Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200655121-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200629458
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố, ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 14:17:00 đến ngày 2020-07-07 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,065,562,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà văn hoá
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2374 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3801 100m2
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,7978 m3
4 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7365 100m2
5 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,7394 m3
6 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 tấn
7 GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0917 tấn
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,0219 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,9373 m3
10 GCLD ván khuôn dầm,giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9839 100m2
11 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3882 tấn
12 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2476 tấn
13 Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,9756 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1603 100m3
15 Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,7543 m3
16 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1612 tấn
17 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1125 tấn
18 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0692 100m2
19 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3355 m3
20 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,73 100m2
21 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6517 tấn
22 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2001 tấn
23 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1271 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,0909 m3
25 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4201 100m2
26 GCLD cốt thép sàn mái,đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5547 tấn
27 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4601 m3
28 GCLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2142 100m2
29 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0138 tấn
30 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0951 tấn
31 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8971 m3
32 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,7586 m3
33 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,86 m3
34 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0101 100m2
35 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0558 m3
37 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4471 m3
38 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,2569 m3
39 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 100m2
40 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1097 tấn
41 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8359 m3
43 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,229 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,2464 m2
46 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0826 100m2
47 GCLD ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,151 100m2
48 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
49 GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,102 tấn
50 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8598 m3
51 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
52 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5299 m3
53 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5996 m3
54 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,7575 m2
55 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,4326 m2
56 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7975 m3
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 235,2553 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,0462 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,415 m2
60 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 307,9442 m2
61 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,5198 m2
62 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,282 m2
63 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,393 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 204,1 m
65 Đắp đấu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
66 Đắp biển tên khu Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Trát phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,32 m
68 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 238,772 m2
69 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,708 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 648,4315 m2
71 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 520,272 m2
72 Vận chuyển đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8249 100m3
73 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4581 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m2
75 Sơn sắt thép các loại 2 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4 m2
76 SXLD cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1
77 SXLD cửa sổ nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,4
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 100m
79 Đai vít neo giữ ống thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
80 Lắp đặt Cút PVC 90 độ, D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
81 Lắp đặt măng sông nối ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6674 100m2
83 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 100m2
84 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
85 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
86 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
87 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
88 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
90 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
91 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
92 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
95 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
96 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
97 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
98 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
99 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
100 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
102 Đế âm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
103 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 500 m
104 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cuộn
105 Sâu vít nở Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 bộ
106 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
107 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
108 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m
109 Bật sắt CT3 D12 dái 150 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
110 Chi tiết nối Bulông D18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2 m
112 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cọc
113 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,812 m3
114 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,812 m3
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0887 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0397 100m2
3 Bê tông sản đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1369 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6402 m3
5 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 tấn
6 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 tấn
7 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0119 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8725 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9569 m3
10 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,715 m3
11 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5375 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 m3
13 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,075 m2
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9881 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9486 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0277 tấn
17 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1591 tấn
18 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2289 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2045 m3
20 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0157 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0657 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6023 m3
24 GCLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
25 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1577 100m2
26 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,422 m3
27 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6981 m3
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
29 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,45 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,7208 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,22 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,45 m2
34 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,7208 m2
35 Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3974 m2
36 SX cửa đi nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,09 m2
37 SX cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,78 m2
38 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8256 m3
39 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0078 100m2
40 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3792 m3
41 GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0225 tấn
42 GCLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
43 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3792 m3
44 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2176 m3
45 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1246 m3
46 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7164 m3
47 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7483 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m2
49 GCLD cốt thép đường kính D< 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
50 GCLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0164 100m2
51 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3494 m3
52 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0591 100m3
54 Lắp đặt chậu xí bệt Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
55 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
56 Gương Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
57 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
58 ống thoát nước D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
59 Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
60 ống thoát nước D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
62 ống thoát nước D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
64 ống thoát nước D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
66 Lắp đặt Y 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp đặt Y 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Lắp đặt T90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
69 Lắp đặt T60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
70 Lắp đặt T27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
71 Côn 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 Côn 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
73 Cút 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Cút 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
75 kép 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
76 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
77 Đồng hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
79 Phễu thu sàn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
84 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
85 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
86 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
87 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
C Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,072 100m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 100m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,04 m3
4 Đào phá tạo mặt bằng công trình bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6658 100m2
5 Vận chuyển đổ đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6658 tấn
D Nhà kho
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1859 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m2
3 Bê tông đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,05 m3
5 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,97 m3
6 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0523 tấn
7 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,177 tấn
8 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5663 m3
11 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1848 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,75 m3
13 GCLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 100m2
14 GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0031 tấn
15 GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
16 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1089 m3
17 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
18 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2283 tấn
19 GCLD ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,716 m3
21 GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4084 tấn
22 GCLD ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3765 100m2
23 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,524 m3
24 Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5298 m3
25 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,2404 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,8684 m2
27 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,96 m2
28 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,0648 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,8284 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,0648 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,8484 m2
32 SXLD cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,96 M2
33 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
34 Ống thoát nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 M
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
36 Cút PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Phễu thu quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
38 Đai bắt ốc D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
39 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
41 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
42 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
43 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
45 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
E San nền, phụ trợ
1 Đào xúc đất san nền bằng máy đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9633 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9633 100m3
3 San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6939 100m3
4 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m3
5 Lót nilon 1lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 370 m2
6 Bê tông mặt sân đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,9 m3
7 Ván khuôn cho bê tông lót móng tường bo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1172 100m2
8 Bê tông lót đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8752 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7073 m3
10 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,89 m2
11 Đổ đất màu vào hố trông cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,65
F Tường rào
1 Đào móng công trình đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6069 100m3
2 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1701 100m2
3 Bê tông đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5296 m3
4 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2519 m3
5 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2327 100m2
6 GCLD cốt thép xà dầm giằng đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2847 tấn
7 GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
8 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6789 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2023 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4046 100m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9056 m3
12 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1732 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,1917 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,4032 m2
15 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m
16 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,5949 m2
17 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,857 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,888 m2
G Cổng
1 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,004 m3
2 Bê tông đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 m3
3 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 100m2
4 GCLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 100m2
5 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,592 m3
6 Bê tông đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12 m3
7 GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2938 tấn
8 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,944 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,896 m3
10 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 m3
11 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
12 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3347 m3
14 Sản xuất cổng đẩy bằng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3891 tấn
15 Lắp dựng cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,995 m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,995 m2
17 SXLD quả cầu trang trí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->