Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676582-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200671412 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế cấp tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:48:00 đến ngày 2020-07-06 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,048,179,929 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN GIA CỐ LỀ VÀ HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,866 | 100m3 |
| 2 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,848 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm (đá xanh) dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,837 | 100m3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax=25mm (đá xanh) dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,419 | 100m3 |
| 5 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm Dmax=25mm (đá xanh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,674 | 100m3 |
| 6 | Bù vênh mặt đường bằng BTNN C12,5 dày trung bình 4cm (bao gồm tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,5 kg/m²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,876 | 100m2 |
| 7 | Rải thảm mặt đường BTNN C12,5 dày 5cm (bao gồm tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1 kg/m² và tưới nhựa dính bám tiêu chuẩn nhựa 0,3 kg/m² (tùy vị trí)) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,781 | 100m2 |
| 8 | Hoàn trả mặt đường cũ khi đào đặt cống cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm (đá xanh) dày 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,328 | 100m3 |
| 9 | Hoàn trả mặt đường cũ khi đào đặt cống bằng bê tông đá 1x2 B15 dày 14cm (bao gồm móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm (đá xanh) dày 10cm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,897 | m3 |
| 10 | Hoàn trả mặt đường cũ khi đào đặt cống bằng BTNN C12,5 dày 5cm (bao gồm móng cấp phối đá dăm Dmax=37.5mm (đá xanh) dày 30cm và tưới nhựa thấm bám tiêu chuẩn nhựa 1 kg/m²) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | 100m2 |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, công nghệ sơn nóng dày 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,424 | m2 |
| B | PHẦN CỐNG D600 | |||
| 1 | Đào đất xây dựng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,209 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,153 | m3 |
| 3 | Bê tông gối liên tục đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,45 | m3 |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt gối cống đúc sẵn D600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 514 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt ống cống vỉa hè D=600mm (bao gồm jont cao su và đắp mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 771 | m |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống cống D=600mm, H30 (bao gồm jont cao su và đắp mối nối) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282 | m |
| 7 | Đắp đất hoàn trả (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,813 | 100m3 |
| C | PHẦN HỐ GA VÀ HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất xây dựng hố ga, hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,34 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng hố ga và hố thu đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,978 | m3 |
| 3 | Cung cấp, gia công và lắp đặt cốt thép nắp hố ga, khung nắp hố ga, hố thu, viền miệng hố ga hố thu, vỉ thép chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,378 | tấn |
| 4 | Bê tông nắp hố ga đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,326 | m3 |
| 5 | Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 B20 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,205 | m3 |
| 6 | Mạ kẽm cấu kiện thép hố ga hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,755 | tấn |
| 7 | Bê tông hố ga & cửa thu đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn bê tông) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,519 | m3 |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa D=200mm, dày 5,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m |
| 9 | Lắp đặt nắp hố ga và khung bao hố ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | cái |
| 10 | Đắp đất hố ga (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,777 | 100m3 |
| D | PHẦN BÓ VỈA+VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công bó vỉa, vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,874 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót bó vỉa đá 1x2 B12,5 (bao gồm ván khuôn và lót nilon) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,525 | m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đổ tại chỗ, loại 1, đá 1x2 B15, (bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,185 | m3 |
| 4 | Sản xuất và lắp đặt bó vỉa loại 2 bằng BTCT đá 1x2 B15 (bao gồm ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 5 | Đắp đất vỉa hè (tận dụng đất đào) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,866 | 100m3 |
| E | HỆ THỐNG BÁO HIỆU | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt trụ biển báo D=90mm, L=4m (bao gồm đào đắp hố móng và bê tông móng trụ đá 1x2 B12,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | trụ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt biển tam giác đều 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | biển |
| 3 | Tháo dỡ di dời và lắp đặt lại trụ biển báo (bao gồm đào đắp hố móng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi