Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200655121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629458 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố, ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 14:17:00 đến ngày 2020-07-07 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,065,562,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hoá | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2374 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3801 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,7978 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7365 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,7394 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0917 | tấn |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0219 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,9373 | m3 |
| 10 | GCLD ván khuôn dầm,giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9839 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3882 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2476 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,9756 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1603 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,7543 | m3 |
| 16 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1612 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1125 | tấn |
| 18 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0692 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,3355 | m3 |
| 20 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,73 | 100m2 |
| 21 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6517 | tấn |
| 22 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2001 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1271 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0909 | m3 |
| 25 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4201 | 100m2 |
| 26 | GCLD cốt thép sàn mái,đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5547 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4601 | m3 |
| 28 | GCLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 100m2 |
| 29 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 30 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0951 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8971 | m3 |
| 32 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,7586 | m3 |
| 33 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,86 | m3 |
| 34 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0101 | 100m2 |
| 35 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0558 | m3 |
| 37 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4471 | m3 |
| 38 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,2569 | m3 |
| 39 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | 100m2 |
| 40 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1097 | tấn |
| 41 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8359 | m3 |
| 43 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,229 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,2464 | m2 |
| 46 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0826 | 100m2 |
| 47 | GCLD ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 48 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | tấn |
| 49 | GCLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8598 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5299 | m3 |
| 53 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5996 | m3 |
| 54 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,7575 | m2 |
| 55 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,4326 | m2 |
| 56 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7975 | m3 |
| 57 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,2553 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,0462 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,415 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 307,9442 | m2 |
| 61 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,5198 | m2 |
| 62 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,282 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,393 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1 | m |
| 65 | Đắp đấu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 66 | Đắp biển tên khu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,32 | m |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 238,772 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,708 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 648,4315 | m2 |
| 71 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 520,272 | m2 |
| 72 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8249 | 100m3 |
| 73 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4581 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 75 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 76 | SXLD cửa đi nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,1 | m² |
| 77 | SXLD cửa sổ nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m² |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m |
| 79 | Đai vít neo giữ ống thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 80 | Lắp đặt Cút PVC 90 độ, D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt măng sông nối ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6674 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | 100m2 |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Lắp đèn chống ẩm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 86 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 90 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 91 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=40x50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 95 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 96 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 97 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 98 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 99 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 100 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 101 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 102 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 104 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 105 | Sâu vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| 106 | Gia công kim thu sét có chiều dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 108 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m |
| 109 | Bật sắt CT3 D12 dái 150 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 110 | Chi tiết nối Bulông D18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 111 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2 | m |
| 112 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cọc |
| 113 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,812 | m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,812 | m3 |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0887 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0397 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1369 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6402 | m3 |
| 5 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | tấn |
| 7 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0119 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8725 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9569 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,715 | m3 |
| 11 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5375 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | m3 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,075 | m2 |
| 14 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,9881 | m3 |
| 15 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9486 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0277 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1591 | tấn |
| 18 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2289 | 100m2 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2045 | m3 |
| 20 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0157 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0657 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6023 | m3 |
| 24 | GCLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 25 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1577 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,422 | m3 |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6981 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 30 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,45 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7208 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,22 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,45 | m2 |
| 34 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,7208 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 200x200mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3974 | m2 |
| 36 | SX cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 37 | SX cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m2 |
| 38 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8256 | m3 |
| 39 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m2 |
| 40 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3792 | m3 |
| 41 | GCLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 42 | GCLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 43 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3792 | m3 |
| 44 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2176 | m3 |
| 45 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1246 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7164 | m3 |
| 47 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7483 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m2 |
| 49 | GCLD cốt thép đường kính D< 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 50 | GCLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 51 | Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3494 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0591 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt chậu xí bệt Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 56 | Gương Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inax | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 58 | ống thoát nước D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 60 | ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 62 | ống thoát nước D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 64 | ống thoát nước D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 66 | Lắp đặt Y 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Y 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt T90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt T60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt T27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 71 | Côn 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | Côn 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 73 | Cút 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Cút 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 75 | kép 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 77 | Đồng hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 79 | Phễu thu sàn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 84 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| C | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,072 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | 100m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,04 | m3 |
| 4 | Đào phá tạo mặt bằng công trình bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6658 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đổ đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6658 | tấn |
| D | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1859 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,05 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,97 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0523 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,177 | tấn |
| 8 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5663 | m3 |
| 11 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1848 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,75 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | 100m2 |
| 14 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0031 | tấn |
| 15 | GCLD cốt thép lanh tô đường kính >10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1089 | m3 |
| 17 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0609 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2283 | tấn |
| 19 | GCLD ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,716 | m3 |
| 21 | GCLD cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4084 | tấn |
| 22 | GCLD ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3765 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,524 | m3 |
| 24 | Xây gạch tuynel 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5298 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,2404 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,8684 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,96 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,0648 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,8284 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,0648 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8484 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi, cửa sổ sắt sơn tĩnh điện (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | M2 |
| 33 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 34 | Ống thoát nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | M |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 36 | Cút PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Phễu thu quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 38 | Đai bắt ốc D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 45 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| E | San nền, phụ trợ | |||
| 1 | Đào xúc đất san nền bằng máy đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9633 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9633 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất mặt bằng độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6939 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon 1lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 370 | m2 |
| 6 | Bê tông mặt sân đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông lót móng tường bo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1172 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8752 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7073 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,89 | m2 |
| 11 | Đổ đất màu vào hố trông cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,65 | |
| F | Tường rào | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6069 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1701 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5296 | m3 |
| 4 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2519 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2327 | 100m2 |
| 6 | GCLD cốt thép xà dầm giằng đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2847 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6789 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2023 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4046 | 100m3 |
| 11 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9056 | m3 |
| 12 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1732 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,1917 | m2 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,4032 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 334,5949 | m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,857 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,888 | m2 |
| G | Cổng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,004 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 4 | GCLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,592 | m3 |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m3 |
| 7 | GCLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2938 | tấn |
| 8 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,944 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,896 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | m3 |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3347 | m3 |
| 14 | Sản xuất cổng đẩy bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3891 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,995 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,995 | m2 |
| 17 | SXLD quả cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi