Gói thầu: 01.XL: Nhà học bộ môn 02 tầng 10 phòng, Trường THCS Thắng Tượng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675364-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Hà |
| Tên gói thầu | 01.XL: Nhà học bộ môn 02 tầng 10 phòng, Trường THCS Thắng Tượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200675081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 13:54:00 đến ngày 2020-07-07 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,969,007,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà học 02 tầng 10 phòng Trường THCS Thắng Tượng | |||
| B | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 24,7572 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | 18,446 | m3 | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | 3,5722 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 32,5405 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,7981 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,9165 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1233 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,2568 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,6042 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 52,3822 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 8,0757 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | 76,7991 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | 79,6554 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1337 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2941 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,5488 | tấn | |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 12,4449 | m3 | |
| 18 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 3,3541 | m3 | |
| 19 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,126 | m3 | |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 4,8797 | 100m3 | |
| 21 | Đất đắp tại mỏ Ngọc Sơn tính trên phương tiện | 2,1021 | 100m3 | |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | 21,021 | 10m3/1km | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | 21,021 | 10m3/1km | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn-cự ly vận chuyển ≤60km | 21,021 | 10m3/1km | |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 46,0244 | m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,5777 | m3 | |
| 27 | Lát gạch Terrazzo đường dốc | 5,7768 | m2 | |
| 28 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 99,7123 | m2 | |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp | 36,357 | m2 | |
| 30 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 99,719 | m2 | |
| C | 2. PHẦN THÂN | |||
| 1 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 3,4292 | 100m2 | |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4855 | tấn | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 1,0931 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 4,253 | tấn | |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 23,0076 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 6,4864 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,2422 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 4,4927 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 6,5266 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 53,4778 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 10,9894 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 11,8794 | tấn | |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 115,7733 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,5924 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2565 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,1415 | tấn | |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 10,5169 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,6128 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5492 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,4101 | tấn | |
| 21 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 6,0137 | m3 | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 109,2552 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 96,814 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 7,3375 | m3 | |
| 25 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 2,561 | m3 | |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 19,4254 | m3 | |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 40x80x2,0 | 3,0182 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | 3,0182 | tấn | |
| 29 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,42 ly | 5,6026 | 100m2 | |
| 30 | Tôn úp nóc khổ rộng 600 | 65,15 | m | |
| 31 | Đinh vít, Ke chống bão (4 cái/1m2) | 2.240 | cái | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 487,4628 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 572,1687 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | 1.100,1972 | m2 | |
| 35 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 727,6738 | m2 | |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 1.364,7234 | m2 | |
| 37 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 506,48 | m | |
| 38 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | 394,824 | m2 | |
| 39 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,8213 | m3 | |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm | 899,924 | m2 | |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm | 52,812 | m2 | |
| 42 | Quét Lót hỗn hợp Sika Latex TH-XM chống thấm | 204,0114 | m2 | |
| 43 | Chống thấm bằng phương pháp khò nóng bằng màng chống thấm gốc Polyme-Bitum biến tính | 204,0114 | m2 | |
| 44 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 90,6264 | m2 | |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang | 46,4129 | m2 | |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp | 6,282 | m2 | |
| 47 | Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá, VĐ2 | 112,563 | 1m2 | |
| 48 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.102,5736 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 2.791,8029 | m2 | |
| 50 | Sản xuất lắp dựng lan can cầu thang bằng sắt hộp 40x40x1,5, tay vịn bằng gỗ lim 80x120 | 20,41 | md | |
| 51 | Trụ gỗ lim gỗ N2 | 2 | cái | |
| 52 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe, 3 nước | 10,0152 | m2 | |
| 53 | Sơn tĩnh điện lan can | 20,41 | m2 | |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng lan can hành lang bằng thép Inox | 90,008 | m | |
| 55 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly của Công ty Đình Quân (hoặc tương đương) hệ 450; phụ kiện 6 bản lề mở quay, 1 bộ khóa đa điểm | 63,18 | m2 | |
| 56 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly của Công ty Đình Quân (hoặc tương đương) hệ 450; phụ kiện 3 bản lề mở quay, 1 bộ khóa đơn điểm | 9,72 | m2 | |
| 57 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở trượt bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly của Công ty Đình Quân (hoặc tương đương) hệ 2600; phụ kiện khóa sập, bánh xe trượt | 75,6 | m2 | |
| 58 | Sản xuất lắp dựng vách kính cố định bằng khung nhôm Việt Pháp, kính trắng dày 6,38ly của Công ty Đình Quân (hoặc tương đương) | 25,944 | m2 | |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng thanh chống bão bằng sắt hộp mạ kẽm 40x80x2.0 | 22,8906 | kg | |
| 60 | Sản xuất hoa sắt cửa 16x16x1,2 | 75,6 | m2 | |
| 61 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | 75,6 | m2 | |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 75,6 | m2 | |
| 63 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 9,5798 | 100m2 | |
| D | THIẾT BỊ ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 48 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt đèn Led D300; 40W _ Compact | 16 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt quạt treo tường | 26 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 96 | cái | |
| 5 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 4 | cái | |
| 6 | Lắp đặt quạt điện - Quạt đảo trần | 22 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 102 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | 11 | hộp | |
| 9 | Tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 400x300x150 | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤200A | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 63A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | 11 | cái | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | 100 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 120 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 1.356 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 1.140 | m | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | 2.616 | m | |
| E | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,8m | 7 | cái | |
| 2 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x5x2500 | 8 | cọc | |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 30 | m | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 90 | m | |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 10 | m | |
| 6 | Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa | 2 | bộ | |
| 7 | Bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 | 150 | cái | |
| 8 | Bật đỡ dây trên tường thép fi8 dài 150 | 20 | cái | |
| 9 | Bu lông đai ốc M10 Dài 45 | 2 | bộ | |
| 10 | Đồng lá 60x40x3 | 1 | tấm | |
| 11 | Que hàn 4mm | 2 | kg | |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 22,38 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,15 | m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,2238 | 100m3 | |
| F | PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bình chữa cháy CO2 MT3 | 8 | bình | |
| 2 | Bình chữa cháy MFZ4 | 8 | bình | |
| 3 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | hộp | |
| 4 | Bảng tiêu lệnh và nội quy | 4 | cái | |
| G | THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Máy bơm nước sinh hoạt; Q=3,6m3/h; H=16m; N=0,375Kw | 1 | cái | |
| 2 | Van phao điện | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt lavabo loại 1 vòi | 10 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt bể nước Inox Sơn Hà, Thể tích 1,5m3 | 1 | bể | |
| 6 | Lắp đặt Rọ bơm nươc 1 chiều, ĐK34mm | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt khóa sau bồn, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | 1,3 | 100 m | |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,32 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,42 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,34 | 100m | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 25 | cái | |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 33 | cái | |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 10 | cái | |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 3 | cái | |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 10 | cái | |
| 18 | Lắp đặt chuyển bậc miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60/34mm | 10 | cái | |
| 19 | Lắp đặt chuyển bậc miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34/27mm | 4 | cái | |
| 20 | Cút ren trong D27 (PVC ren đồng) | 10 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,3 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,1 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 4 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 60mm | 4 | cái | |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 110mm | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | 1,28 | 100m | |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 32 | cái | |
| 30 | Lắp đặt măng sông nhựa, ĐK 76mm | 16 | cái | |
| 31 | Lắp đặt quả cấu chắn rác D90 | 16 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi