Gói thầu: Gói thầu xây lắp (đã bao gồm hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674699-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Vũ Di
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (đã bao gồm hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200671251
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã (NSTT và nguồn thu từ đất)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 19:38:00 đến ngày 2020-07-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,491,848,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần trên cột điện bê tông cũ đã có
1 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Theo HSMT 66,0612 100m
2 Kẹp hãm KH ABC-(16-50)mm2 Theo HSMT 322 cái
3 Kẹp treo cáp KT ABC-(16-50)mm2 Theo HSMT 266 cái
4 Bịt đầu cáp các loại Theo HSMT 158 cái
5 Lắp cần đèn chữ S, chiều dài cần đèn ≤ 2,8m Theo HSMT 229 cần đèn
6 Lắp choá đèn (lắp lốp), choá cao áp ở độ cao ≤ 12m Theo HSMT 229 choá
7 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo HSMT 6,9 100m
8 Ghíp nối dây lên đèn Theo HSMT 458 cái
9 Đai thép không rỉ đơn + khóa đai Theo HSMT 565 cái
10 Đai thép không rỉ kép + khóa đai Theo HSMT 19 cái
11 Móc giữ cáp Theo HSMT 584 cái
12 Tủ điện điều kiện 01 pha trọn bộ ( bao gồm tủ, rơ le thời gian, khởi động từ) Theo HSMT 79 tủ
13 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSMT 79 cái
14 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 12,16 m3
15 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Theo HSMT 12,16 m3
16 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m Theo HSMT 19 1 cột
17 Vận chuyển đất. Theo HSMT 0,1216 100m3
B Phần làm mới trên cột thép
1 Đào móng đất cấp II Theo HSMT 6,0742 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 67,4915 m3
3 Đắp móng đường ống Theo HSMT 156,6767 m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 4,6099 100m3
5 Đắp đất móng đường ống,độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 51,2212 m3
6 Vận chuyển đất Theo HSMT 1,5668 100m3
C Rãnh cáp trên nền đường bê tông:
1 Cắt mặt đường bê tông để đào rãnh cáp Theo HSMT 1.635,62 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 130,8496 m3
3 Vận chuyển phế thải Theo HSMT 130,8496 m3
4 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 2,9441 100m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 32,7124 m3
6 Đắp móng đường ống Theo HSMT 130,8496 m3
7 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 4,4162 100m3
8 Đắp đất móng đường ống, cống, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSMT 49,0686 m3
9 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 130,8496 m3
10 Vận chuyển đất Theo HSMT 1,3085 100m3
D Đào móng cột điện nền đất:
1 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II Theo HSMT 0,5414 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo HSMT 6,016 m3
3 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 60,16 m3
4 Khung móng cột đèn 4 bulong M16x240x240x550 Theo HSMT 94 bộ
5 Vận chuyển đất Theo HSMT 0,6016 100m3
E Đào móng cột điện trên rãnh thoát nước:
1 Tháo dỡ tấm đan BTCT Theo HSMT 22 cái
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Theo HSMT 1,408 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo HSMT 4,2592 m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo HSMT 4,224 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 0,6952 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Theo HSMT 10,208 m3
7 Vận chuyển phế thải Theo HSMT 5,6672 m3
8 Vận chuyển đất Theo HSMT 0,0422 100m3
9 Lắp đặt khung móng cột M16x240x240x600 trên rãnh thoát nước Theo HSMT 22 bộ
F Phần điện chiếu sáng:
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, dài 8m, ĐK 60mm Theo HSMT 1,8106 100m
2 Ống nhựa gân xoắn HDPE 65/50 Theo HSMT 38,9547 100 m
3 Lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Theo HSMT 3.895,47 m
4 Làm tiếp địa cho cột điện Theo HSMT 102 bộ
5 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Theo HSMT 14 bộ
6 Kéo dải dây tiếp địa đồng trần M10 Theo HSMT 44,2877 100m
7 Lắp dựng cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột ≤ 8m Theo HSMT 116 cột
8 Lắp choá đèn (lắp lốp), choá cao áp ở độ cao ≤ 12m Theo HSMT 116 choá
9 Luồn dây từ cáp treo lên đèn Theo HSMT 9,86 100m
10 Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 Theo HSMT 0,24 100m
11 Rải cáp ngầm Theo HSMT 44,2877 100m
12 Đầu cốt đồng Cu16-25 Theo HSMT 1.044 cái
13 Làm đầu cáp khô Theo HSMT 232 đầu cáp
14 Lắp bảng điện cửa cột Theo HSMT 116 bảng
15 Lắp cửa cột Theo HSMT 116 cửa
16 Lắp giá đỡ tủ Theo HSMT 4 bộ
17 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 3 pha Theo HSMT 4 tủ
18 Tủ điện điều kiện 01 pha trọn bộ ( bao gồm tủ, rơ le thời gian, khởi động từ) Theo HSMT 1 tủ
19 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo HSMT 116 cái
20 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng thép Theo HSMT 121 1 vị trí
G VẬN CHUYỂN ĐÁ
1 Vận chuyển đá dăm các loại Theo HSMT 19,1 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->