Gói thầu: Củng cố sân đường xưởng bảo quản Kho J106 Cục Xe-Máy
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200674676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho J106/ Cục Xe Máy/ Tổng cục Kỹ thuật/ Bộ Quốc phòng |
| Tên gói thầu | Củng cố sân đường xưởng bảo quản Kho J106 Cục Xe-Máy |
| Số hiệu KHLCNT | 20200652191 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nghiệp vụ kỹ thuật năm 2020 của Kho J106 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-24 18:56:00 đến ngày 2020-07-05 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 598,453,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Củng cố sân đường xưởng bảo quản | |||
| 1 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000-chiều dày lớp bóc ≤5cm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,405 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối, bằng thủ công | Mô tả chi tiết trong HSTK | 141,075 | m3 |
| 3 | Xúc đá hỗn hợp tại bãi trữ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào dung tích gầu ≤1,25m3 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,3995 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 400,75 | m3 |
| 5 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,405 | 100m2 |
| 6 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,881 | 100m3 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,405 | 100m2 |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả chi tiết trong HSTK | 9,405 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7 tấn, cự ly 4km | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,31 | 100 tấn |
| 10 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 7 tấn, 1km tiếp theo | Mô tả chi tiết trong HSTK | 1,31 | 100 tấn |
| 11 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,665 | m3 |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8665 | 100m2 |
| 13 | Đào xúc đất bằng thủ công để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,67 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả chi tiết trong HSTK | 0,8665 | 100m2 |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày ≤25cm, vữa bê tông đá 1x2 mác 250 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 8,665 | m3 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả chi tiết trong HSTK | 86,65 | m2 |
| 17 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | m |
| 18 | Trám khe co, khe giãn, khe dọc mặt đường bê tông bằng keo Polyvinyl chlorde, loại khe giãn | Mô tả chi tiết trong HSTK | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi