Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674869-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Quang Minh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 08:15:00 đến ngày 2020-07-06 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,681,220,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO SỬA CHỮA NVH TỔ 01 + 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 54,362 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 3,5398 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 179,7 | m | |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 11,3 | m | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 29,25 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 7,9005 | m3 | |
| 9 | Bốc xếp vận chuyển bằng gánh vác bộ Cửa gỗ, các loại | 27 | Bộ | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,1849 | 100m3 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 632,076 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 2.340,65 | m2 | |
| 13 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 54 | md | |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 75,6 | m2 | |
| 15 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 75,6 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt chậu xí bệt | 2 | bộ | |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | 2 | bộ | |
| 18 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 19 | Vận chuyển bằng thủ công | 3,54 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 3,54 | m3 | |
| 21 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 74,08 | 1m2 | |
| 22 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 54,36 | 1m2 | |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | 54,36 | m2 | |
| 24 | Sản xuất cửa đi khung nhôm, kính dày 5mm | 20,1725 | m2 | |
| 25 | Khóa cửa đi | 22 | bộ | |
| 26 | Khóa cửa sổ S1: | 5 | bộ | |
| 27 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | 5,45 | m2 | |
| 28 | Vách kính | 5,45 | m2 | |
| 29 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 29,25 | m2 | |
| 30 | Công tác bả bằng 1 lớp bột bả vào các kết cấu - tường | 29,25 | 1m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.334,267 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 632,07 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 4 | cái | |
| 35 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 75,6 | 1m2 | |
| 36 | Quét 3 lớp Sika chống thấm seno, ô văng mái | 75,6 | m2 | |
| 37 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | 75,6 | 1m2 | |
| 38 | Thay phuễ thu nước | 6 | Chiếc | |
| 39 | Chống thấm cổ ống thoát nước | 6 | chiếc | |
| 40 | Lắp đặt ống PVC D=90mm | 54 | md | |
| 41 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | 12 | Chiếc | |
| 42 | Thay dọ chắn rác trên mái | 6 | Chiếc | |
| 43 | Gia công lắp dặt Đai sắt đỡ ống thoát nước | 48 | Chiếc | |
| B | CẢI TẠO SỬA CHỮA NVH TỔ 5 | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 13,2 | m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 427,358 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 1.148,5324 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ lan can gỗ | 11,4 | m | |
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 0,02 | m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,02 | 100m3 | |
| 7 | Tháo dỡ ống thoát nước mái | 36 | md | |
| 8 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 84,1968 | m2 | |
| 9 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 84,2 | m2 | |
| 10 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 13,2 | 1m2 | |
| 11 | Gia công lắp dựng Lan can cầu thang bằng sắt INox hộp | 106,45 | Kg | |
| 12 | Cắt và lắp kính chiều dày kính <=7mm, gắn bằng matít - cửa, vách dạng phức tạp | 5,2 | 1m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 427,35 | m2 | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.148,53 | m2 | |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 16 | Thay quạt trần | 2 | Chiếc | |
| 17 | Lắp đặt công tắc quạt trần loại 1 pha 5 số | 2 | chiếc | |
| 18 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 19 | Thay tủ điện | 2 | tủ | |
| 20 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 8 | cái | |
| 21 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 84,2 | 1m2 | |
| 22 | Quột 3 lớp Sika chống thấm seno, ô văng mái | 84,2 | m2 | |
| 23 | Chống thấm cổ ống thoát nước | 6 | chiếc | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 84,2 | 1m2 | |
| 25 | Vận chuyển phế thải | 4,21 | m3 | |
| 26 | Lắp đặt ống PVC D=90mm | 36 | md | |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | 8 | Chiếc | |
| 28 | Thay rọ chắn rác | 6 | Chiếc | |
| 29 | Gia cụng lắp dặt Đai sắt đỡ ống thoỏt nước | 32 | Chiếc | |
| C | CẢI TẠO SỬA CHỮA NVH TỔ 6 | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,031 | 100m3 | |
| 2 | Bốc xếp vận chuyển | 14 | bộ | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 543,692 | m2 | |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 1.541,9739 | m2 | |
| 5 | Thỏo dỡ ống thoỏt nước mỏi | 36 | md | |
| 6 | Thỏo dỡ mỏng thoỏt nước mỏi tiền sảnh | 10,5 | md | |
| 7 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 72,144 | m2 | |
| 8 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 72,14 | m2 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải | 3,607 | m3 | |
| 10 | Sản xuất cửa đi khung nhụm, kớnh dày 5mm | 31,0062 | m2 | |
| 11 | Sản xuất lắp dựng khung cửa sắt hộp | 56 | Kg | |
| 12 | Khúa cửa đi | 8 | bộ | |
| 13 | Khúa cửa sổ S1: | 7 | bộ | |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.541,97 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 543,7 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 2 | cái | |
| 17 | Thay mỏng INox tiền sảnh | 10,5 | md | |
| 18 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 72,144 | 1m2 | |
| 19 | Quột 3 lớp Sika chống thấm seno, ô văng mỏi | 72,144 | m2 | |
| 20 | Chống thấm cổ ống thoỏt nước | 4 | chiếc | |
| 21 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3,0 cm, vữa XM M75 | 72,144 | 1m2 | |
| 22 | Lắp đặt ống PVC D=90mm | 36 | md | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=90mm | 8 | Chiếc | |
| 24 | Thay rọ chắn rác trên mái | 4 | Chiếc | |
| 25 | Thay phễu thu nước | 4 | chiếc | |
| 26 | Gia công lắp đặt Đai sắt đỡ ống thóat nước | 32 | Chiếc | |
| D | CẢI TẠO SỬA CHỮA NVH TỔ 11 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 19,8 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ nền gạch lá nem | 145,71 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | 7,2855 | m3 | |
| 4 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | 15,84 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ gạch đá | 0,9262 | m3 | |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | 27 | m | |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | 11,2 | m | |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 2 | bộ | |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 2 | bộ | |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | 2 | bộ | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 17,459 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,1966 | 100m3 | |
| 14 | Tháo dỡ ông thoát nước mái | 57,6 | md | |
| 15 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | 365,862 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | 161,1 | m2 | |
| 17 | Bốc xếp vận chuyển | 7 | bộ | |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | 2.188,815 | m2 | |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | 901,755 | m2 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 0,0806 | 100m3 | |
| 21 | Quột 3 lớp Sika chống thấm Sàn khu WC | 21 | m2 | |
| 22 | Chống thấm cổ ống thóat nước | 6 | chiếc | |
| 23 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 2,376 | m3 | |
| 24 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 31,68 | 1m2 | |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 31,68 | m2 | |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt | 4 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | 4 | bộ | |
| 28 | Lắp đặt vũi rửa 2 vũi | 4 | bộ | |
| 29 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 30 | Van vũi tự do: | 4 | Chiếc | |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 33 | Lắp đặt van xả nước chậu tiểu nam | 4 | bộ | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | 1,15 | 100m3 | |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), chiều dày <=33cm, vữa XM M75 | 0,935 | m3 | |
| 36 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 21,3868 | 1m2 | |
| 37 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 165,51 | 1m2 | |
| 38 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75 | 145,71 | 1m2 | |
| 39 | Trát granitô, trát tường, vữa XM M75 | 19,8 | 1m2 | |
| 40 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | 147,18 | m2 | |
| 41 | Sản xuất Lắp dựng cửa đi khung nhụm, kớnh dày 5mm | 23,1 | m2 | |
| 42 | Khúa cửa đi | 4 | bộ | |
| 43 | Khúa cửa WC | 2 | bộ | |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.188,815 | m2 | |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 901,755 | m2 | |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | 7 | cái | |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 6 | cái | |
| 48 | Lắp đặt công tắc quạt trần loại 1 pha 5 số | 14 | cái | |
| 49 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn thường | 7 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | 4 | cái | |
| 51 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 3,6586 | 100m2 | |
| 52 | Lợp lại mái tôn cũ, sối, sườn,úp nóc | 338,74 | m2 | |
| 53 | Đinh vít các loại | 10 | Kg | |
| 54 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3cm, vữa XM M75 | 154,4 | 1m2 | |
| 55 | Quét 3 lớp Sika chống thấm seno, ụ văng mỏi | 161,1 | m2 | |
| 56 | Chống thấm cổ ống thoát nước | 6 | chiếc | |
| 57 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 | 161,1 | 1m2 | |
| 58 | Dỡ bỏ mỏng cũ Thay mỏng thu nước mái sảnh | 10 | md | |
| 59 | Thay Phễu thu nước | 12 | Chiếc | |
| 60 | Lắp đặt ống PVC D=90mm | 57,6 | md | |
| 61 | Lắp đặt cút PVC D=90mm | 12 | Chiếc | |
| 62 | Thay rọ chắn rác | 12 | Chiếc | |
| 63 | Gia công lắp đặt Đai sắt đỡ ống thóat nước | 48 | Chiếc | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi