Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200664512-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Công trình Kiến trúc Viễn thông Hà Nội
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200659064
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi phí SCTS
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 10:45:00 đến ngày 2020-07-06 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,130,640,174 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Sửa chữa nhà trạm văn phòng đội viễn thông Trần Khát Chân
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 83,4364 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 44,94 m2
3 Phá dỡ nền gạch đất nung 57,03 m2
4 Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng 57,6424 m2
5 Phá lớp vữa trát tường vệ sinh 105,5296 m2
6 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm 4,6062 m3
7 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường 1.056,4567 m2
8 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 151,32 m
9 Tháo dỡ khuôn cửa kép 156,2 m
10 Tháo dỡ cửa. Lớp cửa gỗ nan chớp bên ngoài và lớp gỗ kính bên trong 152,8352 m2
11 Phá dỡ khung song sắt bảo vệ cửa sổ 54,744 m2
12 Phá dỡ hàng rào song sắt 20,412 m2
13 Tháo dỡ các kết cấu cột thép 0,1305 tấn
14 Tháo dỡ mái tôn nhà xe 0,8587 100m2
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại 1,4889 m2
16 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ 0,7434 m3
17 Bốc xếp các loại phế thải 30,4474 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T 30,4474 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ô tô - 2,5T 30,4474 m3
20 Tháo dỡ hệ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng (trừ các phòng đấu dây), thay thê đường ống nước 4 công
21 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
22 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
23 Chi phí hút bể phốt. Nạo vét cống 10 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,3338 m3
25 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 10,3092 m2
26 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 1,6416 m2
27 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 29,564 m2
28 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 57,7292 m2
29 Quấn thanh trương nở Hyperstop quanh cổ ống 0,754 md
30 Lát gạch sân bằng gạch coto KT 300x300mm 57,03 m2
31 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT300x300mm 54,7893 m2
32 Ốp gạch vào tường, gạch Ceramic KT 100x300mm 4,72 m2
33 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic KT300x300mm chống trơn 32,13 m2
34 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic KT 300x600mm 56,04 m2
35 Cung cấp, lắp đặt khung bệ đỡ lavabo KT 1200x580 2 bộ
36 Lát đá mặt bệ các loại (bệ bếp, bệ bàn, bệ lavabo…) 2,282 m2
37 Làm trần phẳng bằng thạch cao khung xương nổi KT 605x605.Giá VL lấy theo CNG Hà nội. NC và MTC tính theo đơn giá xây dựng. Tấm thạch cao dày 9,5mm đã bao gồm phụ kiện đồng bộ 15,81 m2
38 Bả bằng bột bả Jymec vào tường. Tính 90% KL cạo bóc 76,2441 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót 2 nước phủ 539,0582 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót 2 nước phủ 504,9569 m2
41 Vách ngăn compact HPL chịu nước dày 12mm 8,36 m2
42 Sơn chống rỉ lên hàng rào hoa sắt 1,4889 m2
43 Thay thế lan can hàng rào. 20% khối lượng thép hàng rào bị hỏng và thay mới 0,0085 tấn
44 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu sàn thao tác, cầu thang, lan can và các loại kết cấu khác 0,0085 tấn
