Gói thầu: Gói thầu TQ:8-XD:2: Thi công xây dựng cầu huyện Chiêm Hóa, Hàm Yên, Lâm Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200533131-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Tuyên Quang
Tên gói thầu Gói thầu TQ:8-XD:2: Thi công xây dựng cầu huyện Chiêm Hóa, Hàm Yên, Lâm Bình
Số hiệu KHLCNT 20200524838
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 09:09:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 26,187,717,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 524,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẦU THÔN 1 NẮC CON
B KẾT CẤU PHẦN TRÊN
C Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,64 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,19 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,662 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,899 tấn
D Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,5 m3
E Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,429 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,487 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,056 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 30,91 m2
F Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
G Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
H KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
I Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 54,51 m3
2 BTXM 16MPa tạo mặt bằng Chỉ dẫn kỹ thuật 53,28 m3
3 Cốt thép D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,021 tấn
4 Cốt thép D >18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m3
6 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 42 m
7 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,53 tấn
J Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 243,031 m3
2 Đào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 50,401 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 220,872 m3
K Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 16,53 kg
L Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,82 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
M Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 36,14 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 16,23 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,618 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 30,87 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 41,47 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 20 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 9,9 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,64 m3
N ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
O Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 115,29 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 68,39 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 320,88 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 30,23 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,4 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 16,8 m3
P Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
Q CẦU GỐC MÁT
R KẾT CẤU PHẦN TRÊN
S Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,08 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,152 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,295 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,798 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,065 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,341 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 145,22 m
8 Neo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật 12 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 m3
T Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,95 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,041 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,079 tấn
U Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 20,53 m3
2 Cốt thép D < 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 tấn
3 Cốt thép D >10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,584 tấn
V Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 m3
W Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,78 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,77 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,088 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 53,345 m2
X Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
Y Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
Z Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm, đường di chuyển dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
2 Cốt thép D >10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,305 tấn
3 Cốt thép D< 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,138 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,36 m3
AA Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
AB KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
AC Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 57,03 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,69 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,876 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,778 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
AD Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 264,79 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 153,648 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 118,44 m3
AE Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 34,3 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,572 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,203 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 42,5 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 8,3 m
6 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 120 cái
7 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 97,2 m
8 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 47,2 m
9 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,78 m3
10 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
11 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
12 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,985 m3
13 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cọc
AF Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,13 kg
AG Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
AH Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,11 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,594 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,228 tấn
4 Đắp đất K95 Chỉ dẫn kỹ thuật 32,88 m3
5 Đào đất C3 Chỉ dẫn kỹ thuật 44,17 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 11 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 10,8 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 m3
AI ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
AJ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 113,807 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 67,311 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 158,68 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 16,61 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,613 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 16,76 m3
AK Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
AL CẦU SUỐI HAO 1
AM KẾT CẤU PHẦN TRÊN
AN Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,64 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,19 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,662 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,899 tấn
AO Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,5 m3
AP Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,429 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,49 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,056 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 30,91 m2
AQ Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
AR Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
AS KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
AT Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 58,55 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,18 m3
3 BTXM 16MPa tạo mặt bằng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,21 m3
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,572 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,307 tấn
6 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m3
7 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 42 m
8 Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,53 tấn
9 Giấy dầu tẩm nhựa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,5 m2
AU Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 154,05 m3
2 Đào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 17,94 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 99,43 m3
AV Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,041 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 16,54 kg
AW Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
AX Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 25,35 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,46 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,341 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 37,06 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 49,78 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 12,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 12,37 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,8 m3
AY ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
AZ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 104,92 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 113,16 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 424,6 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 25,41 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 7,06 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 14,12 m3
BA Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
BB CẦU THÔN NGÒI NUNG
BC KẾT CẤU PHẦN TRÊN
BD Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,7 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,82 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,116 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,228 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
6 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,043 tấn
BE Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,03 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,005 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,112 tấn
BF Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,4 m3
BG Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 m3
BH Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,57 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,61 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 40,401 m2
BI Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
BJ Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
BK Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,96 m3
2 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,265 tấn
3 Cốt thép D <10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,102 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,96 m3
BL Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
BM KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
BN Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 64,91 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,177 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,886 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,039 m2
BO Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 117,06 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 157,6 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 126,104 m3
BP Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 15,61 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,265 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,422 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 16,887 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 6,713 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 44,6 m
7 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 21,6 m
8 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
9 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 66,92 kg
10 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
11 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 1,492 m3
12 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cọc
BQ Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,083 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,13 kg
BR Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
BS Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,06 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,46 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,183 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 17,86 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 23,99 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 4,95 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 m3
BT ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
BU Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 200,87 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 938,66 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 189,26 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,4 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,78 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 21,91 m3
BV Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
BW Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,44 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 1,69 m3
3 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 0,93 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,035 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,024 tấn
BX CẦU THÁC KHUY THÔN BẢN TỤM
BY KẾT CẤU PHẦN TRÊN
BZ Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 133,43 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,856 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 19,796 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,441 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,816 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 9,689 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 981,804 m
8 Neo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật 60 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống Chỉ dẫn kỹ thuật 2,139 m3
CA Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 10,31 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,787 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,622 tấn
CB Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 113,47 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,906 tấn
3 Cốt thép D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 14,358 tấn
4 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 12,915 m2
CC Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
2 Thép đệm đáy dầm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,414 tấn
3 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,06 m3
CD Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,717 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,44 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,279 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 178,54 m2
CE Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,026 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
CF Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,383 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,42 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,078 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 7,37 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 m2
CG Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 15,456 m3
2 Cốt thép D <10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,277 tấn
3 Cốt thép D > 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,703 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 15,456 m3
CH Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 6 dầm
CI KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
CJ Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 124,171 m3
2 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 8,52 m3
3 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,96 m3
4 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,697 tấn
5 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,627 tấn
6 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,115 m2
CK Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 480,29 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 247,233 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 188,23 m3
CL Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 120,89 m3
2 Cốt thép D =<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,959 tấn
3 Cốt thép D >18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 10,259 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 153,26 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 14,54 m
6 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 720 cái
7 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 330,4 m
8 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 162,4 m
9 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 0,457 tấn
10 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 78 cái
11 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 2,68 m3
12 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 5,97 m3
13 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cọc
CM Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 m3
2 Cốt thép D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,243 tấn
3 Cốt thép D >18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,086 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 13,05 kg
CN Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,23 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,768 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 m3
CO Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 62,24 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 26,59 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,929 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 75,86 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 101,89 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 27 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 26,72 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,718 m3
CP ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
CQ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 238,57 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 3,87 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 876,15 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 46,54 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 11,63 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 40,14 m3
CR Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
CS CẦU TA KÉN THÔN NÀ ĐỔNG
CT KẾT CẤU PHẦN TRÊN
CU Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 54,24 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,457 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,884 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,393 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,196 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 4,388 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 435,66 m
8 Neo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật 36 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống Chỉ dẫn kỹ thuật 0,86 m3
CV Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,8 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,161 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 tấn
CW Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 79,34 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,975 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 7,247 tấn
4 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,08 m3
5 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m2
CX Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,08 m3
CY Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,059 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,87 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,214 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 136,32 m2
CZ Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,026 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
DA Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,072 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 7,37 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 m2
DB Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 13,248 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,23 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,578 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 13,248 m3
DC Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 6 dầm
DD KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
DE Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 133,76 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,02 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 7,39 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,899 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,113 m2
DF Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 404,08 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 269,591 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 81,723 m3
DG Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 60,91 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,076 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,247 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 63 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 27,68 m
6 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 120 cái
7 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 174,4 m
8 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 84,4 m
9 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 0,245 tấn
10 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 30 cái
11 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m3
12 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 5,97 m3
13 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 24 cọc
DH Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,862 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,238 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,074 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 13,05 kg
DI Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,23 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,768 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 m3
DJ Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 55,93 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 24,23 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,868 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 62,56 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 84,03 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 24 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 23,75 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,53 m3
DK ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
DL Nền, mặt đường
DM Đào đất
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 398,83 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 0,787 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2.963,64 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 40,77 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,19 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 39,889 m3
DN Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
DO Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,02 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 19,28 m3
3 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 10,58 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,404 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,275 tấn
DP CẦU LĂNG KHÁN
DQ KẾT CẤU PHẦN TRÊN
DR Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 58,93 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,571 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,988 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,697 tấn
DS Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,5 m3
DT Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,949 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,111 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 65,35 m2
DU Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
DV Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,314 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
DW KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
DX Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 69,47 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,39 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,434 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,661 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m2
DY Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 118,69 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 117,869 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 88,466 m3
DZ Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,69 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,362 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 18,43 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 14,61 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 57,2 m
7 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 27,2 m
8 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 78,07 kg
9 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
10 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,46 m3
11 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 3,22 m3
12 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cọc
EA Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,124 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 28,55 kg
EB Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
EC Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 33,86 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 14,57 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,515 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 39,66 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 53,27 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 15 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 14,84 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,95 m3
ED ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
EE Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 168,37 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 1,85 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 921,52 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 35,27 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 9,797 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 19,593 m3
EF Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
EG CẦU CÂY NA
EH KẾT CẤU PHẦN TRÊN
EI Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 10,98 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,848 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,87 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,593 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,065 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 0,846 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 109,22 m
8 Neo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật 12 đầu neo
9 Bơm vữa lấp ống Chỉ dẫn kỹ thuật 0,24 m3
EJ Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,08 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,049 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,09 tấn
EK Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,84 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,265 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,619 tấn
EL Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,024 m3
EM Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,624 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,65 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,074 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 43,527 m2
EN Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
EO Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,072 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 7,37 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 m2
EP Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,98 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,11 tấn
3 Cốt thép D> 10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,281 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 5,98 m3
EQ Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
ER KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
ES Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 58,89 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,69 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,956 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,843 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 m2
ET Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 105,677 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 73,474 m3
EU Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 18,92 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,362 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,806 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 24,356 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 4,944 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 57,2 m
7 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 27,2 m
8 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 78,07 kg
9 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
10 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,457 m3
11 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,98 m3
12 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cọc
EV Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,26 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,13 kg
EW Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,23 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,768 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 m3
EX Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,59 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 11,83 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,388 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 41,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 55,57 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 16 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 15,83 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 m3
EY ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
EZ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 130,37 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 2,19 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 624,09 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 37,04 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 9,26 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 18,519 m3
FA Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
FB Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Thanh thải cầu cũ Chỉ dẫn kỹ thuật 53,32 m3
2 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,88 m3
3 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 3,38 m3
4 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 1,85 m3
5 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,071 tấn
6 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,048 tấn
FC CẦU ĐỒNG RÉ
FD KẾT CẤU PHẦN TRÊN
FE Dầm
1 BTXM 40MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 21,95 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,696 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,741 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,187 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,131 tấn
6 Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau Chỉ dẫn kỹ thuật 1,503 tấn
7 Ống ghen luồn cáp dự ứng lực Chỉ dẫn kỹ thuật 218,44 m
8 Bơm vữa lấp ống Chỉ dẫn kỹ thuật 0,484 m3
9 Neo cáp Chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
FF Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,61 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,077 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,159 tấn
FG Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 30,79 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,848 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,182 tấn
4 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
5 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,13 m2
FH Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
FI Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 1,185 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,14 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,13 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 80,27 m2
FJ Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
FK Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
FL Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 8,9 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,156 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,391 tấn
4 Ván khuôn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 38,84 m2
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 8,924 m3
FM Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
FN KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
FO Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 132,11 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,32 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,028 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 3,272 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 m2
FP Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 287,05 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 332,6 m3
3 Đào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 14 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 80,8 m3
FQ Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,15 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,487 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,676 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 24,684 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 9,816 m
6 Cóc nối CKN Chỉ dẫn kỹ thuật 120 cái
7 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 81,2 m
8 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 39,2 m
9 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 111,53 kg
10 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
11 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,65 m3
12 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,98 m3
13 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 12 cọc
FR Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,52 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,155 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,59 kg
FS Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
FT Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 53,87 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 23,82 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,885 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 52,08 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 69,9 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 18 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 17,81 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,15 m3
FU ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
FV Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 191,4 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 1,01 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1.674,36 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 35,04 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 9,73 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 19,46 m3
FW Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
FX CẦU AN BÌNH
FY KẾT CẤU PHẦN TRÊN
FZ Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 39,4 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,641 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,234 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,457 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,088 tấn
GA Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,052 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,224 tấn
GB Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,84 m3
2 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,29 tấn
4 Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt Chỉ dẫn kỹ thuật 2,662 m2
GC Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m3
GD Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,976 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,97 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,111 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 67,325 m2
GE Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
GF Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
GG Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 6,24 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,127 tấn
3 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 tấn
4 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 6,24 m3
GH Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 4 dầm
GI KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
GJ Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 67,63 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,632 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,271 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 m2
GK Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 136,28 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 103,039 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 71,039 m3
GL Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 14,84 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,282 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,803 tấn
4 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 19,21 m
5 Khoan vào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 6,02 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 44,9 m
7 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 21,4 m
8 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 61,34 kg
9 Thép nối cọc Chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
10 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
11 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 2,36 m3
12 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 3 cọc
GM Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,59 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,154 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,047 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 8,59 kg
GN Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
GO Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 42,23 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 18,32 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,657 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 46,98 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 63,1 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 16 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 15,83 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 1,02 m3
GP ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
GQ Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 414,82 m3
2 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2.358,49 m3
3 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 11,01 m3
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,06 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 54,15 m3
GR Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
GS Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,85 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 7,11 m3
3 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 3,9 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,149 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,101 tấn
GT CẦU BẢN BON
GU KẾT CẤU PHẦN TRÊN
GV Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 19,7 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,82 tấn
3 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,117 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,229 tấn
5 Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 0,044 tấn
GW Dầm ngang, mối nối dọc
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,346 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,062 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,062 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,002 tấn
GX Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,4 m3
GY Gối cầu
1 Gối cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
2 Vữa không co ngót Chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 m3
3 Giấy dầu tẩm nhựa Chỉ dẫn kỹ thuật 3,5 m2
GZ Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,57 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,61 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 40,4 m2
HA Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
HB Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,366 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
3 Cốt thép D <18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,064 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
HC Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm, đường di chuyển dầm
1 BTXM 20Mpa Chỉ dẫn kỹ thuật 4,96 m3
2 Cốt thép D < 10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,102 tấn
3 Cốt thép D>10 mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,266 tấn
4 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,2 m3
5 Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng Chỉ dẫn kỹ thuật 4,96 m3
HD Lao lắp dầm
1 Lao lắp dầm vào vị trí Chỉ dẫn kỹ thuật 2 dầm
HE KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
HF Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 57,07 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,082 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,759 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc Chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 m3
HG Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 229,31 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 259,218 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 223,52 m3
HH Cọc khoan nhồi D=1,0m
1 Bê tông 30MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 11 m3
2 Cốt thép D=<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,202 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,031 tấn
4 Thép bản Chỉ dẫn kỹ thuật 0,045 tấn
5 Khoan vào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 18,8 m
6 Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 32,6 m
7 Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 15,6 m
8 Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 0,26 m3
9 Đập đầu cọc BT Chỉ dẫn kỹ thuật 1,49 m3
10 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cọc
HI Ụ chống xô, đá kê
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,33 m3
2 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,083 tấn
3 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,023 tấn
4 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 4,13 kg
HJ Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,328 m3
2 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,829 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
HK Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 26,11 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 10,71 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,345 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 39,39 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 52,91 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 13 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 12,86 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
HL ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
HM Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 402,89 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 279,14 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 1.294,45 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 9,49 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,64 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 48,35 m3
HN Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,62 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,75 m3
HO Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ
1 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,88 m3
2 BTXM móng thân rãnh M150 Chỉ dẫn kỹ thuật 3,38 m3
3 BTXM giằng móng, tấm đan M200 Chỉ dẫn kỹ thuật 1,85 m3
4 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,071 tấn
5 Cốt thép D>10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,048 tấn
HP CẦU PÀ ỂM
HQ KẾT CẤU PHẦN TRÊN
HR Dầm
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 40,78 m3
2 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,381 tấn
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,325 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 1,798 tấn
HS Bản mặt cầu, gờ lan can
1 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 1,5 m3
HT Lan can cầu
1 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,689 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,73 m3
3 Cốt thép D<10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,084 tấn
4 Sơn gờ, cột lan can bê tông Chỉ dẫn kỹ thuật 48,129 m2
HU Thoát nước mặt cầu
1 Sản xuất thép định vị ống thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 tấn
2 Ống thoát nước mặt cầu Chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
HV Khe co giãn
1 Sản xuất khe co giãn bằng thép Chỉ dẫn kỹ thuật 0,313 tấn
2 BTXM 28MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,36 m3
3 Cốt thép D<18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,069 tấn
4 Sơn khe co giãn thép Chỉ dẫn kỹ thuật 6,449 m2
5 Tấm ngăn nước bằng inox Chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 m2
HW Liên tục nhiệt
1 Cốt thép D < 18 mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,114 tấn
2 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m3
HX KẾT CẤU PHẦN DƯỚI
HY Phần mố, trụ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 88,15 m3
2 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 3,55 m3
3 Cốt thép D<=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,533 tấn
4 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 2,446 tấn
5 Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ Chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 m2
HZ Phục vụ thi công kết cấu phần dưới
1 San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối Chỉ dẫn kỹ thuật 162,38 m3
2 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 299,31 m3
3 Đào đá Chỉ dẫn kỹ thuật 118,57 m3
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 309,04 m3
IA Ụ chống xô, đá kê
1 Cốt thép D>18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,083 tấn
2 Tôn mạ kẽm Chỉ dẫn kỹ thuật 28,55 kg
IB Bản quá độ
1 BTXM 25MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 5,33 m3
2 Cốt thép D <=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,013 tấn
3 Cốt thép D <=18mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,646 tấn
4 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 m3
5 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 5,4 m3
IC Tứ nón
1 BTXM 16MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 28,2 m3
2 BTXM 8Mpa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 11,37 m3
3 Cốt thép D<=10mm Chỉ dẫn kỹ thuật 0,354 tấn
4 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 45,6 m3
5 Đào đất hố móng chân khay Chỉ dẫn kỹ thuật 61,26 m3
6 Ống nhựa thoát nước Chỉ dẫn kỹ thuật 15,5 m
7 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống Chỉ dẫn kỹ thuật 15,34 m2
8 Đá dăm tầng lọc ngược Chỉ dẫn kỹ thuật 0,99 m3
ID ĐƯỜNG ĐẦU CẦU
IE Nền, mặt đường
1 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 100,67 m3
2 Đào nền đường Chỉ dẫn kỹ thuật 6,27 m3
3 Đắp đất Chỉ dẫn kỹ thuật 151,99 m3
4 BTXM 20MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 9,2 m3
5 BTXM 8MPa lót móng Chỉ dẫn kỹ thuật 2,56 m3
6 Đá dăm đệm Chỉ dẫn kỹ thuật 17,92 m3
IF Biển báo, cọc tiêu
1 Biển báo tròn phản quang D90 Chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
2 Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m Chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
3 Cọc tiêu BTCT Chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
4 BTXM 12MPa Chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 m3
5 Đào đất Chỉ dẫn kỹ thuật 2,5 m3
IG Chi phí bảo hiểm
1 Chi phí bảo hiểm Chỉ dẫn kỹ thuật 1 Gói
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 5%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->