Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trọng Con |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674963 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 11:31:00 đến ngày 2020-07-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,088,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| B | HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | 100m3 | 117,536 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp IV | 100m3 | 18,615 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 3 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 1,1521 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 4 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, đất cấp IV (tính 10% KL) | m3 | 10,463 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 5 | Đào khuôn đường, rãnh dọc, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III (tính 90% KL) | 100m3 | 0,9416 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,90 | 100m3 | 9,694 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 7 | Xây đá hộc, xây chân khay, vữa XM mác 100 | m3 | 8,87 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 8 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 92,94 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 9 | Xây đá hộc, xây rãnh, vữa XM mác 100 | m3 | 2,56 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 10 | Vận chuyển đất để tận dụng và đổ đi bằng ôtô 5T, phạm vi <=500m (tính 30% KL đào) | 100m3 | 42,372 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 11 | Làm mặt đường cấp phối, chiều dày đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 28,649 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 12 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày 14 cm, mác 200 | m3 | 34,1264 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 13 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 100m2 | 0,1648 | |
| 14 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | m3 | 0,34 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ | 100m2 | 0,021 | |
| 16 | Biển khắc chữ | bộ | 1 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 17 | Ốp đá granit màu đen vào tường có chốt bằng inox | m2 | 0,32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 100 | m3 | 69,58 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 2 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 100 | m3 | 48,96 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 3 | Trát tường cánh, thân cống, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 125,62 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 4 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 2,34 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 5 | Bê tông mũ mố đá 2x4, mác 200 | m3 | 1,35 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 6 | Bê tông tấm bản cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 0,91 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 7 | SXLĐ cốt thép tấm đan, đ. kính <= 10mm | tấn | 0,0689 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 8 | Bê tông láng phủ mặt bản cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 0,47 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 | m3 | 11,62 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 10 | SXLĐ cốt thép ống cống, đ. kính <= 10 mm | tấn | 1,1945 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 11 | Lắp đặt CK BTĐS trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | cấu kiện | 43 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 12 | Làm lớp đá đệm móng bằng CP đá thải | m3 | 13,47 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 13 | Lắp đặt cống thủy lợi bằng ống thép đen, đ. kính 300mm dày 4mm | 100m | 0,0978 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K=0,90 | 100m3 | 0,3364 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 15 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ cống bản | 100m2 | 0,0972 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại | 100m2 | 2,4254 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi