Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Sơn Cương, huyện Thanh Ba (tuyến từ gốc đa Cổng Tuyền đi QL2D)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678331-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Tổ tư vấn lựa chọn nhà thầu các công trình, dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Thanh Ba |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường GTNT xã Sơn Cương, huyện Thanh Ba (tuyến từ gốc đa Cổng Tuyền đi QL2D) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước và hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 08:47:00 đến ngày 2020-07-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,212,291,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp III | 16,86 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất nền đường, độ chặt K = 0,95 | 10,63 | 100m3 | |
| 3 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | 1,64 | 100m3 | |
| 4 | Đào khuôn nền đường, đất cấp III | 37,94 | 100m3 | |
| 5 | Đào bùn, đất cấp I | 0,81 | 100m3 | |
| 6 | Đào đánh cấp+ vét hữu cơ nền đường, đất cấp II | 3,03 | 100m3 | |
| 7 | Đắp bù vét bùn+ đánh cấp+ vét hữu cơ nền đường độ chặt, K = 0,95 | 3,84 | 100m3 | |
| 8 | Đắp nền đường, độ chặt K = 0,98 | 1,68 | 100m3 | |
| 9 | Đào xáo xới đất, đầm chặt K=0,98, đất cấp III | 30,22 | 100m3 | |
| 10 | Đào đất xây rãnh dọc, đất cấp III | 26,46 | 100m3 | |
| 11 | Đắp bù đất xây rãnh dọc, độ chặt K = 0,95 | 10,48 | 100m3 | |
| 12 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | 22,16 | 100m2 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | 2.678,78 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 107,15 | 100m2 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại II dày 18cm | 19,29 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | 19,29 | 100m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường | 9,14 | 100m2 | |
| 6 | Cắt khe co không thanh truyền lực | 250,11 | 10m | |
| 7 | Làm khe co không thanh truyền lực | 2.501,06 | m | |
| 8 | Làm khe giãn có thanh truyền lực | 173,35 | m | |
| 9 | Làm khe dọc có thanh liên kết | 1.813,16 | m | |
| C | LỐI RẼ | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | 22,05 | m3 | |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 1,38 | 100m2 | |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 12cm | 0,17 | 100m3 | |
| 4 | Ván khuôn mặt đường lối rẽ | 0,14 | 100m2 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông đường cũ | 8,55 | m3 | |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | 1,85 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất nền, độ chặt K = 0,95 | 0,06 | 100m3 | |
| D | TƯỜNG CHẮN | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | 1,11 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất, độ chặt K = 0,95 | 0,7 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | 3,45 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | 22,8 | m3 | |
| 5 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | 19,31 | m3 | |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 2,7 | m3 | |
| 7 | Ống nhựa thoát nước | 6,08 | m | |
| 8 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 1,15 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép chắn tường, ĐK ≤10mm | 0,21 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép tường chắn, ĐK >10mm | 0,94 | tấn | |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa làm khe phòng lún | 2,81 | m2 | |
| E | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | 1,85 | 100m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | 26 | m3 | |
| 3 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,98 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đầu thân cống M200, đá 2x4 | 92,74 | m3 | |
| 5 | Bê tông gia cố sân cống, mái taluy M200, đá 2x4 | 12,07 | m3 | |
| 6 | Rải cát đệm móng | 12,6 | m3 | |
| 7 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2 | 1,68 | m3 | |
| 8 | Cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | 0,14 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn ống cống | 0,42 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông tấm bản KT (115x100x18)cm, M250, đá 1x2 | 4,84 | m3 | |
| 11 | Cốt thép tấm bản KT (115x100x18)cm, ĐK ≤10mm | 0,13 | tấn | |
| 12 | Cốt thép tấm bản KT (115x100x18)cm, ĐK >10mm | 0,31 | tấn | |
| 13 | Bê tông tấm bản KT (100x80x12)cm M250, đá 1x2 | 2,02 | m3 | |
| 14 | Cốt thép tấm bản KT (100x80x12)cm, ĐK ≤10mm | 0,22 | tấn | |
| 15 | Bê tông tấm bản KT (160x160x18)cm, M250, đá 1x2 | 3,69 | m3 | |
| 16 | Cốt thép tấm bản KT (160x160x18)cm, ĐK ≤10mm | 0,24 | tấn | |
| 17 | Bê tông khớp nối, M250, đá 1x2 | 0,63 | m3 | |
| 18 | Cốt thép khớp nối, ĐK ≤10mm | 0,01 | tấn | |
| 19 | Bê tông mũ mố, gờ chắn bánh, bê tông M250, đá 1x2 | 10,2 | m3 | |
| 20 | Cốt thép mũ mống, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,21 | tấn | |
| 21 | Bê tông bảo vệ tấm bản bê tông M250, đá 1x2 | 4,86 | m3 | |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,69 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn nắp đan. | 0,36 | 100m2 | |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | 54 | 1cấu kiện | |
| 25 | Ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,5 | 100m2 | |
| F | RÃNH DỌC BÊ TÔNG | |||
| 1 | Bê tông M200, đá 1x2 | 844,31 | m3 | |
| 2 | Cốt thép rãnh dọc, ĐK ≤10mm | 18,64 | tấn | |
| 3 | Cốt thép rãnh dọc, ĐK >10mm | 36,48 | tấn | |
| 4 | Ván khuôn rãnh dọc | 132,2 | 100m2 | |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 284,02 | m3 | |
| 6 | Vữa mối nối M100 | 8,44 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cấu kiện bê tông rãnh dọc | 2.582 | cái | |
| 8 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | 316,14 | m3 | |
| 9 | Cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | 25,92 | tấn | |
| 10 | Cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | 18,77 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn nắp đan | 22,49 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông nâng tường rãnh, M200, đá 1x2 | 6,23 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn nâng tường rãnh | 0,42 | 100m2 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông | 2.582 | 1cấu kiện | |
| G | BIỂN BÁO VÀ ĐẢM BẢO ATGT | |||
| 1 | Bển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 12 | cái | |
| 2 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | 12 | cái | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật chữ nhật (160x100)cm | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, chữ nhật (160x100)cm | 1 | cái | |
| 5 | Cột biển báo D90mm, L=3.0m | 12 | cái | |
| 6 | Cột biển báo D90mm, L=3.6m | 2 | cái | |
| 7 | Làm cọc tiêu và cọc H | 21 | cái | |
| 8 | Thi công cột km bằng bê tông | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi