Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200609348-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200580447
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 07 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 15:19:00 đến ngày 2020-07-02 15:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,015,377,015 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẦU MỐI BẢN PHUNG
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 1,026 100m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 4,103 100m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 1,898 100m3
4 Đá xếp chống xói Theo HSTK 15,4 m3
5 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK 9,553 m3
6 Bê tông bọc đập + sân tiêu năng M200, đá 2x4 Theo HSTK 37,11 m3
7 Bê tông hầm thu nước, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK 0,39 m3
8 Bê tông bản đáy tường cánh M200, đá 2x4 Theo HSTK 12,78 m3
9 Bê tông tường M200, đá 2x4 Theo HSTK 42,069 m3
10 Bê tông độn đá hộc, M150, đá 2x4 Theo HSTK 89,648 m3
11 Đá hộc độn bê tông Theo HSTK 38,436 m3
12 Ván khuôn đập + tường cánh Theo HSTK 3,935 100m2
13 Cốt thép đập, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,1743 tấn
14 Cốt thép đập, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,3547 tấn
15 Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,28 tấn
16 Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,608 tấn
17 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,849 tấn
18 Cốt thép tường , ĐK ≤18mm Theo HSTK 1,73 tấn
19 Cốt thép chắn rác, thép néo, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,564 tấn
20 Ống thoát nước UPVC, Đường kính 32mm Theo HSTK 0,18 100m
21 Ca máy mở đường Theo HSTK 5 Ca
B DẪN DÒNG THI CÔNG (ĐẦU MỐI BẢN PHUNG)
1 Đào kênh dẫn dòng đất câp 2 Theo HSTK 0,0068 100m3
2 Đào kênh dẫn dòng đất câp 3 Theo HSTK 0,0017 100m3
3 Đào cuội sỏi Theo HSTK 0,0638 100m3
4 Đắp đê quây dẫn dòng Theo HSTK 0,3648 100m3
5 Phá dỡ đê quây Theo HSTK 0,3648 100m3
6 Ca máy bơm nước hố móng Theo HSTK 10 Ca
C KÊNH ĐẦU + TRÀN XẢ THỪA (ĐẦU MỐI BẢN PHUNG)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 0,0485 100m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 0,0121 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 13,54 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK 1,311 m3
5 Bê tông kênh đầu, tràn xả thừa M200, đá 2x4 Theo HSTK 7,02 m3
6 Bê tông cửa tràn M150, đá 2x4 Theo HSTK 0,94 m3
7 Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,091 m3
8 Ván khuôn kênh đầu, tràn xả thừa Theo HSTK 0,685 100m2
9 Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,045 tấn
10 Cốt thép tràn, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,116 tấn
11 Cốt thép kênh đầu, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,193 tấn
12 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 1,1 m2
D TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) BTCT M150 TỪ CỌC 3- 43:
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 119,22 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 29,8 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 202,14 m3
4 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,37 m3
5 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 13,088 m3
6 Bê tông kênh M150, đá 1x2 Theo HSTK 51,525 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 7,539 m2
8 Ván khuôn kênh Theo HSTK 8,339 100m2
9 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 2,251 tấn
10 Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,18 100 m
E TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) BTCT M200 TỪ CỌC 43-50
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 18,22 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 4,55 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 25,95 m3
4 Đắp cấp phối Theo HSTK 5,31 m3
5 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 2,277 m3
6 Bê tông kênh M200, đá 1x2 Theo HSTK 10,808 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 1,6 m2
8 Ván khuôn kênh Theo HSTK 1,39 100m2
9 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,375 tấn
10 Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,02 100 m
F TUYẾN KÊNH CHÍNH (BẢN PHUNG) M150 TỪ CỌC 51 - 61
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 21,54 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 5,39 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 28,15 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 2,712 m3
5 Bê tông kênh M150, đá 1x2 Theo HSTK 9,109 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 1,267 m2
7 Ván khuôn kênh Theo HSTK 1,336 100m2
8 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,431 tấn
9 Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,06 100 m
G KÈ TRÁI CỌC 6, L = 7M (BẢN PHUNG)
1 Bê tông móng kè M200, đá 4x6 Theo HSTK 4,2 m3
2 Bê tông tường kè M200, đá 2x4 Theo HSTK 14 m3
3 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,525 m3
4 Ván khuôn móng kè Theo HSTK 0,056 100m2
5 Ván khuôn tường kè Theo HSTK 0,35 100m2
H CỬA THU NƯỚC 02 CÁI (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 0,512 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 0,128 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 0,26 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,113 m3
5 Bê tông cửa thu bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,808 m3
6 Ván khuôn cửa thu Theo HSTK 0,072 100m2
I BẬC NƯỚC 0,4M KÊNH 40X40CM 04 BẬC (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 8,749 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 2,187 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 7,88 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,712 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,814 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,08 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm: Theo HSTK 0,235 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 4 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,516 100m2
J BẬC NƯỚC 0,5M KÊNH 40X40CM 03 BẬC (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 6,562 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 1,64 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 6,048 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,541 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,627 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,06 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,177 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 3 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,389 100m2
K CỬA CHIA NƯỚC 01 CÁI (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 0,397 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 0,099 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 0,24 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,026 m3
5 Bê tông cửa thu bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,148 m3
6 Ván khuôn cửa thu Theo HSTK 0,014 100m2
7 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
L BỂ TIÊU NĂNG 02 BỂ (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 7,68 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 1,92 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,512 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,24 m3
5 Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 Theo HSTK 2,752 m3
6 Ván khuôn bể Theo HSTK 0,181 100m2
7 Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,186 tấn
M BẬC NƯỚC 0,5 M KÊNH 40X30CM 01 BẬC (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 2,187 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 0,547 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 1,844 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,18 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,078 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,02 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,051 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,108 100m2
N TUYẾN KÊNH NHÁNH TỪ CỌC 50 -T10 (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 25,57 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 6,39 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 21,76 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 2,873 m3
5 Bê tông kênh M150, đá 1x2 Theo HSTK 9,653 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 1,478 m2
7 Ván khuôn kênh Theo HSTK 1,416 100m2
8 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,456 tấn
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,02 100 m
O TUYẾN KÊNH NHÁNH TỪ CỌC T10- T20 (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 13,683 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 3,421 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 33,212 m3
4 Đắp cấp phối Theo HSTK 0,69 m3
5 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 2,887 m3
6 Bê tông kênh M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,7 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 1,478 m2
8 Ván khuôn kênh Theo HSTK 1,423 100m2
9 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,459 tấn
P BỂ TIÊU NĂNG TRÊN KÊNH NHÁNH SAU KÊNH DỐC 03 BỂ (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 11,52 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 2,88 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 6,768 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,36 m3
5 Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,128 m3
6 Ván khuôn bể Theo HSTK 0,272 100m2
7 Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,287 tấn
Q BẬC NƯỚC 0,5M TRÊN KÊNH NHÁNH ĐOẠN KÊNH 40X30CM 03 BẬC (BẢN PHUNG)
1 Đào móng Cấp đất II Theo HSTK 6,562 1m3
2 Đào móng Cấp đất III Theo HSTK 1,64 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 5,532 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,541 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 3,235 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,06 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,154 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 3 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,325 100m2
R ĐẦU MỐI NÁ BAN
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 0,428 100m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 2,995 100m3
3 Đào móng đất cấp IV Theo HSTK 0,856 100m3
4 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK 2,499 100m3
5 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK 7,7 m3
6 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK 5,887 m3
7 Bê tông bọc đập + sân tiêu năng M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK 16,99 m3
8 Bê tông bản đáy tường cánh, M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK 13,86 m3
9 Bê tông tường M200, đá 2x4 Theo HSTK 53,63 m3
10 Bê tông hầm thu nước M200, đá 2x4 Theo HSTK 0,28 m3
11 Bê tông độn đá hộc, M150, đá 2x4 Theo HSTK 41,566 m3
12 Đá hộc độn bê tông Theo HSTK 17,814 m3
13 Ván khuôn đập + tường cánh Theo HSTK 5,546 100m2
14 Cốt thép đập, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,094 tấn
15 Cốt thép đập, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,18 tấn
16 Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,13 tấn
17 Cốt thép sân tiêu năng, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,275 tấn
18 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm Theo HSTK 1,141 tấn
19 Cốt thép tường , ĐK ≤18mm Theo HSTK 2,295 tấn
20 Cốt thép chắn rác, thép néo, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,314 tấn
21 Ống thoát nước UPVC, Đường kính 32mm Theo HSTK 0,18 100m
22 Ca máy mở đường Theo HSTK 2 Ca
S DẪN DÒNG THI CÔNG (ĐẦU MỐI NÁ BAN)
1 Đào kênh dẫn dòng đất câp 2 Theo HSTK 0,034 100m3
2 Đào kênh dẫn dòng đất câp 3 Theo HSTK 0,009 100m3
3 Đào cuội sỏi Theo HSTK 0,043 100m3
4 Đắp đê quây dẫn dòng Theo HSTK 0,247 100m3
5 Phá dỡ đê quây Theo HSTK 0,247 100m3
6 Bơm nước hố móng Theo HSTK 5 ca
T KÊNH ĐẦU + TRÀN XẢ THỪA (ĐẦU MỐI NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 0,197 100m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 0,045 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 23 m3
4 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Theo HSTK 2,293 m3
5 Bê tông tràn xả thừa, kênh đầu M200, đá 2x4, PCB40 Theo HSTK 10,381 m3
6 Bê tông cửa tràn M150, đá 2x4 Theo HSTK 1,175 m3
7 Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,17 m3
8 Ván khuôn kênh đầu, tràn xả thừa Theo HSTK 1,034 100m2
9 Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,052 tấn
10 Cốt thép tràn, ĐK ≤18mm Theo HSTK 0,138 tấn
11 Cốt thép kênh đầu, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,323 tấn
12 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
13 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 2,2 m2
U TUYẾN KÊNH BTCT M200 TỪ CỌC 4- 18 (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 35,6 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 8,9 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 52,79 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 4,846 m3
5 Bê tông kênh M200, đá 1x2 Theo HSTK 23,002 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 3,52 m2
7 Ván khuôn kênh Theo HSTK 2,959 100m2
8 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,799 tấn
V TUYẾN KÊNH BTCT M150 TỪ CỌC 18-53 (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 71,776 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 17,944 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 172,074 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 10,798 m3
5 Bê tông kênh M150, đá 1x2 Theo HSTK 42,512 m3
6 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 3 lớp giấy 4 lớp nhựa Theo HSTK 6,24 m2
7 Ván khuôn kênh Theo HSTK 6,88 100m2
8 Cốt thép kênh, ĐK ≤10mm Theo HSTK 1,858 tấn
9 Ống nhựa HDPE đường kính ống 50mm Theo HSTK 0,22 100 m
W BỂ TIÊU NĂNG KÊNH DỐC 03 BỂ (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 11,52 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 2,88 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 6,768 m3
4 Bê tông lót , M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,36 m3
5 Bê tông bể tiêu năng M200, đá 1x2 Theo HSTK 4,128 m3
6 Cốt thép bể tiêu năng, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,272 tấn
7 Ván khuôn móng dài Theo HSTK 0,278 100m2
X TRÀN THU NƯỚC CỌC 49 (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 0,976 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 0,244 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 1,3 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,206 m3
5 Bê tông tràn, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,909 m3
6 Ván khuôn tràn Theo HSTK 0,131 100m2
7 Cốt thép tràn, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,127 tấn
8 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Theo HSTK 0,72 m2
Y BẬC NƯỚC 0,5 M 08 BẬC (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 17,498 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 4,374 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 15,76 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 1,441 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 9,673 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,16 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,473 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 8 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 1,037 100m2
Z BẬC NƯỚC 1,0M 01 BẬC (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 6,638 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 1,659 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 2,591 m3
4 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,203 m3
5 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,3 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,02 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,064 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,135 100m2
AA BẬC NƯỚC 1,5 M 01 BẬC (BẢN NÁ BAN)
1 Đào móng đất cấp II Theo HSTK 10,781 1m3
2 Đào móng đất cấp III Theo HSTK 2,695 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình Theo HSTK 4,796 m3
4 Bê tông lót M100, đá 2x4 Theo HSTK 0,258 m3
5 Bê tông bậc nước M200, đá 1x2 Theo HSTK 1,65 m3
6 Bê tông nền M200, đá 1x2 Theo HSTK 0,02 m3
7 Cốt thép bậc nước, ĐK ≤10mm Theo HSTK 0,079 tấn
8 Phai gỗ Theo HSTK 1 bộ
9 Ván khuôn Theo HSTK 0,175 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->