Gói thầu: San nền ô đất 3512m2, xây dựng kè đá, tường rào, cầu qua kênh tưới.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200665317-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Học viện Toà án
Tên gói thầu San nền ô đất 3512m2, xây dựng kè đá, tường rào, cầu qua kênh tưới.
Số hiệu KHLCNT 20181150768
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-24 14:40:00 đến ngày 2020-07-05 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,508,670,839 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hạng mục chung
1 Bảo lãnh thực hiện hợp đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
3 Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
4 Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 khoản
B Hạng mục 2: San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đất cấp I Máy đào 1,25m3 10,5377 100m3
2 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 10,5377 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (4km tiếp theo) Ôtô tự đổ 7 tấn 10,5377 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (10km cuối). Ôtô tự đổ 7 tấn 10,5377 100m3
5 Đắp cát công trình bằng máy Bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt K=0,95 40,5666 100m3
C Hạng mục 3: Tường kè đá
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Bằng máy đào 1,25m3 12,4223 100m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Bằng máy đào 1,25m3 12,2275 100m3
3 Đắp đất chân tường Bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 16,2177 100m3
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Ô tô tự đổ 7 tấn 12,4223 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Ô tô tự đổ 7 tấn 12,4223 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km cuối, đất cấp I Ô tô tự đổ 7 tấn 12,4223 100m3
7 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 12,2275 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 12,2275 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 12,2275 100m3
10 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II Đóng bằng thủ công 572,3 100m
11 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Đổ bằng máy 91,568 m3
12 Ván khuôn xà dầm, giằng, móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0408 100m2
13 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 521,116 m3
14 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 731,478 m3
15 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, quét 3 lớp nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,01 m2
16 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0158 100m3
17 Tầng lọc ngược bằng vải địa kỹ thuật Vải địa kỹ thuật 0,1575 100m2
18 Lắp đặt ống nhựa PVC đường kính ống D50mm Nối bằng phương pháp dán keo 1,4 100m
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Bằng máy đào 1,25m3 9,05 100m3
20 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 9,05 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 9,05 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (10km cuối) Ôtô tự đổ 7 tấn 9,05 100m3
23 San đầm cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Bằng máy lu bánh thép 16T, K=0,95 33,2135 100m3
24 San nền bằng cát đen Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.548,595 m3
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
26 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 100m2
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2374 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
D Hạng mục 4: Tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Bằng búa căn 46,222 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Bằng búa căn 44,3586 m3
3 Phá dỡ hàng rào dây thép gai 683,52 m2
4 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,9058 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,9058 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,9058 100m3
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I Máy đào 1,25m3 2,4902 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 bằng đầm cóc, K=0,85 1,6899 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 0,8013 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 0,8013 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km cuối, đất cấp I Ôtô tự đổ 7 tấn 0,8013 100m3
12 Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 Đổ bằng máy, đổ bằng cầu cẩu 17,052 m3
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m2
14 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,9748 m3
15 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,8686 m3
16 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,5793 m3
17 Đổ bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 200 Đổ bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông 21,1738 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2833 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1822 tấn
20 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đổ bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông 38,7144 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,336 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6384 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0448 tấn
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 853,3679 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 544,32 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.962,68 m
27 Vận chuyển và vệ sinh lại hàng rào cũ (tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 341,76 m2
28 Sản xuất hàng rào song sắt bằng sắt hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 715,968 m2
29 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.057,728 m2
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 689,13 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.397,688 m2
E Hạng mục 5: Cầu qua kênh tưới
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Máy khoan cầm tay 5,04 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Máy khoan 38,1318 m3
3 Vận chuyển trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,4317 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,4317 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II (10km cuối) Ôtô tự đổ 7 tấn 0,4317 100m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Máy đào 1,25m3 2,2618 100m3
7 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bằng đầm cóc, K=0,85 0,7539 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 1,5079 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 1,5079 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II (10km cuối) Ôtô tự đổ 7 tấn 1,5079 100m3
11 Đổ bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Đổ bằng máy bơm bê tông 7,56 m3
12 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Bằng thủ công 31,5 100m
13 Đổ bê tông, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bằng máy, đổ bằng cầu cẩu 5,04 m3
14 Đổ bê tông, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông 50,85 m3
15 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
16 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,176 100m2
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9626 tấn
18 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,54 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4158 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5721 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Máy đào 1,25m3 0,1421 100m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bằng đầm cóc, K=0,85 0,1421 100m3
24 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,1421 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Ôtô tự đổ 7 tấn 0,1421 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi 10km, đất cấp II (10km cuối) Ôtô tự đổ 7 tấn 0,1421 100m3
27 Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Bằng thủ công 3,2 100m
28 Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Bằng máy, đổ bằng cầu cẩu 0,512 m3
29 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0128 100m2
30 Đổ bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, mác 200 Bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông 6,585 m3
31 Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,464 100m2
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6233 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->