3 
207 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3449 m3
208 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3307 m3
209 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 tấn
210 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 tấn
211 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0687  100m2
212 Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,053 m3
213 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2285 m3
214 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4024 m3
215 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0443 tấn
216 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1723 tấn
217 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1253 100m2
218 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2357 m3
219 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3505 100m2
220 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2119 tấn
221 Bê tông đá dăm , bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7976 m3
222 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0112 tấn
223 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0188 100m2
224 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1676 m3
225 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 ck
226 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,292 m2
227 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,4535 m2
228 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7408 m2
229 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4808 m2
230 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2 m2
231 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,68 m
232 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,514 m2
233 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,454 m2
234 Đắp đất nền móng công trình, tới cos tự nhiên Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,535 m3
235 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1367 100m3
236 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1367 100m3
237 Đắp cát nền móng công trình, Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5723 m3
238 dải Nilong lót nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0626 m2
239 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9063 m3
240 Ốp tường, trụ, cột gạch 300x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,438 m2
241 Sản xuất cửa đi pano kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt ,khóa,,,,, Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,27 m2
242 Sản xuất cửa sổ kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt, khóa,,,,, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3064 m2
243 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,691 m2
244 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
245 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 m
246 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
247 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
248 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
249 Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
250 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái 
251 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
252 Lắp đặt ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
253 Đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
254 Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
255 Lắp chìm ống nhựa vặn xoắn bảo hộ dây dẫn đường kính 42/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
256 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 m
257 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
258 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8 m3
259 Máy bơm 1HP,220v Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
260 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
261 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
262 Lắp đặt côn, cút nhựa PPRđường kính 32mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
263 Zắc co nhựa PPR D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
264 Rọ bơm đồng D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
265 Lắp đặt côn ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
266 Lắp đặt côn ren ngoài nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
267 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 200m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 100m
268 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 32mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
269 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
270 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
271 Lắp đặt van ren đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
272 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
273 Van phao cơ D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
274 Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
275 Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
276 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
277 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10 đường kính 50mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
278 Lắp đặt van ren đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
279 Zắc co nhựa PPR PN10 D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
280 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
281 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
282 Lắp đặt van ren đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
283 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
284 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
285 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
286 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
287 Lắp đặt côn, cút ren trong nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng p/p hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
288 Lắp đặt nút bịt ren ngoài D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
289 Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
290 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
291 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
292 Vòi gạt Inox D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
293 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
294 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
295 Lắp đặt hộp đựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
296 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
297 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
298 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
299 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
300 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
301 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
302 Lắp đặt phễu thu D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
303 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7674 m3
304 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3705 m3
305 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m3
306 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m3
307 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
308 Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8541 m3
309 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0964 tấn
310 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0419 tấn
311 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0281 100m2
312 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3105 m3
313 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9421 m3
314 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0997 100m2
315 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0573 tấn
316 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0432 tấn
317 Bê tông đá dăm , bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1483 m3
318 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0049 tấn
319 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0046 100m2
320 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,,, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0964 m3
321 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
322 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,577 m2
323 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (kết hợp đánh màu vật liệu x1,25, nhân công x1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,3886 m2
324 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,032 m2
325 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5742 m2
326 Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1856 100m3
327 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4495 m3
328 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 100m3
329 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1311 100m3
330 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 100m2
331 Bê tông đá dăm , bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9625 m3
332 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1256 tấn
333 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0614 tấn
334 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0413 100m2
335 Bê tông đá dăm , bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6012 m3
336 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5801 m3
337 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (kết hợp đánh màu vật liệu x1,25, nhân công x1,1) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,465 m2
338 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,68 m2
339 Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,162 m2
340 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m
341 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
342 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m2
343 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 tấn
344 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,,, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8904 m3
345 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
346 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
347 San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,372 100m3
348 Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1428 100m3
349 Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,368 100m3
350 Phá dỡ gạch đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,4306 m3
351 Tháo dỡ bó vỉa hiện có Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cấu kiện
352 Phá dỡ bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7335 m3
353 Phá dỡ bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2379 m3
354 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m3
355 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m3
356 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,577 100m3
357 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,577 100m3
358 Đắp cát công trình , độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2088 100m3
359 mua và trải nilong lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 792,3732 m2
360 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,4153 m3
361 Làm khe co giãn sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,523 10m
362 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3556 m3
363 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,356 m3
364 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2598 100m2
365 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5866 m3
366 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,0023 m3
367 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,1078 m3
368 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,2719 m2
369 Ốp gạch thẻ bồn cây , kích thước gạch 60x240mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4736 m2
370 Chặt cành cây, đường kính gốc cây ≤30cm, trước di di chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cây
371 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 gốc
372 Đánh, truyền trồng mới và duy trì cây tận dụng (nhân công 3/7) tính 3 công /cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 công
373 Vận chuyển cây phá dỡ,bằng ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5,0 T ( cây không tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ca
374 Mua , trồng và duy trì cỏ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 225,836 m2
375 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2584 100m2
376 Đào hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,2068 m3
377 trồng cây vào bồn (1 cây/công 3/7) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 công
378 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,207 m3
379 Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 ( tận dụng đất phá dỡ bồn cây) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3451 100m3
380 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5752 m3
381 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,9476 m3
382 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2333 100m2
383 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5211 m3
384 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 m3
385 Cắt tường rãnh nước hiện có đấu nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,35 m
386 Phá dỡ tường gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0888 m3
387 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,6193 m3
388 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3341 m3
389 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,1358 m2
390 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,3844 m2
391 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,311 100m2
392 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3841 tấn
393 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1127 m3
394 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 109 cái
395 Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm, nối bằng p/p xảm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0533 100m
396 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,7512 m3
397 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1986 100m3
398 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1986 100m3
399 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9613 m3
400 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9974 m3
401 Đắp đất công trình, độ chặt K&#x3D;0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0832 100m3
402 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0017 100m3
403 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0017 100m3
404 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1313 100m2
405 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5992 m3
406 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0428 tấn
407 Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5949 m3
408 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0366 tấn
409 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1636 tấn
410 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3111 100m2
411 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0781 m3
412 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0491 m3
413 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4861 m3
414 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,722 m3
415 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5172 m3
416 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0675 tấn
417 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0962 100m2
418 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0379 m3
419 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0069 100m2
420 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,, đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 m3
421 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
422 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,287 m2
423 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1638 m2
424 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m
425 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,451 m2
426 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4115 tấn
427 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,17 m2
428 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,019 m2
429 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1047 100m3
430 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2876 m3
431 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0664 100m2
432 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0438 100m2
433 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7676 m3
434 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0458 tấn
435 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng cổng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0073 tấn
436 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng cổng đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
437 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
438 Bê tông giằng cổng 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3872 m3
439 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0977 100m2
440 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
441 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0783 tấn
442 Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3267 m3
443 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3388 m3
444 Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 h ≤4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0958 m3
445 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 ( tính 1/3V đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2627 m3
446 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0853 100m3
447 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0853 100m3
448 Trát trụ cột, trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,5608 m2
449 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,84 m
450 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,561 m2
451 Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,0175 m2
452 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 tấn
453 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 tấn
454 Sản xuất lắp đặt bản lề vào trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
455 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống tráng kẽm, nan bằng sắt đặc, loại nan 16x16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3312 tấn
456 Sản xuất lắp đặt tay nắm D45, L=350 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
457 Khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
458 Bánh xe D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
459 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,7815 m2
460 Lắp đặt cổng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,331 tấn
461 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5574 m3
462 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5443 m3
463 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0501 100m3
464 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0501 100m3
465 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0257 100m2
466 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,553 m3
467 Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9053 m3
468 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,283 m2
469 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0868 100m2
470 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,637 m3
471 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (chỉ tính vật liệu phụ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
472 Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0074 100m3
473 Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
474 Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m2
475 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,1132 m2
476 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2113 m3
477 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0482 100m3
478 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0482 100m3
479 Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2446 m3
480 Lát vỉa hè gạch terazo 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,446 m2
481 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 ( tận dụng đất đào móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5882 100m3
482 Máy bơm nước xăng 4CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
483 Đào bùn đặc trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,2277 m3
484 Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,465 100m
485 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 m3
486 Đắp cát phủ đầu cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 m3
487 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 m3
488 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
489 Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2, vữa BT mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,412 m3
490 Xây bậc ao gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4292 m3
491 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,7978 m2
492 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 ( tận dụng đất đào móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8371 100m3
493 Đào phá đập chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 100m3
494 Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1752 100m3
495 Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1752 100m3
496 San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,32 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->