Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp + Dự phòng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp + Dự phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655792 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 05:30:00 đến ngày 2020-07-03 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,564,916,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ, đất không thích hợp bằng đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 515,64 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất C1 đi đổ cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 515,64 | m3 |
| 3 | Đào nền, khuôn đường, đánh cấp đất C3 bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 296,88 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất C3 đi đổ cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,99 | m3 |
| 5 | Đắp đất K95 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.686,89 | m3 |
| 6 | Đắp đất K98 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 639,2 | m3 |
| 7 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.313,15 | m3 |
| B | Mặt đường + Vuốt nối mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, M300 dày 18cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.229,781 | m3 |
| 2 | Lót bạt 01 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6.829,56 | m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 797,339 | m2 |
| 4 | Lu tăng cường K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 96,369 | m3 |
| C | Gia cố mái taluy tuyến 3 thôn Mai Thượng | |||
| 1 | Đá hộc xây mái taluy vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 119,32 | m3 |
| 2 | Lót bạt 01 lớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 477,26 | m2 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 4 | Đá hộc xây chân khay sân gia cố vữa M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 81,15 | m3 |
| 5 | Đào đất móng công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,04 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 273,89 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất C2 đi đổ cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 355,04 | m3 |
| D | Cống hộp 75x75 (2 cái) | |||
| 1 | Cốt thép ống cống d<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,207 | tấn |
| 2 | Cốt thép ống cống d<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,575 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,68 | m3 |
| 4 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80,64 | m2 |
| 5 | Quét nhựa Bitum nóng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33,72 | m2 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,851 | m3 |
| 7 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,284 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cống hộp đúc sẵn KT 100x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | ck |
| 9 | Nối cộng hộp đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | mối nối |
| 10 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,84 | m3 |
| 12 | Dăm sạn đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,84 | m3 |
| 13 | Đào đất móng công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 69,7 | m3 |
| 14 | Đắp đất giáp thổ K95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,73 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C2 đi đổ cự ly 4Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,104 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,96 | m2 |
| 17 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,09 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi