Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200670239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cát Hải |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200642723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (vốn đầu tư công) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 10:38:00 đến ngày 2020-07-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,021,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC (RÃNH B400) | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,53 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,608 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,216 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cổ rãnh, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,834 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,667 | tấn |
| 7 | Ván khuôn cổ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,816 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,684 | m3 |
| 9 | Trát tường, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,6 | m2 |
| 10 | Láng đáy dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8 | m2 |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,069 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,449 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | cấu kiện |
| 15 | Đắp đất nền móng rãnh nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8433 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Chặt cây ở sườn dốc, đường kính gốc cây <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cây |
| 2 | Đào gốc cây, đường kính gốc <= 40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | gốc cây |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển cây và gốc cây đổ đi đúng nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | công |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 578,487 | m3 |
| 5 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4665 | 100m3 |
| 6 | Cuốc chân đinh tạo nhám mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,537 | 100m2 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,067 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,602 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,874 | 100m2 |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4665 | 100tấn |
| 11 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 35km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4665 | 100tấn |
| 12 | Vận chuyển bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2208 | chuyến |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,874 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển thiết bị thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đợt |
| 15 | Lớp bạt dứa chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,76 | m2 |
| 16 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2534 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,35 | m3 |
| 18 | Đánh mặt ngõ bê tông bằng máy xoa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,76 | m2 |
| 19 | Cắt mặt đường bê tông làm khe co giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,35 | 100m |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0403 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0403 | 100m3 |
| C | BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,105 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng thép ống D113,5 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1335 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp dựng thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1335 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 6 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,729 | m2 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | m3 |
| D | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,33 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,65 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,96 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,33 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng kè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,1 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4353 | 100m3 |
| E | TƯỜNG BAO HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Đào móng trụ, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9388 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1088 | m3 |
| 3 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0646 | tấn |
| 4 | Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1536 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,534 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3116 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0569 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1996 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1756 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông giằng, đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5749 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0379 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2059 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1326 | m3 |
| 16 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2874 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,9864 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,984 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,97 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng rào thoáng 12x12x2 (sơn 3 nước hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,112 | m2 |
| 21 | Phá dỡ móng các loại, móng đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,9 | m3 |
| 22 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,19 | m3 |
| 23 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,29 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4278 | m3 |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn chiếu sáng thép mạ kẽm nhúng nóng cao 6m dày 3.0mm, liền cần vươn đơn 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 2 | Đèn cao áp loại đèn led 70W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang ≤8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cột |
| 4 | Dây điện Cu\XLPE\DSTA\PVC- (3X16+1X10)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608 | m |
| 5 | Dây đồng trần M10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608 | m |
| 6 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190 | m |
| 7 | Đánh số cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | 10 cột |
| 8 | Luồn cáp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | đầu cáp |
| 9 | Lắp Bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bảng |
| 10 | Lắp cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cửa |
| 11 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,472 | m3 |
| 12 | Khung móng M16x240x240x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,8 | m |
| 14 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,472 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3648 | 100m2 |
| 16 | Vữa xi măng trát chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0547 | 100m3 |
| 19 | Đóng Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 20 | Thép D10, L=2,5m nối tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | m |
| 21 | Tai bắt dày 4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 22 | Đào đất hào cáp, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,242 | m3 |
| 23 | Đắp đất (tận dụng đất đào) thi công bằng đầm cóc, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0944 | 100m3 |
| 24 | Băng báo hiệu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608 | m2 |
| 25 | Cát đen dầm chặt thi công bằng đầm cóc K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,608 | 100m3 |
| 26 | Lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 608 | m |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6083 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6083 | 100m3 |
| 29 | Viên sứ báo hiệu cáp ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | viên |
| 30 | Bê tông M150 móng tủ điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,315 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0001 | 100m2 |
| 32 | Khung móng tủ 4M16x650 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Đào đất hố móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 34 | Lấp đất hố móng K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,508 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0021 | 100m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m2 |
| 38 | Lắp đặt Ống nhựa PVC-C2-DN76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m |
| 39 | Cút nối 120 độ cho ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 40 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cọc |
| 41 | Lắp Tủ điện điều khiển hệ thống chiếu sáng (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 42 | Di chuyển cột điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi