Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676401-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200621922
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế cấp tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 14:44:00 đến ngày 2020-07-06 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,232,324,488 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỐ GA
1 Phá dỡ hố ga hiện hữu và cống ngang đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,032 m3
2 Trát mối nối cống dày 4cm M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 m2
3 Đào đất thi công hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,021 100m3
4 Đóng cừ tràm gia cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 100m
5 Đệm cát vàng đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 m3
6 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,282 m3
7 Cốt thép nắp hố ga, khung bao hố ga Ø≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,259 tấn
8 Cốt thép nắp hố ga, khung bao hố ga Ø≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,173 tấn
9 Thép tấm, thép hình khung bao, nắp hố ga, hố thu, vĩ chắn rác (kể cả mạ kẽm nhúng nóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,152 tấn
10 Bê tông nắp hố ga đá 1x2 M.200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,762 m3
11 Bê tông khung bao hố ga đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,478 m3
12 Cốt thép hố thu, viền miệng hố thu ĐK≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,413 tấn
13 Cốt thép vĩ chắn rác ĐK≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 tấn
14 Bê tông hố ga, đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,038 m3
15 Bê tông hố thu, đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,843 m3
16 Lắp đặt nắp hố ga, khung bao hố ga, vĩ chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 392 cái
17 Đắp đất hố ga (đất tận dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,023 100m3
18 Lắp đặt ống HDPE Ø200 dày 11,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,784 100m
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất thi công cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,44 100m3
2 Đóng cừ tràm gia cố cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,888 100m
3 Đệm cát vàng đầu cừ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,611 m3
4 Bê tông lót móng gối cống đá 1x2 M150 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,072 m3
5 Bê tông móng gối cống liên tục đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,389 m3
6 Cung cấp, lắp đặt gối cống ĐK=600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.656 Cái
7 Cung cấp, lắp đặt ống bê tông ĐK=600-VH (kể cả nối ống bằng join cao su và đắp vữa mối nối dày 4cm M100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.503 md
8 Cung cấp ống bê tông ĐK=600-H30 (kể cả nối ống bằng join cao su và đắp vữa mối nối dày 4cm M100) Mô tả kỹ thuật theo chương V 307 md
9 Đắp đất thân cống (đất tận dụng), K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,288 100m3
C VỈA HÈ
1 Đào đất thi công bó vỉa và vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,071 100m3
2 Bê tông lót móng đá 1x2 M150 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,68 m3
3 Cốt thép bó vỉa loại 2 Ø≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,236 tấn
4 Cốt thép bó vỉa loại 2 Ø≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 tấn
5 Bê tông bó vỉa loại 1 đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 266,997 m3
6 Bê tông bó vỉa loại 2 đá 1x2 M200 (kể cả ván khuôn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,644 m3
7 Lắp đặt bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 98 Cái
8 Đắp đất vỉa hè (đất tận dụng), K≥0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3 100m3
9 Đắp đất nền đường trên tuyến bằng đất đào tận dụng, K≥0,90 (kể cả vận chuyển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,987 100m3
D MỞ RỘNG ĐƯỜNG
1 Đào nền đường mở rộng Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,748 100m3
2 Đóng cừ tràm chặn đầu ao (kể cả cừ cặp cổ và thép buộc khung cừ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8 100m
3 Đắp đất tấn đầu ao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,057 100m3
4 Đắp đất lấp ao, K≥0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,739 100m3
5 Trải cấp phối đá dăm, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,008 100m3
6 Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,062 100m2
7 Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,062 100m2
E HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 (kể cả ván khuôn và vải nhựa lót móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,648 m3
2 Trải cấp phối đá dăm, lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,232 100m3
3 Trải đá 4x6 chèn đá dăm chiều dầy 14cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,894 100m2
4 Láng nhựa 2 lớp, tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,894 100m2
F DI DỜI TRỤ KM, BIỂN BÁO, CỌC H
1 Di dời, hoàn trả cọc Km, trụ biển báo, cọc H Mô tả kỹ thuật theo chương V 61 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->