Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675883-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200581368
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn chi thường xuyên năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 11:29:00 đến ngày 2020-07-02 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 684,027,008 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Đào bụi cây bằng thủ công, đào bụi tre, đường kính > 80cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 bụi
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,011 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <=1000m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,431 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <=5km, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,292 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,34 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,067 100m3
8 Trồng trụ biển báo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 trụ
9 SXLD biển tam giác cạnh 70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 SXLD biển tròn dk D70 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 239,059 m3
12 Xoa thô mặt đường bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.494,12 m2
13 Cắt khe co 1*4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 36,46 10m
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,898 100m2
15 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,741 m3
16 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2 vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,236 m3
17 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.856,92 10m3
18 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <=60km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 156,58 10m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->