Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676006-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200672141
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 11:21:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,503,440,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp IV nt 0,2407 100m³
2 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 0,2407 100m³
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp IV nt 0,2407 100m³/km
4 Vét hữu cơ + vét bùn nt 106,224
5 Đào nền đường, đất cấp I nt 9,5602 100m³
6 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 10,6224 100m³
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp I nt 10,6224 100m³/km
8 Đào nền đường, đất cấp II nt 351,32
9 Đào nền đường, đất cấp II nt 31,6188 100m³
10 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 4,667 100m³
11 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 42,0033 100m³
12 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 nt 3,2554 100m³
13 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 21,0099 100m³
14 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới nt 7,5635 100m³
15 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm nt 42,0196 100m²
16 Láng mặt đường 3 lớp nhựa dày 3,5cm, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 nt 42,3217 100m²
17 Đá vỉa nt 46,0242
18 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, đất cấp I nt 0,1187 100m³
19 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 0,3695 100m³
20 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ nt 0,3021 100m²
21 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm nt 0,3021 100m²
22 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 70,5 100m
23 Phên nứa nt 1.015,2 m2
24 Thuê đất 3 tháng nt 200 m2
25 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới nt 0,36 100m³
26 Đào xúc đất, đất cấp III nt 0,36 100m³
27 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp III nt 0,36 100m³
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi 4km, đất cấp III nt 0,36 100m³/km
29 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 nt 3,58
30 Gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính ≤10mm nt 0,1919 tấn
31 Ván khuôn cọc tiêu nt 1,0192 100m²
32 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót 1 nước phủ nt 60,94 1m²
33 Đào móng cọc tiêu, đất cấp II nt 6,85
34 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 100, PCB30 nt 7,3
35 Lắp đặt cọc tiêu nt 149 cấu kiện
36 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 8,95 tấn
37 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤200kg nt 8,95 tấn
38 Vận chuyển cọc, cột bê tông, cự ly vận chuyển ≤1km nt 0,895 10 tấn/km
39 Biển báo tam giác nt 6 cái
40 Cột biển báo nt 20,4 m
41 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển giác cạnh 70cm nt 6 cái
42 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm nt 0,2048 100m²
43 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm nt 5,89
44 Đất mua đắp nt 1.554,339
B ĐẢM BẢO ATGT
1 Rào chắn nt 2 cái
2 Biển báo thi công nt 6 cái
3 Đèn nhấp nháy nt 2 cái
C CỐNG NGANG ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép nt 1,82
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 19,01
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nt 12,05
4 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 0,3288 100m³
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km , đất cấp IV nt 0,3288 100m³/km
6 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m, đất cấp II nt 27,347
7 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II nt 2,4612 100m³
8 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 44,55 100m
9 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 7,13
10 Bê tông móng rộng >250cm đá 2x4, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 33,67
11 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 15,15
12 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 nt 18,52
13 Bê tông chèn rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 2,66
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đúc sẵn, đường kính ≤10mm nt 1,0354 tấn
15 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy đường kính ≤18mm nt 1,5103 tấn
16 Vữa XM mác 100 mối nối nt 5,3
17 Bọc vải địa kỹ thuật thân cống nt 1,221 100m²
18 Bốc xếp lên cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 29 cấu kiện
19 Bốc xếp xuống cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng P ≤2 tấn nt 29 cấu kiện
20 Vận chuyển ống cống bê tông, trong phạm vi ≤1km nt 3,59 10 tấn/km
21 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính ≤1000mm nt 19 1 đoạn ống
22 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m, quy cách 1600x1600mm nt 10 1 đoạn cống
23 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 nt 1,0151 100m³
24 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 1,0123 100m³
25 ván khuôn móng dài nt 0,5162 100m²
26 Ván khuôn ống cống nt 2,6449 100m²
27 Ván khuôn tường đầu, tường cánh nt 0,692 100m²
28 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m nt 0,0293 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m nt 0,0624 tấn
30 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, PCB30 nt 0,36
31 Ván khuôn dàn phai nt 0,0704 100m2
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cánh phai đường kính ≤10mm nt 0,0171 tấn
33 Bê tông cánh phai M200 nt 0,26
34 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp nt 0,0082 100m²
35 Lắp đặt cánh phai nt 2 cấu kiện
36 Vitme V1 nt 2 cái
37 Tôn 10mm nt 39,25 kg
38 Bu lông M12 nt 12
39 Đóng, nhổ cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 13 100m
40 Phên nứa nt 187,2
41 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 nt 1,014 100m³
42 Đào xúc đất, đất cấp I nt 1,014 100m³
43 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I nt 1,014 100m³
44 Vận chuyển đất, trong phạm vi 4km , đất cấp I nt 1,014 100m³/km
45 Máy bơm nước động cơ diezel công suất 10cv nt 3 ca
46 Phá dỡ kết cấu gạch đá nt 36,9
47 Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp IV nt 0,369 100m³
48 Vận chuyển đất, trong phạm vi 4km , đất cấp IV nt 0,369 100m³/km
49 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp I nt 2,825
50 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp I nt 0,2543 100m³
51 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 nt 0,1425 100m³
52 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I nt 12,5 100m
53 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 nt 13
54 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100, PCB30 nt 33
55 Xây móng bằng đá hộc, chiều dày ≤60cm, vữa XM mác 100, PCB30 nt 12
56 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập nt 1,1975 100m²
57 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm nt 0,08 100m
58 Rải vải địa kỹ thuật bọc ống nt 0,0126 100m²
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->