Gói thầu: Xây dựng công trình cấp điện lưới quốc gia đến thôn Hố Mười xã Hòa Sơn, huyện Hữu Lũng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674881-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Xây dựng công trình cấp điện lưới quốc gia đến thôn Hố Mười xã Hòa Sơn, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200654844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 06:54:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,737,430,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng đường dây 35kV
1 Móng cột bê tông MT-3, cột 12m Chương V/Phần 2 20 Móng
2 Móng cột bê tông MT-3a, cột 14m Chương V/Phần 2 6 Móng
3 Móng cột bê tông MTK-12 Chương V/Phần 2 14 Móng
4 Móng cột bê tông MTK-14 Chương V/Phần 2 11 Móng
5 Móng néo Chương V/Phần 2 4 Móng
6 Đào rãnh tiếp địa cột RC-4 Chương V/Phần 2 49 Bộ
7 Đào rãnh tiếp địa cột RC-10 Chương V/Phần 2 1 Bộ
8 Xúc đất mở cua đường vận chuyển Chương V/Phần 2 3,18 100m3
9 AA.11112 phát rừng loại 1, mật độ cây TC/100m2: <=2 Chương V/Phần 2 7.452 m2
10 Tiếp địa cột RC-4 Chương V/Phần 2 49 Bộ
11 Tiếp địa cột RC-10 Chương V/Phần 2 1 Bộ
12 Cột BTLT NPC.I-12-190-7,2 Chương V/Phần 2 48 Cột
13 Cột BTLT NPC.I-14-190-8,5 Chương V/Phần 2 26 Cột
14 Cột BTLT NPC.I-14-190-11 Chương V/Phần 2 2 Cột
15 Xà néo đầu trạm XNĐT-3m Chương V/Phần 2 1 Bộ
16 Gông cột G1 Chương V/Phần 2 25 Bộ
17 Gông cột G2 Chương V/Phần 2 25 Bộ
18 Gông cột G3 Chương V/Phần 2 25 Bộ
19 Gông cột G4 Chương V/Phần 2 9 Bộ
20 Xà néo góc XN-35 Chương V/Phần 2 2 Bộ
21 Xà đỡ vượt XĐV-35 Chương V/Phần 2 8 Bộ
22 Xà đỡ thẳng XĐT-35 Chương V/Phần 2 14 Bộ
23 Xà néo cột hình II XNII-6 Chương V/Phần 2 1 Bộ
24 Xà néo cột đôi ngang XNĐ-35N Chương V/Phần 2 25 Bộ
25 Cổ dề néo Chương V/Phần 2 2 Bộ
26 Xà đỡ cầu dao và Bộ truyền động CD Chương V/Phần 2 1 Bộ
27 Ghế thao tác Chương V/Phần 2 1 Bộ
28 Thang trèo Chương V/Phần 2 1 Bộ
29 Dây néo Chương V/Phần 2 4 Bộ
30 Cổ dề néo dây Chương V/Phần 2 2 Bộ
31 Dây dẫn điện AC 50/8 Chương V/Phần 2 16,8239 Km
32 Chuỗi Silicon đơn 35kV+PK Chương V/Phần 2 174 Chuỗi
33 Lắp sứ đứng 35KV + ty sứ mạ kẽm Chương V/Phần 2 115 Quả
34 Kéo dây vị trí góc Chương V/Phần 2 28 Vị trí
35 Kéo dây vị trí vượt đường £10m Chương V/Phần 2 14 Vị trí
36 Biển tên Cầu dao sơn phản quang Chương V/Phần 2 1 Cái
37 Biển báo nguy hiểm sơn phản quang Chương V/Phần 2 1 Cái
38 Đầu cốt nhôm + tấm Ni ken Chương V/Phần 2 6 Cái
39 Ghíp nhôm 3 bu lông Chương V/Phần 2 69 Cái
40 Thu hồi xà néo II đầu trạm (dưới 100kg) Chương V/Phần 2 1 Bộ
41 Thu hồi sứ VHD-35kV+ty Chương V/Phần 2 6 Quả
42 Lắp đặt cầu dao cách ly 35KV Chương V/Phần 2 1 Bộ
43 Vận chuyển cột Chương V/Phần 2 100,96 tấn
44 Vận chuyển tiếp địa, thép móng, xà Chương V/Phần 2 13,48 tấn
45 Vận chuyển Dây sứ, phụ kiện Chương V/Phần 2 4,97 tấn
46 V/c Máy xúc (Xúc đất mở rộng cua đường vận chuyển) Chương V/Phần 2 7 tấn
47 Vận chuyển xi măng (XMLS tại địa phương) Chương V/Phần 2 34,5 tấn
48 Vận chuyển cát (Cát tại địa phương) Chương V/Phần 2 63,2 tấn
49 V/c đá (đá tại địa phương) Chương V/Phần 2 113,3 tấn
B Xây dựng phần đường dây 0,4KV
1 Móng cột MT-1a Chương V/Phần 2 75 Móng
2 Móng cột MT-2a Chương V/Phần 2 11 Móng
3 Tiếp địa lặp lại RLL Chương V/Phần 2 9 Móng
4 Cột BTLT NPC.I-8.5-190-4.2 Chương V/Phần 2 80 Cột
5 Cột BTLT NPC.I-8.5-190-5.2 Chương V/Phần 2 17 Cột
6 Dây cáp văn xoắn XLPE4x70 Chương V/Phần 2 2.291 m
7 Dây cáp văn xoắn XLPE4x50 Chương V/Phần 2 1.271 m
8 Tiếp địa lặp lại Chương V/Phần 2 9 bộ
9 Ghíp nhôm AL/25-95 Chương V/Phần 2 50 Cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 Chương V/Phần 2 8 Cái
11 Móc treo cáp MT Φ 20 Chương V/Phần 2 112 Cái
12 Kẹp treo cáp KT 4*(25x95) Chương V/Phần 2 58 Cái
13 Kẹp hãm cáp KT 4*(25x95) Chương V/Phần 2 54 Cái
14 Đai thép + khóa đai đơn Chương V/Phần 2 150 Cái
15 Đai thép + khóa đai đôi Chương V/Phần 2 24 Cái
16 Bịt đầu cáp Chương V/Phần 2 12 Cái
17 Băng dính cách điện Chương V/Phần 2 25 Cuộn
18 Vận chuyển cột Chương V/Phần 2 55,94 tấn
19 Vận chuyển tiếp địa, thép móng, xà Chương V/Phần 2 0,28 tấn
20 Vận chuyển Dây sứ, phụ kiện Chương V/Phần 2 4,94 tấn
21 Vận chuyển xi măng (XMLS tại địa phương) Chương V/Phần 2 15,5 tấn
22 Vận chuyển cát (Cát tại địa phương) Chương V/Phần 2 38,2 tấn
23 V/c đá (đá tại địa phương) Chương V/Phần 2 68,2 tấn
C Xây dựng trạm biến áp
1 Tiếp địa trạm Chương V/Phần 2 1 HT
2 Móng cột TBA MT-3-12 Chương V/Phần 2 2 Móng
3 Tiếp địa trạm & dây leo TĐ Chương V/Phần 2 1 HT
4 Cột BTLT NPC.I-12-190-10 Chương V/Phần 2 2 Cột
5 Xà đón dây đầu trạm Chương V/Phần 2 2 Bộ
6 Xà cầu dao đầu trạm Chương V/Phần 2 1 Bộ
7 Xà đỡ sứ trung gian Chương V/Phần 2 1 Bộ
8 Xà đỡ cầu chì và CSV Chương V/Phần 2 1 Bộ
9 Ghế cách điện Chương V/Phần 2 1 Bộ
10 Giá đỡ MBA Chương V/Phần 2 1 Bộ
11 Giá đỡ tủ hạ thế Chương V/Phần 2 1 Bộ
12 Giá đỡ cáp lực hạ thế Chương V/Phần 2 1 Bộ
13 Thang sắt Chương V/Phần 2 1 Bộ
14 Bộ tay dao (truyền động + giá đỡ) Chương V/Phần 2 1 Bộ
15 Dây nhôm lõi thép AC-50/11 Chương V/Phần 2 18 m
16 Cáp đồng bọc PVC M50 Chương V/Phần 2 6 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC M50-35kV Chương V/Phần 2 15 m
18 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC Mx150 0.6kV Chương V/Phần 2 24 m
19 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC Mx95 Chương V/Phần 2 8 m
20 Đầu cốt đồng mạ kẽm M50 Chương V/Phần 2 6 Cái
21 Đầu cốt đồng M50 Chương V/Phần 2 21 Cái
22 Đầu cốt đồng M150 Chương V/Phần 2 6 Cái
23 Đầu cốt đồng M95 Chương V/Phần 2 2 Cái
24 Sứ đứng PI-45+Ty Chương V/Phần 2 20 Quả
25 Sứ đứng A- 30 + Ty Chương V/Phần 2 4 Quả
26 Đầu cốt nhôm + tấm Niken A70 Chương V/Phần 2 3 cái
27 Ghíp đúc AL/35-95 Chương V/Phần 2 9 Bộ
28 Biển tên trạm sơn phản quang Chương V/Phần 2 1 Cái
29 Biển báo nguy hiểm sơn phản quang Chương V/Phần 2 1 Cái
30 Biển cấm lại gần sơn phản quang Chương V/Phần 2 1 Cái
31 Chụp đầu SI Chương V/Phần 2 3 Cái
32 Chụp chống sét van Chương V/Phần 2 3 Cái
33 Chụp Silicol đầu cực phía cao thế MBA Chương V/Phần 2 3 Cái
34 Chụp Silicol đầu cực phía hạ thế MBA Chương V/Phần 2 4 Cái
35 Lắp đặt lại máy biến áp 3 pha 35(22)/0,4kV ≤ 1000KVA Chương V/Phần 2 1 Máy
36 Lắp đặt tủ điện trọn bộ Chương V/Phần 2 1 Tủ
37 Lắp Chống sét van ≤ 35kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
38 Lắp đặt chống sét hạ thế ≤ 1000v Chương V/Phần 2 1 Bộ
39 Lắp Cầu chì tự rơi 35(22)kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
40 Lắp Dao cách ly 35kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
41 Vận chuyển cột Chương V/Phần 2 2,66 tấn
42 Vận chuyển tiếp địa, thép móng, xà, dây, PK Chương V/Phần 2 2,66 tấn
43 Vận chuyển xi măng (XMLS tại địa phương) Chương V/Phần 2 0,91 tấn
44 Vận chuyển cát (Cát tại địa phương) Chương V/Phần 2 2,39 tấn
45 V/c đá (đá tại địa phương) Chương V/Phần 2 4,53 tấn
D Thí nghiệm
1 MBA 3 pha ≤ 1MVA Chương V/Phần 2 1 Máy
2 Thí nghiệm máy biến dòng hạ thế Chương V/Phần 2 6 Cái
3 Chống sét van 35kV Chương V/Phần 2 3 Cái
4 Chống sét van < 1kV Chương V/Phần 2 3 Cái
5 Thí nghiệm cầu chì tự rơi SI 35kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
6 TN hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất Chương V/Phần 2 1 HT
7 Thí nghiệm hệ thống thanh cái Chương V/Phần 2 3 P.đoạn
8 Cáp lực ≤ 1000 V Chương V/Phần 2 2 Sợi
9 TN ampe kế AC Chương V/Phần 2 3 Cái
10 TN vôn kế AC Chương V/Phần 2 1 Cái
11 Thí nghiệm aptômát < 300A Chương V/Phần 2 1 Cái
12 Thí nghiệm aptômát < 100A Chương V/Phần 2 3 Cái
13 TN Công tơ hữu công 3 pha Chương V/Phần 2 1 Cái
14 Thí nghiệm sứ đứng Chương V/Phần 2 20 Quả
15 Dao cách ly ≤35kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
16 Đo tiếp địa đường dây Chương V/Phần 2 50 VT
17 Thí nghiệm sứ đứng Chương V/Phần 2 115 Quả
18 Thí nghiệm sứ chuỗi Chương V/Phần 2 174 Chuỗi
19 Cáp lực ≤ 1000 V Chương V/Phần 2 10 Sợi
20 Xe ôtô 2,5 tấn - 01 ca xe Chương V/Phần 2 1 Ca
21 TN hiệu chỉnh hệ thống tiếp đất cầu dao Chương V/Phần 2 1 HT
22 Cáp lực ≤ 1000 V Chương V/Phần 2 4 Sợi
23 Đo tiếp địa đường dây Chương V/Phần 2 9 VT
E Thiết bị
1 MBA 180KVA-35/0,4kV Chương V/Phần 2 1 Máy
2 Chống sét van polymer 48kV-10kA Chương V/Phần 2 1 Bộ
3 Cầu chì tự rơi 35kV Chương V/Phần 2 1 Bộ
4 Tủ điện hạ thế 450V-150A Chương V/Phần 2 1 Tủ
5 Cầu dao cách ly DN-35/630A Chương V/Phần 2 1 Bộ
6 Công tơ điện tử 3 pha Chương V/Phần 2 1 Cái
7 Cầu dao cách ly DN-35/630A Chương V/Phần 2 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->