Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664001-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Khảo sát Địa chất và Xây dựng Hải Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637158 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, ngân sách cấp trên hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 09:34:00 đến ngày 2020-07-02 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,177,195,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | HSMT-BVKT | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | HSMT-BVKT | 1 | Khoản |
| B | HẠNG MỤC: TÔN NỀN SÂN | |||
| 1 | Nhân công dọn dẹp vệ sinh mặt bằng trước khi san lấp | HSMT-BVKT | 15 | công |
| 2 | Đắp cát, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | HSMT-BVKT | 10,2155 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 1,1351 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê, đập, kênh mương, máy đầm 9T, dung trọng gama <=1,75T/m3 | HSMT-BVKT | 0,0401 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bờ kênh mương, thủ công, dung trọng gama <=1,60T/m3 | HSMT-BVKT | 0,446 | m3 |
| 6 | Đào bụi cây, đường kính bụi dừa <=30cm | HSMT-BVKT | 20 | bụi |
| C | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | HSMT-BVKT | 2,05 | 100m3 |
| 2 | Lớp ni long cách ly | HSMT-BVKT | 2.050 | m5 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 205 | m3 |
| 4 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | HSMT-BVKT | 63,1 | 10m |
| 5 | Trám khe co mặt đường bê tông | HSMT-BVKT | 631 | m |
| D | HẠNG MỤC: BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT-BVKT | 5,694 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 3,796 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 9,6038 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,6453 | m3 |
| 5 | Đất thừa tận dụng để đắp | HSMT-BVKT | 5,0487 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 15,184 | m2 |
| 7 | Ốp gạch ceramic kích thước gạch 250x400mm | HSMT-BVKT | 35,6824 | m2 |
| 8 | Mua đất màu trồng cây (KL x hệ số) | HSMT-BVKT | 62,7712 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSMT-BVKT | 45 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,45 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt cáp ngầm cấp điện 3x16+1x10mm2 | HSMT-BVKT | 50 | m |
| 4 | Lắp đặt cáp ngầm cấp điện 3x10+1x6mm2 | HSMT-BVKT | 230 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | HSMT-BVKT | 135 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa UPVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =32mm | HSMT-BVKT | 135 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa UPVC chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =42mm | HSMT-BVKT | 260 | m |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | HSMT-BVKT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt các automat 3 pha =150A | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 3 pha =50A | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha =30A | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| F | HẠNG MỤC: ĐÈN CAO ÁP | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 3,36 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | HSMT-BVKT | 1,12 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | HSMT-BVKT | 0,16 | m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | HSMT-BVKT | 1,92 | m3 |
| 5 | Khung móng cột M24 300x300x675mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | HSMT-BVKT | 0,084 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Y nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính Y 50mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 8 | Làm tiếp địa cho cột điện | HSMT-BVKT | 4 | bộ |
| 9 | Tai bắt tiếp địa thép 40x4mm, L=200mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 10 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | HSMT-BVKT | 7,6 | m |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | HSMT-BVKT | 4 | cột |
| 12 | Lắp choá đèn + bóng cao áp ở độ cao <= 12m | HSMT-BVKT | 4 | choá |
| 13 | Cầu đấu dây 60A-500V | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 15 | Luồn cáp cửa cột | HSMT-BVKT | 24 | đầu cáp |
| 16 | Lắp bảng điện cửa cột | HSMT-BVKT | 4 | bảng |
| 17 | Lắp cửa cột | HSMT-BVKT | 4 | cửa |
| 18 | Bulong, + ecu M6 bắt bảng điện | HSMT-BVKT | 16 | cái |
| 19 | Bulong, + ecu M8 bắt tiếp địa | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 20 | Luồn dây lên đèn | HSMT-BVKT | 8,8 | 100 m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây, ĐK =20mm | HSMT-BVKT | 480 | m |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| G | HẠNG MỤC: TỦ ĐIỆN ĐIỀU KHIỂN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | HSMT-BVKT | 1 | tủ |
| 2 | Khung móng cột M16 300x450x400mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | HSMT-BVKT | 0,24 | m3 |
| 4 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 0,54 | m3 |
| 5 | Làm tiếp địa cho tủ điện | HSMT-BVKT | 1 | bộ |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | HSMT-BVKT | 2,5 | m |
| H | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSMT-BVKT | 56,1 | m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 56,1 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 0,8 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | HSMT-BVKT | 0,9 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 110x110mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 110x40mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa HDPE nối bằng p/p hàn, ĐK 110x40mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 110x110mm (135độ) | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 40mm | HSMT-BVKT | 3 | cái |
| 10 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 40mm | HSMT-BVKT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=100mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 14 | Đầu nối gắn bích D100 | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 15 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 2 | cặp bích |
| 16 | Bu lông + Ecu | HSMT-BVKT | 24 | bộ |
| 17 | Làm khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | HSMT-BVKT | 3 | m |
| 18 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,0494 | 100m3 |
| 19 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,5484 | m3 |
| 20 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | HSMT-BVKT | 0,3575 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,7344 | m3 |
| 22 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 0,8261 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,015 | 100m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSMT-BVKT | 0,2459 | m3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0357 | tấn |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 4,4704 | m2 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 1,54 | m2 |
| 28 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,0189 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,036 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSMT-BVKT | 0,2316 | m3 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT-BVKT | 0,1119 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVKT | 0,0164 | 100m2 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 0,02 | 100m |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa HDPE nối băng phương pháp hàn - Đường kính tê 110mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn - Đường kính cút 100x90mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 41 | Chụp van gang D100 | HSMT-BVKT | 2 | 0.0 |
| 42 | Đầu nối gắn bích D100 | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 43 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | HSMT-BVKT | 4 | cặp bích |
| 44 | Bu lông M16 | HSMT-BVKT | 64 | bộ |
| 45 | Làm khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | HSMT-BVKT | 10 | m |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 0,35 | m3 |
| 47 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 1,114 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,128 | m3 |
| I | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,1656 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | HSMT-BVKT | 1,84 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | HSMT-BVKT | 0,8 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông, ĐK ống 600mm | HSMT-BVKT | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông đoạn ống dài 2,5m, ĐK=600mm | HSMT-BVKT | 4 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, ĐK 600mm | HSMT-BVKT | 3 | mối nối |
| 7 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,129 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,184 | 100m3 |
| 9 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | HSMT-BVKT | 0,3601 | 100m3 |
| 10 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 4,0014 | m3 |
| 11 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | HSMT-BVKT | 1,176 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 1,176 | m3 |
| 13 | Xây hố van, hố ga, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 5,1399 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,1075 | 100m2 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 0,8078 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 23,2238 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 3,84 | m2 |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,275 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,1251 | 100m3 |
| 20 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | HSMT-BVKT | 0,6 | m3 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT-BVKT | 0,0533 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVKT | 0,024 | 100m2 |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVKT | 6 | cái |
| J | HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSMT-BVKT | 1,665 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 18,5 | m3 |
| 3 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | HSMT-BVKT | 13,75 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 13,75 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 33 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 150 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 62,5 | m2 |
| 8 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,129 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,87 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,98 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,98 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | HSMT-BVKT | 8,25 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 1 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVKT | 0,425 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT-BVKT | 0,9025 | tấn |
| 16 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | HSMT-BVKT | 8,75 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVKT | 125 | cái |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | HSMT-BVKT | 14,8096 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 1,424 | m3 |
| 3 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 7,2124 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 3,0558 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 0,7284 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,0578 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0227 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,1277 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 0,9015 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVKT | 5,899 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 1,4748 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 5,556 | m2 |
| 13 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 4,9076 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,099 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,099 | 100m3 |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,0962 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0488 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,1509 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 0,9075 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT-BVKT | 0,2579 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT-BVKT | 0,3224 | tấn |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 2,784 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT-BVKT | 0,0511 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0075 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,034 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,3033 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 8,7954 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 2,6603 | m3 |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh 0,4mm | HSMT-BVKT | 0,25 | 100m2 |
| 15 | Tôn úp nóc | HSMT-BVKT | 12 | 0.0 |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT-BVKT | 0,127 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT-BVKT | 0,127 | tấn |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 72,2136 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 53,274 | m2 |
| 20 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 6,655 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 16,0026 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 7,6596 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 63,6 | m |
| 24 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 26,3664 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | HSMT-BVKT | 16,3876 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT-BVKT | 91,3652 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT-BVKT | 75,9316 | m2 |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN CỬA | |||
| 1 | Mua, gia công lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT-BVKT | 4,62 | m2 |
| 2 | Mua gia công lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT-BVKT | 7,67 | m2 |
| 3 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | HSMT-BVKT | 0,0765 | tấn |
| 4 | Lắp dựng hoa sắt cửa | HSMT-BVKT | 7,67 | m2 |
| 5 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT-BVKT | 3,2544 | m2 |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | HSMT-BVKT | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSMT-BVKT | 40 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | HSMT-BVKT | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | HSMT-BVKT | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | HSMT-BVKT | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đế âm, KT 50x80mm | HSMT-BVKT | 7 | hộp |
| 10 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | HSMT-BVKT | 2 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tường | HSMT-BVKT | 1 | bộ |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ - PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | HSMT-BVKT | 0,1 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 90mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 4 | Đai giữ ống + vít nở | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 2,2464 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 0,432 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSMT-BVKT | 0,2016 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT-BVKT | 0,0452 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT-BVKT | 0,0452 | tấn |
| 6 | Bu lông M20x500 | HSMT-BVKT | 48 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 3,024 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,5184 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVKT | 10,6815 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | HSMT-BVKT | 0,1068 | 100m3 |
| 11 | Lớp ni lon lót nền | HSMT-BVKT | 113,22 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 15,7523 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,0173 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,0173 | 100m3 |
| Q | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | HSMT-BVKT | 0,3442 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | HSMT-BVKT | 0,3442 | tấn |
| 3 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | HSMT-BVKT | 0,6272 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | HSMT-BVKT | 0,6272 | tấn |
| 5 | Bu lông M18x50 liên kết cột kèo | HSMT-BVKT | 48 | cái |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT-BVKT | 0,6989 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT-BVKT | 0,6989 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT-BVKT | 4,248 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | HSMT-BVKT | 1,3663 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc dày 0,4 bản 300 | HSMT-BVKT | 32,5 | m |
| 11 | Máng thoát nước | HSMT-BVKT | 21,4 | m |
| R | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN - PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chắn rác inox, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| S | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 3,3696 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 0,648 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | HSMT-BVKT | 0,3024 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT-BVKT | 0,0678 | tấn |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | HSMT-BVKT | 0,0678 | tấn |
| 6 | Bu lông M20x500 | HSMT-BVKT | 72 | cái |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 4,536 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,7776 | m3 |
| 9 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVKT | 17,673 | m3 |
| 10 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới | HSMT-BVKT | 0,1767 | 100m3 |
| 11 | Lớp ni lon lót nền | HSMT-BVKT | 189,72 | m2 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | HSMT-BVKT | 26,4945 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,0259 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,0259 | 100m3 |
| T | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Sản xuất cột bằng thép hình | HSMT-BVKT | 0,5162 | tấn |
| 2 | Lắp cột thép các loại | HSMT-BVKT | 0,5162 | tấn |
| 3 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | HSMT-BVKT | 0,9406 | tấn |
| 4 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | HSMT-BVKT | 0,9406 | tấn |
| 5 | Bu lông M18x50 liên kết cột kèo | HSMT-BVKT | 72 | cái |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép | HSMT-BVKT | 1,1887 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | HSMT-BVKT | 1,1887 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | HSMT-BVKT | 9,612 | m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn liên doanh dày 0,4 ly | HSMT-BVKT | 2,1838 | 100m2 |
| 10 | Tôn úp nóc dày 0,4 bản 300 | HSMT-BVKT | 40 | m |
| 11 | Máng thoát nước | HSMT-BVKT | 36,4 | m |
| U | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH - PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa UPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt chắn rác inox, ĐK 60mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| V | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,4364 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | HSMT-BVKT | 4,848 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 3,5756 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày >33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 13,6864 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 4,2173 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,1682 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,048 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,2953 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 2,3311 | m3 |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | HSMT-BVKT | 7,8376 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 3,1808 | m3 |
| 12 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,3587 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT-BVKT | 0,0213 | tấn |
| 14 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 4,248 | m2 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 0,2917 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,1932 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=2km, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,1932 | 100m3 |
| W | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,2304 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0346 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,2685 | tấn |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 1,3764 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ sàn mái | HSMT-BVKT | 0,4687 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | HSMT-BVKT | 0,6375 | tấn |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 5,0802 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT-BVKT | 0,0346 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0036 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0185 | tấn |
| 11 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,1782 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | HSMT-BVKT | 0,0519 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0345 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 0,339 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 16,442 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | HSMT-BVKT | 3,2845 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 0,1392 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 85,8182 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 23,1696 | m2 |
| 20 | Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 8,316 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 36,6368 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 7,2838 | m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 40,48 | m |
| 24 | Vét lõm trang trí, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 54,56 | m |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | HSMT-BVKT | 135,9376 | m2 |
| 26 | Lát đá mặt bệ các loại | HSMT-BVKT | 3,1724 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | HSMT-BVKT | 34,7404 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 47,61 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường, trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT-BVKT | 68,1224 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT-BVKT | 97,1852 | m2 |
| 31 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ bằng sơn Spentec | HSMT-BVKT | 9,3524 | m2 |
| X | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN CỬA | |||
| 1 | Mua, gia công lắp dựng cửa đi cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT-BVKT | 10,66 | m2 |
| 2 | Mua gia công lắp dựng cửa sổ cửa nhựa lõi thép (cả khóa + phụ kiện + lắp đặt) | HSMT-BVKT | 4,8 | m2 |
| Y | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | HSMT-BVKT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn tường | HSMT-BVKT | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn trần | HSMT-BVKT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | HSMT-BVKT | 50 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | HSMT-BVKT | 80 | m |
| 7 | Lắp đặt dây đơn CU/PVC 1x4mm2 | HSMT-BVKT | 30 | m |
| 8 | Lắp đặt hộp đế âm lắp automat, KT <=60x60mm | HSMT-BVKT | 1 | hộp |
| 9 | Lắp đặt hộp đế âm lắp công tắc, KT <=60x60mm | HSMT-BVKT | 3 | hộp |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | HSMT-BVKT | 50 | m |
| Z | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | HSMT-BVKT | 1 | bể |
| 2 | Lắp đặt van khóa PPR D50 | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt van khóa PPR, đường kính van d=25mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt van khóa 1 chiều D25 | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | HSMT-BVKT | 4 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa sứ labavo+ phụ kiện | HSMT-BVKT | 4 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi chậu rửa | HSMT-BVKT | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt kệ kính | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt giá treo | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt hôp đựng giấy vệ sinh | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt vòi rửa tự do | HSMT-BVKT | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt măng sông PPR ren ngoài nối bằng phương pháp hàn, đường kính d=50mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt rắc co PPR, đường kính d=50mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=50mm | HSMT-BVKT | 0,06 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=25mm | HSMT-BVKT | 0,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50x25mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=50x50mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê d=25x25mm | HSMT-BVKT | 10 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=50mm 90 độ | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25mm 90 độ | HSMT-BVKT | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=25x1/2" | HSMT-BVKT | 10 | cái |
| 25 | Lắp nút bịt ren ngoài PPR nối măng sông, đường kính nút bịt d=20x1/2" | HSMT-BVKT | 10 | cái |
| 26 | Băng tan | HSMT-BVKT | 15 | cuộn |
| AA | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN THOÁT NƯỚC SÀN | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 90mm | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 2 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=75mm (chếch) | HSMT-BVKT | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê nhựa UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 90x75mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch nhựa UPVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm (chếch) | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | HSMT-BVKT | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp nút bịt nhựa uPVC nối măng sông, ĐK 75mm | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa uPVC nối măng sông, ĐK 90mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| AB | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN THOÁT NƯỚC XÍ, TIỂU | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 0,6 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm | HSMT-BVKT | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê Y uPVC bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê uPVC bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính tê 110mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch UPVC bát nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110x75 | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch UPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 75mm | HSMT-BVKT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa uPVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | HSMT-BVKT | 1 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa uPVC nối măng sông, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
| 10 | Lắp nút bịt nhựa uPVC nối măng sông, ĐK 75mm | HSMT-BVKT | 2 | cái |
| AC | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH - PHẦN BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 (90% KL) | HSMT-BVKT | 0,1946 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 (10% KL) | HSMT-BVKT | 2,1622 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | HSMT-BVKT | 0,924 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | HSMT-BVKT | 1,567 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | HSMT-BVKT | 0,0514 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | HSMT-BVKT | 0,1985 | tấn |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch block bê tông M100, KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 3,3354 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | HSMT-BVKT | 0,0311 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0087 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | HSMT-BVKT | 0,0442 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | HSMT-BVKT | 0,3425 | m3 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | HSMT-BVKT | 5,2104 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | HSMT-BVKT | 23,258 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | HSMT-BVKT | 23,258 | m2 |
| 15 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | HSMT-BVKT | 7,0982 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | HSMT-BVKT | 0,1452 | 100m3 |
| 17 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | HSMT-BVKT | 0,8 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | HSMT-BVKT | 0,04 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | HSMT-BVKT | 0,0732 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | HSMT-BVKT | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | HSMT-BVKT | 0,02 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC nối băng phương pháp dán keo - Đường kính cút 110mm | HSMT-BVKT | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi