Gói thầu: Gói thầu số 01: Cải tạo vỉa hè, hệ thống thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663777-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Cải tạo vỉa hè, hệ thống thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20200659939
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 18:37:00 đến ngày 2020-07-02 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,905,505,405 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO VỈA HÈ, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 30 cm 2 Cây
2 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây <= 50 cm 2 Cây
3 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng đ.kính gốc cây > 70 cm 1 Cây
4 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 30 cm 2 Gốc cây
5 Đào gốc cây đ.kính gốc cây <= 50 cm 2 Gốc cây
6 Đào gốc cây đ.kính gốc cây >70 cm 1 Gốc cây
7 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II 843,8019 M3
8 Phá dỡ bằng thủ công: Kết cấu bê tông tảng rời 13,02 M3
9 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m 46,139 100M
10 Vét bùn đầu cừ 7,605 M3
11 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 6,525 M3
12 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm 3,4956 100M2
13 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2 Mác 200 31,8719 M3
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính 06mm 0,1021 Tấn
15 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính 08mm 0,1885 Tấn
16 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, đường kính 10mm 0,0667 Tấn
17 Sản xuất thép tấm đan L70x70x7 2,5803 Tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 4,5226 M3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 58 Cái
20 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 49,008 M3
21 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đúc sẵn Nắp đan 2,3524 100M2
22 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày <= 45mm 21,0734 100M2
23 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn, đường kính cốt thép 08mm 7,8658 Tấn
24 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2 Mác 200 181,3296 M3
25 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 100 kg 612,6 Cái
26 Bê tông nền, đá 1x2 Mác 200 104,256 M3
27 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 13,0619 100M
28 Vét bùn lỏng đầu cừ 1,4121 M3
29 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông đổ tại chỗ Tường thẳng, dày > 45mm 0,3549 100M2
30 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,4121 M3
31 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 4,0287 M3
32 Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 7,896 100M
33 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập 0,28 100M2
34 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0044 Tấn
35 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào, Máy <= 0,8m3, đất cấp I 0,1124 100M3
36 Lắp đặt ống bê tông ly tâm dài 4m nối bằng vữa xi măng, đường kính ống 600mm (H10) 0,23 100M
37 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn gối cống, đường kính 06mm 0,0131 Tấn
38 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn gối cống, đường kính 10mm 0,0378 Tấn
39 SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn gối cống 0,1174 100M2
40 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn gối cống, đá 1x2 Mác 200 1,4832 M3
41 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m 6,66 100M
42 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 1,08 M3
43 Lắp gối cống bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg 18 Cái
44 Đào san đất trong phạm vi <=50m, Máy ủi <=75CV, đất cấp II 2,4613 100M3
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Độ chặt yêu cầu K=0,90 28,87 100M3
46 Trải tấm cao su 6,415 100M2
47 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường Đường kính cốt thép 6 mm 1,9946 Tấn
48 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 102,64 M3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->