Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Đại Hoàn Cầu |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200678591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:37:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,125,708,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cải tạo, sửa chữa hệ thống cửa; khu vệ sinh | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m. Lắp giáo sau nhà. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,3774 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 311,22 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ , chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,68 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50. Xây bù cạnh cửa cao 8 cm. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,3042 | m3 |
| 5 | Trát bù khuôn cửa dày 2cm, vữa XM M75. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 68,64 | m2 |
| 6 | Sơn lai tường sau khi trát bù khuôn bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 106,08 | m2 |
| 7 | Hoa sắt vuông 10 x 10, trọng lượng12kg/m2-:-16 kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 155,61 | m2 |
| 8 | Cửa, vách kính khung nhôm hệ XINGFA (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng). Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 123,006 | m2 |
| 9 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32,604 | m2 |
| 10 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 39 | bộ |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m. Lắp giáo sau nhà. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,0307 | 100m2 |
| 12 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102,98 | m2 |
| 13 | Trát bù cạnh cửa vữa XM M75 (cửa dày trung bình 4cm). | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,816 | m2 |
| 14 | Sơn lai cạnh cửa sau khi trát bù bằng sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,178 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,5536 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ. Sơn hoa sắt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 88,5536 | 1m2 |
| 17 | Cửa, vách kính khung nhôm hệ XINGFA (Nhôm Xingfa màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng). Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90,82 | m2 |
| 18 | Vách kính cố định hệ Xingfa 55, nhôm dày 1,4mm Kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,16 | m2 |
| 19 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | bộ |
| 20 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 21 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | bộ |
| 22 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm, tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 24 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 25 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 26 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,5764 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,565 | m2 |
| 28 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,724 | m3 |
| 29 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9389 | m3 |
| 30 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 209,49 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường cao 20cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,41 | m2 |
| 32 | Tháo dỡ hệ thống điện, cấp thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | công |
| 33 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4843 | m3 |
| 34 | Vận chuyển phế thải tiếp 3000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,4843 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5082 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,376 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 210,924 | m2 |
| 38 | Màng chống thấm dày 3,2mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sika proof Membrane và chi phí thi công hoàn thiện tại công trình) (Lớp màng chống thấm cao hơn nền 200mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 62,238 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 67,7592 | m2 |
| 40 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL. Tấm compact HPL dày 12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 41 | Trần nhựa (bao gồm: tấm nhựa, phào khung xương mạ kẽm, vật liệu phụ, lắp dựng hoàn thiện) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46,5764 | m2 |
| 42 | Đèn LED ốp trần vuông D LN08L 23x23/18W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 43 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 50 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 48 | Tủ aptomat (vỏ tôn nắp nhựa màu) Tủ điện KT: 330x220x110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt Chậu rửa mặt + chân chậu VTL4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Gương KF-5070VAC (500x700x5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt Kệ gương H- 442V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt Kệ xà phòng H-444V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 53 | Lắp đặt Thanh treo khăn H-445V | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt Vòi chậu rửa mặt VG302 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu xí bệt V38 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | bộ |
| 56 | Lắp đặt Vòi xịt xí (Vòi xịt CFV-102A) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt Hộp giấy CF – 22H | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nam TT5 Viglacera | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Van xả tiểu nhấn VGHX05 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | bộ |
| 60 | Van phao đồng MIHA - PN12 DN32 (có bóng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút ren trong PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê nhựa PPR đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn PPR đường kính 32-25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê tráng kẽm đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 69 | Lắp đặt van khóa đường kính 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa đường kính 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D60 thoát nước rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 72 | Lắp đặt nối thẳng nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống PVC D110 thoát nước bẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống PVC D90 thoát nước bẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,43 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống PVC D60 thoát nước bẩn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 78 | Lắp đặt côn PVC D90-60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn PVC D110-60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 89mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối - Đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn PVC D110-90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt nối thẳng nhựa miệng bát nối - Đường kính 65mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi