Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609348-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200580447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 07 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:19:00 đến ngày 2020-07-02 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,015,377,015 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐẦU MỐI BẢN PHUNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 1,026 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 4,103 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 1,898 | 100m3 |
| 4 | Đá xếp chống xói | Theo HSTK | 15,4 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 9,553 | m3 |
| 6 | Bê tông bọc đập + sân tiêu năng M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 37,11 | m3 |
| 7 | Bê tông hầm thu nước, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK | 0,39 | m3 |
| 8 | Bê tông bản đáy tường cánh M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 12,78 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 42,069 | m3 |
| 10 | Bê tông độn đá hộc, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 89,648 | m3 |
| 11 | Đá hộc độn bê tông | Theo HSTK | 38,436 | m3 |
| 12 | Ván khuôn đập + tường cánh | Theo HSTK | 3,935 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép đập, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1743 | tấn |
| 14 | Cốt thép đập, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,3547 | tấn |
| 15 | Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,28 | tấn |
| 16 | Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,608 | tấn |
| 17 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,849 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường , ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 1,73 | tấn |
| 19 | Cốt thép chắn rác, thép néo, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,564 | tấn |
| 20 | Ống thoát nước UPVC, Đường kính 32mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 21 | Ca máy mở đường | Theo HSTK | 5 | Ca |
| B | DẪN DÒNG THI CÔNG (ĐẦU MỐI BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào kênh dẫn dòng đất câp 2 | Theo HSTK | 0,0068 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh dẫn dòng đất câp 3 | Theo HSTK | 0,0017 | 100m3 |
| 3 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 0,0638 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê quây dẫn dòng | Theo HSTK | 0,3648 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ đê quây | Theo HSTK | 0,3648 | 100m3 |
| 6 | Ca máy bơm nước hố móng | Theo HSTK | 10 | Ca |
| C | KÊNH ĐẦU + TRÀN XẢ THỪA (ĐẦU MỐI BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 0,0485 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,0121 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 13,54 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,311 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh đầu, tràn xả thừa M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 7,02 | m3 |
| 6 | Bê tông cửa tràn M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,94 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,091 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kênh đầu, tràn xả thừa | Theo HSTK | 0,685 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,045 | tấn |
| 10 | Cốt thép tràn, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,116 | tấn |
| 11 | Cốt thép kênh đầu, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,193 | tấn |
| 12 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,1 | m2 |
| D | TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) BTCT M150 TỪ CỌC 3- 43: | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 119,22 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 29,8 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 202,14 | m3 |
| 4 | Đắp cấp phối | Theo HSTK | 0,37 | m3 |
| 5 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 13,088 | m3 |
| 6 | Bê tông kênh M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 51,525 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 7,539 | m2 |
| 8 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 8,339 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 2,251 | tấn |
| 10 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,18 | 100 m |
| E | TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) BTCT M200 TỪ CỌC 43-50 | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 18,22 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 4,55 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 25,95 | m3 |
| 4 | Đắp cấp phối | Theo HSTK | 5,31 | m3 |
| 5 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,277 | m3 |
| 6 | Bê tông kênh M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 10,808 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,6 | m2 |
| 8 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 1,39 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,375 | tấn |
| 10 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,02 | 100 m |
| F | TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) M150 TỪ CỌC 51 - 61 | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 21,54 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 5,39 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 28,15 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,712 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,109 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,267 | m2 |
| 7 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 1,336 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,431 | tấn |
| 9 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,06 | 100 m |
| G | KÈ TRÁI CỌC 6, L = 7M (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Bê tông móng kè M200, đá 4x6 | Theo HSTK | 4,2 | m3 |
| 2 | Bê tông tường kè M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 14 | m3 |
| 3 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,525 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng kè | Theo HSTK | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn tường kè | Theo HSTK | 0,35 | 100m2 |
| H | CỬA THU NƯỚC 02 CÁI (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 0,512 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 0,128 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 0,26 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,113 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa thu bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa thu | Theo HSTK | 0,072 | 100m2 |
| I | BẬC NƯỚC 0,4M KÊNH 40X40CM 04 BẬC (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 8,749 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 2,187 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 7,88 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,712 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,814 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,08 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm: | Theo HSTK | 0,235 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,516 | 100m2 |
| J | BẬC NƯỚC 0,5M KÊNH 40X40CM 03 BẬC (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 6,562 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 1,64 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,048 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,541 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,627 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,06 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,177 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,389 | 100m2 |
| K | CỬA CHIA NƯỚC 01 CÁI (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 0,397 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 0,099 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 0,24 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,026 | m3 |
| 5 | Bê tông cửa thu bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,148 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cửa thu | Theo HSTK | 0,014 | 100m2 |
| 7 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| L | BỂ TIÊU NĂNG 02 BỂ (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 7,68 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 1,92 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,512 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,24 | m3 |
| 5 | Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,752 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bể | Theo HSTK | 0,181 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,186 | tấn |
| M | BẬC NƯỚC 0,5 M KÊNH 40X30CM 01 BẬC (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 2,187 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 0,547 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 1,844 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,18 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,078 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,02 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,051 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,108 | 100m2 |
| N | TUYẾN KÊNH NHÁNH TỪ CỌC 50 -T10 (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 25,57 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 6,39 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 21,76 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,873 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,653 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,478 | m2 |
| 7 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 1,416 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,456 | tấn |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,02 | 100 m |
| O | TUYẾN KÊNH NHÁNH TỪ CỌC T10- T20 (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 13,683 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 3,421 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 33,212 | m3 |
| 4 | Đắp cấp phối | Theo HSTK | 0,69 | m3 |
| 5 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,887 | m3 |
| 6 | Bê tông kênh M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,7 | m3 |
| 7 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 1,478 | m2 |
| 8 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 1,423 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,459 | tấn |
| P | BỂ TIÊU NĂNG TRÊN KÊNH NHÁNH SAU KÊNH DỐC 03 BỂ (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 11,52 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 2,88 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,768 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,36 | m3 |
| 5 | Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,128 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bể | Theo HSTK | 0,272 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,287 | tấn |
| Q | BẬC NƯỚC 0,5M TRÊN KÊNH NHÁNH ĐOẠN KÊNH 40X30CM 03 BẬC (BẢN PHUNG) | |||
| 1 | Đào móng Cấp đất II | Theo HSTK | 6,562 | 1m3 |
| 2 | Đào móng Cấp đất III | Theo HSTK | 1,64 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 5,532 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,541 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 3,235 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,06 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,154 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,325 | 100m2 |
| R | ĐẦU MỐI NÁ BAN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 0,428 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 2,995 | 100m3 |
| 3 | Đào móng đất cấp IV | Theo HSTK | 0,856 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK | 2,499 | 100m3 |
| 5 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK | 7,7 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 5,887 | m3 |
| 7 | Bê tông bọc đập + sân tiêu năng M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK | 16,99 | m3 |
| 8 | Bê tông bản đáy tường cánh, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK | 13,86 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 53,63 | m3 |
| 10 | Bê tông hầm thu nước M200, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,28 | m3 |
| 11 | Bê tông độn đá hộc, M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 41,566 | m3 |
| 12 | Đá hộc độn bê tông | Theo HSTK | 17,814 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đập + tường cánh | Theo HSTK | 5,546 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép đập, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,094 | tấn |
| 15 | Cốt thép đập, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,18 | tấn |
| 16 | Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,13 | tấn |
| 17 | Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,275 | tấn |
| 18 | Cốt thép tường, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,141 | tấn |
| 19 | Cốt thép tường , ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 2,295 | tấn |
| 20 | Cốt thép chắn rác, thép néo, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,314 | tấn |
| 21 | Ống thoát nước UPVC, Đường kính 32mm | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 22 | Ca máy mở đường | Theo HSTK | 2 | Ca |
| S | DẪN DÒNG THI CÔNG (ĐẦU MỐI NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào kênh dẫn dòng đất câp 2 | Theo HSTK | 0,034 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh dẫn dòng đất câp 3 | Theo HSTK | 0,009 | 100m3 |
| 3 | Đào cuội sỏi | Theo HSTK | 0,043 | 100m3 |
| 4 | Đắp đê quây dẫn dòng | Theo HSTK | 0,247 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ đê quây | Theo HSTK | 0,247 | 100m3 |
| 6 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK | 5 | ca |
| T | KÊNH ĐẦU + TRÀN XẢ THỪA (ĐẦU MỐI NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 0,197 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,045 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 23 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 2,293 | m3 |
| 5 | Bê tông tràn xả thừa, kênh đầu M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSTK | 10,381 | m3 |
| 6 | Bê tông cửa tràn M150, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,175 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,17 | m3 |
| 8 | Ván khuôn kênh đầu, tràn xả thừa | Theo HSTK | 1,034 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,052 | tấn |
| 10 | Cốt thép tràn, ĐK ≤18mm | Theo HSTK | 0,138 | tấn |
| 11 | Cốt thép kênh đầu, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,323 | tấn |
| 12 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 2,2 | m2 |
| U | TUYẾN KÊNH BTCT M200 TỪ CỌC 4- 18 (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 35,6 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 8,9 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 52,79 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 4,846 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 23,002 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 3,52 | m2 |
| 7 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 2,959 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,799 | tấn |
| V | TUYẾN KÊNH BTCT M150 TỪ CỌC 18-53 (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 71,776 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 17,944 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 172,074 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 10,798 | m3 |
| 5 | Bê tông kênh M150, đá 1x2 | Theo HSTK | 42,512 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Theo HSTK | 6,24 | m2 |
| 7 | Ván khuôn kênh | Theo HSTK | 6,88 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 1,858 | tấn |
| 9 | Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm | Theo HSTK | 0,22 | 100 m |
| W | BỂ TIÊU NĂNG KÊNH DỐC 03 BỂ (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 11,52 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 2,88 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 6,768 | m3 |
| 4 | Bê tông lót , M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,36 | m3 |
| 5 | Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 4,128 | m3 |
| 6 | Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,272 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK | 0,278 | 100m2 |
| X | TRÀN THU NƯỚC CỌC 49 (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 0,976 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 0,244 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 1,3 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,206 | m3 |
| 5 | Bê tông tràn, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,909 | m3 |
| 6 | Ván khuôn tràn | Theo HSTK | 0,131 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,127 | tấn |
| 8 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 0,72 | m2 |
| Y | BẬC NƯỚC 0,5 M 08 BẬC (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 17,498 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 4,374 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 15,76 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 1,441 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 9,673 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,16 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,473 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 8 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 1,037 | 100m2 |
| Z | BẬC NƯỚC 1,0M 01 BẬC (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 6,638 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 1,659 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 2,591 | m3 |
| 4 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,203 | m3 |
| 5 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,3 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,02 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,064 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,135 | 100m2 |
| AA | BẬC NƯỚC 1,5 M 01 BẬC (BẢN NÁ BAN) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo HSTK | 10,781 | 1m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Theo HSTK | 2,695 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Theo HSTK | 4,796 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo HSTK | 0,258 | m3 |
| 5 | Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,65 | m3 |
| 6 | Bê tông nền M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 0,02 | m3 |
| 7 | Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,079 | tấn |
| 8 | Phai gỗ | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 9 | Ván khuôn | Theo HSTK | 0,175 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi