Gói thầu: Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674770-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Láng Hạ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Gói thầu thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200643555 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 21:35:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,555,535,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2.555,04 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 102,37 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,5567 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,5567 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,5567 | 100m3 |
| 6 | Xử lý chất thải rắn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 255,6724 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 316,06 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,1605 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,1605 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,1605 | 100m3 |
| 11 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 135,46 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3546 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3546 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3546 | 100m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,0335 | m3 |
| 16 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,2105 | m3 |
| 17 | Đất màu trồng cây | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 30,672 | 1m3 |
| 18 | Lát hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2.459,04 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2.459,04 | m2 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 196,7232 | m3 |
| 21 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,5904 | 100m2 |
| 22 | Lát hè bằng gạch Terrazzo 40x40x3cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 96 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 96 | m2 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 14,4 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,96 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,555 | 100m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,63 | m3 |
| 28 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,042 | 100m2 |
| 29 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x15x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 21 | m |
| 30 | Lát đan rãnh KT 30x50x6 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,3 | m2 |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 41,391 | m3 |
| 32 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,3608 | 100m2 |
| 33 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 567 | m |
| 34 | Lát đan rãnh KT 30x50x6 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 170,1 | m2 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,803 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0264 | 100m2 |
| 37 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11 | m |
| 38 | Lát đan rãnh KT 30x50x6 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,3 | m2 |
| B | Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,6842 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 42,106 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,1053 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,1053 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,1053 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5975 | 100m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường >25 cm, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 32,08 | m3 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1228 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1228 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1228 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,1228 | 100m2 |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,827 | m3 |
| 13 | Rãnh BTCT BxH=0.28x0.5m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 401 | m |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 401 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 802 | cái |
| 16 | Nối rãnh hỗn hợp bằng VXM | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 401 | mối nối |
| 17 | Tháo dỡ nắp ga bưu điện | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga cũ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,46 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0246 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0246 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0246 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,53 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,485 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44 | cái |
| 25 | Tháo dỡ khung + nắp ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,701 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,017 | 100m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,701 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,1863 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 36 | cái |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 10cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 401 | md |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi