Gói thầu: Gói thầu số 06: Xây lắp công trình Nhà văn hóa xã An Hiệp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200659805-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG FCT VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Xây lắp công trình Nhà văn hóa xã An Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200659792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-19 21:29:00 đến ngày 2020-06-30 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,375,954,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục I: Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6983 | 100m3 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2578 | 100m3 |
| 3 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,3415 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3954 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,8946 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đế móng đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7552 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9057 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm móng đường kính >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2965 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, vữa BT thương phẩm mác 200 rộng <=250cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,4157 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1166 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,825 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6693 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9089 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0337 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8845 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,6772 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7871 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6049 | 100m2 |
| 20 | Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5341 | m3 |
| 21 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3965 | 100m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9903 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6704 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=4km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6704 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,698 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển tiếp 3km cự ly <=4km , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,698 | 100m3 |
| 27 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | 100m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2905 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2105 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0343 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1075 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2049 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5708 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,101 | 100m2 |
| 35 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7492 | m3 |
| 36 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5483 | m3 |
| 37 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4343 | m3 |
| 38 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=16m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3476 | tấn |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4168 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2033 | tấn |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3984 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0859 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,462 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4235 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, vữa BT thương phẩm mác 200, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,5048 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5082 | 100m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1026 | tấn |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1408 | tấn |
| 50 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1335 | tấn |
| 51 | Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9738 | m3 |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3439 | 100m2 |
| 53 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0939 | tấn |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1548 | tấn |
| 55 | Bê tông đá dăm , bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5817 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,3192 | m3 |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,9737 | m3 |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6699 | m3 |
| 60 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, h <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9527 | m3 |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm đường kính 25mm bằng măng sông, đoạn ống dài 8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m |
| 62 | chèn bậc bằng bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0743 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0939 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2248 | m2 |
| 65 | sản xuất lắp dựng nắp cửa lên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6724 | m2 |
| 66 | Khóa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | goong cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Sản xuất bulong M25 L=600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 69 | Sản xuất bulong M18 L=100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 70 | Sản xuất bulong M16, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 71 | Sản xuất bulong M16, L=50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 336 | cái |
| 72 | Bluong móc D10,L=350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168 | cái |
| 73 | Sản xuất bulong M18, L=200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | cái |
| 74 | Ecu D16 giằng xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 75 | Ecu D18 giằng mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=10kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1911 | tấn |
| 77 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,982 | tấn |
| 78 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,982 | tấn |
| 79 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5129 | tấn |
| 80 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5129 | tấn |
| 81 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,916 | tấn |
| 82 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,916 | tấn |
| 83 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 493,7402 | m2 |
| 84 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi lạnh chiều dài bất kỳ dày 0,47ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8672 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp nóc giao khổ rộng 0,6m dày 0,47ly (cả công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,34 | md |
| 86 | Sản xuất kết cấu thép máng thoát nước trục C, F/5-6: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2222 | tấn |
| 87 | Lắp đặt máng máng thoát nước trục C, F/5-6: | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2222 | tấn |
| 88 | Bơm keo chèn khe máng với mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,29 | m |
| 89 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 90 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,094 | m3 |
| 91 | Xây kết cấu phức tạp khác gạch không nung KT 6x10,5x22, h≤4m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7253 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, cao <=4m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,382 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0352 | tấn |
| 94 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0174 | 100m2 |
| 95 | Bê tông đá dăm , bê tông xà dầm, giằng nhà, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1813 | m3 |
| 96 | Láng granitô bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,13 | m2 |
| 97 | Láng granitô nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,524 | m2 |
| 98 | Trát granitô gờ chỉ, mũi bậc tam cấp dày 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,62 | m |
| 99 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4752 | m2 |
| 100 | Mua đất màu trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6267 | m3 |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,627 | m3 |
| 102 | Mua và trồng cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2566 | m2 |
| 103 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 572,1891 | m2 |
| 104 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3186 | kg |
| 105 | Đầu bịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 552,7072 | m2 |
| 107 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,902 | m2 |
| 108 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (hao phí nhân công lấy theo định mức) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,1527 | m2 |
| 109 | Trát trần, vữa XM mác 75 (hao phí nhân công lấy theo định mức) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 427,0859 | m2 |
| 110 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 185,9632 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,3974 | m2 |
| 112 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,1808 | m2 |
| 113 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,355 | m |
| 114 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 335,3773 | m |
| 115 | Trát gờ chỉ,gờ móc nước vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,56 | m |
| 116 | Mua hệ trần và tấm thạch cao chịu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,3864 | m2 |
| 117 | Làm trần thạch cao ( chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,3864 | m2 |
| 118 | Bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 388,76 | m2 |
| 119 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 298,386 | m2 |
| 120 | Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House hoặc tương đương hoặc tương đương, sơn vân đá VĐ1 (ĐG 2018) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,374 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 603,888 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.024,97 | m2 |
| 123 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 124 | mua và trải nilong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 410,3944 | m2 |
| 125 | Bê tông đá dăm , bê tông lót móng rộng >250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,0394 | m3 |
| 126 | Lát nền, sàn gạch ceramic, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 412,4088 | m2 |
| 127 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,314 | m2 |
| 128 | Ốp đá bóc 100x200mm vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,6071 | m2 |
| 129 | Dán ngói mũi hài 75v/m2 trên mái nghiêng bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,6627 | m2 |
| 130 | ngói bò úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,95 | m |
| 131 | Sản xuất lắp dựng chữ inox " NHÀ VĂN HÓA XÃ AN HIỆP " | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,224 | m2 |
| 132 | Hoa văn trống đồng làm bằng đồng , đường kính D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cấu kiện |
| 133 | Sản xuất vách kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly, bao gồm phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,267 | m2 |
| 134 | Sản xuất cửa đi pano kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt ,khóa,,,,, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,035 | m2 |
| 135 | Sản xuất cửa sổ kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt, khóa,,,,, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8 | m2 |
| 136 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,267 | m2 |
| 137 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,835 | m2 |
| 138 | Sản xuất hoa cửa sổ bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6968 | tấn |
| 139 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3583 | m2 |
| 140 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,4916 | m2 |
| 141 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5233 | 100m2 |
| 142 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0466 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4063 | 100m2 |
| 144 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/pvc/dsta/pvc (3x25+1x16)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 145 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/pvc/dsta/pvc (3x16+1x10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 146 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 147 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 375 | m |
| 148 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 149 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 150 | Lắp đặt tủ điện (KT 400x600 thép mạ kẽm dầy 1,2 ly sơn tĩnh điện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 151 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 75A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 20A (loại gài) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 156 | Hạt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 157 | Hạt công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 158 | Hạt điều tốc quạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 159 | Mặt công tắc ổ cắm , triết áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 160 | Mặt át tô mát + gông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp ổ cắm loại ổ đôi (chỉ tính nhân công) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 162 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 163 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt hộp điều tốc quạt loại 1 điều tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 165 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp đặt hộp điều tốc quạt loại 3 điều tốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 100x100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 167 | Lắp đặt đế âm tường (chống cháy) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 168 | Lắp đặt đèn đèn panel led 80w (600x1200-220v âm trần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 169 | Lắp đặt các loại đèn led 1x(36w-1200-220v) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 170 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần led D300-24w-220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 171 | Lắp đặt đèn trang trí led panel D135-12w-220v âm trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 172 | Lắp đặt quạt điện - quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 173 | Lắp đặt quạt điện - quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.030 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 176 | Lắp chìm ống nhựa voặn xoắn bảo hộ dây dẫn đường kính D50/65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 177 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 178 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 16mm dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 179 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cọc |
| 180 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m3 |
| 181 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m3 |
| 182 | Sản xuất lắp dựng cần đèn nhúng kẽm nóng cao 2m vươn 1,5m (tính cả công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 183 | Sản xuất lắp dựng đèn led HẢY-803-150w DIM hoặc loại tương đương (tính cả công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 185 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 186 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 187 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 10mm theo tường và mái nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m |
| 188 | Kéo rải dây chống sét bằng thép, đường kính 16mm dưới mương đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 189 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 190 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cọc |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 192 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính 75mm, bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 194 | Lắp đặt phễu thu, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 195 | Rọ chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 196 | Đai ôm ống Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 197 | Hộp thép sơn tĩnh điện, mặt kính 500x600x200, tôn 1,2ly, sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 198 | Bình chữa cháy xách tay bột MFZL4 ABC, 4kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bình |
| 199 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3, 3kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bình |
| 200 | Biển báo, nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 201 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6053 | m3 |
| 202 | Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9757 | 100m |
| 203 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5951 | m3 |
| 204 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5951 | m3 |
| 205 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0609 | 100m2 |
| 206 | Bê tông đá dăm, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3061 | m3 |
| 207 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3449 | m3 |
| 208 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3307 | m3 |
| 209 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | tấn |
| 210 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | tấn |
| 211 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0687 | 100m2 |
| 212 | Bê tông đá dăm, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,053 | m3 |
| 213 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2285 | m3 |
| 214 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4024 | m3 |
| 215 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0443 | tấn |
| 216 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1723 | tấn |
| 217 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1253 | 100m2 |
| 218 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2357 | m3 |
| 219 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3505 | 100m2 |
| 220 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2119 | tấn |
| 221 | Bê tông đá dăm , bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7976 | m3 |
| 222 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | tấn |
| 223 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 224 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1676 | m3 |
| 225 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ck |
| 226 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,292 | m2 |
| 227 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,4535 | m2 |
| 228 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7408 | m2 |
| 229 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4808 | m2 |
| 230 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2 | m2 |
| 231 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,68 | m |
| 232 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,514 | m2 |
| 233 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,454 | m2 |
| 234 | Đắp đất nền móng công trình, tới cos tự nhiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,535 | m3 |
| 235 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 236 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1367 | 100m3 |
| 237 | Đắp cát nền móng công trình, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5723 | m3 |
| 238 | dải Nilong lót nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0626 | m2 |
| 239 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng >250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9063 | m3 |
| 240 | Ốp tường, trụ, cột gạch 300x600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,438 | m2 |
| 241 | Sản xuất cửa đi pano kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt ,khóa,,,,, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,27 | m2 |
| 242 | Sản xuất cửa sổ kính khung nhựa uPVC (composit) lõi thép, kính dán an toàn 6,38ly bao gồm phụ kiện,tay nắm, bản lề , chốt, khóa,,,,, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3064 | m2 |
| 243 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,691 | m2 |
| 244 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 245 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 246 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 247 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 248 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 249 | Lắp đặt aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 250 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 251 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 252 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 253 | Đế âm tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 254 | Lắp đặt các loại đèn ống led dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 255 | Lắp chìm ống nhựa vặn xoắn bảo hộ dây dẫn đường kính 42/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 256 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | m |
| 257 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 258 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m3 |
| 259 | Máy bơm 1HP,220v | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 260 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 262 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPRđường kính 32mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 263 | Zắc co nhựa PPR D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 264 | Rọ bơm đồng D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 265 | Lắp đặt côn ren trong nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 266 | Lắp đặt côn ren ngoài nhựa PPR đường kính 32mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 200m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | 100m |
| 268 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE đường kính 32mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 269 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 270 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 271 | Lắp đặt van ren đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 272 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 273 | Van phao cơ D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 275 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đường kính 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 276 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 277 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10 đường kính 50mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 278 | Lắp đặt van ren đường kính 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 279 | Zắc co nhựa PPR PN10 D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 280 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 281 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 282 | Lắp đặt van ren đường kính 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 284 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 286 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR PN10, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 287 | Lắp đặt côn, cút ren trong nhựa PPR đường kính 25/20mm, bằng p/p hàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 288 | Lắp đặt nút bịt ren ngoài D20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 289 | Lắp đặt chậu xí bệt+ vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 290 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 291 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 292 | Vòi gạt Inox D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 293 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 294 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 295 | Lắp đặt hộp đựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 296 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 297 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 299 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 300 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 301 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 302 | Lắp đặt phễu thu D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 303 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7674 | m3 |
| 304 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3705 | m3 |
| 305 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 306 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m3 |
| 307 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 308 | Bê tông lót móng, đá 4x6, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8541 | m3 |
| 309 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0964 | tấn |
| 310 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | tấn |
| 311 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | 100m2 |
| 312 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3105 | m3 |
| 313 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9421 | m3 |
| 314 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0997 | 100m2 |
| 315 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0573 | tấn |
| 316 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0432 | tấn |
| 317 | Bê tông đá dăm , bê tông sàn mái, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1483 | m3 |
| 318 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0049 | tấn |
| 319 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0046 | 100m2 |
| 320 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,,, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0964 | m3 |
| 321 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện ≤250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 322 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,577 | m2 |
| 323 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (kết hợp đánh màu vật liệu x1,25, nhân công x1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,3886 | m2 |
| 324 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,032 | m2 |
| 325 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5742 | m2 |
| 326 | Đào móng chiều rộng <=6m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1856 | 100m3 |
| 327 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4495 | m3 |
| 328 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1311 | 100m3 |
| 329 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1311 | 100m3 |
| 330 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | 100m2 |
| 331 | Bê tông đá dăm , bê tông lót móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 2x4 mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9625 | m3 |
| 332 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1256 | tấn |
| 333 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0614 | tấn |
| 334 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0413 | 100m2 |
| 335 | Bê tông đá dăm , bê tông móng rộng ≤250cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6012 | m3 |
| 336 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5801 | m3 |
| 337 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (kết hợp đánh màu vật liệu x1,25, nhân công x1,1) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,465 | m2 |
| 338 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,68 | m2 |
| 339 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,162 | m2 |
| 340 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m |
| 341 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 342 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m2 |
| 343 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
| 344 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,,, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8904 | m3 |
| 345 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng cấu kiện >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 346 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 347 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,372 | 100m3 |
| 348 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1428 | 100m3 |
| 349 | Đào san đất tạo mặt bằng, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,368 | 100m3 |
| 350 | Phá dỡ gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,4306 | m3 |
| 351 | Tháo dỡ bó vỉa hiện có | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cấu kiện |
| 352 | Phá dỡ bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7335 | m3 |
| 353 | Phá dỡ bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2379 | m3 |
| 354 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 355 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m3 |
| 356 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,577 | 100m3 |
| 357 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,577 | 100m3 |
| 358 | Đắp cát công trình , độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2088 | 100m3 |
| 359 | mua và trải nilong lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 792,3732 | m2 |
| 360 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,4153 | m3 |
| 361 | Làm khe co giãn sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,523 | 10m |
| 362 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3556 | m3 |
| 363 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | m3 |
| 364 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2598 | 100m2 |
| 365 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5866 | m3 |
| 366 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0023 | m3 |
| 367 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,1078 | m3 |
| 368 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,2719 | m2 |
| 369 | Ốp gạch thẻ bồn cây , kích thước gạch 60x240mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4736 | m2 |
| 370 | Chặt cành cây, đường kính gốc cây ≤30cm, trước di di chuyển | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cây |
| 371 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | gốc |
| 372 | Đánh, truyền trồng mới và duy trì cây tận dụng (nhân công 3/7) tính 3 công /cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | công |
| 373 | Vận chuyển cây phá dỡ,bằng ô tô tải có gắn cần trục, trọng tải xe 5,0 T ( cây không tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | ca |
| 374 | Mua , trồng và duy trì cỏ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 225,836 | m2 |
| 375 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2584 | 100m2 |
| 376 | Đào hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2068 | m3 |
| 377 | trồng cây vào bồn (1 cây/công 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | công |
| 378 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,207 | m3 |
| 379 | Đắp đất công trình độ chặt K=0,85 ( tận dụng đất phá dỡ bồn cây) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3451 | 100m3 |
| 380 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,5752 | m3 |
| 381 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9476 | m3 |
| 382 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2333 | 100m2 |
| 383 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5211 | m3 |
| 384 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m3 |
| 385 | Cắt tường rãnh nước hiện có đấu nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,35 | m |
| 386 | Phá dỡ tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0888 | m3 |
| 387 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6193 | m3 |
| 388 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3341 | m3 |
| 389 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,1358 | m2 |
| 390 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,3844 | m2 |
| 391 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,311 | 100m2 |
| 392 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan,đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3841 | tấn |
| 393 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, vữa bê tông đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1127 | m3 |
| 394 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109 | cái |
| 395 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm đường kính 400mm, nối bằng p/p xảm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0533 | 100m |
| 396 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,7512 | m3 |
| 397 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1986 | 100m3 |
| 398 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1986 | 100m3 |
| 399 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9613 | m3 |
| 400 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu >1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9974 | m3 |
| 401 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0832 | 100m3 |
| 402 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m3 |
| 403 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0017 | 100m3 |
| 404 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1313 | 100m2 |
| 405 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5992 | m3 |
| 406 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0428 | tấn |
| 407 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5949 | m3 |
| 408 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0366 | tấn |
| 409 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1636 | tấn |
| 410 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3111 | 100m2 |
| 411 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0781 | m3 |
| 412 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0491 | m3 |
| 413 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4861 | m3 |
| 414 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,722 | m3 |
| 415 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5172 | m3 |
| 416 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0675 | tấn |
| 417 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0962 | 100m2 |
| 418 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0379 | m3 |
| 419 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0069 | 100m2 |
| 420 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,,, đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | m3 |
| 421 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn trọng lượng <=50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 422 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,287 | m2 |
| 423 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1638 | m2 |
| 424 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m |
| 425 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,451 | m2 |
| 426 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4115 | tấn |
| 427 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,17 | m2 |
| 428 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,019 | m2 |
| 429 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1047 | 100m3 |
| 430 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2876 | m3 |
| 431 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0664 | 100m2 |
| 432 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 433 | Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <250 cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7676 | m3 |
| 434 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0458 | tấn |
| 435 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng cổng đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0073 | tấn |
| 436 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng cổng đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 437 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 438 | Bê tông giằng cổng 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3872 | m3 |
| 439 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0977 | 100m2 |
| 440 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 441 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0783 | tấn |
| 442 | Bê tông cột tiết diện >0,1m2, cao <=4m, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3267 | m3 |
| 443 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3388 | m3 |
| 444 | Xây cột, trụ gạch không nung 6,5x10,5x22 h ≤4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0958 | m3 |
| 445 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 ( tính 1/3V đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2627 | m3 |
| 446 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | 100m3 |
| 447 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | 100m3 |
| 448 | Trát trụ cột, trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,5608 | m2 |
| 449 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,84 | m |
| 450 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House hoặc tương đương, 1 nước lót, 2 nước phủ , | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,561 | m2 |
| 451 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,0175 | m2 |
| 452 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 453 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=50kg/cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | tấn |
| 454 | Sản xuất lắp đặt bản lề vào trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 455 | Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống tráng kẽm, nan bằng sắt đặc, loại nan 16x16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3312 | tấn |
| 456 | Sản xuất lắp đặt tay nắm D45, L=350 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 457 | Khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 458 | Bánh xe D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 459 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,7815 | m2 |
| 460 | Lắp đặt cổng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,331 | tấn |
| 461 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5574 | m3 |
| 462 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5443 | m3 |
| 463 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 464 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0501 | 100m3 |
| 465 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0257 | 100m2 |
| 466 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,553 | m3 |
| 467 | Xây tường thẳng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9053 | m3 |
| 468 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,283 | m2 |
| 469 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0868 | 100m2 |
| 470 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,637 | m3 |
| 471 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn (chỉ tính vật liệu phụ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 472 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | 100m3 |
| 473 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 474 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m2 |
| 475 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,1132 | m2 |
| 476 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2113 | m3 |
| 477 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0482 | 100m3 |
| 478 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0482 | 100m3 |
| 479 | Bê tông lót móng, đá 2x4, rộng <250cm, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2446 | m3 |
| 480 | Lát vỉa hè gạch terazo 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,446 | m2 |
| 481 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 ( tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5882 | 100m3 |
| 482 | Máy bơm nước xăng 4CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | |
| 483 | Đào bùn đặc trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,2277 | m3 |
| 484 | Đóng cọc tre, dài 2m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,465 | 100m |
| 485 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | m3 |
| 486 | Đắp cát phủ đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | m3 |
| 487 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | m3 |
| 488 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 489 | Bê tông móng rộng >250cm, đá 1x2, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,412 | m3 |
| 490 | Xây bậc ao gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4292 | m3 |
| 491 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,7978 | m2 |
| 492 | Đắp đất công trình, độ chặt K=0,90 ( tận dụng đất đào móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8371 | 100m3 |
| 493 | Đào phá đập chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | 100m3 |
| 494 | Vận chuyển đất trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1752 | 100m3 |
| 495 | Vận chuyển tiếp cự ly 3km , đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1752 | 100m3 |
| 496 | San đất, bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,32 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi