Gói thầu: Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200673932-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Gia |
| Tên gói thầu | Xây dựng công trình (không bao gồm chi phí nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200673617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 16:29:00 đến ngày 2020-07-04 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,582,414,442 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,1863 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 4,4657 | 1m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, PCB40 | 12,6451 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,5942 | 100m2 | |
| 5 | Ván khuôn giằng móng | 0,9162 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,3114 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,6103 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,3192 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | 16,3749 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,0778 | m3 | |
| 11 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | 25,5202 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 16,8264 | m3 | |
| 13 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | 4,5767 | m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,518 | 100m3 | |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,3209 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB40 | 14,7079 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,7864 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2044 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,0419 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 1,3258 | tấn | |
| 21 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 11,1804 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,3783 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5336 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,1231 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 2,5129 | tấn | |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,1615 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 5,1151 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,1794 | tấn | |
| 29 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 42,3459 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2411 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,29 | tấn | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0976 | tấn | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,2179 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5515 | 100m2 | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1433 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4338 | tấn | |
| 37 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5053 | m3 | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 4,297 | 100m2 | |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đan chắn nắng | 0,1866 | 100m2 | |
| 40 | Gia công, lắp đặt cốt thép đan chắn nắng, ĐK >10mm | 0,1901 | tấn | |
| 41 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | 0,0909 | tấn | |
| 42 | Bê tông đan chắn nắng bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | 0,9407 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 79,8186 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 11,6271 | m3 | |
| 45 | Xây chân lan can bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 1,5059 | m3 | |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 0,7688 | m3 | |
| 47 | Xây ốp cột bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | 5,9822 | m3 | |
| 48 | Lát đá bậc cầu thang, XM PCB40 | 43,2124 | m2 | |
| 49 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 449,4546 | m2 | |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 796,8604 | m2 | |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 358,0815 | m2 | |
| 52 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 44,4504 | m2 | |
| 53 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 72,5896 | m2 | |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 96,624 | m2 | |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 7,04 | m | |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 65,28 | m | |
| 57 | Đắp than xỉ | 0,8382 | m3 | |
| 58 | Lát gạch đất nung KT 400x400 PCB40 | 9,72 | m2 | |
| 59 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,562 | m2 | |
| 60 | Quét dung dịch sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | 44,562 | m2 | |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.055,867 | m2 | |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova 1 nước lót + 2 nước phủ | 663,1186 | m2 | |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500, XM PCB40 | 267,7578 | m2 | |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300 chống trơn, XM PCB40 | 20,4682 | m2 | |
| 65 | Ốp tường trụ, cột gạch KT 450x300, XM PCB40 | 99,075 | m2 | |
| 66 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | 14,9688 | m2 | |
| 67 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn WC bằng tấm compact (Bao gồm nẹp viền, chân Inox, nẹp góc, chốt) | 22,05 | m2 | |
| 68 | SX cửa đi 2 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép khóa đa điểm, phụ kiện kim khí GQ | 9,72 | m2 | |
| 69 | Phụ kiện cửa đi (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) | 3 | bộ | |
| 70 | SX cửa đi 1 cánh mở quay, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép khóa đa điểm, phụ kiện kim khí GQ | 18,75 | m2 | |
| 71 | Phụ kiện cửa đi (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) | 9 | bộ | |
| 72 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép phụ kiện kim khí GQ | 52,2 | m2 | |
| 73 | Phụ kiện cửa sổ (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) | 17 | bộ | |
| 74 | SX cửa sổ 1 cánh mở lật, kính trắng mờ dày 5 ly, khuôn cửa nhựa lõi thép phụ kiện kim khí GQ | 2,4 | m2 | |
| 75 | Phụ kiện cửa sổ (Bản lề, chót, tay nắm, vấu cửa...) | 8 | bộ | |
| 76 | Vách kính khung nhựa kính trắng dày 5ly | 14,844 | m2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa nhựa | 97,914 | m2 | |
| 78 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12 | 0,5861 | tấn | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 52,2 | m2 | |
| 80 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 24,8963 | 1m2 | |
| 81 | Sản xuất lan can innox hộp 80x40x1.5 | 0,1813 | tấn | |
| 82 | Sản xuất lan can innox hộp 20x40x1.5 | 0,4205 | tấn | |
| 83 | Lắp dựng lan can innox | 42,6258 | m2 | |
| 84 | Gia công xà gồ thép | 0,9984 | tấn | |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 80x40x2 | 0,9984 | tấn | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,784 | 1m2 | |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42 | 2,125 | 100m2 | |
| 88 | Tôn úp mái | 37,72 | m | |
| 89 | Lắp đặt Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2x18w máng inox | 20 | bộ | |
| 90 | Lắp đặt đèn hành lang 400x400 bóng ánh sáng vàng 1x45w | 10 | bộ | |
| 91 | Lắp đặt đèn led buid tròn 12W | 6 | bộ | |
| 92 | Lắp đặt quạt trần | 10 | cái | |
| 93 | Vỏ tủ điện chứa từ 4-8MCB | 7 | hộp | |
| 94 | Lắp đặt tủ điện tổng sơn tĩnh điện KT 450x350x150mm | 1 | hộp | |
| 95 | Triết áp quạt trần | 10 | Cái | |
| 96 | Con sơn 1 sứ đỡ cáp | 3 | cái | |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 6 | cái | |
| 98 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 99 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt ô cắm đôi | 32 | cái | |
| 101 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 8 | cái | |
| 102 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 17 | cái | |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | 450 | m | |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | 500 | m | |
| 105 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | 200 | m | |
| 106 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 10mm2 | 100 | m | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 1.100 | m | |
| 108 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 6 | cái | |
| 109 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,4m | 6 | cái | |
| 110 | ống sứ hình quả bầu d200 | 6 | cái | |
| 111 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 60 | m | |
| 112 | Gia công, đóng cọc chống sét | 8 | cọc | |
| 113 | Thép dẹt 40x4 | 31,4 | kg | |
| 114 | Chân bật sắt tròn fi 10 | 30 | cái | |
| 115 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 8 | 1m3 | |
| 116 | Đắp đất nền móng công trình k=0.9 | 8 | m3 | |
| 117 | Bình bột MFZ4 4kg/bình | 8 | bình | |
| 118 | Bình Chữa cháy CO2 3kg/bình MT3 | 4 | bình | |
| 119 | Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC | 1 | bộ | |
| 120 | Tủ PCCC trong nhà 600x500x180 | 4 | tủ | |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đơn | 7 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 120 | m | |
| 123 | Lắp đặt dây 8 sợi | 120 | m | |
| 124 | Moden Wifi | 2 | Cái | |
| 125 | TP link bộ chia 12 cổng | 1 | Cái | |
| 126 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 6 | bộ | |
| 127 | Lắp đặt xí bệt + vòi sịt rửa | 8 | bộ | |
| 128 | Phụ tùng 7 thứ | 4 | Cái | |
| 129 | Lắp đặt van PPR 2 chiều D25mm | 5 | cái | |
| 130 | Lắp đặt van PPR 2 chiều D32mm | 1 | cái | |
| 131 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 2 | bộ | |
| 132 | Van phao cỏ rơ le điện từ | 2 | Cái | |
| 133 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 ngang | 1 | bể | |
| 134 | Lắp đặt thùng đun nước nóng 30l | 0 | bộ | |
| 135 | Máy bơm nước sinh hoạt | 1 | Cái | |
| 136 | Lắp đặt van PPR 1 chiều D25mm | 1 | cái | |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 0,05 | 100m | |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | 0,7 | 100m | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn | 0,14 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-25mm, bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn | 12 | cái | |
| 142 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 143 | Lắp đặt tê nhựa PPR 1 đầu ren trong đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 8 | cái | |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | 2 | cái | |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, bằng phương pháp hàn | 20 | cái | |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, bằng phương pháp hàn | 16 | cái | |
| 147 | Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-25mm,bằng phương pháp hàn | 1 | cái | |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 25-20mm, bằng phương pháp hàn | 4 | cái | |
| 149 | Nút bịt PPR D20 | 24 | Cái | |
| 150 | Lắp đặt kép kẽm ren ngoài nối bằng p/p hàn - Đường kính 15mm | 24 | cái | |
| 151 | Crephin | 1 | Cái | |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | 0,25 | 100m | |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,4 | 100m | |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,12 | 100m | |
| 155 | Lắp đặt tê nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-110mm | 4 | cái | |
| 156 | Lắp đặt tê nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 8 | cái | |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 4 | cái | |
| 159 | Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 160 | Lắp đặt cút nhựa 90 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 16 | cái | |
| 161 | Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 4 | cái | |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa 45 miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 12 | cái | |
| 163 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-34mm | 6 | cái | |
| 164 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-34mm | 2 | cái | |
| 165 | Lắp đặt phễu thu innox- Đường kính 110mm | 8 | cái | |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,432 | 100m | |
| 167 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 12 | cái | |
| 168 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
| 169 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | 4,5361 | 1m3 | |
| 170 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,4162 | m3 | |
| 171 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4063 | m3 | |
| 172 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 1,0349 | m3 | |
| 173 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8 | m2 | |
| 174 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,96 | m2 | |
| 175 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | 0,237 | m3 | |
| 176 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0122 | tấn | |
| 177 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0103 | 100m2 | |
| 178 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 4 | cái | |
| 179 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 43,2016 | 1m3 | |
| 180 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,448 | m3 | |
| 181 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,448 | m3 | |
| 182 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 9,9528 | m3 | |
| 183 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 109,2 | m2 | |
| 184 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 199,802 | m2 | |
| 185 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2184 | 100m2 | |
| 186 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | 2,912 | m3 | |
| 187 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1391 | tấn | |
| 188 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 13 | cái | |
| 189 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,6918 | m3 | |
| 190 | Ván khuôn gỗ sàn đáy bể | 0,0104 | 100m2 | |
| 191 | Lắp dựng cốt thép sàn đáy bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0337 | tấn | |
| 192 | Bê tông sàn đáy bể bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5838 | m3 | |
| 193 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | 3,5328 | m3 | |
| 194 | Trát bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 19,412 | m2 | |
| 195 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 3,48 | m2 | |
| 196 | Quét nước xi măng 2 nước | 22,892 | m2 | |
| 197 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6181 | m3 | |
| 198 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0341 | tấn | |
| 199 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0124 | 100m2 | |
| 200 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | 1 | cái | |
| 201 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| B | BỂ NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông lót M150, đá 2x4, PCB40 | 0,525 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0357 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0417 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0455 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,7762 | m3 | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | 1,9689 | m3 | |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,482 | m2 | |
| 8 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 12,2096 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn đáy bể, nắp | 0,0364 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,03 | tấn | |
| 11 | Bê tông sàn đáy, nắp bể bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,4497 | m3 | |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0018 | 100m2 | |
| 13 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0011 | tấn | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn | 0,0296 | m3 | |
| C | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất II | 2,6544 | 100m3 | |
| 2 | Đào san đất - Cấp đất III | 12,6664 | 100m3 | |
| 3 | Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 | 3,4948 | 100m3 | |
| D | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Ni long lot | 485,3 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền M200, đá 2x4, PCB40 | 48,53 | m3 | |
| 3 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm | 1,215 | 100m | |
| 4 | Lát gạch đất nung KT 400x400 PCB40 | 340,2 | m2 | |
| E | LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông lót, M150, đá 2x4, PCB40 | 2,2374 | m3 | |
| 2 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | 5,985 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 5,7508 | m3 | |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | 111,5445 | m2 | |
| 5 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 111,5445 | m2 | |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 3,564 | 1m3 | |
| 2 | Bê tông lót M150, đá 2x4, PCB40 | 0,324 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,56 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB40 | 2,871 | m3 | |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1426 | tấn | |
| 6 | Lắp cột thép các loại | 0,1426 | tấn | |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1398 | tấn | |
| 8 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,1398 | tấn | |
| 9 | Gia công xà gồ thép hộp | 0,2111 | tấn | |
| 10 | thép bản mã tại cột để gia cố | 0,2 | 0.0 | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2111 | tấn | |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 22,8159 | 1m2 | |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0.42 | 0,3473 | 100m2 | |
| 14 | Tôn úp nóc+ úp sườn+Máng tôn | 26,02 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi