Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200673932-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia
Tên gói thầu Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
Số hiệu KHLCNT 20200673617
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 16:29:00 đến ngày 2020-07-04 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,582,414,442 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ HÀNH CHÍNH
1 Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 1,1863 100m3
2 Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 4,4657 1m3
3 Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB40 12,6451 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5942 100m2
5 Ván khuôn giằng móng 0,9162 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,3114 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,6103 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 2,3192 tấn
9 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 16,3749 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 10,0778 m3
11 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 25,5202 m3
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 16,8264 m3
13 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 4,5767 m3
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,518 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,3209 100m3
16 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 14,7079 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,7864 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2044 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,0419 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 1,3258 tấn
21 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 11,1804 m3
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,3783 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,5336 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 1,1231 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 2,5129 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,1615 m3
27 Ván khuôn gỗ sàn mái 5,1151 100m2
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,1794 tấn
29 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 42,3459 m3
30 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2411 100m2
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,29 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0976 tấn
33 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,2179 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5515 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1433 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,4338 tấn
37 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,5053 m3
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 4,297 100m2
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đan chắn nắng 0,1866 100m2
40 Gia công, lắp đặt cốt thép đan chắn nắng, ĐK >10mm 0,1901 tấn
41 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện 0,0909 tấn
42 Bê tông đan chắn nắng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn 0,9407 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 79,8186 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 11,6271 m3
45 Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 1,5059 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 0,7688 m3
47 Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 5,9822 m3
48 Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 43,2124 m2
49 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 449,4546 m2
50 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 796,8604 m2
51 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 358,0815 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 44,4504 m2
53 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 72,5896 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 96,624 m2
55 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 7,04 m
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 65,28 m
57 Đắp than xỉ 0,8382 m3
58 Lát gạch đất nung KT 400x400 PCB40 9,72 m2
59 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 44,562 m2
60 Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, ô văng 44,562 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ 1.055,867 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ 663,1186 m2
63 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500, XM PCB40 267,7578 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 chống trơn, XM PCB40 20,4682 m2
65 Ốp tường trụ, cột gạch KT 450x300, XM PCB40 99,075 m2
66 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương 14,9688 m2
67 Sản xuất lắp đặt vách ngăn WC bằng tấm compact (Bao gồm nẹp viền, chân Inox, nẹp góc, chốt) 22,05 m2
68 SX cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép khóa đa điểm, phụ kiện kim khí GQ 9,72 m2
69 Phụ kiện cửa đi (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) 3 bộ
70 SX cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép khóa đa điểm, phụ kiện kim khí GQ 18,75 m2
71 Phụ kiện cửa đi (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) 9 bộ
72 SX cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép phụ kiện kim khí GQ 52,2 m2
73 Phụ kiện cửa sổ (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) 17 bộ
74 SX cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép phụ kiện kim khí GQ 2,4 m2
75 Phụ kiện cửa sổ (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) 8 bộ
76 Vách kính khung nhựa kính trắng dày 5ly 14,844 m2
77 Lắp dựng cửa nhựa 97,914 m2
78 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 0,5861 tấn
79 Lắp dựng hoa sắt cửa 52,2 m2
80 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 24,8963 1m2
81 Sản xuất lan can innox hộp 80x40x1.5 0,1813 tấn
82 Sản xuất lan can innox hộp 20x40x1.5 0,4205 tấn
83 Lắp dựng lan can innox 42,6258 m2
84 Gia công xà gồ thép 0,9984 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép hộp 80x40x2 0,9984 tấn
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,784 1m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42 2,125 100m2
88 Tôn úp mái 37,72 m
89 Lắp đặt Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w máng inox 20 bộ
90 Lắp đặt đèn hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x45w 10 bộ
91 Lắp đặt đèn led buid tròn 12W 6 bộ
92 Lắp đặt quạt trần 10 cái
93 Vỏ tủ điện chứa từ 4-8MCB 7 hộp
94 Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT 450x350x150mm 1 hộp
95 Triết áp quạt trần 10 Cái
96 Con sơn 1 sứ đỡ cáp 3 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 hạt 6 cái
98 Lắp đặt công tắc 2 hạt 10 cái
99 Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 cái
100 Lắp đặt ô cắm đôi 32 cái
101 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 8 cái
102 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 17 cái
103 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 450 m
104 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 500 m
105 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 200 m
106 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 100 m
107 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 1.100 m
108 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 6 cái
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m 6 cái
110 ống sứ hình quả bầu d200 6 cái
111 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 60 m
112 Gia công, đóng cọc chống sét 8 cọc
113 Thép dẹt 40x4 31,4 kg
114 Chân bật sắt tròn fi 10 30 cái
115 Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 8 1m3
116 Đắp đất nền móng công trình k=0.9 8 m3
117 Bình bột MFZ4 4kg/bình 8 bình
118 Bình Chữa cháy CO2 3kg/bình MT3 4 bình
119 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC 1 bộ
120 Tủ PCCC trong nhà 600x500x180 4 tủ
121 Lắp đặt ô cắm đơn 7 cái
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 120 m
123 Lắp đặt dây 8 sợi 120 m
124 Moden Wifi 2 Cái
125 TP link bộ chia 12 cổng 1 Cái
126 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 6 bộ
127 Lắp đặt xí bệt + vòi sịt rửa 8 bộ
128 Phụ tùng 7 thứ 4 Cái
129 Lắp đặt van PPR 2 chiều D25mm 5 cái
130 Lắp đặt van PPR 2 chiều D32mm 1 cái
131 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 2 bộ
132 Van phao cỏ rơ le điện từ 2 Cái
133 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 ngang 1 bể
134 Lắp đặt thùng đun nước nóng 30l 0 bộ
135 Máy bơm nước sinh hoạt 1 Cái
136 Lắp đặt van PPR 1 chiều D25mm 1 cái
137 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn 0,05 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn 0,7 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn 0,14 100m
140 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn 2 cái
141 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn 12 cái
142 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn 2 cái
143 Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn 8 cái
144 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn 2 cái
145 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn 20 cái
146 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn 16 cái
147 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm,bằng phương pháp hàn 1 cái
148 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn 4 cái
149 Nút bịt PPR D20 24 Cái
150 Lắp đặt kép kẽm ren ngoài nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm 24 cái
151 Crephin 1 Cái
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm 0,25 100m
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,4 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,12 100m
155 Lắp đặt tê nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm 4 cái
156 Lắp đặt tê nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 8 cái
157 Lắp đặt tê nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
158 Lắp đặt tê nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 4 cái
159 Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 12 cái
160 Lắp đặt cút nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 16 cái
161 Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 4 cái
162 Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 12 cái
163 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-34mm 6 cái
164 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm 2 cái
165 Lắp đặt phễu thu innox- Đường kính 110mm 8 cái
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,432 100m
167 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 12 cái
168 Cầu chắn rác 6 cái
169 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III 4,5361 1m3
170 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,4162 m3
171 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,4063 m3
172 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 1,0349 m3
173 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8 m2
174 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 9,96 m2
175 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn 0,237 m3
176 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0122 tấn
177 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0103 100m2
178 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 4 cái
179 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 43,2016 1m3
180 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 6,448 m3
181 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 6,448 m3
182 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 9,9528 m3
183 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 109,2 m2
184 Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 199,802 m2
185 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2184 100m2
186 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn 2,912 m3
187 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1391 tấn
188 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 13 cái
189 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,6918 m3
190 Ván khuôn gỗ sàn đáy bể 0,0104 100m2
191 Lắp dựng cốt thép sàn đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0337 tấn
192 Bê tông sàn đáy bể bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,5838 m3
193 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 3,5328 m3
194 Trát bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 19,412 m2
195 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 3,48 m2
196 Quét nước xi măng 2 nước 22,892 m2
197 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,6181 m3
198 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0341 tấn
199 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0124 100m2
200 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg 1 cái
201 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
B BỂ NƯỚC
1 Bê tông lót M150, đá 2x4, PCB40 0,525 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0357 100m2
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0417 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0455 tấn
5 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,7762 m3
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 1,9689 m3
7 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 9,482 m2
8 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 12,2096 m2
9 Ván khuôn gỗ sàn đáy bể, nắp 0,0364 100m2
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,03 tấn
11 Bê tông sàn đáy, nắp bể bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,4497 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0018 100m2
13 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0011 tấn
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn 0,0296 m3
C SAN NỀN
1 Đào san đất - Cấp đất II 2,6544 100m3
2 Đào san đất - Cấp đất III 12,6664 100m3
3 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 3,4948 100m3
D SÂN BÊ TÔNG
1 Ni long lot 485,3 m2
2 Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 48,53 m3
3 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm 1,215 100m
4 Lát gạch đất nung KT 400x400 PCB40 340,2 m2
E LAN CAN
1 Bê tông lót, M150, đá 2x4, PCB40 2,2374 m3
2 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 5,985 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 5,7508 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 111,5445 m2
5 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 111,5445 m2
F NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 3,564 1m3
2 Bê tông lót M150, đá 2x4, PCB40 0,324 m3
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,56 m3
4 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 2,871 m3
5 Gia công cột bằng thép hình 0,1426 tấn
6 Lắp cột thép các loại 0,1426 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1398 tấn
8 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,1398 tấn
9 Gia công xà gồ thép hộp 0,2111 tấn
10 thép bản mã tại cột để gia cố 0,2 0.0
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,2111 tấn
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 22,8159 1m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42 0,3473 100m2
14 Tôn úp nóc+ úp sườn+Máng tôn 26,02 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->