Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công đấu nối hạ tầng cổng vào Doanh trại Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200644112-01
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bộ chỉ huy Quân sự tỉnh Thái Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công đấu nối hạ tầng cổng vào Doanh trại Bộ Chỉ huy quân sự tỉnh Thái Bình
Số hiệu KHLCNT 20200573835
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-15 19:40:00 đến ngày 2020-07-02 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,785,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đắp đất công trình Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 1,44 100m3
2 Đào móng công trình Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 4,305 100m3
3 Vận chuyển đất Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 4,305 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 4,305 100m3
5 Đóng cọc tre Đóng cọc tre bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I 61,824 100m
6 Làm lớp đá đệm móng Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 24,7296 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng dài 0,224 100m2
8 Xây đá hộc Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 12,544 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ống cống, ống buy 4,0154 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, ống buy, đ <= 10 mm 2,9967 tấn
11 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, ống buy đường >70 cm, đá 1x2,M250 28,108 m3
12 Lắp đặt cống hộp đơn Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m 23 1 đoạn
13 Quét nhựa đường chống thấm Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m 23 ống cống
14 Đắp cát công trình Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 10,2709 100m3
15 Đắp cát công trình Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 1,1413 100m3
16 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 1,6362 100m3
17 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 1,4544 100m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 9,09 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 9,09 100m2
20 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 9,09 100m2
21 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm 9,09 100m2
22 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h 1,5908 100tấn
23 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h 1,1363 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 10 tấn 2,7271 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 10 tấn 2,7271 100tấn
26 Bó vỉa hè, đường Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm 29,4 m
27 Mua bó vỉa bê tông Mua bó vỉa bê tông đúc sẵn 20x30x100cm 30 m
28 Đào móng công trình Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 3,2342 100m3
29 Đắp đất Đắp đất độ chặt K&#x3D;0,85 1,0781 100m3
30 Vận chuyển đất Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 2,1561 100m3
31 Vận chuyển đất tiếp Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 2,1561 100m3
32 Đóng cọc tre Đóng cọc tre bằng máy trên mặt đất, cọc dài <=10 m, đất cấp I 210,528 100m
33 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 28,0704 m3
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,4678 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 28,0704 m3
36 Xây đá hộc Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 499,9642 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,1024 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính &lt;&#x3D;18 mm 0,0277 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,2134 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 1,28 m3
41 Đắp cát công trình Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 18,9952 100m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 42,4 m3
43 Lát gạch Terazzo Lát gạch Terazzo tiết diện >0.1m2, vữa XM cát mịn mác 75 424 m2
44 Đánh cây chuyển ra vị trí khác Đánh cây chuyển ra vị trí khác 4 cây
45 Hạ cột bê tông Hạ cột bê tông, chiều cao cột&lt;&#x3D;8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 1 cột
46 Phá dỡ kết cấu bê tông Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 0,3617 m3
47 Vận chuyển đất Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV 0,3617 100m3
48 Vận chuyển đất tiếp Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV 0,3617 100m3
49 Đào móng công trình Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 6,266 100m3
50 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,2 m3
51 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 2,4 m3
53 Dựng cột bê tông Dựng cột bê tông, chiều cao cột&lt;&#x3D;8m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công 2 cột
54 Mua, vận chuyển cột điện + phụ kiện Mua, vận chuyển cột điện + phụ kiện 2 cột
55 Lắp dựng tiếp địa cột điện Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm 0,1936 100kg
56 Mua cọc tiếp địa Mua cọc tiếp địa 2 cái
57 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại I 0,2 10 cọc
58 Kéo rải căng dây lấy độ võng Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 120mm2 0,04 1 km dây
59 Bổ sung cáp điện hạ thế Bổ sung cáp điện hạ thế 0.6/1kv.Cu/PVC loại dây CXV2x70 40 m
60 Chi phí đóng ngắt điện và chi khác Chi phí đóng ngắt điện và chi khác 1 T bộ
61 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 151,2 m3
62 Phá dỡ kết cấu bê tông Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 15,12 m3
63 Vận chuyển gạch cũ Vận chuyển gạch cũ về đơn vị quản lý thành phố 151,2 m2
64 Phá dỡ kết cấu bê tông Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép 5,208 m3
65 Phá dỡ kết cấu gạch đá Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan 16,632 m3
66 Phá dỡ kết cấu bê tông Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 8,442 m3
67 Đào móng công trình Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I 1,0141 100m3
68 Vận chuyển đất Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I 1,5058 100m3
69 Vận chuyển đất tiếp Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I 1,46 100m3
70 Đắp cát công trình Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,7728 100m3
71 Làm lớp đá đệm móng Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=4 0,0664 m3
72 Ván khuôn cho bê tông Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,136 100m2
73 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm 0,276 tấn
74 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 10,458 m3
75 Xây gạch không nung Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 24,4948 m3
76 Ván khuôn cho bê tông Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy 0,4 100m2
77 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,2576 tấn
78 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 250 4,44 m3
79 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,2808 100m2
80 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn 1,4714 tấn
81 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 7,8 m3
82 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg 42 cái
83 Đào nền đường làm mới Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I 0,7673 100m3
84 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 2,2568 100m2
85 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 0,5574 100m3
86 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,4955 100m3
87 Rải thảm mặt đường Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 3,752 100m2
88 Rải thảm mặt đường Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 3,752 100m2
89 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 tấn/h 0,6566 100tấn
90 Tưới lớp dính bám mặt đường Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 3,752 100m2
91 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm 3,752 100m2
92 Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h 0,469 100tấn
93 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn 0,6566 100tấn
94 Bó vỉa hè, đường Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm 36 m
95 Mua bó vỉa đúc sẵn Mua bó vỉa đúc sẵn 20x30x100cm 37,4 cái
96 Tháo dỡ bó vỉa đúc sẵn Tháo dỡ bó vỉa đúc sẵn 20x30x100cm 50 cái
97 Vận chuyển về đơn vị quản lý Vận chuyển về đơn vị quản lý 1 ca
98 Đào nền đường mở rộng Đào nền đường mở rộng, đất cấp II 22,95 m3
99 Đắp cát công trình Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 0,1125 100m3
100 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới 0,0675 100m3
101 Làm móng Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới 0,0338 100m3
102 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm 0,225 100m2
103 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm 0,225 100m2
104 Sản xuất bêtông nhựa Sản xuất bêtông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn <=25 tấn/h 0,069 100tấn
105 Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn 0,07 100tấn
106 Chi phí mua cột thép Chi phí mua cột thép D80mm 2 bộ
107 Đào móng Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II 0,64 m3
108 Khung bulon móng Khung bulon móng M24 2 cái
109 Gia công và đóng cọc chống sét Gia công và đóng cọc chống sét 2 cọc
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 0,64 m3
111 Vận chuyển đất Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I 0,2359 100m3
112 Chuyển cột đèn lùi lại 2,5m Chuyển cột đèn lùi lại 2,5m 1 cột
113 Lắp bó vỉa 2 đầu đã tháo dỡ Lắp bó vỉa 2 đầu đã tháo dỡ 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->