Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200645295-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 07:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG TỔNG HỢP VÕ GIA
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200580932
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (Vốn phân cấp theo tiêu chí)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 09:19:00 đến ngày 2020-07-06 07:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,126,014,979 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: SÂN KHẤU NGOÀI TRỜI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,3071 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4777 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,3558 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4228 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,283 100m3
6 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,9024 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,728 m3
8 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,3828 100m2
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,08 m3
10 Xoa phẳng+ cắt ron nền hè Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 T.bộ
11 Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12,48 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,4 m3
13 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,068 100m3
14 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,624 100m2
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,3857 m3
16 Bu lông+ bản mã neo chân cột Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 bộ
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,884 m3
18 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 19,464 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,712 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,408 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,585 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0282 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3257 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2668 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1221 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5346 tấn
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,4251 tấn
28 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,4251 tấn
29 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3366 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3366 tấn
31 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,891 m3
32 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,422 m3
33 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,9032 m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,464 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,952 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1952 100m2
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 29,28 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,575 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,575 m2
40 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,575 m2
41 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 21,1 m
42 Công tác ốp đá tự nhiên vào tường, cột,kích thước đá 100x200 vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 43,095 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch cera mịc 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 146,02 m2
44 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,174 m2
45 Cung cấp lan can sân khấu bằng inox 304 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 17,6 md
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11,328 m3
47 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2506 100m3
48 Mái lợp tấm Polycarbonat Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,8712 100m2
49 Mạng xối tôn mã kẽm dày 1,2 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13,2 m
50 đèn pha led 150w+ phụ kiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
51 Hộp nối âm tường 110x110 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 hộp
52 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
53 tủ điện 300x450x220 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
54 Dây điện CV 1x1,2mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 70 m
55 ống luồn dây D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 m
56 MCCP 3P 25A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
57 MCP 3P 16A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
58 MCP 1P 16A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
59 MCP 1P 10A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
60 RCBO 2P 16A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
61 Vật tư phụ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
62 Ống PVC D90x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,16 100m
63 Co PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
64 Lơi PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
65 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
66 vật tư phụ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1
B HẠNG MỤC 2: ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,432 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7866 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0322 100m2
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0146 100m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,1057 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0405 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3095 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,049 m3
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0043 tấn
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
11 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0028 100m2
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0032 100m2
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0504 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,02 tấn
15 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,86 100m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,344 100m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,516 100m3
18 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5.375 viên
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 48,048 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11,0127 m3
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4508 100m2
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2045 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,6924 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,0749 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3471 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1631 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0139 tấn
28 Bản mã + Bulong neo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13 cái
29 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0873 100m3
30 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,8028 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,2845 100m3
32 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5.946,6667 viên
33 Bộ rơ le chống chạm đất + Biến dòng bảo vệ PCT Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 cái
34 Bộ cắt sét 3 pha+tủ chứa Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 3 pha
35 Bộ bảo vệ quá áp/thấp áp/quá dòng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 cái
36 Bộ relay phát hiện dòng rò Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 cái
37 Tụ bù 3P 10KVAR + bộ điều khiển tụ bù Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 1 hệ thống
38 MCCB 3P 125A 25KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
39 MCCB 3P 80A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
40 MCCB 3P 60A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
41 MCCB 3P 50A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
42 MCCB 3P 25A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
43 MCCB 3P 25A 10KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
44 Cáp CXV 1x50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,12 1km/1 dây
45 Cáp CXV 1x16mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,02 1km/1 dây
46 Cáp CXV 1x8mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,856 1km/1 dây
47 Cáp CXV 4x3.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,09 1km/1 dây
48 Cáp CXV 3x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,14 1km/1 dây
49 Cáp CV 1x50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,004 1km/1 dây
50 Cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 m
51 Cọc tiếp địa D16 L=2.5m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,8 10 cọc
52 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 mối
53 Tủ điện 600x1000x400 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 tủ
54 Tủ điện 600x800x275 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 1 tủ
55 Ống PVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,16 100m
56 Ống PVC D42x2.1 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,62 100m
57 Ống PVC D90x2.9 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,18 100m
58 Trụ BTCT cao 12m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cột
59 Cáp trung thế AXV/S 35mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6 1km/1 dây
60 Cáp trung thế AXV/S 50mm2-1C Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,8 1km/1 dây
61 Đèn pha led 500W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 1 bộ
62 Đèn pha led 150W(đèn đường) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 1 bộ
63 Trụ STK cao 7m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13 cột
64 Cần đèn đơn vươn 1,7m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11 1 bộ
65 Cần đèn đôi vươn 1,7m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 1 bộ
66 Cột BTCL cao 10m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 cột
67 Phụ kiện gắn đèn pha trên cột Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 bộ
68 Cáp CVV 4x11mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,068 1km/1 dây
69 Cáp CVV 3x11mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,285 1km/1 dây
70 Cáp CVV 4x6mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,402 1km/1 dây
71 Cáp CVV 3x6mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,624 1km/1 dây
72 Cáp CVV 3x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,172 1km/1 dây
73 Cáp CVV 3x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,146 1km/1 dây
74 Ống nhựa PVC D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,06 100m
75 Ống PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,026 100m
76 Ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,82 100m
77 Cọc tiếp địa D16 L2,4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,3 10 cọc
78 Cáp đồng trần 11mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 26 md
79 Hóa chất terrafill Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 kg
80 Kim thu sét Rbv 120m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cột
81 Cọc tiếp địa D16 L=2.4m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2 10 cọc
82 Cáp đồng trần D70 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 65 md
83 Cáp điện CV 1x70mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,035 1km/1 dây
84 ống nhựa PVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,18 100m
85 Hộp kiểm tra Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
86 Trụ đỡ kim thu sét Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 trụ
87 Trụ BTLT cao 12m +móng tru Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cột
88 Giếng khoan 25m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
C HẠNG MỤC 3: ĐƯỜNG DÂY 22KV- TRẠM BIẾN ÁP
1 Trụ BTLT-12m ứng lực trước đơn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 trụ
2 Trụ BTLT-12m ứng lực trước ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 trụ
3 Móng M12BT1 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
4 Móng M12BT2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
5 Xà đỡ thẳng I-2000 - 4 ốp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
6 Xà T-2000 (DT-2000) - trụ đơn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 bộ
7 Xà FCO Composit 3P-2400 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
8 Tiếp địa lặp lại đường dây trung thế - khoan giếng (trụ có tiếp địa) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
9 Tiếp địa trạm biến áp, thiết bị đường dây - khoan giếng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
10 Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16,3 kg
11 Cáp nhôm bọc 24kV ACX-50mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 256 m
12 Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 m
13 Chuỗi cách điện Polymer 24kV + 01 umaní Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 bộ
14 Sứ đứng 24kV CDĐR 600mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 bộ
15 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cây
16 Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 sợi
17 Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 bộ
18 Giáp níu căng dây ACX 50-70 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 Bộ
19 Nối ép WR-289 (50-70) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
20 Kẹp quai U 2/0 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
21 Kẹp dây nóng 2&#x2F;0 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
22 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
23 Kẹp nhôm 2 rãnh 3 boulon Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
24 Băng quấn Silicon Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cuộn
25 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
26 Nắp chụp FCO Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
27 FCO 24kV-100A Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
28 Chì trung thế 6K Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 sợi
29 Vật liệu phụ gắn FCO, LBFCO Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
30 Giá treo 03 MBA 25kVA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
31 Đà composit FCO-2400 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
32 Cáp đồng bọc CV 600V-60mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 m
33 Cáp CX 24kV-25mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 m
34 Cáp tín hiệu 4x4,0mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 m
35 Kẹp hotline 2/0 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
36 Kẹp quai U 2/0 + bọc Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
37 Đầu cốt đồng 25mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 10đầu
38 Đầu cốt đồng 60mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 10đầu
39 Thùng tole MS: 7945 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
40 Bảng nguy hiểm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
41 Bảng tên trạm (mica) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
42 Code trụ bắt ống PVC Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 bộ
43 Ống PVC 90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6 10m
44 Co PVC 90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
45 Băng keo cách điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cuộn
46 Băng quấn Silicon Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cuộn
47 Bọc kẹp quai Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
48 Nắp che đầu cực MBA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
49 Nắp che đầu cực FCO (trên + dưới) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 Bộ
50 Nắp che đầu cực LA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
51 MBT 1x25kVA-12,7/0,22-0,4kV - Amorphous Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 máy
52 FCO 24kV-100A (kèm bát+boulon) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
53 Chì 24kV-3K Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 sợi
54 Chống sét van LA 18kV-10KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 bộ
55 MCCB 3P-600V-125A Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
56 ĐK hữu công 380V-120A Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
57 Chi phí vận chuyển, bốc dỡ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 trọn bộ
D HẠNG MỤC 4: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,5475 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4093 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,2227 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5773 100m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,102 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,734 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,8653 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,3536 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,2596 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,7184 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,228 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,54 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,9979 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,192 100m2
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2707 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2876 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,054 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5328 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3207 100m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0192 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3132 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0286 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2237 tấn
24 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0356 tấn
25 Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0356 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1343 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6659 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1873 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1497 tấn
30 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2512 tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2512 tấn
32 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,528 m3
33 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,268 m3
34 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18,476 m3
35 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,112 m3
36 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,078 m3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 48,9 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 99,52 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 44,2404 m2
40 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 37,16 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,4 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 99,52 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 135,7004 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 101,74 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 203,3504 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 13,2 m
47 Kẻ joint lõm: Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 140 m
48 Công tác ốp đá tự nhiên vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,404 m2
49 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,76 m2
50 Lợp tôn sóng vuông 0 45 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4136 100m2
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,4 m2
52 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,4 m2
53 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,4 m2
54 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35,02 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 67,53 m2
56 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,12 m2
57 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 32mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,01 100m
58 Cung cấp cửa nhôm hệ 1076 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,68 m2
59 Cung cấp cửa lật 1 cánh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,32 m2
60 Vách ngăn laminate chịu nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24,16 m2
61 Khung đỡ lavabo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
62 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,21 m2
63 Trần tôn lạnh kèm khung sắt 30x30x1,2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36,08 m2
64 Cung cấp đất mùn trồng cỏ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,288 m3
65 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0144 100m2
66 Đèn led tube 1.2m/18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 bộ
67 Công tắc 1 chiều Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
68 Hộp âm tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
69 Dây điện CV 1x1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 m
70 Ống luồn dây D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18 m
71 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 1,5m3 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bể
72 Ống PVC D27x1.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 100m
73 Ống PVC D34x2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3 100m
74 Van khóa D34 (tay vặn) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
75 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 42 cái
76 Co PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
77 Lợi PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 cái
78 Lợi PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
79 Tê PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
80 Tê PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
81 Tê PVC D34x27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15 cái
82 Côn PVC D34x27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
83 Co PVC D21 ren trong Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
84 Co PVC D21 ren ngoài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14 cái
85 Tê PVC D21 ren ngoài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
86 Bít ren trong D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 20 cái
87 Bít ren ngoài D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
88 Ống PVC D90x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,48 100m
89 Ống PVC D114x3.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,34 100m
90 Ống PVC D42x2.1mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 100m
91 Ống PVC D34x2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,16 100m
92 Lavabo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 bộ
93 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 bộ
94 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 bộ
95 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
96 Phễu thu 150x150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
97 Vòi sả sàn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
98 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
99 Co PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
100 Co PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 30 cái
101 Co PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
102 Co PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
103 Lợi PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
104 Lợi PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22 cái
105 Lợi PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 cái
106 Lợi PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
107 Tê PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
108 Tê PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
109 Tê PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
110 Tê PVC D90x34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
111 Tê PVC D90x42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
112 Tê PVC D114x42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
113 Chữ Y D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
114 Chữ Y D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
115 Chữ Y D114x90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
116 Bít trơn uPVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
117 Bít trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
118 Bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
119 Bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
120 Cô thông tắc D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
121 Cô thông tắc D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
122 Con thỏ D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7 cái
123 Cầu chắn rác D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
E HẠNG MỤC 5: CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Gối cống D400 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 276 Cái
2 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 276 cái
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 131,67 m3
4 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 11,8503 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12,1019 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14,904 m3
7 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,32 100m
8 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 41,99 m3
9 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,7791 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 m3
11 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 104,04 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14,28 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7616 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1425 tấn
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 340 cái
16 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 496,4 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 544 m2
18 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 125 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 136 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,2555 m3
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,743 100m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2752 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,056 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 22,4352 m3
24 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,0752 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,304 100m2
26 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0614 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0106 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24 cái
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 92,16 m2
30 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 15,36 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0639 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1857 100m3
33 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0075 100m3
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,764 m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,6088 m3
36 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2688 m3
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,576 100m2
38 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0154 100m2
39 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0026 tấn
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23,04 m2
42 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,84 m2
43 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5339 100m3
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,218 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,6512 m3
46 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,248 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0218 100m2
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0224 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
51 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,212 m3
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 50,04 m2
53 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 125 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14,14 m2
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 41,68 m2
55 Sỏi lọc, than củi lọc nưỡ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2
56 CC ống cống D1000 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 m
57 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,884 m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,884 m3
60 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0942 100m2
61 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0013 tấn
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,8346 m3
64 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1651 100m3
65 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2028 m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1237 100m3
67 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,576 m3
68 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,799 m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,396 m3
70 Bulong + Bản mã Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 bộ
71 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0928 100m2
72 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0396 100m2
73 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0113 tấn
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,117 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0123 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0518 tấn
77 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3351 tấn
78 Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3351 tấn
79 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16,755 m2
80 ống HDPE D40x3.6mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,16 100m
81 ống HDPE D32x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,86 100m
82 ống HDPE D25x3.0mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,12 100m
83 ống mềm D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 60 m
84 Co HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10 cái
85 Lợi HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
86 Co HDPE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 32 cái
87 Lợi HDPE D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 26 cái
88 Co HDPE D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 40 cái
89 Lợi HDPE D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 34 cái
90 Tê HDPE D40x32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
91 Tê HDPE D32x25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 17 cái
92 Côn HPDE D32x25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
93 Côn HPDE D40x32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
94 Van phao điện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
95 Van khóa D25 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 17 cái
96 Van khóa D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
97 Van khóa D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
98 Máy bơm nước thả chìm 3HP Q=2m3/h H=40m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 máy
99 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bể
100 Tủ điều khiển máy bơm nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 tủ
101 Nối ren ngoài HPDE D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 cái
102 Nối ren ngoài HPDE D40 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
103 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,7082 100m3
104 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,657 100m3
105 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,657 100m3
106 Gạch thẻ làm dấu Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9.125 viên
107 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1768 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,272 m3
109 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0544 100m2
110 Giếng khoan D114, H-80m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
F HẠNG MỤC 6: HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 124,7535 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,6105 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,9846 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35,8289 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51,682 m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 61,2641 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 21,168 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,2714 100m2
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,012 100m2
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,2336 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,4895 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6922 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,1116 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,3194 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,2257 tấn
16 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 89,0127 m3
17 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 56,7131 m3
18 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 52,8769 m3
19 Cung cấp hàng rào bằng sắt hộp 30x30x1,2, sơn dầu hoàn thiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 557,8457 m2
20 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 5 x20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 564,131 m2
21 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 979,6704 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 204,12 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 775,5504 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 471,4 m2
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.037,8824 m2
26 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 952,56 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 471,4 m2
28 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2.458,84 m2
G HẠNG MỤC 7: SÂN BÓNG ĐÁ, CẦU LÔNG, BÓNG CHUYỀN,…
1 Cung cấp đất hữu cơ trồng cỏ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 990 m3
2 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9 100m3
3 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 45 100m2
4 Quét vôi 3 nước trắng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 94,0634 m2
5 Cung cấp lắp dựng khung thành bằng sắt tròn, sơn chống Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
6 Cung cấp lưới khung thành KT 7320*2440*2450 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
7 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,6 100m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 80 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 80 m3
10 Cung cấp đất sỏi đỏ làm nền đường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1.128,413 m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,2583 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,2583 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51,2915 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 51,2915 100m2
15 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 182,0819 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 35,0158 m3
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 65,3115 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,9472 100m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 397,3575 m2
20 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5cm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 197,95 m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 19,795 m3
22 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 14,7118 100m3
23 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 80,8345 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1028 100m3
25 Dọn dẹp mặt bằng thi công Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 28,2 100m3
26 Cung cấp đất san lấp Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8.083,45 m3
27 Cung cấp đất sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 134,2 m3
28 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,22 100m3
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 61 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 61 m3
31 Xoa nền siêu phẳng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 610 m2
32 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn Epoxy EW Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 610 m2
33 Cung cấp lưới, cột sân bóng chuyền, cầu lông Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 Bộ
H HẠNG MỤC 8: CỔNG, NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6,3461 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5711 100m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,1412 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5196 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0069 100m3
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,2573 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,864 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 9,3328 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,0225 m3
10 Rải giấy dầu lớp cách ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0946 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,9774 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,728 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,878 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5,72 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3256 100m2
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2095 100m2
17 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,2345 100m2
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,4656 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,8878 100m2
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,2234 100m2
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 26 cái
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,0899 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,3676 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1751 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5943 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,2597 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,5037 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,6054 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,9343 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1613 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,156 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,136 tấn
33 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,7677 m3
34 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,8724 m3
35 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,8744 m3
36 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,512 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 107,624 m2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 137,316 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 124,646 m2
40 Trát trần, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 89,05 m2
41 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 23,645 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 107,624 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 385,039 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 107,624 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 385,039 m2
46 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 82,04 m
47 Kẻ joint lõm: Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 66 md
48 Công tác ốp đá tự nhiêm vào tường, cột, tiết diện đá <= 0,16 m2, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,6 m2
49 lợp tôn sóng vuông 0 45 ly Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,192 100m2
50 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 88,78 m2
51 Quét nước xi măng 2 nước Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 88,78 m2
52 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 88,78 m2
53 Gia công xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1505 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,1505 tấn
55 Lát nền, sàn, kích thước gạch ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8,6 m2
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch ceramic 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 10,08 m2
57 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 100x600 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1,11 m2
58 Ống thoát tràn sắt trắng kẽm D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,02 100m
59 Cung cấp cửa đy nhôm kính mở quay 1 cánh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,74 m2
60 Cung cấp cửa trượt khung nhôm 2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,08 m2
61 Cung cấp cửa trượt khung nhôm 3 cánh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,06 m2
62 Cung cấp cửa sổ nhôm kính mở lật 1 cánh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 m2
63 Cung cấp cửa cổng bằng sắt hộp, pano lưới thép ốp 2 mặt, sơn chống rỉ hoàn thiện( có ổ khóa) Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4,32 m2
64 Cung cấp song sắt bảo vệ cửa sổ S1 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3,06 m2
65 Cung cấp song sắt bảo vệ cửa sổ S2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2,04 m2
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 24,98 m2
67 Khung cửa sổ bằng sắt hộp, sơn chống rỉ hoàn thiện Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,14 m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 7,14 m2
69 Cung cấp chữ inox đồng nổi làm bảng tên Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
70 Cửa xếp cổng tự động Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 18,8 m
71 Bộ moter đấy cổng Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
72 Đèn led tube 1x1.2mx18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 bộ
73 Đèn led tube 1x0.6mx18W Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
74 Quạt đảo trần 55W+dimmer Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
75 Đế âm sắt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 hộp
76 Hộp nối âm tường 100x100 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 hộp
77 Mặt chứa công tắc 1 chiều, 1 công tắc Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
78 Mặt chứa công tắc 1 chiều, 2 công tắc Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
79 ổ cắm điện 3 chấu mặt đôi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 5 cái
80 Tủ điện 300x450x220 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 hộp
81 Dây điện CVV 3x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 25 m
82 Dây điện CVV 1x2.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 28 m
83 Dây điện CVV 1x1.5mm2 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 36 m
84 ống luồn dây D20 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 12 m
85 ống luồn dây D16 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 16 m
86 MCCB 3P 25A 15KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
87 MCB 3P 10A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
88 MCB 1P 20A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
89 MCB 1P 16A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
90 MCB 1P 10A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
91 RCBO 2P 16A 6KA Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
92 ỐNG PVC D27x1.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,06 100m
93 Van PVC D27 tay vặn Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
94 Co PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
95 Lợi PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
96 Tê PVC D27 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
97 Co PVC D21 ren trong Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
98 Co PVC D21 ren ngoài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
99 Tê PVC D21 ren ngoài Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
100 Bít ren trong D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
101 Bít ren ngoài D21 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
102 ống PVC D90x2.9mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,08 100m
103 ống PVC D114x3.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,04 100m
104 ống PVC D42x2.1mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,12 100m
105 ống PVC D34x2mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,04 100m
106 ống PVC D60x2.8mm Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 0,36 100m
107 Lavabo Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
108 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
109 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
110 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
111 Phễu thu 150x150 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
112 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 bộ
113 Co PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
114 Co PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
115 Co PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
116 Co PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
117 Co PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
118 Lợi PVC D34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
119 Lợi PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 6 cái
120 Lợi PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
121 Lợi PVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
122 Lợi PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
123 Tê PVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 4 cái
124 Tê PVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 3 cái
125 Tê PVC D90x34 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
126 Bít trơn uPVC D32 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
127 Bít trơn uPVC D42 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 2 cái
128 Bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
129 Bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
130 Con thỏ D90 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 1 cái
131 Cầu chắn rác D60 Đáp ứng mục III Chương V và hồ sơ thiết kế đã được duyệt. 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->