45 Sơn chống rỉ lan can hàng rào thay mới 0,3722 m2
46 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 0,4958 m3
47 Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75. Lớp vữa láng thứ nhất có khía bay 4,958 m2
48 Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 2cm, vữa xi măng mác 75. Lớp vữa láng thứ 2 để dạt độ dày 5cm 4,958 m2
49 Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ 2,0296 10m
50 Láng granitô cầu thang. 18 m2
51 Lợp thay thế mái tôn mạ kẽm dày 0,45mm 95,8356 m2
52 Sản xuất hàng rào lưói thép 20,412 m2
53 Sản xuất hệ khung. Hệ khung mái chống mưa thang bộ, mái nhà xe 0,376 tấn
54 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung. Hệ khung mái chống mưa thang bộ, mái nhà xe 0,376 tấn
55 Sơn chống rỉ lên thiết bị khác 36,796 m2
56 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 3,584 m3
57 Đắp đất cấp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 0,0249 100m3
58 Bê tông lót móng, đá 4x6, vữa BT M100 0,448 m3
59 Bê tông móng, đá 1x2, rộng >250cm, vữa BT M200 0,644 m3
60 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ gia cố móng cột 6,16 m2
61 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <=10mm 0,3731 100kg
62 Sản xuất lắp đặt cốt thép móng, đường kính cốt thép <=18mm 0,2126 100kg
63 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu thân cột 0,1917 tấn
64 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Phụ kiện đồng bộ . Kính dày 5mm. Cửa đi 1 cánh mở quay . BG cửa Thái Việt 39,6 m2
65 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Phụ kiện đồng bộ . Kính dày 5mm. Cửa đi 2 cánh mở quay . BG cửa Thái Việt 5,324 m2
66 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. phụ kiện đồng bộ. Kính dày 5mm. Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài . BG cửa Thái Việt 30,2976 m2
67 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. phụ kiện đồng bộ. Kính dày 5mm. Cửa sổ 2 cánh mở trượt . BG cửa Thái Việt 19,9584 m2
68 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm 95,18 m2
69 Cung cấp, lắp đặt cửa khung sắt hộp 40x80 bọc tôn 4,488 m2
70 Cung cấp, lắp đặt vách gỗ Melamine , mẫu BU07 dày 18mm. Phụ kiện liên kết với mặt bàn hiện trạng. Vách ngăn phòng phó ban 3,245 m2
71 Lắp đặt chậu rửa Lavabo. Chậu rửa bàn đá mã L2395V+ siphong mã A-603PV+ vòi rửa LFV-1101SP-1. Tương đương Inax 4 bộ
72 Lắp đặt chậu tiểu treo. - Tiểu nam mã AU-431 VR, Phụ kiện tiểu nam (van xả, giăng nối tường, cút nối cấp nước - UF-5V, UF-13AWWP, UF-105). Tương đương Inax 4 bộ
73 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt . Chậu xí bệt mã AC-504VAN+ Vòi xịt xí mã CFV-102M. Tương đương Inax 2 bộ
74 Lắp đặt gương soi KT 1000x600 4 cái
75 Lắp đặt phễu thu sàn D76 4 cái
76 Lắp đặt cầu chắn rác D90 7 cái
77 Lắp đặt vòi rửa D15 2 bộ
78 Lắp đặt van 1 chiều D20 2 cái
79 Lắp đặt tê đều PPR D20 8 cái
80 Lắp đặt côn thu PPR D32/20 2 cái
81 Lắp đặt cút PPR D20 25 cái
82 Lắp đặt cút PPR D32 14 cái
83 Lắp đặt rắc co D32 1 cái
84 Lắp đặt măng sông D20 9 cái
85 Lắp đặt măng sông D32 4 cái
86 Lắp đặt cút ren trong PPR + kép D20 8 cái
87 Lắp đặt ống cấp nước PPR D20 0,45 100m
88 Lắp đặt ống cấp nước PPR D32 0,22 100m
89 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D110 0,32 100m
90 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 0,13 100m
91 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D76 0,5 100m
92 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D60 0,08 100m
93 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D42 0,04 100m
94 Lắp đặt chếch PVC D42 5 cái
95 Lắp đặt chếch PVC D60 18 cái
96 Lắp đặt chếch PVC D76 48 cái
97 Lắp đặt chếch PVC D90 6 cái
98 Lắp đặt chếch PVC D110 6 cái
99 Lắp đặt Y thu PVC D90/42. NC. MTC điều chỉnh thêm hệ số 1,5 2 cái
100 Lắp đặt Y thu PVC D90/60. NC. MTC điều chỉnh thêm hệ số 1,5 4 cái
101 Lắp đặt Y thu PVC D110/76. NC. MTC điều chỉnh thêm hệ số 1,5 6 cái
102 Lắp đặt Măng sông PVC D110 6 cái
103 Lắp đặt Măng sông PVC D90 3 cái
104 Lắp đặt Măng sông PVC D76 10 cái
105 Tủ điện tổng âm tường chứa 1Aptomat 3P+ 12 Aptomat 1P 1 hộp
106 Hộp điện âm tường chứa 4 Aptomat 6 hộp
107 Công tắc đơn 5A-220V 11 cái
108 Công tắc đôi 5A-220V 15 cái
109 Công tắc đơn xoay chiều 5A-220V 4 cái
110 Ổ cắm đôi 3 cực 40 cái
111 Đèn lốp led ốp trần D200 34 bộ
112 Quạt hút mùi 200x200 13 cái
113 Đèn tuýp led dài 1200mm 17 bộ
114 Đèn tuýp led đôi dài 1200mm 14 bộ
115 Aptomat MCB 1P- 25A 7 cái
116 Aptomat MCB 1P- 16A 12 cái
117 Aptomat MCB 1P- 10A 6 cái
118 Bóng đèn tuýp led 1,2m - Thay bóng hỏng 48 bộ
119 Cu/PVC/PVC 2x6mm2 90 m
120 Cu/PVC 1x6mm2 90 m
121 Cu/PVC/PVC 2x4mm2 50 m
122 Cu/PVC/PVC 1x4mm2 50 m
123 Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 240 m
124 Cu/PVC 1x2,5mm2 240 m
125 Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 540 m
126 Ổ cắm điện thoài âm tường 10 cái
127 Ổ cắm internet âm tường 10 cái
128 Dây điện thoại - Dây 2x2x0,5mm2 370 m
129 Dây internet - dây Cat6E 370 m
130 Ống nhựa luồn dây điện SP20 690 m
B Sửa chữa Tổng đài Tân Mai
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 5,6448 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường 23,6066 m2
3 Phá dỡ lớp láng granito bậc cầu thang - 30% Khối lượng 3,337 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 14,3227 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ bề mặt tường 457,3458 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên gỗ 10,6812 m2
7 Phá dỡ xi măng láng, vệ sinh bề mặt trước khi chống thấm 47,2061 m2
8 Tháo dỡ cửa. Lớp cửa gỗ nan chớp bên ngoài và lớp gỗ kính bên trong 26,82 m2
9 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao 44,2242 m2
10 Phá dỡ khung song sắt bảo vệ cửa sổ 7,0748 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 49 m
12 Tháo dỡ khuôn cửa kép 23,54 m
13 Tháo dỡ hệ toàn bộ hệ thống điện chiếu sáng (trừ các phòng đấu dây), thay thê đường ống nước 10 công
14 Chi phí hút bể phốt. Nạo vét cống 5 m3
15 Tháo dỡ bệ xí 1 bộ
16 Tháo dỡ chậu rửa 1 bộ
17 Bốc xếp các loại phế thải 9,2496 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ôtô 2,5 tấn 9,2496 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 10km bằng ôtô 2,5 tấn 9,2496 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,2907 m3
21 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 16,6483 m2
22 Bả bằng bột bả vào tường 306,9769 m2
23 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót 2 nước phủ 206,5157 m2
24 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Jymec, 1 nước lót 2 nước phủ 267,4784 m2
25 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, kích thước gạch Ceramic KT 300x600mm 23,6066 m2
26 Lát gạch ceramic 30x30cm. Gạch chống trơn 5,6448 m2
27 Láng granitô cầu thang. 3,337 m2
28 Lát đá Granite bề mặt nhám màu sẫm. Vị trí đường dốc 1,2456 m2
29 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100 21,2514 m2
30 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 158,6732 m2
31 Vách ngăn compact HPL chịu nước dày 12mm 4,66 m2
32 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Cửa Thái Việt, bộ PK đồng bộ . Kính dày 5mm. Cửa đi 1 cánh mở quay . BG Thái Việt 9,81 m2
33 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Cửa Thái Việt, bộ PK đồng bộ. Kính dày 5mm. Cửa đi 2 cánh mở quay . BG cửa Thái Việt 8,36 m2
34 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Hệ Asia Profile Eurowindown, bộ PKKK. Cửa đi chính có khóa , thanh chốt đa điểm tay nắm, Bản lề 3D... . Kính dày 6,38mm. Cửa đi 4 cánh mở quay . BG cửa Thái Việt 5,28 m2
35 Cung cấp cửa nhựa lõi thép bộ PK đồng bộ. Thanh chốt đa điểm tay nắm, Bản lề chữ A... . Kính dày 6,38mm. Cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài . BG cửa Thái Việt 2,8778 m2
36 Cung cấp cửa nhựa lõi thép. Kính dày 6,38mm. Vách cố định . BG cửa Thái Việt 4,6145 m2
37 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm. 30,9423 m2
38 Cung cấp, lắp đặt cửa xếp inox. Cửa xếp U đúc tán vỉ nan chéo có độ dày 2,1ly 19,53 m2
39 Sản xuất cửa song sắt bằng sắt đặc 12x12 2,8778 m2
40 Sơn chống rỉ lên thiết bị khác. Song bảo vệ cửa sổ 3,8533 m2
41 Lắp dựng các loại cửa khung sắt, khung nhôm 2,8778 m2
42 Lắp đặt chậu rửa Lavabo. Chậu rửa treo tường (kèm chân) - mã L-285V kèm L-288VC+ siphong mã A-603PV. Tương đương Inax 1 bộ
43 Lắp đặt chậu tiểu treo. Tiểu nam mã AU-431 VR, Phụ kiện tiểu nam (van xả, giăng nối tường, cút nối cấp nước - UF-5V, UF-13AWWP, UF-105). Tương đương Inax 1 bộ
44 Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt . Chậu xí bệt mã AC-504VAN+ Vòi xịt xí mã CFV-102M. Tương đương Inax 1 bộ
45 Lắp đặt gương soi. Gương soi KT900x600 1 cái
46 Lắp đặt phễu thu sàn D76 1 cái
47 Lắp đặt cầu chắn rác D90 1 cái
48 Lắp đặt vòi rửa D15 1 bộ
49 Lắp đặt van 1 chiều D20 1 cái
50 Lắp đặt tê đều PPR D20 2 cái
51 Lắp đặt côn thu PPR D32/20 1 cái
52 Lắp đặt cút PPR D20 10 cái
53 Lắp đặt măng sông D20 2 cái
54 Lắp đặt cút ren trong PPR + kép D20 1 cái
55 Lắp đặt ống cấp nước PPR D20 0,15 100m
56 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D110 0,16 100m
57 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D90 0,13 100m
58 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D76 0,05 100m
59 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D60 0,02 100m
60 Lắp đặt ống nhựa thoát nước PVC D42 0,02 100m
61 Lắp đặt chếch PVC D42 2 cái
62 Lắp đặt chếch PVC D60 2 cái
63 Lắp đặt chếch PVC D76 4 cái
64 Lắp đặt chếch PVC D90 4 cái
65 Lắp đặt chếch PVC D110 6 cái
66 Lắp đặt Y thu PVC D90/42. Điều chỉnh NC. MTC điều chỉnh thêm hệ số 1,5 1 cái
67 Lắp đặt Y thu PVC D90/60. Điều chỉnh NC. MTC điều chỉnh thêm hệ số 1,5 4 cái
68 Lắp đặt Măng sông PVC D110 2 cái
69 Lắp đặt Măng sông PVC D90 2 cái
70 Tủ điện tổng âm tường chứa 1Aptomat 3P+ 3 Aptomat 1P 1 hộp
71 Hộp điện âm tường chứa 4 Aptomat 1 hộp
72 Công tắc đơn 5A-220V 3 cái
73 Công tắc đôi 5A-220V 1 cái
74 Công tắc ba 5A-220V 7 cái
75 Công tắc đơn xoay chiều 5A-220V 4 cái
76 Ổ cắm đôi 3 cực 6 cái
77 Đèn lốp led ốp trần D200 8 bộ
78 Quạt hút mùi 200x200 1 cái
79 Đèn tuýp led dài 1200mm 17 bộ
80 Bóng đèn tuýp led 1,2m - Thay bóng hỏng 14 bộ
81 Aptomat MCB 1P- 25A 3 m
82 Aptomat MCB 1P- 16A 4 m
83 Cu/PVC/PVC 2x6mm2 20 m
84 Cu/PVC 1x6mm2 20 m
85 Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 50 m
86 Cu/PVC 1x2,5mm2 55 m
87 Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 100 m
88 Ống gen nhựa luồn dây điện D20 75 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->