Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676669-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200614915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 30a và nhân dân đóng góp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 15:59:00 đến ngày 2020-07-02 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,674,025,081 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN: PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,8072 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1904 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4848 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,278 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0483 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,236 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,7521 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,7229 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,3962 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3691 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8618 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,1269 | tấn |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 14,1528 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1668 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,4825 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,5673 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,5673 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,3745 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,5456 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3653 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5637 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,1426 | tấn |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16,1978 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,2043 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5971 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,068 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 26,7398 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,3255 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,5119 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 59,9528 | m3 |
| 32 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2197 | m3 |
| 33 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2129 | m3 |
| 34 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1562 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0186 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0784 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0061 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0326 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0106 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0652 | tấn |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2603 | m3 |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4462 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3735 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5207 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,2318 | m3 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 45,19 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3824 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2939 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,7474 | m3 |
| B | HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN: PHẦN KIẾN TRÚC, CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 114,0627 | m3 |
| 2 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,2781 | m3 |
| 3 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m3 |
| 4 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40,74 | m2 |
| 5 | Trụ inox cầu thang, inox 304, cao 1,1m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 6 | Lan can cầu thang inox 304 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 190,15 | kg |
| 7 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2735 | tấn |
| 8 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16,578 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,884 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,942 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,5352 | m3 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,717 | m2 |
| 13 | Gia công hệ khung dàn lam chắn nắng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8631 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn lam chắn nắng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8631 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 79,7796 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,5864 | m3 |
| 17 | Gia công lan can | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8695 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 64,8945 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 80,433 | m2 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7838 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,7838 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,1922 | 100m2 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,7807 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,9766 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 108,1618 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 47,2317 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm bằng sika 2 lớp tương đương SikaTop Seal 107 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 94,4634 | m2 |
| 28 | Cửa đi mở quay nhôm hệ tương đương Việt Pháp hệ 45, kính an toàn 6,38mm (giá cửa đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 58,32 | m2 |
| 29 | Khóa cửa đi tương đương khóa đơn điểm GOLKING | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | bộ |
| 30 | Cửa sổ mở quay nhôm hệ tương đương Việt Pháp hệ 44, kính an toàn 6,38mm (Giá bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,56 | m2 |
| 31 | Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,52 | m2 |
| 32 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4963 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,56 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,7728 | m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 39,8038 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 483,0196 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 346,587 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 935,8712 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 116,9556 | m2 |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 502,2346 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 151,6664 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,24 | m |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 508,5942 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1.552,2384 | m2 |
| 45 | Lắp đặt tủ điện tổng, tủ điện vỏ kim loại LT300x200x150mm, lắp âm tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3 | hộp |
| 47 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | hộp |
| 50 | Mặt nhựa cho aptomat 2 cực | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 54 | Mặt công tắc 2 hạt và 3 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | Cái |
| 55 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 56 | Lắp đặt đế âm tường cho công tắc và ổ cắm, kích thước hộp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | hộp |
| 57 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 480 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 50 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 280 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,47 | 100m |
| 65 | Chếch nhựa PVC D90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 66 | Cút nhựa PVC | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 67 | Đai giữ ống | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0479 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,046 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,6632 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,3058 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0792 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,8712 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0154 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0721 | tấn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0442 | 100m3 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,4448 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3637 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0302 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1929 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1478 | tấn |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,2188 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4285 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0252 | tấn |
| 19 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1221 | 100m2 |
| 20 | Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,4mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,4 | m |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,666 | m2 |
| 22 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,1539 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 64,8728 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40,11 | m2 |
| 25 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,3964 | m2 |
| 26 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,062 | tấn |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,62 | 1m2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cửa đi bằng cửa hệ nhôm kính Việt Pháp 4500, kính an toàn 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa hệ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm, cửa sổ 1 cánh mở quay | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4698 | m3 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 9,5944 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 64,8728 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 49,5064 | m2 |
| 35 | Tủ tôn kẽm sơn tĩnh điện KT300x200x150 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | Tủ |
| 36 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 36 | m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,0039 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,058 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,0177 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,2422 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,819 | m2 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2369 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0529 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,7435 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3076 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3076 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3181 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3181 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3195 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3195 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 54,1245 | 1m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,036 | 100m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,2715 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,5167 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (XÂY MỚI) | |||
| 1 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1819 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1629 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,8584 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,2316 | m3 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,378 | m2 |
| 7 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,91 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1034 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1037 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,768 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2288 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 440,4144 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 80% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 261,8376 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần tính 100% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 270,0556 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 41,7282 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 70,7232 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 41,7282 | m2 |
| 8 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 71,0532 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 781,5232 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 303,5658 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 154,4637 | m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,0665 | m3 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 37,572 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 37,572 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 95,2608 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,92 | 2.0 |
| 17 | SXLD cửa đi nhôm hệ 45 tương đương Việt Pháp kính an toàn dày 6,38mm bao gồm cả công lắp đặt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 24,5 | m2 |
| 18 | SXLD cửa sổ nhôm hệ 45 tương đương Việt Pháp kính an toàn dày 6,38mm bao gồm cả công lắp đặt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 61,5 | m2 |
| 19 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 20 | SXLD vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện kính dày5mm bao gồm cả công lắp đặt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,3008 | m2 |
| 21 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0288 | tấn |
| 22 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,46 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,224 | 1m2 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,9156 | m3 |
| 25 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 4-8 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 26 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | tủ |
| 27 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 28 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 29 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 30 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | bộ |
| 31 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 34 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤5A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 41 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 35 | m |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 85 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 235 | m |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 3 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% diện tích tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 164,688 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% diện tích tườngdiện tích tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 102,4189 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 140,9069 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 41,172 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% diện tích tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,7487 | m2 |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 41,172 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 29,7487 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 346,7669 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 132,1676 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23,31 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 23,31 | 1m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 36,27 | m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 72,54 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 36,27 | 1m2 cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,0638 | m3 |
| 16 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 20 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 22 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 116 | m |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 4 | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 70% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 110,551 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 70% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 98,3371 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 114,9103 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 47,379 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 42,1445 | m2 |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 47,379 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 42,1445 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 272,8403 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 140,4817 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 95,5663 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 95,5663 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,02 | m2 |
| 15 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 68,04 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,02 | 1m2 cấu kiện |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,7321 | m3 |
| 18 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 22 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 24 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 25 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 75 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 95 | m |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 4 A | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 70% diện tích tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 110,551 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 70% diện tích tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 98,3371 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 114,9103 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 47,379 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 42,1445 | m2 |
| 6 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 47,379 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 42,1445 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 272,8403 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 140,4817 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 19,44 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,02 | m2 |
| 13 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 68,04 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,02 | 1m2 cấu kiện |
| 15 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,7321 | m3 |
| 16 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 20 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 22 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 23 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 86 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 116 | m |
| J | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 5 (CẢI TẠO) | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,3748 | 100m2 |
| 2 | Tôn úp nóc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 26,04 | m |
| 3 | Quét chống thấm bằng sika 2 lớp tương đương SikaTop Seal 107 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 67,2544 | m2 |
| 4 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 67,2544 | m2 |
| 5 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 148,5 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 88,5084 | m2 |
| 7 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 22,9821 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 601,071 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 221,2707 | m2 |
| 10 | Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 221,271 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 200,8766 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 200,8766 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 38,88 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 38,88 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 68,04 | m2 |
| 16 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 136,08 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 68,04 | 1m2 cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8,9218 | m3 |
| 19 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | tủ |
| 20 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16 | bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 23 | Mặt và đế ổ cắm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 26 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11 | bộ |
| 27 | Lắp đặt quạt trần | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 60 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 170 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 230 | m |
| K | HẠNG MỤC: PHÂN TRƯỜNG BẢN CẦY | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0516 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0397 | tấn |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,58 | m3 |
| 4 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3411 | tấn |
| 5 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3411 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3869 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3869 | tấn |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,4269 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc, ốp viền khổ 400 dày 0.4mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 34,02 | md |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 155,6918 | m2 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 166,1199 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 155,6918 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 166,1199 | m2 |
| 14 | Phá dỡ móng xây gạch | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,936 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 104,7518 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 21,72 | m2 |
| 17 | Cửa sổ mở quay, khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 16,2 | m2 |
| 18 | Cửa đi mở quay, khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa cửa) | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,52 | m2 |
| 19 | Khóa cửa đi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 21 | Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện, lắp âm trong nhà KT 300x150x100mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 22 | Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | tủ |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 25 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 26 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Mặt và đế công tắc | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 90 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 120 | m |
| L | HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO TRƯỜNG CHÍNH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,2856 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 12,2856 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | m2 |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 10,5 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 206,6 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 206,6 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 291,4002 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 291,4002 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 87,08 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 87,08 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 202,6842 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 221,1213 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 202,6842 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 221,1213 | 1m2 |
| M | HẠNG MỤC: PHÂN TRƯỜNG LÙNG NHÁ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 30 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 215,0214 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 212,5128 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ tôn úp sườn cũ: | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | công |
| 9 | Lợp tôn úp sườn | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | m |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,3244 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4,291 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 3,96 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 11,6875 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | 100m |
| 15 | Chèn rọ sỏi lọc đá 4x6 đầu ống | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 18 | rọ |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 7,0389 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,1619 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 5,7816 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 77,088 | m2 |
| 20 | Ván khuôn móng dài | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1168 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,091 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,2848 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt khung hàng rào thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4285 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 50,452 | 1m2 |
| 25 | Lắp đặt hàng rào lưới thép B40, sợi 1,2mm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 78,84 | m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,1452 | 100m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0518 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,544 | m3 |
| 30 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0278 | tấn |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1,176 | m3 |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 13,44 | m2 |
| 34 | Bản lề cổng chính | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 35 | Bánh xe đáy cánh cổng chính, cổng phụ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 36 | Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2074 | tấn |
| 37 | Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,2074 | tấn |
| 38 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 15,0784 | 1m2 |
| 39 | Gia công lắp dựng cụm chi tiết bánh xe giữ cổng | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 40 | Chốt, móc, khóa cổng chính + cổng phụ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 0,0306 | tấn |
| 42 | Biển cổng Bằng tôn tấm | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V Yêu cầu về xây lắp | 6,5676 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi