Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675785-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 11:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200581245
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 11:21:00 đến ngày 2020-07-02 11:25:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 563,231,373 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,475 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô 10 tấn trong phạm vi <=1000m đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,855 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5 km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,565 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,063 100m3
6 Cung cấp đất cấp C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100,467 m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,493 100m3
8 Trồng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 trụ
9 SXLD biển tam giác cạnh 70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 SXLD biển tròn dk D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 183,302 m3
12 Xoa thô mặt đường bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.145,64 m2
13 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,71 10m
14 Đào đất móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23 m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 1,6m3 đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,209 100m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,34 m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,076 m3
18 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,052 m3
19 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50 kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
20 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,69 m3
21 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,72 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,084 100m2
23 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,263 100m2
24 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,032 100m2
25 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,089 tấn
26 Công tác gia công, lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,013 tấn
27 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
28 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,976 100m2
29 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,306 m3
30 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,317 m3
31 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.493,111 10m3
32 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 123,628 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->