Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200677064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672313 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 16:54:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,259,644,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp II | nt | 20,338 | m3 |
| 2 | Đào nền đường đất cấp II | nt | 1,8304 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt K = 0,90 | nt | 0,1942 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,9 | nt | 1,7479 | 100m3 |
| 5 | Đá vỉa KT 15x20 | nt | 1,5786 | m3 |
| 6 | Đắp cát, độ chặt K = 0,98 | nt | 1,3975 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,5031 | 100m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | nt | 19,8587 | 100m2 |
| 9 | Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | nt | 22,8048 | 100m2 |
| 10 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 1,215 | 100m2 |
| 11 | Rải nilong chống mất nước | nt | 4,595 | 100m2 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 45,95 | m3 |
| 13 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | nt | 17,0638 | 100m2 |
| 14 | Đào nền đường -đất cấp IV | nt | 0,0317 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1km-đất cấp IV | nt | 0,0317 | 100m3 |
| 16 | Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ | nt | 2,9461 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 10cm | nt | 2,9461 | 100m2 |
| 18 | Thuê đất 3 tháng | nt | 400 | m2 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,72 | 100m3 |
| 20 | Đào xúc đất -đất cấp III | nt | 0,72 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km-đất cấp III | nt | 0,72 | 100m3 |
| 22 | Biển báo tam giác | nt | 4 | cái |
| 23 | Biển báo phụ hình chữ nhật | nt | 0,42 | m2 |
| 24 | cột biển báo | nt | 13,2 | m |
| 25 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | nt | 4 | cái |
| 26 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,432 | 100m2 |
| 27 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | nt | 12,23 | m2 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km-đất cấp II | nt | 8,0328 | 100m3 |
| B | ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | nt | 180 | công |
| 2 | Rào chắn | nt | 2 | cái |
| 3 | Biển báo thi công | nt | 6 | cái |
| 4 | Đèn nhấp nháy | nt | 2 | cái |
| 5 | Áo phải quang, mũ, cờ tín hiệu | nt | 2 | bộ |
| 6 | Dây căng phản quang | nt | 1.200 | m |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,94 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,15 | 100m2 |
| 9 | Ống nhựa | nt | 120 | m |
| 10 | Dán màng phản quang | nt | 3,53 | m2 |
| C | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 4,69 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 7 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km-đất cấp IV | nt | 0,1169 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 54,564 | m3 |
| 5 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 4,9108 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 38,34 | m3 |
| 7 | Mối nối cống vữa XM M100, PCB30 | nt | 44,6667 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK≤10mm | nt | 7,6936 | tấn |
| 9 | Sản xuất bê tông rãnh nước đúc sẵn, đá 1x2, vữa BT mác 250 | nt | 100,32 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | nt | 17,6364 | 100m2 |
| 11 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg, bốc xếp lên | nt | 639 | cấu kiện |
| 12 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤500kg, bốc xếp xuống | nt | 639 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển ống cống bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 25,08 | 10tấn/1km |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | nt | 639 | cái |
| 15 | Lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, ĐK ≤10mm | nt | 3,324 | tấn |
| 16 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M250, đá 1x2,PCB30 | nt | 46,65 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh nước | nt | 9,3294 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 2,0831 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 4,1855 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 47,93 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm đan | nt | 6,39 | 100m2 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | nt | 639 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg, bốc xếp xuống | nt | 639 | cấu kiện |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg, bốc xếp lên | nt | 639 | cấu kiện |
| 25 | Vận chuyển ống cống bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 11,9825 | 10tấn/1km |
| D | CỐNG TRÒN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 0,68 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | nt | 1,02 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | nt | 3,19 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi 1km-đất cấp IV | nt | 0,0489 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | nt | 26,789 | m3 |
| 6 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II | nt | 2,411 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | nt | 19,1211 | 100m |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 3,72 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 14,44 | m3 |
| 10 | Bê tông ống cống, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,95 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | nt | 1,1316 | tấn |
| 12 | Vữa XM M100 mối nối | nt | 9,3333 | m2 |
| 13 | Bọc vải địa kỹ thuật thân cống | nt | 0,943 | 100m2 |
| 14 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T , bốc xếp lên | nt | 41 | cấu kiện |
| 15 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T, bốc xếp xuống | nt | 41 | cấu kiện |
| 16 | Vận chuyển ống cống bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 2,7375 | 10tấn/1km |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | nt | 41 | đoạn ống |
| 18 | Đắp cát , độ chặt K = 0,98 | nt | 1,8384 | 100m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | nt | 0,085 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền , M150, đá 1x2,PCB30 | nt | 9,54 | m3 |
| 21 | Rải nilong chống mất nước | nt | 0,9541 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,235 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn ống cống | nt | 2,1886 | 100m2 |
| 24 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | nt | 1,38 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,0664 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 2,76 | m3 |
| 27 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 9,7 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 23,36 | m2 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | nt | 0,117 | 100m2 |
| 30 | Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2,PCB30 | nt | 1,3 | m3 |
| 31 | Cốt thép giằng mặt tường, đường kính <=10mm | nt | 0,0447 | tấn |
| 32 | Ván khuôn tấm đan | nt | 0,039 | 100m2 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | nt | 0,1997 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,005 | tấn |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | nt | 1,27 | m3 |
| 36 | Lắp đặt tấm đan | nt | 5 | cấu kiện |
| 37 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T , bốc xếp lên | nt | 5 | cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T , bốc xếp xuống | nt | 5 | cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển ống cống bê tông -cự ly vận chuyển ≤1km | nt | 0,3175 | 10tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi