Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200663682-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200663668
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường Phương Nam, ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 15:05:00 đến ngày 2020-07-07 08:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,662,972,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 24,500,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà văn hoá
1 Đào móng bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1925 100m3
2 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2501 m3
3 SXLD ván khuôn lót móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0877 100m2
4 SXLD ván khuôn lót móng dài Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1052 100m2
5 Bê tông lót móng M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1497 m3
6 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4391 100m2
7 SXLD cốt thép móng D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4529 tấn
8 SXLD cốt thép móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3516 tấn
9 SXLD cốt thép móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1501 tấn
10 Bê tông móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,067 m3
11 Xây móng gạch chỉ VXM M75, dày >33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,4454 m3
12 Xây móng gạch chỉ VXM M75, dày <=33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,286 m3
13 Đắp đất chân móng bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4417 100m3
14 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5225 100m2
15 SXLD cốt thép giằng móng D >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7503 tấn
16 SXLD cốt thép giằng móng D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1849 tấn
17 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5743 m3
18 SXLD ván khuôn cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5104 100m2
19 SXLD cốt thép cột D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,663 tấn
20 SXLD cốt thép cột D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1415 tấn
21 Bê tông cột M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8072 m3
22 Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,4349 m3
23 Xây ốp cột bằng gạch không nung VXM M75, D11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9759 m3
24 SXLD ván khuôn lanh tô ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0943 100m2
25 SXLD cốt thép lanh tô D >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 tấn
26 SXLD cốt thép lanh tô D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
27 Bê tông lanh tô ô văng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5011 m3
28 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7986 100m2
29 SXLD cốt thép dầm D>18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8079 tấn
30 SXLD cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1195 tấn
31 SXLD cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,517 tấn
32 Bê tông dầm M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,747 m3
33 SXLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7134 100m2
34 SXLD cốt thép sàn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2529 tấn
35 SXLD cốt thép sàn D >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0961 tấn
36 Bê tông sàn M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,346 m3
37 Bê tông lót bậc tam cấp, M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 m3
38 Xây bậc bằng gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7706 m3
39 Lát đá granite mặt bậc Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
40 Chỉ cổ bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,6 m
41 Bê tông nền M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4481 m3
42 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung VXM M75, dày 22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6692 m3
43 Xây tường gạch không nung VXM M75, dày 11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1182 m3
44 SXLD ván khuôn giằng tường thu hồi, lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1412 100m2
45 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, lan can D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1556 tấn
46 SXLD cốt thép giằng tường thu hồi, lan can D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 tấn
47 Bê tông giằng tường thu hồi, lan can M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5955 m3
48 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 tấn
49 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 tấn
50 Lợp mái tôn D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8563 100m2
51 Lắp dựng giàn giáo trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1002 100m2
52 Lắp dựng giàn giáo ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4592 100m2
53 Láng sàn mái VXM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,5114 m2
54 Láng nền không đánh màu VXM M75, dầy 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,4814 m2
55 Lát gạch liên doanh 600x600, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,4814 m2
56 Ốp chân tường gạch 120x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1304 m2
57 LĐ cầu chắn rác D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
58 LĐ ống thoát nước D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
59 Trát trần VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 171,3436 m2
60 Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,8584 m2
61 Trát cột VXM M75, dày 1,5 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0625 m2
62 Trát tường trong nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,83 m2
63 Trát tường ngoài nhà VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,2504 m2
64 Trát phào kép trong nhà VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,64 m
65 Đắp gờ chỉ VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,48 m
66 Đắp đấu chân trụ và đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
67 Đắp biển hiệu tên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Sơn tường trong nhà bằng sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 460,0945 m2
69 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 222,2504 m2
70 Sản xuất hoa sắt cửa 14x14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1731 tấn
71 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m2
72 Sơn hoa sắt cửa sổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 1m2
73 Con sứ bê tông lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
74 Đào rãnh chôn dây thu sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,768 m3
75 Lắp đặt kim thu sét d18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
76 Bulong kẹp nối kim thu sét B12 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
77 Kéo dải dây dẫn tiếp địa d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
78 Kéo dải dây dẫn trên mái d=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
79 Đóng cọc tiếp địa V63x63x3,dài 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cọc
80 Đắp đất đầm chặt K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,768 m3
81 Luồn ống nhựa pvc bảo vệ dây dẫn D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
82 Lắp đặt tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
83 Lắp đặt automat 20A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
85 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
86 Hộp đấu nối dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
87 Lắp đặt công tắc đơn mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
88 Lắp đặt công tắc đôi mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
89 Lắp đặt đèn bóng đôi dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 bộ
90 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 262 m
91 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 162,8 m
92 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,5 m
93 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
94 Ống gen bảo vệ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 396 m
95 Sâu vít Mô tả kỹ thuật theo chương V 212 cái
96 Băng dính điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cuộn
97 Lắp đặt ống UPVC D76 thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,198 100m
98 Đai vít giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
99 Phễu thu quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2208 100m3
101 Rèm sân khấu Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,53 m2
102 Búa liềm + sao vàng 5 cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
103 Rèm cửa sổ (rộng ra mỗi bên 10cm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8 m2
104 Bộ chữ (ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
105 SXLD cửa đi nhôm (đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,9 m2
106 SXLD cửa sổ nhôm (đã bao gồm phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,76 m2
B Hạng mục: Nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0355 100m3
2 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3931 m3
3 SXLD ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0319 100m2
4 Bê tông lót M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6963 m3
5 Xây móng bằng gạch chỉ D <=33cm,VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,932 m3
6 SXLD ván khuôn giằng móng M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0288 100m2
7 SXLD cốt thép giằng móng D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0401 tấn
8 SXLD cốt thép giằng móng D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0048 tấn
9 Bê tông giằng móng M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 m3
10 Đắp đất chân móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3104 m3
11 Bê tông nền M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5929 m3
12 Láng sàn đánh dốc, dày 2cm, VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,9285 m2
13 Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4701 m3
14 Xây tường bằng gạch không nung VXM M75, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8005 m3
15 SXLD ván khuôn dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0401 100m2
16 SXLD cốt thép dầm D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0965 tấn
17 SXLD cốt thép dầm D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0192 tấn
18 Bê tông dầm M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4369 m3
19 SXLD ván khuôn sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0933 100m2
20 SXLD cốt thép sàn D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0779 tấn
21 Bê tông sàn M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1325 m3
22 Xây tường chắn bằng gạch không nung VXM M75, D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2162 m3
23 Trát trần VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3262 m2
24 Trát dầm VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,005 m2
25 Trát tường trong VXM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,141 m2
26 Trát tường ngoài VXM M75, dày 1,5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,213 m2
27 Ốp tường nhà WC 200x250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,463 m2
28 Lát gạch chống trơn 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4125 m2
29 Sơn tường trong nhà bằng sơn 1 lót 2 phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,4722 m2
30 Sơn tường ngoài nhà bằng sơn 1 lót 2 phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,213 m2
31 SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m2
32 SXLD cửa đi, cửa nhựa lõi thép (bao gồm công lắp đặt và phụ kiện đồng bộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 1m2 cấu kiện
33 Lắp đặt xí bệt Inax + vòi xịt rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
35 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
36 Lắp đặt phễu thu sàn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Lắp đặt bồn nước inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
38 Lắp đặt van phao cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt ống pvc D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
40 Lắp đặt cút D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
41 Lắp đặt tê D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt cút pvc D76-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Lắp đặt cút D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt cút D90-76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
45 Lắp đặt ống PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
46 Lắp đặt ống PVC D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
47 Lắp đặt ống PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
48 Lắp đặt ống PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
49 Lắp đặt ống PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
50 Lắp đặt van D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Kẹp đỡ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
52 Băng tan Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cuộn
53 Lắp đặt automat 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
54 Lắp đặt đèn led tube bóng đơn 0,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
55 Công tắc đơn + mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
57 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
58 Ống gen mềm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
59 Vận chuyển đất đổ đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0262 100m3
C Bể phốt
1 Đào móng bể đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1525 100m3
2 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4236 m3
3 SXLD ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 100m2
4 Bê tông lót móng M150, đá 2x4, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6566 m3
5 SXLD ván khuôn đáy bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 100m2
6 SXLD cốt thép đáy bể, thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0324 tấn
7 Bê tông móng M250, đá 1x2, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6566 m3
8 Xây tường bể tự hoại gạch chỉ vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2068 m3
9 Trát tường trong bể tự hoại vữa XM M75, dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,333 m2
10 Láng đáy bể vữa XM M75, dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6202 m2
11 Quét flinkote chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9532 m2
12 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0215 100m2
13 SXLD cốt thép tấm đan, thép D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0305 tấn
14 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6028 m3
15 Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng >250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
16 Lắp dựng tấm đan bể, trọng lượng <50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Ống PVC D110 thoát nước thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
18 Đắp đất thành bể đất cấp III, độ chặt K = 0,9 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0353 100m3
D Nhà kho
1 Đào móng, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0584 100m3
2 SXLD ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0268 100m2
3 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,62 m3
4 Xây móng gạch chỉ VXM M75 D450 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,953 m3
5 Xây móng gạch chỉ VXM M75 D330 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,953 m3
6 SXLD ván khuôn giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0419 100m2
7 SXLD cốt thép giằng móng D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0696 tấn
8 SXLD cốt thép giằng móng D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0027 tấn
9 Bê tông giằng móng M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4462 m3
10 Xây tường gạch không nung VXM M75 D220 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3996 m3
11 SXLD ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0042 100m2
12 SXLD cốt thép lanh tô D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0024 tấn
13 Bê tông lanh tô M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 m3
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,24 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m2
16 Sản xuất xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1089 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1089 tấn
18 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1238 100m2
19 Tôn máng nước + bịt hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,5 m
20 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,24 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,75 m2
22 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
24 Ổ cắm đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Ống gen mềm bảo vệ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
E Nhà gara xe
1 Đào móng cột, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0307 100m3
2 SXLD ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m2
3 Bê tông móng cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 m3
4 Sản xuất cột thép D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 tấn
5 Lắp dựng cột thép D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1056 tấn
6 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2936 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2936 tấn
8 SX thép giằng cột D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
9 LD thép giằng cột D14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0276 tấn
10 Sản xuất vì kèo thép hộp 40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0628 tấn
11 Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x80 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0628 tấn
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ d =0,40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2453 100m2
13 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m
14 Ống thoát nước D76 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
F Rãnh thoát nước
1 Đào rãnh, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2109 100m3
2 SXLD ván khuôn lót rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 100m2
3 Bê tông lót rãnh M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5272 m3
4 Xây tường rãnh gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2768 m3
5 GCLD ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1944 100m2
6 SXLD cốt thép mũ mố rãnh D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1105 tấn
7 Bê tông M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5552 m3
8 Láng đáy rãnh VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,72 m2
9 Trát tường rãnh VXM M75 D1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,3 m2
10 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1186 100m2
11 SXLD cốt thép tấm đan D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2294 tấn
12 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,664 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
14 Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0632 100m3
15 Vận chuyển đất đổ đi bằng ô tô tự đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1477 100m3
G Sân, cổng, Hàng rào
1 Đào đất móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,2614 m3
2 Đào đất móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0136 100m3
3 SXLD ván khuôn lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1572 100m2
4 Bê tông lót móng M150 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9016 m3
5 SXLD cốt thép móng trụ D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0181 tấn
6 SXLD cốt thép móng trụ D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0132 tấn
7 SXLD ván khuôn móng trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0278 100m2
8 Bê tông móng trụ M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,636 m3
9 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9777 m3
10 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8272 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6627 100m3
12 SXLD cốt thép trụ cổng D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
13 SXLD cốt thép trụ cổng D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0154 tấn
14 SXLD ván khuôn trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0494 100m2
15 Bê tông trụ M250 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2717 m3
16 Xây trụ cổng, tường rào bằng gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6827 m3
17 SXLD ván khuôn giằng tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4344 100m2
18 SXLD cốt thép giằng tường rào D <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0289 tấn
19 SXLD cốt thép giằng tường rào D <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1286 tấn
20 Bê tông giằng tường rào M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2831 m3
21 Trát tường rào, trụ cổng VXM M75 D1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,7696 m2
22 Đắp gờ chỉ VXM M75 D1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 579,2 m
23 Đắp đấu đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
24 Đắp vữa nổi trang trí tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,9136 m2
25 SXLD cánh cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
26 SX hoa thép tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3651 tấn
27 Lắp dựng hoa thép tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,9952 m2
28 SXLD biển hiệu nhà văn hóa (bao gồm: biển sắt, bộ chữ, chân biển và công lắp đặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Sơn cánh cổng, hoa sắt tường rào một nước lót hai nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,5504 1m2
30 Sơn tường 1 nước lót 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 303,7696 m2
31 ốp đá Granit trụ cổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,4736 m2
32 Đào móng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,58 m3
33 SXLD ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1344 100m2
34 Bê tông móng cột M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,02 m3
35 Cột + bóng đèn cao áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
36 Đào đất đặt đường ống đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
37 Đắp cát chôn đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m3
38 Đắp đất chôn đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m3
39 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
40 Ống nhựa HDPE bảo vệ dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100 m
41 Đệm base nền sân D40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9318 100m3
42 Lót nilon 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 232,96 m2
43 Bê tông nền sân M250 đá 2x4, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,296 m3
44 Cắt khe sân bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 10m
45 Xây tường bo bồn hoa gạch không nung VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8045 m3
46 Trát tường bo VXM M75 D1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,9232 m2
47 Vận chuyển đất đổ đi bằng đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4634 100m3
H Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn múi Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,5408 m2
2 Tháo dỡ kết cấu thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7381 tấn
3 Phá dỡ bê tông bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,17 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,76 m2
5 Tháo dỡ các thiết bị điện nhân công 3,5/7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
6 Phá dỡ tường gạch bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,39 m3
7 Tháo dỡ cánh cổng + hoa sắt tường rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
8 Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ô tô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6856 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->