Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường Phiêng Phàng, xã Yến Dương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200660240-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ba Bể |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường Phiêng Phàng, xã Yến Dương, huyện Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200537926 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia - Chương trình 30a năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-20 17:25:00 đến ngày 2020-07-01 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,461,273,759 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | 2.612,66 | m3 | |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp III | 10.522,3 | m3 | |
| 3 | Phá đá nền đường, đá cấp IV | 301,75 | m3 | |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 1.033,33 | m3 | |
| 5 | Đào đánh cấp, đất cấp II | 69,31 | m3 | |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2.040,25 | m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 723,28 | m3 | |
| 8 | Lót nilon | 5.625 | m2 | |
| 9 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 | 899,98 | m3 | |
| 10 | Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | 313,15 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông rãnh nước | 1.267,8 | m2 | |
| B | Hạng mục 2: Công trình thoát nước ngang: Cống tròn | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 250,84 | m3 | |
| 2 | Đắp đất móng cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 122,6 | m3 | |
| 3 | Xây móng chân khay, tường đầu, móng cống, đá hộc, vữa XM mác 75 | 26,36 | m3 | |
| 4 | Làm móng thân cống, loại đá có đường kính Dmax<=6 | 6,65 | m3 | |
| 5 | Xây sân cống, gia cố hạ lưu, đá hộc, vữa XM mác 75 | 32,36 | m3 | |
| 6 | Xây tường đầu, tường cánh, đá hộc, vữa XM mác 75 | 23,37 | m3 | |
| 7 | Xây hố thu, đá hộc, vữa XM mác 75 | 41,08 | m3 | |
| 8 | Xếp đá khan không chít mạch gia cố hạ lưu | 3,61 | m3 | |
| 9 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | 9,87 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, đường kính <= 10 mm | 979,76 | kg | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | 234,23 | m2 | |
| 12 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | 136,3137 | m2 | |
| 13 | ống cống thủy lợi D=0,3m, L=1m, BTCT mác 200# | 12 | ống | |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện ống cống | 43 | cái | |
| C | Hạng mục 3: Công trình thoát nước ngang: Cống bản | |||
| 1 | Đào móng cống, đất cấp III | 21,3 | m3 | |
| 2 | Đắp đất cống, độ chặt yêu cầuK=0,90 | 9,45 | m3 | |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng cống, vữa XM mác 75 | 3,75 | m3 | |
| 4 | Xây đá hộc, xây thân cống, vữa XM mác 75 | 9 | m3 | |
| 5 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | 1,49 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <=10 mm | 197,98 | kg | |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mũ mố | 14,6 | m2 | |
| 8 | Sản xuất cấu kiện bê tông tấm bản, đá 1x2, mác 200 | 1,47 | m3 | |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính <= 10 mm | 96,6 | kg | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, đường kính > 10 mm | 107,85 | kg | |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | 7,14 | m2 | |
| 12 | Lắp dựng tấm bản | 15 | cái | |
| D | Hạng mục 4: Làm trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Bê tông đáy mương, đá 1x2, mác 150 | 1,47 | m3 | |
| 2 | Bê tông thành mương, đá 1x2, mác 150 | 1,68 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn đáy mương | 4,2 | m2 | |
| 4 | Ván khuôn thành mương | 22,4 | m2 | |
| 5 | Bê tông thanh giằng, đá 1x2, mác 200 | 0,012 | m3 | |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thanh giằng, đường kính <=10 mm | 4,68 | kg | |
| 7 | Ván khuôn thanh giằng | 0,29 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi