Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676871-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần quản lý dự án VTA Việt Nam Chi nhánh Thái Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200672275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:17:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,803,462,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN - MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 1,4 | 100m³ |
| 2 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 12,64 | 100m³ |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 0,63 | m³ |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,41 | 100m³ |
| 5 | Bù vênh trên nền đường vũ bằng cấp phối đá dăm | nt | 0,17 | 100m³ |
| 6 | Đào khuôn đường, đánh cấp | nt | 6,04 | 100m³ |
| 7 | Đào khuôn đường, đánh cấp | nt | 67,06 | m³ |
| 8 | Đào đất hữu cơ và đất bùn nền đường, đất cấp I | nt | 3,59 | 100m³ |
| 9 | Đào đất hữu cơ và đất bùn nền đường, Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly vận chuyển theo biên bản đổ thải | nt | 39,88 | m³ |
| 10 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 3,99 | 100m³ |
| 11 | Vận chuyển đất 2,9km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 3,99 | 100m³/km |
| 12 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 2 | 100m³ |
| 13 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 8,66 | 100m³ |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên, đường làm mới + mở rộng | nt | 3,46 | 100m³ |
| 15 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2 vữa bê tông mác 300 | nt | 423,01 | m³ |
| 16 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 1,79 | 100m² |
| 17 | Rải nilong đổ bê tông mặt đường | nt | 21,15 | 100m² |
| 18 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,07 | 100m³ |
| 19 | Đắp đất lề đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,62 | 100m³ |
| 20 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | nt | 0,01 | 100m³ |
| 21 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | nt | 0,02 | 100m³ |
| 22 | Đào khuôn đường, đánh cấp | nt | 0,68 | 100m³ |
| 23 | Đào khuôn đường, đánh cấp | nt | 7,58 | m³ |
| 24 | Đào đất hữu cơ và đất bùn nền đường, đất cấp I | nt | 0,18 | 100m³ |
| 25 | Đào đất hữu cơ và đất bùn nền đường; Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly vận chuyển theo biên bản đổ thải | nt | 2,03 | m³ |
| 26 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,2 | 100m³ |
| 27 | Vận chuyển đất 2,9 km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 0,2 | 100m³/km |
| 28 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,1 | 100m³ |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,98 | nt | 0,78 | 100m³ |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên, đường làm mới và mở rộng | nt | 0,31 | 100m³ |
| 31 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2 vữa bê tông mác 300 | nt | 40 | m³ |
| 32 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,13 | 100m² |
| 33 | Rải túi nilong đổ bê tông mặt đường | nt | 2 | 100m² |
| 34 | Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | nt | 2,44 | m³ |
| 35 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn mặt đường bê tông | nt | 0,02 | 100m² |
| 36 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 14,9 | 100m |
| 37 | Phên nứa | nt | 214,56 | m2 |
| B | ATGT | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp I | nt | 4,84 | m³ |
| 2 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | nt | 4,05 | m³ |
| 3 | Sản xuất bê tông cọc, cột đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 2,02 | m³ |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn cọc đường kính ≤10mm | nt | 0,14 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cọc | nt | 0,44 | 100m² |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 88 | cấu kiện |
| 7 | Sơn cọc tiêu | nt | 32,3 | m² |
| 8 | Biển báo tam giác cạnh b=70cm | nt | 2 | biển |
| 9 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm | nt | 2 | cái |
| 10 | Cột biển báo D88,3mm | nt | 7,52 | m |
| 11 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | nt | 0,18 | 100m² |
| 12 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm | nt | 9,36 | m² |
| 13 | Mua đất để đắp | nt | 460,9 | m3 |
| C | CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 1,11 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, đất tận dụng | nt | 2,77 | m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | nt | 0,11 | m² |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,24 | m³ |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 2,76 | m³ |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,88 | m² |
| 7 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, đất cấp II | nt | 4,21 | 100m³ |
| 8 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 46,77 | m³ |
| 9 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 đất tận dụng | nt | 1,99 | 100m³ |
| 10 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 1,73 | 100m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 29,31 | m³ |
| 12 | Bê tông móng kênh đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 40,78 | m³ |
| 13 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 1,83 | tấn |
| 14 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài | nt | 0,62 | 100m² |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 92,38 | m³ |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 649,77 | m² |
| 17 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 7,11 | m³ |
| 18 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng kênh đường kính ≤10mm; chiều cao ≤6m | nt | 0,59 | tấn |
| 19 | Ván khuôn giằng kênh | nt | 0,65 | 100m² |
| 20 | Sản xuất cấu kiện bê tông văng chống, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,72 | m³ |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép văng chống, đường kính ≤10mm | nt | 0,14 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn văng chống | nt | 0,14 | 100m² |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | nt | 62 | cái |
| 24 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | nt | 20,98 | m² |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,18 | m³ |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn | nt | 0,02 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng tháo ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,01 | 100m² |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | nt | 3 | Cái |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,12 | 100m³ |
| 30 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 0,01 | m³ |
| 31 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90, đất tận dụng | nt | 0,07 | 100m³ |
| 32 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 2,82 | 100m |
| 33 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | nt | 0,45 | m³ |
| 34 | Bê tông móng đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | nt | 1,17 | m³ |
| 35 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,01 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | nt | 0,09 | tấn |
| 37 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài | nt | 0,04 | 100m² |
| 38 | Bê tông M250 đá 1x2, trụ cột đỡ cầu máng | nt | 0,09 | m³ |
| 39 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0015 | tấn |
| 40 | Gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,03 | tấn |
| 41 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cột vuông (chữ nhật) xà, dầm, giằng, chiều cao ≤16m | nt | 1,84 | 100m² |
| 42 | Bê tông M250 đá 1x2, dầm đỡ cầu máng | nt | 0,4 | m³ |
| 43 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0044 | tấn |
| 44 | Gia công lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,08 | tấn |
| 45 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường, cột vuông (chữ nhật) xà, dầm, giằng, chiều cao ≤16m | nt | 0,06 | 100m² |
| 46 | Bê tông móng cầu máng đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,82 | m³ |
| 47 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | nt | 0,04 | tấn |
| 48 | Gia công, lắp dựng ván khuôn móng dài | nt | 0,01 | 100m² |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 1,66 | m³ |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 18,2 | m² |
| 51 | Bê tông giằng kênh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,14 | m³ |
| 52 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng kênh, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,01 | tấn |
| 53 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ ván khuôn giằng kênh | nt | 0,01 | 100m² |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông văng chống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | nt | 0,02 | m³ |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép văng chống đường kính ≤10mm | nt | 0,0045 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn văng chống | nt | 0,01 | 100m² |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | nt | 2 | Cái |
| 58 | Quét 2 lớp nhựa bitum và dán 2 lớp giấy dầu | nt | 1,75 | m² |
| 59 | Phá vỡ kết cấu bê tông có cốt thép | nt | 6,67 | m³ |
| 60 | Phá vỡ kết cấu gạch đá; Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly vận chuyển theo biên bản đổ thải | nt | 3,37 | m³ |
| 61 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,1 | 100m³ |
| 62 | Vận chuyển đất 2,9 km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 0,1 | 100m³/km |
| 63 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,05 | 100m³ |
| 64 | Đào móng công trình, chiều rộng ≤6m, đất cấp II | nt | 0,29 | 100m³ |
| 65 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | nt | 3,27 | m³ |
| 66 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m, đất cấp I | nt | 14,52 | 100m |
| 67 | Thi công lớp đệm móng, loại đá dmax ≤6 | nt | 3,61 | m³ |
| 68 | Bê tông móng cống M250 đá 2x4 | nt | 7,55 | m³ |
| 69 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm | nt | 0,45 | tấn |
| 70 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | nt | 0,27 | tấn |
| 71 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng dài | nt | 0,14 | 100m² |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 10,58 | m³ |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 32,53 | m² |
| 74 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 2,46 | m³ |
| 75 | Gia công, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,1 | tấn |
| 76 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng | nt | 0,22 | 100m² |
| 77 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | nt | 3,76 | m³ |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | nt | 0,54 | tấn |
| 79 | Gia công, lắp dựng tháo ván khuôn nắp đan, tấm chớp | nt | 0,14 | 100m² |
| 80 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg | nt | 22 | cấu kiện |
| 81 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, chiều dày ≤33cm, vữa XM mác 75 | nt | 0,61 | m³ |
| 82 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | nt | 4,52 | m² |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | nt | 0,19 | 100m³ |
| 84 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85, đất tận dụng | nt | 0,15 | 100m³ |
| 85 | Phá đập tạm; Vận chuyển phế thải đổ đi cự ly vận chuyển theo biên bản đổ thải | nt | 0,15 | 100m³ |
| 86 | Vận chuyển đất trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | nt | 0,15 | 100m³ |
| 87 | Vận chuyển đất 2,9 km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km, đất cấp I | nt | 0,15 | 100m³/km |
| 88 | San đất bãi thải, bãi trữ, bãi gia tải | nt | 0,08 | 100m³ |
| 89 | Máy bơm nước, động cơ diezen | nt | 5 | Ca |
| D | ĐẢM BẢO ATGT TRONG QUÁ TRÌNH THI CÔNG | |||
| 1 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông trong suốt quá trình thi công | nt | 40 | công |
| 2 | Biển báo thi công | nt | 6 | biển |
| 3 | Rào chắn | nt | 3 | bộ |
| 4 | Đèn nhấp nháy bằng quang năng | nt | 3 | cái |
| 5 | Áo phản quang, mũ, cờ tín hiệu | nt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi