Gói thầu: Gói thầu TQ:8-XD:2: Thi công xây dựng cầu huyện Chiêm Hóa, Hàm Yên, Lâm Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200533131-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Tuyên Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu TQ:8-XD:2: Thi công xây dựng cầu huyện Chiêm Hóa, Hàm Yên, Lâm Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200524838 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 09:09:00 đến ngày 2020-07-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,187,717,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 524,000,000 VNĐ ((Năm trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẦU THÔN 1 NẮC CON | |||
| B | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| C | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,662 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,899 | tấn |
| D | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| E | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,429 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,487 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,056 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,91 | m2 |
| F | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| G | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| H | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| I | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 54,51 | m3 |
| 2 | BTXM 16MPa tạo mặt bằng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,28 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,021 | tấn |
| 4 | Cốt thép D >18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| 6 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | m |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,53 | tấn |
| J | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 243,031 | m3 |
| 2 | Đào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 50,401 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 220,872 | m3 |
| K | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,53 | kg |
| L | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,82 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| M | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 36,14 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,23 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,618 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,87 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,47 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,9 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,64 | m3 |
| N | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| O | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 115,29 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 68,39 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 320,88 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,23 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,4 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,8 | m3 |
| P | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| Q | CẦU GỐC MÁT | |||
| R | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| S | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,08 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,152 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,295 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,798 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,065 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,341 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 145,22 | m |
| 8 | Neo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| T | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,95 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,079 | tấn |
| U | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20,53 | m3 |
| 2 | Cốt thép D < 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | tấn |
| 3 | Cốt thép D >10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,584 | tấn |
| V | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | m3 |
| W | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,78 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,77 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,345 | m2 |
| X | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| Y | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| Z | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm, đường di chuyển dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| 2 | Cốt thép D >10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,305 | tấn |
| 3 | Cốt thép D< 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,138 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,36 | m3 |
| AA | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| AB | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| AC | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,03 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,876 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,778 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| AD | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 264,79 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 153,648 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,44 | m3 |
| AE | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 34,3 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,572 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,203 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,5 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,3 | m |
| 6 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | cái |
| 7 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 97,2 | m |
| 8 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 47,2 | m |
| 9 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,78 | m3 |
| 10 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 11 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 12 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,985 | m3 |
| 13 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cọc |
| AF | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,13 | kg |
| AG | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| AH | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,11 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,594 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,228 | tấn |
| 4 | Đắp đất K95 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,88 | m3 |
| 5 | Đào đất C3 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,17 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,8 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| AI | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| AJ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,807 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,311 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 158,68 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,61 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,613 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,76 | m3 |
| AK | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| AL | CẦU SUỐI HAO 1 | |||
| AM | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| AN | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,64 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,662 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,899 | tấn |
| AO | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| AP | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,429 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,49 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,056 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,91 | m2 |
| AQ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| AR | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| AS | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| AT | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,55 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,18 | m3 |
| 3 | BTXM 16MPa tạo mặt bằng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,21 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,572 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,307 | tấn |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| 7 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42 | m |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt thép vào nền đá và bơm vữa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,53 | tấn |
| 9 | Giấy dầu tẩm nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5 | m2 |
| AU | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 154,05 | m3 |
| 2 | Đào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,94 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 99,43 | m3 |
| AV | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,041 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,54 | kg |
| AW | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| AX | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,35 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,46 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,341 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,06 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 49,78 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,37 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| AY | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| AZ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 104,92 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,16 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 424,6 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 25,41 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,06 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,12 | m3 |
| BA | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| BB | CẦU THÔN NGÒI NUNG | |||
| BC | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| BD | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,7 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,82 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,116 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,228 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 6 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,043 | tấn |
| BE | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,03 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,005 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,112 | tấn |
| BF | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| BG | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | m3 |
| BH | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,57 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,61 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,401 | m2 |
| BI | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| BJ | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| BK | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| 2 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 3 | Cốt thép D <10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| BL | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| BM | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| BN | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 64,91 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,177 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,886 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,039 | m2 |
| BO | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 117,06 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 157,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 126,104 | m3 |
| BP | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,422 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16,887 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,713 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,6 | m |
| 7 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,6 | m |
| 8 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 9 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 66,92 | kg |
| 10 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,492 | m3 |
| 12 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cọc |
| BQ | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,13 | kg |
| BR | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| BS | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,06 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,46 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,183 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,86 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,99 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,95 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| BT | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| BU | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 200,87 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 938,66 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 189,26 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,4 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,78 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,91 | m3 |
| BV | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| BW | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,44 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,69 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,93 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,035 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | tấn |
| BX | CẦU THÁC KHUY THÔN BẢN TỤM | |||
| BY | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| BZ | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 133,43 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,856 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,796 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,441 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,816 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,689 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 981,804 | m |
| 8 | Neo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,139 | m3 |
| CA | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,31 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,787 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,622 | tấn |
| CB | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 113,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,906 | tấn |
| 3 | Cốt thép D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,358 | tấn |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,915 | m2 |
| CC | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Thép đệm đáy dầm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,414 | tấn |
| 3 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,06 | m3 |
| CD | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,717 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,44 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,279 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 178,54 | m2 |
| CE | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| CF | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,383 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,42 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,078 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| CG | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,456 | m3 |
| 2 | Cốt thép D <10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,277 | tấn |
| 3 | Cốt thép D > 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,703 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,456 | m3 |
| CH | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | dầm |
| CI | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| CJ | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 124,171 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,52 | m3 |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,697 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,627 | tấn |
| 6 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,115 | m2 |
| CK | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 480,29 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 247,233 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 188,23 | m3 |
| CL | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 120,89 | m3 |
| 2 | Cốt thép D =<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,959 | tấn |
| 3 | Cốt thép D >18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,259 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 153,26 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,54 | m |
| 6 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 720 | cái |
| 7 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 330,4 | m |
| 8 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 162,4 | m |
| 9 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,457 | tấn |
| 10 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 78 | cái |
| 11 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,68 | m3 |
| 12 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,97 | m3 |
| 13 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cọc |
| CM | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| 2 | Cốt thép D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,243 | tấn |
| 3 | Cốt thép D >18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,086 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,05 | kg |
| CN | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,23 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,768 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| CO | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,24 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,59 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,929 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 75,86 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 101,89 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,72 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,718 | m3 |
| CP | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| CQ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 238,57 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,87 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 876,15 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,54 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,63 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,14 | m3 |
| CR | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| CS | CẦU TA KÉN THÔN NÀ ĐỔNG | |||
| CT | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| CU | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 54,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,457 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,884 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,393 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,196 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,388 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 435,66 | m |
| 8 | Neo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,86 | m3 |
| CV | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,8 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,161 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | tấn |
| CW | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 79,34 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,975 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,247 | tấn |
| 4 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| 5 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m2 |
| CX | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | m3 |
| CY | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,059 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,87 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,214 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 136,32 | m2 |
| CZ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,026 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| DA | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| DB | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,248 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,23 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,578 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,248 | m3 |
| DC | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | dầm |
| DD | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| DE | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 133,76 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,02 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,39 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,899 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,113 | m2 |
| DF | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 404,08 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 269,591 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 81,723 | m3 |
| DG | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 60,91 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,076 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,247 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 63 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,68 | m |
| 6 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | cái |
| 7 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 174,4 | m |
| 8 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 84,4 | m |
| 9 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,245 | tấn |
| 10 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | cái |
| 11 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m3 |
| 12 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,97 | m3 |
| 13 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cọc |
| DH | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,862 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,238 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,074 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13,05 | kg |
| DI | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,23 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,768 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| DJ | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 55,93 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,23 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,868 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 62,56 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 84,03 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,75 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,53 | m3 |
| DK | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| DL | Nền, mặt đường | |||
| DM | Đào đất | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 398,83 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,787 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.963,64 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,77 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,19 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,889 | m3 |
| DN | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| DO | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,02 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,28 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,58 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,404 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,275 | tấn |
| DP | CẦU LĂNG KHÁN | |||
| DQ | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| DR | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,93 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,571 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,988 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,697 | tấn |
| DS | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5 | m3 |
| DT | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,949 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 65,35 | m2 |
| DU | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| DV | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,314 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| DW | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| DX | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 69,47 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,39 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,434 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,661 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m2 |
| DY | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,69 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 117,869 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 88,466 | m3 |
| DZ | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,69 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,362 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,43 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,61 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,2 | m |
| 7 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,2 | m |
| 8 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,07 | kg |
| 9 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,46 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,22 | m3 |
| 12 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cọc |
| EA | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,124 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,55 | kg |
| EB | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| EC | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 33,86 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,57 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,515 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,66 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,27 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,84 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,95 | m3 |
| ED | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| EE | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 168,37 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,85 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 921,52 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 35,27 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,797 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,593 | m3 |
| EF | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| EG | CẦU CÂY NA | |||
| EH | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| EI | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,848 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,87 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,593 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,065 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,846 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 109,22 | m |
| 8 | Neo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | đầu neo |
| 9 | Bơm vữa lấp ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | m3 |
| EJ | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,049 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | tấn |
| EK | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,84 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,265 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,619 | tấn |
| EL | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | m3 |
| EM | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,624 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,074 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 43,527 | m2 |
| EN | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| EO | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,072 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,37 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | m2 |
| EP | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,98 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 3 | Cốt thép D> 10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,281 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,98 | m3 |
| EQ | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| ER | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| ES | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 58,89 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,69 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,956 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,843 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | m2 |
| ET | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 105,677 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 73,474 | m3 |
| EU | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,92 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,362 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,806 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,356 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,944 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,2 | m |
| 7 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 27,2 | m |
| 8 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 78,07 | kg |
| 9 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 10 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,457 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,98 | m3 |
| 12 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cọc |
| EV | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,13 | kg |
| EW | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,23 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,768 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | m3 |
| EX | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,59 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,83 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,388 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 41,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 55,57 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,83 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| EY | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| EZ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 130,37 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,19 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 624,09 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 37,04 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,26 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,519 | m3 |
| FA | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| FB | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Thanh thải cầu cũ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,32 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 3 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,38 | m3 |
| 4 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,85 | m3 |
| 5 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,071 | tấn |
| 6 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,048 | tấn |
| FC | CẦU ĐỒNG RÉ | |||
| FD | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| FE | Dầm | |||
| 1 | BTXM 40MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,95 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,696 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,741 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,187 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,131 | tấn |
| 6 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo sau | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,503 | tấn |
| 7 | Ống ghen luồn cáp dự ứng lực | Chỉ dẫn kỹ thuật | 218,44 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,484 | m3 |
| 9 | Neo cáp | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| FF | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,61 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,077 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,159 | tấn |
| FG | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 30,79 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,848 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,182 | tấn |
| 4 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 5 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,13 | m2 |
| FH | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| FI | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,185 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,14 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,13 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 80,27 | m2 |
| FJ | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| FK | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| FL | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,9 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,156 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,391 | tấn |
| 4 | Ván khuôn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 38,84 | m2 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,924 | m3 |
| FM | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| FN | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| FO | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 132,11 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,028 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,272 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m2 |
| FP | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 287,05 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 332,6 | m3 |
| 3 | Đào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 80,8 | m3 |
| FQ | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,15 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,487 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,676 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 24,684 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,816 | m |
| 6 | Cóc nối CKN | Chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | cái |
| 7 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 81,2 | m |
| 8 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,2 | m |
| 9 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 111,53 | kg |
| 10 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 11 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,65 | m3 |
| 12 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,98 | m3 |
| 13 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cọc |
| FR | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,52 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,155 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,59 | kg |
| FS | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| FT | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 53,87 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 23,82 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,885 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,08 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 69,9 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,81 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,15 | m3 |
| FU | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| FV | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 191,4 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,01 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.674,36 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 35,04 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,73 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,46 | m3 |
| FW | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| FX | CẦU AN BÌNH | |||
| FY | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| FZ | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,641 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,234 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,457 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,088 | tấn |
| GA | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,052 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,224 | tấn |
| GB | Bản mặt cầu, gờ lan can, bản liên tục nhiệt | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,84 | m3 |
| 2 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,29 | tấn |
| 4 | Tấm đệm đàn hồi liện tục nhiệt | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,662 | m2 |
| GC | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| GD | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,976 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,97 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,111 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,325 | m2 |
| GE | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| GF | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| GG | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,127 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | tấn |
| 4 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,24 | m3 |
| GH | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | dầm |
| GI | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| GJ | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 67,63 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,632 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,271 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | m2 |
| GK | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 136,28 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 103,039 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 71,039 | m3 |
| GL | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 14,84 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,282 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,803 | tấn |
| 4 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,21 | m |
| 5 | Khoan vào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,02 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 44,9 | m |
| 7 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 21,4 | m |
| 8 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,34 | kg |
| 9 | Thép nối cọc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 10 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 11 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,36 | m3 |
| 12 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cọc |
| GM | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,59 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,154 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,047 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 8,59 | kg |
| GN | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| GO | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 42,23 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,32 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,657 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 46,98 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 63,1 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,83 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,02 | m3 |
| GP | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| GQ | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 414,82 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2.358,49 | m3 |
| 3 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,01 | m3 |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,06 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 54,15 | m3 |
| GR | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| GS | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,85 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 7,11 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,9 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,149 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,101 | tấn |
| GT | CẦU BẢN BON | |||
| GU | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| GV | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 19,7 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,82 | tấn |
| 3 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,117 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,229 | tấn |
| 5 | Sản xuất thép đặt sẵn trong bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,044 | tấn |
| GW | Dầm ngang, mối nối dọc | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,346 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,062 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| GX | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,4 | m3 |
| GY | Gối cầu | |||
| 1 | Gối cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 2 | Vữa không co ngót | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | m3 |
| 3 | Giấy dầu tẩm nhựa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,5 | m2 |
| GZ | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,57 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,61 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,4 | m2 |
| HA | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| HB | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,366 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 3 | Cốt thép D <18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,064 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| HC | Bệ đúc đầm, bệ chứa dầm, đường di chuyển dầm | |||
| 1 | BTXM 20Mpa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| 2 | Cốt thép D < 10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,102 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>10 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,266 | tấn |
| 4 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2 | m3 |
| 5 | Phá dỡ bệ đúc dầm BTCT hoàn trả hiện trạng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,96 | m3 |
| HD | Lao lắp dầm | |||
| 1 | Lao lắp dầm vào vị trí | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | dầm |
| HE | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| HF | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 57,07 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,082 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,759 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | m3 |
| HG | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 229,31 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 259,218 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 223,52 | m3 |
| HH | Cọc khoan nhồi D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông 30MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | m3 |
| 2 | Cốt thép D=<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,202 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,031 | tấn |
| 4 | Thép bản | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,045 | tấn |
| 5 | Khoan vào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 18,8 | m |
| 6 | Ống thép D50/57 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 32,6 | m |
| 7 | Ống thép D101/105 siêu âm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,6 | m |
| 8 | Bơm vữa lấp ống siêu âm, ống thăm dò cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | m3 |
| 9 | Đập đầu cọc BT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,49 | m3 |
| 10 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cọc |
| HI | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 3 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,023 | tấn |
| 4 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4,13 | kg |
| HJ | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,328 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,829 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| HK | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 26,11 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 10,71 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,345 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 39,39 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 52,91 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 12,86 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| HL | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| HM | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 402,89 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 279,14 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1.294,45 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,49 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,64 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,35 | m3 |
| HN | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,62 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,75 | m3 |
| HO | Hoàn trả rãnh thủy lợi, thanh thải cầu cũ | |||
| 1 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,88 | m3 |
| 2 | BTXM móng thân rãnh M150 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,38 | m3 |
| 3 | BTXM giằng móng, tấm đan M200 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,85 | m3 |
| 4 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,071 | tấn |
| 5 | Cốt thép D>10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,048 | tấn |
| HP | CẦU PÀ ỂM | |||
| HQ | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | |||
| HR | Dầm | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 40,78 | m3 |
| 2 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,381 | tấn |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,325 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,798 | tấn |
| HS | Bản mặt cầu, gờ lan can | |||
| 1 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| HT | Lan can cầu | |||
| 1 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,689 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,73 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,084 | tấn |
| 4 | Sơn gờ, cột lan can bê tông | Chỉ dẫn kỹ thuật | 48,129 | m2 |
| HU | Thoát nước mặt cầu | |||
| 1 | Sản xuất thép định vị ống thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | tấn |
| 2 | Ống thoát nước mặt cầu | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| HV | Khe co giãn | |||
| 1 | Sản xuất khe co giãn bằng thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,313 | tấn |
| 2 | BTXM 28MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,36 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,069 | tấn |
| 4 | Sơn khe co giãn thép | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,449 | m2 |
| 5 | Tấm ngăn nước bằng inox | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | m2 |
| HW | Liên tục nhiệt | |||
| 1 | Cốt thép D < 18 mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,114 | tấn |
| 2 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m3 |
| HX | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | |||
| HY | Phần mố, trụ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 88,15 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 3,55 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,533 | tấn |
| 4 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,446 | tấn |
| 5 | Vữa xi măng 8Mpa tạo dốc mũ mố trụ | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | m2 |
| HZ | Phục vụ thi công kết cấu phần dưới | |||
| 1 | San ủi mặt bằng công trường, thanh thải lòng suối | Chỉ dẫn kỹ thuật | 162,38 | m3 |
| 2 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 299,31 | m3 |
| 3 | Đào đá | Chỉ dẫn kỹ thuật | 118,57 | m3 |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 309,04 | m3 |
| IA | Ụ chống xô, đá kê | |||
| 1 | Cốt thép D>18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,083 | tấn |
| 2 | Tôn mạ kẽm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,55 | kg |
| IB | Bản quá độ | |||
| 1 | BTXM 25MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,33 | m3 |
| 2 | Cốt thép D <=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,013 | tấn |
| 3 | Cốt thép D <=18mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,646 | tấn |
| 4 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4 | m3 |
| IC | Tứ nón | |||
| 1 | BTXM 16MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 28,2 | m3 |
| 2 | BTXM 8Mpa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 11,37 | m3 |
| 3 | Cốt thép D<=10mm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,354 | tấn |
| 4 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 45,6 | m3 |
| 5 | Đào đất hố móng chân khay | Chỉ dẫn kỹ thuật | 61,26 | m3 |
| 6 | Ống nhựa thoát nước | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,5 | m |
| 7 | Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống | Chỉ dẫn kỹ thuật | 15,34 | m2 |
| 8 | Đá dăm tầng lọc ngược | Chỉ dẫn kỹ thuật | 0,99 | m3 |
| ID | ĐƯỜNG ĐẦU CẦU | |||
| IE | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 100,67 | m3 |
| 2 | Đào nền đường | Chỉ dẫn kỹ thuật | 6,27 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 151,99 | m3 |
| 4 | BTXM 20MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 9,2 | m3 |
| 5 | BTXM 8MPa lót móng | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,56 | m3 |
| 6 | Đá dăm đệm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 17,92 | m3 |
| IF | Biển báo, cọc tiêu | |||
| 1 | Biển báo tròn phản quang D90 | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 2 | Biển báo phản quang chữ nhật: (0,8 x 0,6)m | Chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 4 | BTXM 12MPa | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | m3 |
| 5 | Đào đất | Chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5 | m3 |
| IG | Chi phí bảo hiểm | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm | Chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | Gói |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi