Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200641947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:42:00 đến ngày 2020-07-02 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,197,898,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền , đất cấp II | Theo HSTK | 4,1748 | 100m3 |
| 2 | Đào nền , đất cấp III | Theo HSTK | 3,507 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường , đất cấp IV | Theo HSTK | 6,3054 | 100m3 |
| 4 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,5353 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh , đất cấp III | Theo HSTK | 0,787 | 100m3 |
| 6 | Đào rãnh , đất cấp IV | Theo HSTK | 1,0745 | 100m3 |
| 7 | Đào nền , đất cấp III | Theo HSTK | 0,0206 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường , đất cấp IV | Theo HSTK | 0,3559 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 18,5915 | 100m3 |
| 10 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 23,92 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 700m, đất cấp II | Theo HSTK | 4,1748 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 3,5478 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo, đất cấp III | Theo HSTK | 3,5478 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá trong phạm vi <= 300m, đá hỗn hợp | Theo HSTK | 0,7557 | 100m3 |
| 15 | Đào xúc đất , đất cấp III | Theo HSTK | 2,3995 | 100m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo HSTK | 2,641 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường , đất cấp IV | Theo HSTK | 4,445 | 100m3 |
| 3 | Phá đá mặt bằng, đá cấp IV | Theo HSTK | 0,2204 | 100m3 |
| 4 | Lu khuôn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (VD) | Theo HSTK | 18,6104 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 1.339,5424 | m3 |
| 6 | Bạt dứa (VD) | Theo HSTK | 95,6816 | 100m2 |
| 7 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | Theo HSTK | 70,6737 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm (VD) | Theo HSTK | 28,222 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 8,0305 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông lề gia cố, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK | 11,12 | m3 |
| C | RÃNH GIA CỐ | |||
| 1 | Đổ bê tông rãnh gia cố, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK | 404,83 | m3 |
| 2 | Bạt dứa (VD) | Theo HSTK | 38,9928 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn rãnh gia cố | Theo HSTK | 18,6272 | 100m2 |
| 4 | Đào rãnh, đất cấp III | Theo HSTK | 4,6444 | 100m3 |
| 5 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 59,61 | m3 |
| D | CỐNG RÃNH DỌC | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK | 1,682 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 0,1438 | tấn |
| 3 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Theo HSTK | 0,0768 | tấn |
| 4 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 0,1453 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo HSTK | 14 | cái |
| 6 | Bê tông thân rãnh, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,151 | m3 |
| 7 | Cốt thép thân rãnh, đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 0,2044 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Theo HSTK | 0,4004 | 100m2 |
| 9 | Đào móng , đất cấp III | Theo HSTK | 0,1544 | 100m3 |
| 10 | Đắp móng, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 0,0662 | 100m3 |
| E | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK | 15 | đoạn ống |
| 2 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo HSTK | 7,9128 | m2 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm | Theo HSTK | 0,5531 | tấn |
| 4 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn ống cống | Theo HSTK | 1,0365 | 100m2 |
| 6 | Xây đá hộc, xây tường đầu, tường cánh, hố thu, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 42,73 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chân khay, sân gia cố, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 43,81 | m3 |
| 8 | Xếp đá khan chống xói | Theo HSTK | 4,27 | m3 |
| 9 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo HSTK | 0,3638 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, đất cấp III | Theo HSTK | 0,7231 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,7971 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK | 0,7272 | 100m3 |
| 13 | Đệm cấp phối | Theo HSTK | 8,52 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi