Gói thầu: Thi công xây dựng 06 phòng học lầu và phòng chức năng Trường tiểu học Lộc Tấn B

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674634-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG SỐ 18
Tên gói thầu Thi công xây dựng 06 phòng học lầu và phòng chức năng Trường tiểu học Lộc Tấn B
Số hiệu KHLCNT 20200674572
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp mang tính chất đầu tư
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 09:23:00 đến ngày 2020-07-02 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,032,239,069 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÁO DỠ 04 PHÒNG HỌC CŨ
1 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12,3286 m3
2 Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 392,16 m2
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 61,236 m3
B XD MỚI 06 PHÒNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,9664 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,533 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30,6094 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34,0864 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,5872 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 38,4735 m3
7 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 204,98 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 167,321 m3
9 Mua đất cấp 3 đắp nền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 167,321 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 12T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,6732 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,0196 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10,26 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,194 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 15,998 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 9,264 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 20,264 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 29,387 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21,766 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,7666 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,3172 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,6431 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0752 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,1847 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,3398 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7448 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,9346 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,1046 100m2
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2312 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,7642 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,095 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,2685 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4372 tấn
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2344 tấn
34 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,4265 tấn
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,5074 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,8708 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,5559 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,1899 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,0745 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,6224 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,2235 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1817 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,615 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,099 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,107 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,345 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,4014 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,1076 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,15 tấn
50 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,2855 m3
51 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,891 m3
52 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,9616 m3
53 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,592 m3
54 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 58,6818 m3
55 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 100,2168 m3
56 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.139,014 m2
57 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 482,71 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 297,035 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 23,124 m2
60 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,32 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 150,66 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 550,96 m2
63 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 176,42 m2
64 Quét 2 nước xi măng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 901,224 m2
65 Bả bằng matít vào tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.621,724 m2
66 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 901,164 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Joton, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.139,014 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.332,644 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 55,95 m2
70 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 76,16 m2
71 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 76,16 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 99 m
73 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 104,8 m
74 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 375,5 m
75 Ốp đá chẻ màu xám đen 100x200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 31,8 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 106,7059 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 767,534 m2
78 Sản xuất xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,7657 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,7657 tấn
80 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 544,0542 m2
81 Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4,6543 100m2
82 Trừ li tô gỗ có trong định mức lợp mái Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế -0,9798 m3
83 SXLD la phông thạch cao KT 600x600 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 241,5 m2
84 SX lan can sắt cầu thang Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
85 SXLD tay vịn lan can inox D60 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32,1 md
86 SX cửa đi sắt kính dày 5mm ( chưa kính, chưa ổ khóa, chưa hoa sắt) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 40,32 m2
87 SX cửa sổ bằng nhôm kính trắng dày 5mm (có kính) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 90,72
88 SX vách sắt hộp kính dày 8mm (chưa có kính) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,04 m2
89 SXLD kính trong dày 5mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 28,8 m2
90 SXLD kính trong cường lực dày 8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,04 m2
91 Ổ khóa Solex Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 12 bộ
92 Sơn sắt thép các loại 3 nước Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 158,148 m2
93 Lắp dựng lan can sắt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 16,068 m2
94 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 142,08 m2
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 1 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 76 bộ
2 Lắp đặt đèn ống 1,2m - 2 bóng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ
3 Lắp đặt quạt treo tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 44 cái
4 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 10 cái
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
6 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 cái
7 SXLD công tắc đảo + đế âm tường Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
10 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
11 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=50A Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cái
12 Tủ điện âm tường 150x200x250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 cái
13 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2.880 m
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.120 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 320 m
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 160 m
17 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1.600 m
18 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 hộp
D PHẦN ĐIỆN THOẠI, MẠNG VI TÍNH
1 Hộp MDF điện thoại (10 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
2 Hộp IDF (05 đôi) Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2 bộ
3 Ổ cắm điện thoại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 cái
4 Dây điện thoại 02 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
5 Dây điện thoại 06 đôi Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 m
6 Chống sét lan truyền Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
7 ROUTER Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
8 SWICH 24x10/100TX Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
9 Cáp mạng CAT 5E Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m
10 Ắc quy và bộ sạc duy trì hoạt động khi mất điện Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
11 Ổ cắm mạng Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 480 m
E HỆ THỐNG CHỐNG SÉT TỔNG THỂ
1 SXLD hóa chất GEAM Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5 bao
2 SXLD kim thu sét INGESCO PDC-6.4 + công lắp đặt Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 kim
3 SXLD trụ kim STK D42, dày 2.0li, L=5m Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 trụ
4 SXLD giá đỡ trụ Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 bộ
5 Gia công và đóng cọc chống sét Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây đồng loại d=8mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
7 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 50 m
8 Hộp kiểm tra Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 hộp
9 SXLD co, ốc, vít và phụ kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1
10 Cáp neo 8mm2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 30 md
11 Khoan giếng tiếp địa 20m và hoàn thiện lại Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1 giếng
F THOÁT NƯỚC MÁI
1 Tê PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
2 Co PVC D90 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 32 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,16 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->