Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường Bản Pục (xã Thượng Giáo) - Pác Nghè 1 (xã Địa Linh), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200671082-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường Bản Pục (xã Thượng Giáo) - Pác Nghè 1 (xã Địa Linh), huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537776 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 17:53:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,880,422,284 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 4.401,43 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | 13.353,46 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 1.251,8 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 321,38 | m3 | |
| 5 | Lót ni long | 1.356,84 | m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 210,09 | m3 | |
| B | KÈ ĐÁ XÂY TỪ CỌC TC15-:-C21 | |||
| 1 | Đào móng kè, đất cấp III | 232,1 | m3 | |
| 2 | Đắp đất chân kè, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 131,48 | m3 | |
| 3 | Xây móng kè, đá hộc, vữa XM mác 100 | 44,04 | m3 | |
| 4 | Xây thân kè, đá hộc, vữa XM mác 100 | 59,41 | m3 | |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=60mm | 21 | m | |
| 6 | Làm khe phòng lún, giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 6 | m2 | |
| C | CỐNG BẢN B50 CỌC C2 - Lý Trình: Km0+3.44 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 7,26 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 2,42 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | 3,12 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | 1,98 | m3 | |
| 5 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 61,9 | kg | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 142,1 | kg | |
| 7 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,76 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông tấm đan | 7,42 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông mũ mố | 12,8 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 84,1 | kg | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | 52,7 | kg | |
| 12 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,5 | m3 | |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 5,6 | kg | |
| 14 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,21 | m3 | |
| 15 | Lắp dựng tấm bản | 8 | cái | |
| D | CỐNG BẢN B=2m, CỌC C15 - LÝ TRÌNH: Km0+532.77 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 28,62 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 9,54 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, móng chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 15,39 | m3 | |
| 4 | Xây thân cống tường đầu, tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 19,9 | m3 | |
| 5 | Xây sân cống, đá hộc vữa XM mác 100 | 13,26 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 36 | kg | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 85,6 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,69 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 9,43 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 9,75 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 149,7 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | 154,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 2,88 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 1,32 | kg | |
| 15 | Bê tông sản mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,16 | m3 | |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép phủ mặt cống, đường kính <=10 mm | 29,1 | kg | |
| 17 | Bê tông lớp phủ mặt cống, đá 1x2, mác 200 | 1,18 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| 19 | Ông cống D30, tại cọc C21 Lý trình Km0+583,8m | 5 | ống | |
| E | CỐNG BẢN B=0.75m, CỌC P20 - LÝ TRÌNH: Km0+753.68 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 35,85 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 11,95 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Xây tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 5 | Xây thân cống, xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,86 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,83 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 73,4 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 8,44 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 63,1 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 40,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| F | CỐNG BẢN B=0.75m, CỌC P24 - LÝ TRÌNH: Km0+860.10 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 31,19 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 10,4 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Xây tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 5 | Xây thân cống, xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,86 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,83 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 73,4 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 8,44 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 63,1 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 40,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| G | CỐNG BẢN B=0.75m, CỌC P26 - LÝ TRÌNH: Km0+921.69 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 39,62 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 13,21 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Xây tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 5 | Xây thân cống, xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,86 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,83 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 73,4 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 8,44 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 63,1 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 40,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| H | CỐNG BẢN B=0.75m, CỌC TĐ37 - LÝ TRÌNH: Km1+318.57 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 36 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 12 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Xây tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 5 | Xây thân cống, xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,86 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,83 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 73,4 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 8,44 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 63,1 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 40,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| I | CỐNG BẢN B=0.75m, CỌC P40 - LÝ TRÌNH: Km1+471.02 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 28,99 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 9,66 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, xây chân khay, đá hộc, vữa XM mác 100 | 6,21 | m3 | |
| 4 | Xây tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 100 | 0,62 | m3 | |
| 5 | Xây thân cống, xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 5,86 | m3 | |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 1,83 | m3 | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 73,4 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,1 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 5,85 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 8,44 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 63,1 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 40,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,26 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 0,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,12 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 5 | cái | |
| J | ĐOẠN TUYẾN NÂNG CẤP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 105,45 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp III | 580,71 | m3 | |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 438,36 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | 4,37 | m3 | |
| 5 | Lót ni long | 4.142,189 | m2 | |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 641,37 | m3 | |
| K | CỐNG BẢN B50 CỌC P1 - Lý Trình Km0+15.83 | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 7,98 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 2,66 | m3 | |
| 3 | Xây móng cống, đá hộc, vữa XM mác 100 | 3,12 | m3 | |
| 4 | Xây thân cống, đá hộc, vữa XM mác 100 | 2,05 | m3 | |
| 5 | Xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 100 | 1 | m3 | |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 54,2 | kg | |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=18 mm | 142,1 | kg | |
| 8 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,76 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn tấm bản | 7,42 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | 13,24 | m2 | |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 83,9 | kg | |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính >10 mm | 52,7 | kg | |
| 13 | Bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,5 | m3 | |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép mối nối, đường kính <=10 mm | 5,6 | kg | |
| 15 | Bê tông mối nối, đá 1x2, mác 200 | 0,21 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng tấm bản | 8 | cái | |
| L | LÀM TRẢ MƯƠNG THỦY LỢI L=15M, TỪ CỌC H1-:-TĐ5 | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp III | 4,7565 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng kênh, đá 1x2, mác 200 | 0,97 | m3 | |
| 3 | Bê tông thành kênh, đá 1x2, mác 200 | 1,08 | m3 | |
| 4 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,02 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng kênh | 3,6 | m2 | |
| 6 | Ván khuôn thành kênh | 18 | m2 | |
| 7 | Ván khuôn thanh giằng | 0,72 | m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh giằng | 9,3 | kg | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi