Gói thầu: Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Đông Khê
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673901-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Tư vấn Xây dựng Á Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Cải tạo, sửa chữa Trụ sở UBND phường Đông Khê |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 17:19:00 đến ngày 2020-07-02 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,134,649,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO UBND PHƯỜNG ĐÔNG KHÊ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 35,295 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch bằng búa căn | 7,618 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bậc tam cấp trục 7 đoạn F-I | 1,0792 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu mái sảnh | 0,9918 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ nền nhà hiện trạng | 37,058 | m3 | |
| 6 | Cạo bỏ + vệ sinh lại tường trong nhà (50%dt) | 774,4842 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ + vệ sinh lại tường ngoài nhà (50%dt) | 223,7547 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ + vệ sinh lại trần ngoài nhà (50%dt) | 223,7547 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ + vệ sinh lại trần trong nhà (50%dt) | 278,0203 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | 298,6228 | m2 | |
| 11 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | 197,4 | m2 | |
| 12 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | 60,7711 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1km bằng ô tô - 2,5T | 60,7711 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 2,5T | 60,7711 | m3 | |
| 15 | Dán khò chống thấm sàn mái | 197,4 | m2 | |
| 16 | Láng nền sê nô bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 197,4 | m2 | |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 2,9862 | 100m2 | |
| 18 | Bê tông lót móng, vữa BT M100 | 0,2419 | 1 m3 | |
| 19 | Ván khuôn gia cố xà dầm, giằng | 3,456 | 1m2 | |
| 20 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,114 | 100kg | |
| 21 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm | 0,3636 | 100kg | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 | 0,2534 | 1 m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 4,3659 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gia cố lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan - lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 6,2868 | 1m2 | |
| 25 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | 0,1979 | 100kg | |
| 26 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép >10mm | 0,4829 | 100kg | |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | 0,4462 | 1 m3 | |
| 28 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 39,69 | 1m2 | |
| 29 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.506,8634 | m2 | |
| 30 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 1.003,5498 | m2 | |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.144,6988 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.365,7144 | m2 | |
| 33 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | 86,505 | m2 | |
| 34 | Xây tường chắn bậc tc, vữa XM mác 75 | 0,6336 | m3 | |
| 35 | Đắp cát tôn nền sảnh | 1,7141 | m3 | |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 200 | 3,2198 | m3 | |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | 37,058 | m3 | |
| 38 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | 279,2517 | m2 | |
| 39 | Phá dỡ lớp vữa mài granito | 16,56 | m2 | |
| 40 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 24,5218 | m2 | |
| 41 | Cửa kính | 17,1 | m2 | |
| 42 | Phụ kiện cửa kính (bản lề quay, tay nắm, chốt, khóa...) | 2 | bộ | |
| 43 | Cửa pano gỗ - Cửa đi | 3,9 | m2 | |
| 44 | Cửa pano gỗ - Cửa sổ | 16,94 | m2 | |
| 45 | Khuôn đơn | 53,7 | m | |
| 46 | Nẹp khuôn cửa | 44,7 | m | |
| 47 | Phụ kiện cửa đi | 1 | bộ | |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ | 5 | bộ | |
| 49 | Hệ thống thép đỡ mái kính | 921,41 | kg | |
| 50 | Chốt thép d30 | 8 | cái | |
| 51 | Mặt bằng mái kính | 32,092 | m2 | |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,054 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 2,86 | m2 | |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1,9669 | m2 | |
| 55 | Vệ sinh mài lại granito cầu thang | 34,9366 | m2 | |
| 56 | Vệ sinh, Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | 420,79 | 1m2 | |
| 57 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | 116,62 | 1m2 | |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | 13,156 | 100m2 | |
| 59 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | 5,5603 | 100m2 | |
| 60 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 6 | bộ | |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | 1 | bộ | |
| 62 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | 1,8015 | m3 | |
| 63 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 31,176 | m2 | |
| 64 | Phá dỡ Nền gạch WC hiện trạng | 10,4904 | m2 | |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn tường wc cũ | 39,3 | m2 | |
| 66 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 31,176 | 1m2 | |
| 67 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 | 10,904 | 1m2 | |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm2, vữa XM mác 75 | 10,904 | m2 | |
| 69 | Công tác ốp gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 31,176 | m2 | |
| 70 | Bả bằng ventônit vào tường WC | 39,3 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 39,3 | m2 | |
| 72 | Làm trần bằng tấm thạch cao | 10,764 | m2 | |
| 73 | Vách composite cao 2m | 8,33 | m2 | |
| 74 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | 3 | bộ | |
| 75 | Tháo dỡ chậu rửa | 1 | bộ | |
| 76 | Phá dỡ tường ngăn xí | 1,4138 | m3 | |
| 77 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 31,5612 | m2 | |
| 78 | Phá dỡ Nền gạch WC hiện trạng | 10,3223 | m2 | |
| 79 | Cạo bỏ lớp sơn tường wc cũ | 28,251 | m2 | |
| 80 | Trát vữa xi măng cát vàng tường, cột, vữa XM M75 | 31,5612 | 1m2 | |
| 81 | Dán khò chống thấm sàn WC | 30,1663 | m2 | |
| 82 | Láng nền tạo phẳng, vữa XM M75 | 10,3223 | 1m2 | |
| 83 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300, vữa XM mác 75 | 10,3223 | m2 | |
| 84 | Công tác ốp gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | 31,5612 | m2 | |
| 85 | Bả bằng ventônit vào tường WC | 28,251 | m2 | |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 28,251 | m2 | |
| 87 | Làm trần bằng tấm thạch cao | 10,3223 | m2 | |
| 88 | Vách composite cao 2m | 11,474 | m2 | |
| 89 | Lắp đặt chậu xí bệt | 5 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt hộp đựng giấy | 5 | cái | |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 5 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 5 | bộ | |
| 94 | Xi phông | 5 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt giá treo | 5 | cái | |
| 96 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 5 | cái | |
| 97 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 98 | Lắp đặt phễu thu sàn | 6 | cái | |
| 99 | Van khóa d25 | 2 | cái | |
| 100 | Tiểu nam cảm ứng | 4 | bộ | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | 0,25 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | 16 | cái | |
| 103 | Cút góc PPR ren trong d20 | 15 | cái | |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa d34 | 0,045 | 100m | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa d60 | 0,15 | 100m | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa d90 | 0,25 | 100m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa d110 | 0,04 | 100m | |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa d34-60 | 4 | cái | |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa d34-90 | 5 | cái | |
| 110 | Lắp đặt chếch nhựa 135 d60 | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt chếch nhựa 135 d90 | 2 | cái | |
| 112 | Lắp đặt chếch nhựa 135 d110 | 2 | cái | |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa d34 | 9 | cái | |
| 114 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | 4 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt đèn hắt trần | 10 | bộ | |
| 116 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 8 | cái | |
| 117 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 4 | cái | |
| 118 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 13 | cái | |
| 119 | Lắp đặt đèn sát trần d300 28w | 2 | bộ | |
| 120 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió trên tường | 2 | cái | |
| 121 | Lắp đặt đèn led âm trần | 30 | bộ | |
| 122 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 1 | cái | |
| 123 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | 2 | cái | |
| 124 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | 1 | cái | |
| 125 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | 4 | cái | |
| 126 | Tủ điện phòng 3-6 Modul | 2 | cái | |
| 127 | Lắp đặt dây dẫn cu/xple/pvc 2x1.5mm2 | 350 | m | |
| 128 | Lắp đặt dây dẫn cu/xple/pvc 2x2.5mm2 | 80 | m | |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn cu/xple/pvc 2x4mm2 | 74 | m | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn d20 | 84 | m | |
| 131 | Lắp đặt các aptomat loại 2 pha - 32A | 1 | cái | |
| 132 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 32A | 1 | cái | |
| 133 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 20A | 2 | cái | |
| 134 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha - 16A | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện trần thạch cao hiện trạng nhà văn hóa | 2 | công | |
| 2 | Tháo dỡ cửa hiện trạng | 60,955 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ | 15,204 | m | |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | 46,1975 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn hiện trạng | 282,3585 | m2 | |
| 6 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện trạng | 158,0544 | m2 | |
| 7 | Cạo tẩy, vệ sinh sê nô hiện trạng (50%) | 16,8007 | m2 | |
| 8 | Cạo, vệ sinh tường trong nhà (50%) | 127,2025 | m2 | |
| 9 | Cạo, vệ sinh tường ngoài nhà (50%) | 192,4536 | m2 | |
| 10 | Cạo, vệ sinh bạo cửa (50%) | 11,693 | m2 | |
| 11 | Cạo, vệ sinh trần ngoài nhà (50%) | 36,7071 | m2 | |
| 12 | Cạo, vệ sinh cột ngoài nhà (50%) | 11,3358 | m2 | |
| 13 | Đục tẩy gạch lát nền ngoài nhà hiện trạng | 44,197 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ Alumec bọc cánh gà 2 bên sân khấu | 4 | công | |
| 15 | Lợp mái tôn lạnh nhà văn hóa | 2,8236 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất khung trần thạch cao | 0,9919 | tấn | |
| 17 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | 158,0544 | m2 | |
| 18 | Dán khò chống thấm toàn bộ sê nô mái | 63,2374 | m2 | |
| 19 | Láng nền sê nô bảo vệ lớp khò chống thấm, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 33,6014 | m2 | |
| 20 | Sơn cột giả đá hành lang | 18,8193 | m2 | |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp bằng đá granit, vữa XM M75 | 43,5543 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 36,7986 | m2 | |
| 23 | Viên gạch thảm trang trí sảnh ngoài nhà | 5,8564 | m2 | |
| 24 | Ốp gỗ công nghiệp giả trụ trong nhà | 51,4225 | m2 | |
| 25 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | 254,405 | m2 | |
| 26 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | 384,9072 | m2 | |
| 27 | Bả bằng bột bả vào vào cột, trần, bạo cửa | 100,2381 | m2 | |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 354,6431 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 384,9072 | m2 | |
| 30 | Cửa gỗ - Cửa đi | 16,065 | m2 | |
| 31 | Cửa gỗ - Cửa sổ | 25,66 | m2 | |
| 32 | Khuôn kép | 10,8 | m | |
| 33 | Khuôn đơn | 116,9 | m | |
| 34 | Nẹp khuôn cửa | 110,45 | m | |
| 35 | Phụ kiện cửa đi | 5 | bộ | |
| 36 | Phụ kiện cửa sổ | 11 | bộ | |
| 37 | Lắp hoàn trả cửa sau khi đã cải tạo | 3 | công | |
| 38 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,4444 | tấn | |
| 39 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 23,9318 | m2 | |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 16,1749 | m2 | |
| 41 | Lắp hoàn trả hệ thống kim thu sét | 1 | công | |
| 42 | Đèn tuýp máng đôi âm trần 100W | 12 | bộ | |
| 43 | Công tắc 3 hạt + đế âm tường | 2 | cái | |
| 44 | Công tắc 2 hạt + đế âm tường | 1 | cái | |
| 45 | Đèn Downlight âm trần | 46 | bộ | |
| 46 | Dây đèn Led hắt trần | 45 | md | |
| 47 | Aptomat MCB 1P-16A | 1 | cái | |
| 48 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 820 | m | |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm | 25 | hộp | |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 5,0188 | 100m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi