Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670851-01
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Nhị Khê
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200670731
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã + Nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 08:10:00 đến ngày 2020-07-04 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,353,765,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ Chương V 29,982 m3
2 Đào hữu cơ bằng máy Chương V 2,698 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 1,646 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 14,815 100m3
5 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,877 100m3
6 Đất màu trồng cây Chương V 87,94 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy Chương V 0,036 100m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 218,87 m3
3 Nilon chống thấm Chương V 1.094,35 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V 1,97 100m3
C HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 1,2 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,29 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,116 100m3
4 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,034 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 0,012 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,095 100m3
7 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Chương V 25,797 100m
8 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 1,062 m3
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 6,876 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 8,994 m3
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,133 100m2
12 Ván khuôn móng cống Chương V 0,126 100m2
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,96 m3
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,003 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,13 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 9,397 m3
17 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,51 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,445 m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,043 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,001 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,046 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,47 m3
23 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan Chương V 0,021 100m2
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V 0,099 tấn
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,678 m3
26 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm Chương V 1 cái
27 Lắp ga Composite 900x900 Chương V 1 bộ
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 1 cái
29 Cống hộp BxH=1.0x1.0; L=1.5m Chương V 28 m
30 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1000x1000mm Chương V 19 đoạn cống
31 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1000x1000mm Chương V 18 mối nối
32 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 1,802 m3
33 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,006 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,012 100m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,019 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,044 m3
37 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cửa xả, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,439 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,016 100m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,176 m3
40 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 7,2 m2
41 Song chắn rác Chương V 1 cái
D TƯỜNG RÀO
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 10,377 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,934 100m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,346 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,692 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,208 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 5,529 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 17,789 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 18,004 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,579 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,201 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,482 tấn
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,37 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 37,068 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 8,221 m3
15 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 336,978 m2
16 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 71,018 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 31,428 m2
18 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 439,424 m2
19 Đào xúc đất, đất cấp II Chương V 8,82 m3
20 Cây bằng lăng Chương V 21 cây
21 Cọc gỗ giữ cây ( 03 cọc cho 01 cây) Chương V 63 cọc
E SÀN DỠ TẢI
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,448 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,276 100m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,104 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,207 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,091 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 3,653 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,368 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,136 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,072 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,315 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 7,868 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,131 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,01 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,077 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,08 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm Chương V 0,176 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,046 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,142 tấn
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 31,638 m3
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 60,92 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 29,2 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 90,12 m2
23 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 3,839 m3
24 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Chương V 0,154 100m3
25 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,064 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II Chương V 0,128 100m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,068 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 2,172 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 9,142 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,882 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,136 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 1,339 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 4,088 tấn
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V 2,239 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,004 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 24,769 m2
37 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Chương V 50,773 m2
F DỌN DẸP MẶT BẰNG, PHÁ DỠ
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Chương V 10 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Chương V 10 gốc cây
3 vận chuyển gốc cây Chương V 1 gói
4 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V 18,944 m3
5 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V 122,554 m3
6 dọn dẹp mặt bằng. phá cây bụi cỏ Chương V 10 công
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV Chương V 1,415 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->