Gói thầu: Thi công sửa chữa, cải tạo nhà B1
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa, cải tạo nhà B1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NSNN |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:49:00 đến ngày 2020-07-15 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,425,040,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông | 2,3566 | m³ | |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch | 50,7249 | m³ | |
| 3 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 65,93 | m² | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | 12 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | 12 | bộ | |
| 6 | Tháo dỡ chậu tiểu | 12 | bộ | |
| 7 | Tháo dỡ trần | 70,1717 | m² | |
| 8 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | 0,2752 | tấn | |
| 9 | Tháo dỡ lan can | 141,07 | m | |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn, chuồng cọp | 77,9519 | m² | |
| 11 | Phá dỡ nền gạch | 31,2534 | m² | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường | 2.027,824 | m² | |
| 13 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên tường, trụ, cột | 809,7635 | m² | |
| 14 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên xà dầm, trần | 496,0774 | m² | |
| 15 | Vận chuyển chất thải từ trên tầng cao xuống và chuyển đi bằng ô tô tự đổ về bãi thải theo quy định của thành phố | 1,2489 | 100m³ | |
| B | Phần cải tạo kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 30,5503 | m³ | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, vữa XM M75, PCB30 | 35,0101 | m³ | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 139,786 | m² | |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 317,192 | m² | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.623,033 | m² | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 280,906 | m² | |
| 7 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 601,567 | m² | |
| 8 | Lát nền, sàn gạch KT 600x600mm | 580,73 | m² | |
| 9 | Lát nền, sàn gạch KT 300x300mm | 200,5953 | m² | |
| 10 | Lát đá mặt bệ các loại | 36,3206 | m² | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 600x600mm | 167,79 | m² | |
| 12 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | 637,4505 | m² | |
| 13 | Ốp gạch thẻ cột, vữa lót M75 | 148,062 | m² | |
| 14 | Dán gạch vỉ tường ngoài nhà | 1.532,7035 | m² | |
| 15 | Làm vách ngăn compact khu WC | 103,944 | m² | |
| 16 | Thi công trần bằng tấm thạch cao chịu nước | 200,5953 | m² | |
| 17 | Gia công hệ khung dàn | 0,5886 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,589 | tấn | |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 663,7912 | m² | |
| 20 | Lợp thay thế mái kính dán an toàn 12mm | 25,428 | m² | |
| 21 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | 43,6859 | m² | |
| 22 | Cửa đi sắt | 22,5 | m² | |
| 23 | Lắp dựng cửa đi sắt | 22,5 | 1m² | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 205,8 | m² | |
| 25 | Cửa đi chống cháy | 35,8 | m² | |
| 26 | Lắp dựng cửa đi chống cháy | 35,8 | 1m² | |
| 27 | Cửa đi nhôm kính | 33,66 | m² | |
| 28 | Cửa sổ nhôm kính | 10,8 | m² | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 44,46 | m² | |
| 30 | Vách kính ngăn phòng | 23,822 | m² | |
| 31 | Lắp dựng vách kính ngăn phòng | 23,822 | m² | |
| 32 | Lan can inox kính | 141,07 | m | |
| 33 | Lắp dựng lan can inox kính | 141,07 | m² | |
| 34 | Nan nhôm chắn nắng | 191,2058 | m² | |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Ổ cắm đôi 3 cực 250V 16A . | 33 | cái | |
| 2 | Ổ cắm 3 pha . | 2 | cái | |
| 3 | Công tắc đơn 10A 220V | 17 | cái | |
| 4 | Đèn LED DOWLIGHT 5W, D90, 220V | 60 | bộ | |
| 5 | Cáp điện Cu/MICA/XLPE/FR-PVC (4x10)mm² | 100 | m | |
| 6 | Dây Cu/XLPE/PVC (2x4)mm² | 330 | m | |
| 7 | Dây Cu/PVC (2x2,5)mm² | 80 | m | |
| 8 | Ống PVC D16 chống cháy | 410 | m | |
| 9 | Quạt hút gió âm trần | 12 | cái | |
| 10 | Ống thông gió PVC D90 đầu bịt lưới chống chuột | 0,25 | 100m | |
| D | Phần nước | |||
| E | Thiết bị vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | 24 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Lavabo + vòi chậu | 22 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam xả ấn | 18 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa | 10 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa bếp + vòi chậu | 1 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt hương sen tắm | 5 | bộ | |
| 7 | Hộp đựng giấy vệ sinh Inox | 24 | bộ | |
| F | Cấp nước | |||
| 1 | Ống cấp nước D63 | 0,25 | 100m | |
| 2 | Ống cấp nước D32 | 0,85 | 100m | |
| 3 | Ống cấp nước D25 | 0,8 | 100m | |
| 4 | Ống cấp nước D20 | 1,75 | 100m | |
| 5 | Cút nhựa D63 | 3 | cái | |
| 6 | Cút nhựa D32 | 12 | cái | |
| 7 | Cút nhựa D25 | 13 | cái | |
| 8 | Cút nhựa D20 | 30 | cái | |
| 9 | Cút ren trong D20 | 15 | cái | |
| 10 | Tê nhựa D25 | 22 | cái | |
| 11 | Tê nhựa D63/32 | 6 | cái | |
| 12 | Tê nhựa D32/32 | 6 | cái | |
| 13 | Tê nhựa D32/20 | 20 | cái | |
| 14 | Măng sông nhựa D63 | 4 | cái | |
| 15 | Măng sông nhựa D32 | 14 | cái | |
| 16 | Măng sông nhựa D25 | 11 | cái | |
| 17 | Măng sông nhựa D20 | 29 | cái | |
| 18 | Van đồng 2 chiều D32 | 12 | cái | |
| 19 | Van đồng 2 chiều D20 | 10 | cái | |
| 20 | Van nhựa D63 | 6 | cái | |
| 21 | Rắc co ren ngoài D32 | 12 | cái | |
| 22 | Rắc co ren ngoài D20 | 8 | cái | |
| 23 | Măng sông ren ngoài D32 | 6 | cái | |
| 24 | Măng sông ren ngoài D20 | 6 | cái | |
| 25 | Kép thép D15 | 32 | cái | |
| 26 | Nút bịt D20 | 120 | cái | |
| G | Thoát nước | |||
| 1 | Ống thoát nước D110 | 0,8 | 100m | |
| 2 | Ống thoát nước D60 | 1,09 | 100m | |
| 3 | Ống thoát nước D90 | 4,4 | 100m | |
| 4 | Cút nhựa D110 | 6 | cái | |
| 5 | Cút nhựa D90 | 38 | cái | |
| 6 | Cút nhựa D60 | 18 | cái | |
| 7 | Tê chéo D110/110 | 12 | cái | |
| 8 | Tê chéo D110/90 | 12 | cái | |
| 9 | Tê chéo D90/90 | 12 | cái | |
| 10 | Tê chéo D90/60 | 72 | cái | |
| 11 | Tê chéo D60/60 | 6 | cái | |
| 12 | Tê vuông D110/110 | 2 | cái | |
| 13 | Tê vuông D90 | 13 | cái | |
| 14 | Tê vuông D90/60 | 6 | cái | |
| 15 | Tê vuông D60/60 | 12 | cái | |
| 16 | Côn thu nhựa D90/60 | 42 | cái | |
| 17 | Côn thu nhựa D60/42 | 24 | cái | |
| 18 | Măng sông nhựa D110 | 13 | cái | |
| 19 | Măng sông nhựa D60 | 18 | cái | |
| 20 | Măng sông nhựa D90 | 60 | cái | |
| 21 | Nút thông tắc D110 | 6 | cái | |
| 22 | Nút thông tắc D90 | 6 | cái | |
| 23 | Phễu thu sàn 150x150 | 35 | cái | |
| 24 | Xi phong D60 | 25 | cái | |
| H | Phần điều hòa | |||
| 1 | Di chuyển cục nóng điều hòa | 16 | cái | |
| 2 | Giá đỡ cục nóng điều hòa | 16 | máy | |
| 3 | Ống ga D6.4 | 0,8 | 100m | |
| 4 | Bảo ôn ống ga dày 13mm D6 | 0,8 | 100m | |
| 5 | Ống nước ngưng PVC 27 | 0,8 | 100m | |
| 6 | Côn thu nhựa D90-20 | 16 | cái | |
| I | Phần PCCCC | |||
| J | Phần báo cháy | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ trung tâm báo cháy 1 loops: | 1 | 1 trung tâm | |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt: Bộ cấp nguồn dự phòng 12VDC: | 2 | bộ | |
| 3 | Đầu báo cháy khói địa chỉ: | 10,9 | 10 đầu | |
| 4 | Đầu báo cháy nhiệt gia tăng địa chỉ: | 0,5 | 10 đầu | |
| 5 | Nút ấn báo cháy địa chỉ: | 2,6 | 5 nút | |
| 6 | Còi đèn báo cháy: | 2,6 | 5 chuông | |
| 7 | Đế đầu báo cháy địa chỉ: | 11,4 | 10 đầu | |
| 8 | Hộp đấu nối kỹ thuật: | 6 | hộp | |
| 9 | Module giám sát địa chỉ ( máy bơm, công tắc dòng chảy, van khóa,…): | 6 | thiết bị | |
| 10 | Module đầu vào/đầu ra địa chỉ ( điều khiển chuông đèn, van gió, deluge van, thang máy, quạt tăng áp buồng thang, quạt hút khói, điều khiển loa âm thanh thông báo, liên động hệ thống điện...): | 9 | thiết bị | |
| 11 | Module cách ly địa chỉ: | 6 | thiết bị | |
| 12 | Dây tín hiệu chống cháy chống nhiễu cho đầu báo 2x1,5mm²: | 1.307 | m | |
| 13 | Dây cấp nguồn chống cháy cho chuông đèn, module 2x1,5mm²: | 290 | m | |
| 14 | Ống ghen cứng chống cháy D20: | 1.003 | m | |
| 15 | Ống ghen mềm chống cháy D20: | 254 | m | |
| 16 | Cáp đồng trần M50: | 10 | m | |
| 17 | Ống SP D40: | 10 | m | |
| 18 | Hộp đo điện trở tiếp địa: | 1 | hộp | |
| 19 | Cọc thép mạ đồng tiếp địa D18, dài 2,4m: | 4 | cọc | |
| K | Phần chiếu sáng sự cố và chỉ dẫn thoát nạn | |||
| 1 | Đèn chiếu sáng sự cố: | 7,8 | 5 đèn | |
| 2 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn đi thẳng: | 2,8 | 5 đèn | |
| 3 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn chỉ hướng: | 1,2 | 5 đèn | |
| 4 | Dây điện cấp nguồn chống cháy loại 2x1,5 mm²: | 483 | m | |
| 5 | Dây điện cấp nguồn chống cháy loại 2x2,5 mm²: | 30 | m | |
| 6 | Aptomat 10A: | 6 | cái | |
| 7 | Aptomat 20A: | 1 | cái | |
| 8 | Hộp đấu nối kỹ thuật: | 6 | hộp | |
| 9 | Ống ghen cứng chống cháy D20: | 375 | m | |
| 10 | Ống ghen mềm chống cháy D20: | 118 | m | |
| L | Phần chữa cháy | |||
| 1 | Họng tiếp nước chữa cháy hai cửa D65 | 1 | cái | |
| 2 | Nội quy tiêu lệnh chữa cháy: | 6 | bộ | |
| 3 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà KT 700x1400x200: | 6 | hộp | |
| 4 | Van góc D50: | 6 | cái | |
| 5 | Lăng phun D50/13: | 6 | cái | |
| 6 | Cuộn vòi D50-L20m: | 6 | cái | |
| 7 | Khớp nối đầu vòi D50: | 12 | cái | |
| 8 | Khớp nối ren trong D50: | 6 | cái | |
| 9 | Hộp đựng bình chữa cháy KT 700x700x180: | 9 | hộp | |
| 10 | Bình chữa cháy ABC-8kg: | 30 | cái | |
| 11 | Bình chữa cháy CO2-5kg: | 15 | cái | |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt: Tủ điều khiển 2 bơm chữa cháy: | 1 | tủ | |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt: Bơm chữa cháy điện Q=2,5 l/s; H=50 m,: | 2 | 1 máy | |
| 14 | Cáp điện 3x10+1x6mm² chống cháy | 60 | m | |
| 15 | Dây tín hiệu 2x1,5mm² chống cháy chống nhiễu cho công tắc áp lực, van khóa kèm tín hiệu giám sát,…: | 200 | m | |
| 16 | Ống ghen PVC chống cháy D20: | 200 | m | |
| 17 | Công tắc áp lực: | 2 | cái | |
| 18 | Ống thép đen D100: | 0,4 | 100m | |
| 19 | Ống thép đen D80: | 1,02 | 100m | |
| 20 | Ống thép tráng kẽm D65: | 0,12 | 100m | |
| 21 | Ống thép tráng kẽm D50: | 1,37 | 100m | |
| 22 | Ống thép tráng kẽm D32: | 0,06 | 100m | |
| 23 | Ống thép tráng kẽm D25: | 0,18 | 100m | |
| 24 | Van báo động D100 | 1 | cái | |
| 25 | Van an toàn D65 | 1 | cái | |
| 26 | Van xả khí D25 | 1 | cái | |
| 27 | Rọ hút D100: | 2 | cái | |
| 28 | Y lọc D100 | 2 | cái | |
| 29 | Khớp nối mềm D100 | 4 | cái | |
| 30 | Đồng hồ đo áp | 3 | cái | |
| 31 | Van khóa kèm tín hiệu giám sát D100 | 3 | cái | |
| 32 | Van khóa D100 | 5 | cái | |
| 33 | Van khóa D80 | 1 | cái | |
| 34 | Van khóa D65 | 2 | cái | |
| 35 | Van khóa D32 | 2 | cái | |
| 36 | Van khóa D25 | 4 | cái | |
| 37 | Van 1 chiều D100 | 3 | cái | |
| 38 | Van 1 chiều D80 | 1 | cái | |
| 39 | Cút thép hàn D100 | 10 | cái | |
| 40 | Cút thép hàn D80 | 16 | cái | |
| 41 | Cút thép ren D65 | 3 | cái | |
| 42 | Cút thép ren D50 | 36 | cái | |
| 43 | Cút thép ren D32 | 2 | cái | |
| 44 | Cút thép ren D25 | 6 | cái | |
| 45 | Tê thép hàn D100 | 5 | cái | |
| 46 | Tê thép hàn D100/80 | 2 | cái | |
| 47 | Tê thép hàn D100/65 | 2 | cái | |
| 48 | Tê thép hàn D80 | 1 | cái | |
| 49 | Tê thép hàn D80/50 | 6 | cái | |
| 50 | Tê thép ren D65/32 | 1 | cái | |
| 51 | Tê thép ren D32 | 1 | cái | |
| 52 | Tê thép ren D25 | 2 | cái | |
| 53 | Côn thu D100/bơm | 4 | cái | |
| 54 | Bích thép hàn chống thấm D100 | 2 | cặp bích | |
| 55 | Bích cho rọ hút D100 | 2 | cặp bích | |
| 56 | Bích thép nối ống D100 | 4 | cặp bích | |
| 57 | Bích thép nối ống D80 | 12 | cặp bích | |
| 58 | Bích thép cho van, thiết bị D100 | 14 | cặp bích | |
| 59 | Bích thép cho van, thiết bị D80 | 5 | cặp bích | |
| 60 | Bích thép cho van, thiết bị D65 | 3 | cặp bích | |
| 61 | Bích bịt đầu ống D100 | 2 | cặp bích | |
| 62 | Măng sông D50 | 23 | cái | |
| 63 | Măng sông D32 | 1 | cái | |
| 64 | Măng sông D25 | 3 | cái | |
| 65 | Đai ôm ống D80: | 12 | bộ | |
| 66 | Quang treo D50 | 46 | bộ | |
| 67 | Quang treo D32 | 2 | bộ | |
| 68 | Quang treo D25 | 7 | bộ | |
| 69 | Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | 6 | 1m³ | |
| 70 | Lấp đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | 4 | m³ | |
| 71 | Cát lấp ống | 5 | m³ | |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 74 | 1m² | |
| 73 | Đổ bệ bê tông máy bơm (kèm giảm chấn) | 2 | bệ | |
| 74 | Thép V50x50x4 đỡ ống đẩy nhà bơm | 12 | m | |
| 75 | Ống nhựa chịu nhiệt D75 | 0,06 | 100m | |
| 76 | Tê nhựa chịu nhiệt D75 | 1 | cái | |
| 77 | Cút nhựa chịu nhiệt D75 | 1 | cái | |
| 78 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D75 | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi