Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200676669-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/07/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Ngân Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200614915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững - Chương trình 30a và nhân dân đóng góp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 15:59:00 đến ngày 2020-07-02 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,674,025,081 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN: PHẦN KẾT CẤU
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,8072 100m3
2 Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1904 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9 m3
4 Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4848 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,278 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0483 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,236 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,7521 m3
9 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7229 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3962 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3691 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8618 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,1269 tấn
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 14,1528 m3
15 Ván khuôn móng cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1668 100m2
16 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,4825 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,5673 100m3
18 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,5673 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,3745 100m3
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,5456 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3653 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5637 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1426 tấn
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,1978 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,2043 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5971 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,068 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,7398 m3
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,3255 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,5119 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 59,9528 m3
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2197 m3
33 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2129 m3
34 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1562 m3
35 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0186 100m2
36 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0784 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0061 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0326 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0106 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0652 tấn
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2603 m3
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4462 m3
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3735 100m2
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5207 tấn
45 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,2318 m3
46 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 45,19 m2
47 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3824 100m2
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2939 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,7474 m3
B HẠNG MỤC NHÀ LỚP HỌC BỘ MÔN: PHẦN KIẾN TRÚC, CẤP ĐIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,0627 m3
2 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,2781 m3
3 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,16 m3
4 Lát đá bậc cầu thang Chương V Yêu cầu về xây lắp 40,74 m2
5 Trụ inox cầu thang, inox 304, cao 1,1m Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
6 Lan can cầu thang inox 304 Chương V Yêu cầu về xây lắp 190,15 kg
7 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2735 tấn
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,578 m2
9 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,884 m3
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,942 m3
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,5352 m3
12 Lát đá bậc tam cấp Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,717 m2
13 Gia công hệ khung dàn lam chắn nắng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8631 tấn
14 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn lam chắn nắng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8631 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 79,7796 m2
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,5864 m3
17 Gia công lan can Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8695 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 64,8945 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 80,433 m2
20 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7838 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,7838 tấn
22 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,1922 100m2
23 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,7807 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,9766 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 108,1618 m2
26 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 47,2317 m2
27 Quét chống thấm bằng sika 2 lớp tương đương SikaTop Seal 107 Chương V Yêu cầu về xây lắp 94,4634 m2
28 Cửa đi mở quay nhôm hệ tương đương Việt Pháp hệ 45, kính an toàn 6,38mm (giá cửa đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa) Chương V Yêu cầu về xây lắp 58,32 m2
29 Khóa cửa đi tương đương khóa đơn điểm GOLKING Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
30 Cửa sổ mở quay nhôm hệ tương đương Việt Pháp hệ 44, kính an toàn 6,38mm (Giá bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,56 m2
31 Vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dày 5mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,52 m2
32 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4963 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,56 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,7728 m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 39,8038 m3
36 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 483,0196 m2
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 346,587 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 935,8712 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 116,9556 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 502,2346 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 151,6664 m2
42 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,24 m
43 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 508,5942 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1.552,2384 m2
45 Lắp đặt tủ điện tổng, tủ điện vỏ kim loại LT300x200x150mm, lắp âm tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
47 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
49 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 hộp
50 Mặt nhựa cho aptomat 2 cực Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
51 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 36 bộ
52 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
53 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 cái
54 Mặt công tắc 2 hạt và 3 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 Cái
55 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 cái
56 Lắp đặt đế âm tường cho công tắc và ổ cắm, kích thước hộp Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 hộp
57 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
58 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 480 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 120 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 50 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 280 m
64 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,47 100m
65 Chếch nhựa PVC D90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
66 Cút nhựa PVC Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
67 Đai giữ ống Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 cái
C HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ (XÂY MỚI)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0479 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,046 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,6632 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,3058 m3
5 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0792 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,8712 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0154 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0721 tấn
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0442 100m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,4448 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,047 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3637 m3
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0302 tấn
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1929 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1478 tấn
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,2188 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4285 m3
18 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0252 tấn
19 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1221 100m2
20 Tôn úp nóc khổ 400mm, dày 0,4mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,4 m
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,666 m2
22 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,1539 m2
23 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 64,8728 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40,11 m2
25 Trát trần, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,3964 m2
26 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,062 tấn
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,62 1m2
29 Sản xuất lắp dựng cửa đi bằng cửa hệ nhôm kính Việt Pháp 4500, kính an toàn 6,38mm, cửa đi 1 cánh mở quay Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,16 m2
30 Sản xuất lắp dựng cửa sổ bằng cửa hệ nhôm kính Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm, cửa sổ 1 cánh mở quay Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,6 m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4698 m3
32 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 9,5944 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 64,8728 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 49,5064 m2
35 Tủ tôn kẽm sơn tĩnh điện KT300x200x150 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 Tủ
36 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
38 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3 m
43 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 36 m
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE (XÂY MỚI)
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,0039 m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,058 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,0177 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,2422 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,819 m2
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2369 100m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0529 tấn
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,7435 m3
9 Gia công cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3076 tấn
10 Lắp cột thép các loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3076 tấn
11 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3181 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3181 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3195 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3195 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 54,1245 1m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,036 100m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,2715 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,5167 m3
E HẠNG MỤC: CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (XÂY MỚI)
1 Đào san đất trong phạm vi ≤50m, máy ủi 110CV-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,091 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1819 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1629 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,8584 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,2316 m3
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,378 m2
7 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,91 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1034 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1037 tấn
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,768 m3
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V Yêu cầu về xây lắp 34 1cấu kiện
F HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ (CẢI TẠO)
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2288 m3
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% Chương V Yêu cầu về xây lắp 440,4144 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 80% Chương V Yêu cầu về xây lắp 261,8376 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần tính 100% Chương V Yêu cầu về xây lắp 270,0556 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% Chương V Yêu cầu về xây lắp 41,7282 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% Chương V Yêu cầu về xây lắp 70,7232 m2
7 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 41,7282 m2
8 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 71,0532 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 781,5232 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 303,5658 m2
11 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V Yêu cầu về xây lắp 154,4637 m2
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,0665 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 37,572 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 37,572 m2
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 95,2608 m2
16 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,92 2.0
17 SXLD cửa đi nhôm hệ 45 tương đương Việt Pháp kính an toàn dày 6,38mm bao gồm cả công lắp đặt Chương V Yêu cầu về xây lắp 24,5 m2
18 SXLD cửa sổ nhôm hệ 45 tương đương Việt Pháp kính an toàn dày 6,38mm bao gồm cả công lắp đặt Chương V Yêu cầu về xây lắp 61,5 m2
19 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
20 SXLD vách kính khung nhôm sơn tĩnh điện kính dày5mm bao gồm cả công lắp đặt Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,3008 m2
21 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0288 tấn
22 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,46 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,224 1m2
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,9156 m3
25 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 4-8 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
26 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 tủ
27 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
28 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 7 bộ
29 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 cái
30 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 bộ
31 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
32 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
33 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
34 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
35 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
36 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
37 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤5A Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 35 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 85 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 150 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
46 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 235 m
G HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 3 (CẢI TẠO)
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% diện tích tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 164,688 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 80% diện tích tườngdiện tích tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 102,4189 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 140,9069 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 41,172 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 20% diện tích tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,7487 m2
6 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 41,172 m2
7 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 29,7487 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 346,7669 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 132,1676 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,31 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 23,31 1m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 36,27 m2
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 72,54 m2
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V Yêu cầu về xây lắp 36,27 1m2 cấu kiện
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,0638 m3
16 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
18 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
19 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
20 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
22 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
23 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 86 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 116 m
H HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 4
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 70% Chương V Yêu cầu về xây lắp 110,551 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính bằng 70% Chương V Yêu cầu về xây lắp 98,3371 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,9103 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% Chương V Yêu cầu về xây lắp 47,379 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,1445 m2
6 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 47,379 m2
7 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,1445 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 272,8403 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 140,4817 m2
10 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V Yêu cầu về xây lắp 95,5663 m2
11 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 95,5663 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
14 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,02 m2
15 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 68,04 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,02 1m2 cấu kiện
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,7321 m3
18 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
19 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
20 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
21 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
22 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
24 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
25 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
26 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 20 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 75 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 95 m
I HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 4 A
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 70% diện tích tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 110,551 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột tính 70% diện tích tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 98,3371 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 114,9103 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% Chương V Yêu cầu về xây lắp 47,379 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ tính bằng 30% Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,1445 m2
6 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 47,379 m2
7 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 42,1445 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 272,8403 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 140,4817 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 19,44 m2
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,02 m2
13 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 68,04 m2
14 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,02 1m2 cấu kiện
15 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,7321 m3
16 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
18 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
19 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
20 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
21 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 cái
22 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
23 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤32A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
27 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 86 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 15 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 116 m
J HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC SỐ 5 (CẢI TẠO)
1 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,3748 100m2
2 Tôn úp nóc Chương V Yêu cầu về xây lắp 26,04 m
3 Quét chống thấm bằng sika 2 lớp tương đương SikaTop Seal 107 Chương V Yêu cầu về xây lắp 67,2544 m2
4 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 67,2544 m2
5 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 148,5 m2
6 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 88,5084 m2
7 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM cát vàng M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 22,9821 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 601,071 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 221,2707 m2
10 Trát dầm, trần dày 2cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 221,271 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V Yêu cầu về xây lắp 200,8766 m2
12 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 200,8766 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 68,04 m2
16 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 136,08 m2
17 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V Yêu cầu về xây lắp 68,04 1m2 cấu kiện
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V Yêu cầu về xây lắp 8,9218 m3
19 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 tủ
20 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 16 bộ
21 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 5 bộ
22 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 cái
23 Mặt và đế ổ cắm Chương V Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
24 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 10 cái
25 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
26 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
27 Lắp đặt quạt trần Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
28 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
30 Lắp đặt các automat 1 pha ≤16A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤6A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 25 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 60 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 170 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 230 m
K HẠNG MỤC: PHÂN TRƯỜNG BẢN CẦY
1 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0516 100m2
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0397 tấn
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,58 m3
4 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3411 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3411 tấn
6 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3869 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3869 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,4269 100m2
9 Tôn úp nóc, ốp viền khổ 400 dày 0.4mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 34,02 md
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 155,6918 m2
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 166,1199 m2
12 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 155,6918 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 166,1199 m2
14 Phá dỡ móng xây gạch Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,936 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 104,7518 m2
16 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V Yêu cầu về xây lắp 21,72 m2
17 Cửa sổ mở quay, khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Chương V Yêu cầu về xây lắp 16,2 m2
18 Cửa đi mở quay, khung nhôm hệ tương đương nhôm hệ Việt Pháp, kính an toàn 6,38mm (giá đã bao gồm phụ kiện, công lắp đặt, chưa bao gồm khóa cửa) Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,52 m2
19 Khóa cửa đi Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
20 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 công
21 Tủ điện phân phối vỏ kim loại sơn tĩnh điện, lắp âm trong nhà KT 300x150x100mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 tủ
22 Tủ điện mặt nhựa, đế sắt chứa 2-4 Aptomat Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 tủ
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
24 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
25 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
26 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 8 cái
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Mặt và đế công tắc Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
30 Lắp đặt quạt treo tường Chương V Yêu cầu về xây lắp 6 cái
31 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 cái
32 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40 m
34 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 40 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 90 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 120 m
L HẠNG MỤC: CẢI TẠO CỔNG - TƯỜNG RÀO TRƯỜNG CHÍNH
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,2856 m2
2 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 12,2856 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,5 m2
4 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 10,5 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Chương V Yêu cầu về xây lắp 206,6 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 206,6 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 291,4002 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 291,4002 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 87,08 m2
10 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 87,08 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 202,6842 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V Yêu cầu về xây lắp 221,1213 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 202,6842 m2
14 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 221,1213 1m2
M HẠNG MỤC: PHÂN TRƯỜNG LÙNG NHÁ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 0 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 30 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V Yêu cầu về xây lắp 0 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 215,0214 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 212,5128 m2
8 Tháo dỡ tôn úp sườn cũ: Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 công
9 Lợp tôn úp sườn Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 m
10 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,3244 100m3
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 4,291 m3
12 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 3,96 m3
13 Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 Chương V Yêu cầu về xây lắp 11,6875 m3
14 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,108 100m
15 Chèn rọ sỏi lọc đá 4x6 đầu ống Chương V Yêu cầu về xây lắp 18 rọ
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 7,0389 m3
17 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,1619 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 5,7816 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 77,088 m2
20 Ván khuôn móng dài Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1168 100m2
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,091 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,2848 m3
23 Sản xuất lắp đặt khung hàng rào thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4285 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 50,452 1m2
25 Lắp đặt hàng rào lưới thép B40, sợi 1,2mm Chương V Yêu cầu về xây lắp 78,84 m2
26 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,1452 100m3
27 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0518 100m3
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,4 m3
29 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,544 m3
30 Gia công cột bằng thép hình Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0278 tấn
31 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 1,176 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
33 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 13,44 m2
34 Bản lề cổng chính Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
35 Bánh xe đáy cánh cổng chính, cổng phụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 4 cái
36 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2074 tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép cửa thép, cổng thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,2074 tấn
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 15,0784 1m2
39 Gia công lắp dựng cụm chi tiết bánh xe giữ cổng Chương V Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
40 Chốt, móc, khóa cổng chính + cổng phụ Chương V Yêu cầu về xây lắp 2 bộ
41 Gia công xà gồ thép Chương V Yêu cầu về xây lắp 0,0306 tấn
42 Biển cổng Bằng tôn tấm Chương V Yêu cầu về xây lắp 2,31 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V Yêu cầu về xây lắp 6,5676 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->