Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công mặt bãi cấp phối đá dăm
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649067-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Cảng Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công mặt bãi cấp phối đá dăm |
| Số hiệu KHLCNT | 20200549729 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp, vốn vay |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 14:16:00 đến ngày 2020-07-08 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,857,613,855 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần bãi | |||
| 1 | Đào bóc nền hiện hữu | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,228 | 100m3 |
| 2 | San gạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,538 | 100m3 |
| 3 | Cung cấp và đắp đất cấp 3 đạt độ chặt K≥95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,75 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp và đắp đất sỏi đỏ đạt độ chặt K=0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC | 12,272 | 100m3 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại 1 lớp trên | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,868 | 100m3 |
| 6 | Cấp phối đá dăm loại 1 lớp dưới | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,345 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp và đắp đất cấp 3 (Taluy đất loại 1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 410,49 | m3 |
| 8 | Bóc nền hữu cơ (Taluy đất loại 1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,474 | 100m3 |
| 9 | Vải địa kỹ thuật (Taluy đất loại 1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,264 | 100m2 |
| 10 | Đào bóc hữu cơ (Taluy đất loại 2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,177 | 100m3 |
| 11 | Cung cấp đắp đất cấp 3 (Taluy đất loại 2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,398 | 100m3 |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt cấu kiện thép của 02 bàn quan trắc lún | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,025 | tấn |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,4 | m |
| 14 | Cung cấp và trải vải địa kỹ thuật 25KN/m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,08 | 100m2 |
| 15 | Cọc gỗ 10x10 cm dài 5m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3 | m3 |
| 16 | Đóng cọc gỗ 10x10cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,3 | 100m |
| 17 | Sơn cọc gỗ trắng đỏ | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T trong phạm vi <=4km, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,766 | 100m3 |
| B | Tường rào tôn và mương thoát nước | |||
| 1 | Sản xuất thép hộp 100x100x4 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,248 | tấn |
| 2 | Sản xuất thép hình L40x40x3mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,09 | tấn |
| 3 | Sản xuất thép hình L50x50x4mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,46 | tấn |
| 4 | Cung cấp tôn mạ màu dày 0.45mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,669 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng hàng rào tôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,798 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,218 | tấn |
| 7 | Sản xuất và lắp đặt thép tấm d10 (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,166 | tấn |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,77 | m3 |
| 9 | Ván khuôn (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,684 | 100m2 |
| 10 | Bu lông M24, L=25cm (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 212 | bộ |
| 11 | Đào đất (Móng M1) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,383 | 100m3 |
| 12 | Sản xuất và lắp đặt thép hình L50x50x4mm (Móng M2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,081 | tấn |
| 13 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 (Móng M2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,48 | m3 |
| 14 | Ván khuôn (Móng M2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,317 | 100m2 |
| 15 | Đào đất (Móng M2) | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,036 | 100m3 |
| C | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,671 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,415 | 100m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x19 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,22 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,107 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,187 | 100m2 |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC đk=90mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,162 | 100m |
| 8 | Vải địa kỹ thuật 25KN | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,996 | 100m2 |
| 9 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 29,51 | m3 |
| 10 | Đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,65 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 183,7 | m2 |
| D | Cống thoát nước | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt ống bê tông đường kính 400mm, đoạn ống dài 4m | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | đoạn ống |
| 2 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 10 | mối nối |
| 3 | Đào đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,253 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,108 | 100m3 |
| 5 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,5 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,138 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt gối cống D400 | Theo hồ sơ TKBVTC | 22 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi