Gói thầu: Gói thầu xây lắp Tuyến đường buôn Yông A đi thôn Thạch Lũ, xã Ea Yông, huyện Krông Pắc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Ea Yông |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp Tuyến đường buôn Yông A đi thôn Thạch Lũ, xã Ea Yông, huyện Krông Pắc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614909 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh bổ sung có mục tiêu nguồn duy tu bảo dưỡng và ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 18:15:00 đến ngày 2020-07-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,878,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 | chương V | 10,151 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất hữu cơ lên PTVC, đất cấp 1 | chương V | 10,151 | 100m3 |
| 3 | Ô tô v/c đất đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 1 | chương V | 10,151 | 100m3 |
| 4 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đổ đi cự ly 2,0km | chương V | 10,151 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đổ đi đất cấp 2, xúc lên PTVC | chương V | 7,272 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh dọc hình thang, đất cấp 2; Đào bằng máy | chương V | 7,272 | 100m3 |
| 7 | Ô tô v/c đất đổ đi cự ly 1,00 km đầu, đất cấp 2 | chương V | 13,927 | 100m3 |
| 8 | Ô tô vận chuyển tiếp đất đổ đi cự ly 2,0km | chương V | 13,927 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường v/c TD đắp cự ly 100m, đất cấp 3 | chương V | 16,967 | 100m3 |
| 10 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp nền đường lên PTVC | chương V | 24,236 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất c3 đắp nền đường, cự ly 1,00 km | chương V | 24,236 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển tiếp cự ly 3,00 km | chương V | 24,236 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường ; K > 0,95 | chương V | 38,415 | 100m3 |
| 14 | Lu tăng cường nền đường đào K > 0,95 | chương V | 27,313 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng đường bằng CPĐD loại II dày 14 cm | chương V | 2,318 | 100m3 |
| 2 | Làm mặt đường bằng CPĐD loại I dày 12 cm | chương V | 8,14 | 100m3 |
| 3 | Giấy dầu cách ly mặt đường BTXM | chương V | 1.462,923 | m2 |
| 4 | Ván khuôn thép thi công MĐ BTXM | chương V | 1,105 | 100m2 |
| 5 | Làm mặt đường BTXM đá 1*2 M250 dày 16cm | chương V | 234,068 | m3 |
| 6 | Đào xúc đất cấp 3 để đắp lề đường lên PTVC | chương V | 2,302 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C3 để đắp lề, cự ly 1,00 km | chương V | 2,302 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly 3,00 km | chương V | 2,302 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường ; K > 0,95 | chương V | 2,037 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG BẢN Lo = 80CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn bản, đá 1*2M 200# | chương V | 3,465 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm bản CT 5 Þ < 18 mm | chương V | 310,86 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm bản + mối nối, CT3 Þ < 10 mm | chương V | 92,598 | kg |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống + chân khay | chương V | 23,02 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh | chương V | 19,55 | m3 |
| 6 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | chương V | 9,04 | m3 |
| 7 | Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 | chương V | 7,27 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ đúc sẵn tấm bản | chương V | 23,346 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | chương V | 126,74 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản BTCT Lo = 80cm | chương V | 21 | Tấm |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0.5*1 M250 | chương V | 0,117 | m3 |
| 12 | BTphủ mặt bản đá 05*1 mác 250# | chương V | 2,31 | m3 |
| 13 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3; Đào bằng máy: 80%KL | chương V | 128,096 | m3 |
| 14 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3; Đào bằng thủ công: 20%KL | chương V | 32,024 | m3 |
| 15 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | 74,816 | m3 | |
| D | HẠNG MỤC: CỐNG TRÒN 2D = 100CM | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn ống cống, đá 1*2M 200# | chương V | 9,92 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống, CT3 Þ < 10 mm | chương V | 1.068,8 | kg |
| 3 | Bê tông đá 2*4 mác 150 móng cống + chân khay | chương V | 25,76 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2*4 mác 150 thân cống, tường cánh | chương V | 5,2 | m3 |
| 5 | Đá dăm + cát đệm móng dày 10 cm | chương V | 7,39 | m3 |
| 6 | Bê tông gia cố sân cống đá 2*4 mác 150 | chương V | 2,06 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép đúc sẵn ống cống | chương V | 1,768 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng, tường cánh | chương V | 26,96 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống cống D =100 cm | chương V | 32 | ống |
| 10 | Bê tông đá 2*4 mác 150 chèn cống | chương V | 5,92 | m3 |
| 11 | Làm mối nối và quét nhự đường ống cống | chương V | 30 | mm |
| 12 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3; Đào bằng máy: 80%KL | chương V | 83,664 | m3 |
| 13 | Đào đất móng phạm vi cống, đất cấp 3; Đào bằng thủ công: 20%KL | chương V | 20,916 | m3 |
| 14 | Đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống; K > 0,95 | chương V | 246,06 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: GIA CỐ RẢNH & HT ATGT | |||
| 1 | Đá hộc xây chân khay VXM M100 | chương V | 117,203 | m3 |
| 2 | Làm cọc tiêu bằng BTCT 0.12*0.12*1.025 m đá 1*2 M200 | chương V | 41,28 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi