Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200663682-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Phương Nam, ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:05:00 đến ngày 2020-07-07 08:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,662,972,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,500,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà văn hoá | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1925 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2501 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn lót móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0877 | 100m2 |
| 4 | SXLD ván khuôn lót móng dài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1052 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1497 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4391 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4529 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3516 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1501 | tấn |
| 10 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,067 | m3 |
| 11 | Xây móng gạch chỉ VXM M75, dày >33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,4454 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch chỉ VXM M75, dày <=33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,286 | m3 |
| 13 | Đắp đất chân móng bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4417 | 100m3 |
| 14 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5225 | 100m2 |
| 15 | SXLD cốt thép giằng móng D >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7503 | tấn |
| 16 | SXLD cốt thép giằng móng D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1849 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5743 | m3 |
| 18 | SXLD ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5104 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,663 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1415 | tấn |
| 21 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8072 | m3 |
| 22 | Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4349 | m3 |
| 23 | Xây ốp cột bằng gạch không nung VXM M75, D11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9759 | m3 |
| 24 | SXLD ván khuôn lanh tô ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0943 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô D >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô ô văng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5011 | m3 |
| 28 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7986 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép dầm D>18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8079 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1195 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,517 | tấn |
| 32 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,747 | m3 |
| 33 | SXLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7134 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép sàn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2529 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn D >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0961 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,346 | m3 |
| 37 | Bê tông lót bậc tam cấp, M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | m3 |
| 38 | Xây bậc bằng gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7706 | m3 |
| 39 | Lát đá granite mặt bậc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 40 | Chỉ cổ bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,6 | m |
| 41 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4481 | m3 |
| 42 | Xây tường thu hồi bằng gạch không nung VXM M75, dày 22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6692 | m3 |
| 43 | Xây tường gạch không nung VXM M75, dày 11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1182 | m3 |
| 44 | SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi, lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1412 | 100m2 |
| 45 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, lan can D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1556 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, lan can D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | tấn |
| 47 | Bê tông giằng tường thu hồi, lan can M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5955 | m3 |
| 48 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | tấn |
| 49 | Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | tấn |
| 50 | Lợp mái tôn D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8563 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng giàn giáo trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1002 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4592 | 100m2 |
| 53 | Láng sàn mái VXM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,5114 | m2 |
| 54 | Láng nền không đánh màu VXM M75, dầy 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,4814 | m2 |
| 55 | Lát gạch liên doanh 600x600, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,4814 | m2 |
| 56 | Ốp chân tường gạch 120x600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1304 | m2 |
| 57 | LĐ cầu chắn rác D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 58 | LĐ ống thoát nước D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 59 | Trát trần VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,3436 | m2 |
| 60 | Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,8584 | m2 |
| 61 | Trát cột VXM M75, dày 1,5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,0625 | m2 |
| 62 | Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,83 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,2504 | m2 |
| 64 | Trát phào kép trong nhà VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,64 | m |
| 65 | Đắp gờ chỉ VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,48 | m |
| 66 | Đắp đấu chân trụ và đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 67 | Đắp biển hiệu tên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Sơn tường trong nhà bằng sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 460,0945 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,2504 | m2 |
| 70 | Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1731 | tấn |
| 71 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 72 | Sơn hoa sắt cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | 1m2 |
| 73 | Con sứ bê tông lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 74 | Đào rãnh chôn dây thu sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 75 | Lắp đặt kim thu sét d18 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 76 | Bulong kẹp nối kim thu sét B12 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 77 | Kéo dải dây dẫn tiếp địa d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 78 | Kéo dải dây dẫn trên mái d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 79 | Đóng cọc tiếp địa V63x63x3,dài 2,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cọc |
| 80 | Đắp đất đầm chặt K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 81 | Luồn ống nhựa pvc bảo vệ dây dẫn D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 82 | Lắp đặt tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | tủ |
| 83 | Lắp đặt automat 20A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 86 | Hộp đấu nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 87 | Lắp đặt công tắc đơn mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc đôi mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn bóng đôi dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | bộ |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 262 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 162,8 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,5 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 94 | Ống gen bảo vệ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 396 | m |
| 95 | Sâu vít | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 96 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cuộn |
| 97 | Lắp đặt ống UPVC D76 thoát nước mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,198 | 100m |
| 98 | Đai vít giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 99 | Phễu thu quả cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2208 | 100m3 |
| 101 | Rèm sân khấu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,53 | m2 |
| 102 | Búa liềm + sao vàng 5 cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 103 | Rèm cửa sổ (rộng ra mỗi bên 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,8 | m2 |
| 104 | Bộ chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | SXLD cửa đi nhôm (đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9 | m2 |
| 106 | SXLD cửa sổ nhôm (đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,76 | m2 |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0355 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3931 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0319 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6963 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ D <=33cm,VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,932 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn giằng móng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0401 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0048 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| 10 | Đắp đất chân móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3104 | m3 |
| 11 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5929 | m3 |
| 12 | Láng sàn đánh dốc, dày 2cm, VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9285 | m2 |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4701 | m3 |
| 14 | Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8005 | m3 |
| 15 | SXLD ván khuôn dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0401 | 100m2 |
| 16 | SXLD cốt thép dầm D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0965 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép dầm D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0192 | tấn |
| 18 | Bê tông dầm M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4369 | m3 |
| 19 | SXLD ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0933 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép sàn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0779 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1325 | m3 |
| 22 | Xây tường chắn bằng gạch không nung VXM M75, D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2162 | m3 |
| 23 | Trát trần VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3262 | m2 |
| 24 | Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,005 | m2 |
| 25 | Trát tường trong VXM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,141 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài VXM M75, dày 1,5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,213 | m2 |
| 27 | Ốp tường nhà WC 200x250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,463 | m2 |
| 28 | Lát gạch chống trơn 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4125 | m2 |
| 29 | Sơn tường trong nhà bằng sơn 1 lót 2 phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,4722 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 lót 2 phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,213 | m2 |
| 31 | SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | m2 |
| 32 | SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,62 | 1m2 cấu kiện |
| 33 | Lắp đặt xí bệt Inax + vòi xịt rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 35 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu sàn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt bồn nước inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 38 | Lắp đặt van phao cơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt ống pvc D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 40 | Lắp đặt cút D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt cút pvc D76-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt cút D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt cút D90-76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PVC D32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống PVC D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 50 | Lắp đặt van D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Kẹp đỡ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 52 | Băng tan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cuộn |
| 53 | Lắp đặt automat 10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt đèn led tube bóng đơn 0,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 55 | Công tắc đơn + mặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 58 | Ống gen mềm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 59 | Vận chuyển đất đổ đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0262 | 100m3 |
| C | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bể đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1525 | 100m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4236 | m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M150, đá 2x4, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6566 | m3 |
| 5 | SXLD ván khuôn đáy bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép đáy bể, thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0324 | tấn |
| 7 | Bê tông móng M250, đá 1x2, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6566 | m3 |
| 8 | Xây tường bể tự hoại gạch chỉ vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2068 | m3 |
| 9 | Trát tường trong bể tự hoại vữa XM M75, dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,333 | m2 |
| 10 | Láng đáy bể vữa XM M75, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6202 | m2 |
| 11 | Quét flinkote chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9532 | m2 |
| 12 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép tấm đan, thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0305 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6028 | m3 |
| 15 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng >250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng <50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Ống PVC D110 thoát nước thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Đắp đất thành bể đất cấp III, độ chặt K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0353 | 100m3 |
| D | Nhà kho | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0584 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0268 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | m3 |
| 4 | Xây móng gạch chỉ VXM M75 D450 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch chỉ VXM M75 D330 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,953 | m3 |
| 6 | SXLD ván khuôn giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0419 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép giằng móng D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0696 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0027 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4462 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung VXM M75 D220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3996 | m3 |
| 11 | SXLD ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0042 | 100m2 |
| 12 | SXLD cốt thép lanh tô D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0024 | tấn |
| 13 | Bê tông lanh tô M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | m3 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,24 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1089 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1089 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1238 | 100m2 |
| 19 | Tôn máng nước + bịt hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,5 | m |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,24 | m2 |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 24 | Ổ cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Ống gen mềm bảo vệ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| E | Nhà gara xe | |||
| 1 | Đào móng cột, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | m3 |
| 4 | Sản xuất cột thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cột thép D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1056 | tấn |
| 6 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2936 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2936 | tấn |
| 8 | SX thép giằng cột D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 9 | LD thép giằng cột D14 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0276 | tấn |
| 10 | Sản xuất vì kèo thép hộp 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0628 | tấn |
| 11 | Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x80 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0628 | tấn |
| 12 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ d =0,40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2453 | 100m2 |
| 13 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4 | m |
| 14 | Ống thoát nước D76 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| F | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2109 | 100m3 |
| 2 | SXLD ván khuôn lót rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót rãnh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5272 | m3 |
| 4 | Xây tường rãnh gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2768 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1944 | 100m2 |
| 6 | SXLD cốt thép mũ mố rãnh D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1105 | tấn |
| 7 | Bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5552 | m3 |
| 8 | Láng đáy rãnh VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,72 | m2 |
| 9 | Trát tường rãnh VXM M75 D1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,3 | m2 |
| 10 | SXLD ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1186 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép tấm đan D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2294 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,664 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 14 | Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0632 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1477 | 100m3 |
| G | Sân, cổng, Hàng rào | |||
| 1 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,2614 | m3 |
| 2 | Đào đất móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0136 | 100m3 |
| 3 | SXLD ván khuôn lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1572 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9016 | m3 |
| 5 | SXLD cốt thép móng trụ D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0181 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng trụ D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0132 | tấn |
| 7 | SXLD ván khuôn móng trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0278 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng trụ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,636 | m3 |
| 9 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9777 | m3 |
| 10 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8272 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6627 | 100m3 |
| 12 | SXLD cốt thép trụ cổng D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép trụ cổng D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0154 | tấn |
| 14 | SXLD ván khuôn trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0494 | 100m2 |
| 15 | Bê tông trụ M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2717 | m3 |
| 16 | Xây trụ cổng, tường rào bằng gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6827 | m3 |
| 17 | SXLD ván khuôn giằng tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4344 | 100m2 |
| 18 | SXLD cốt thép giằng tường rào D <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0289 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép giằng tường rào D <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1286 | tấn |
| 20 | Bê tông giằng tường rào M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2831 | m3 |
| 21 | Trát tường rào, trụ cổng VXM M75 D1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,7696 | m2 |
| 22 | Đắp gờ chỉ VXM M75 D1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 579,2 | m |
| 23 | Đắp đấu đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 24 | Đắp vữa nổi trang trí tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9136 | m2 |
| 25 | SXLD cánh cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 26 | SX hoa thép tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3651 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa thép tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9952 | m2 |
| 28 | SXLD biển hiệu nhà văn hóa (bao gồm: biển sắt, bộ chữ, chân biển và công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Sơn cánh cổng, hoa sắt tường rào một nước lót hai nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,5504 | 1m2 |
| 30 | Sơn tường 1 nước lót 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,7696 | m2 |
| 31 | ốp đá Granit trụ cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4736 | m2 |
| 32 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,58 | m3 |
| 33 | SXLD ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1344 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng cột M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 35 | Cột + bóng đèn cao áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cột |
| 36 | Đào đất đặt đường ống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 37 | Đắp cát chôn đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m3 |
| 38 | Đắp đất chôn đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m3 |
| 39 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 40 | Ống nhựa HDPE bảo vệ dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100 m |
| 41 | Đệm base nền sân D40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9318 | 100m3 |
| 42 | Lót nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232,96 | m2 |
| 43 | Bê tông nền sân M250 đá 2x4, dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,296 | m3 |
| 44 | Cắt khe sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | 10m |
| 45 | Xây tường bo bồn hoa gạch không nung VXM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8045 | m3 |
| 46 | Trát tường bo VXM M75 D1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,9232 | m2 |
| 47 | Vận chuyển đất đổ đi bằng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4634 | 100m3 |
| H | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn múi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 193,5408 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7381 | tấn |
| 3 | Phá dỡ bê tông bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,17 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,76 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các thiết bị điện nhân công 3,5/7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 6 | Phá dỡ tường gạch bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,39 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cánh cổng + hoa sắt tường rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 8 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6856 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi