Gói thầu: Gói thầu số 6: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp trường mầm non Suối Hoa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675066-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp trường mầm non Suối Hoa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200664595 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 14:56:00 đến ngày 2020-07-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 20,980,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 238,507 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 2,385 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 2,385 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 40,025 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- E-HSMT | 1.692,642 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 43,0194 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,6768 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 1,6768 | 100m3 |
| 9 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V- E-HSMT | 651,106 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V- E-HSMT | 21,427 | tấn |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 70,819 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,8059 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,8059 | 100m3 |
| 14 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 641,421 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ vách nhôm kính | Chương V- E-HSMT | 33,951 | m2 |
| 16 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 763,57 | m |
| 17 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V- E-HSMT | 349,84 | m |
| 18 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 183,513 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 18 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V- E-HSMT | 11 | bộ |
| 21 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 18,9332 | m3 |
| 23 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V- E-HSMT | 31,695 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V- E-HSMT | 45,472 | m2 |
| 25 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,1794 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,1794 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 49,032 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 34,172 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V- E-HSMT | 70,66 | m |
| 30 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,832 | 100m3 |
| 32 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà | Chương V- E-HSMT | 2.082,14 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần | Chương V- E-HSMT | 1.301,496 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | Chương V- E-HSMT | 390,762 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 37 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 38 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 3,168 | m2 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 20,22 | m3 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 2,9526 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 4,524 | m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,2843 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,2843 | 100m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch | Chương V- E-HSMT | 3,35 | m3 |
| 45 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 1,978 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0533 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,0533 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc | Chương V- E-HSMT | 20,09 | 100m2 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 6,561 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 0,464 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =14mm | Chương V- E-HSMT | 12,524 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =20mm | Chương V- E-HSMT | 0,337 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm KT100x230x5mm làm thép đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 3.241,781 | kg |
| 7 | Gia công cấu kiện thép bịt đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 3,087 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép bịt đầu cọc | Chương V- E-HSMT | 3,087 | tấn |
| 9 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 161,506 | m3 |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 0,326 | 100m |
| 11 | Mua thép tấm KT140x200x5mm làm thép bản nối | Chương V- E-HSMT | 1.578,602 | kg |
| 12 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 4 | 1 mối nối |
| 13 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 25,857 | 100m |
| 14 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 338 | 1 mối nối |
| 15 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm | Chương V- E-HSMT | 1,32 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông (nền sân hiện trạng) | Chương V- E-HSMT | 40,232 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,4023 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,4023 | 100m3 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m | Chương V- E-HSMT | 1,506 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột | Chương V- E-HSMT | 111,674 | 1m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V- E-HSMT | 3,288 | m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0329 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,0329 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng vuông | Chương V- E-HSMT | 2,456 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Chương V- E-HSMT | 3,19 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 22,665 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6, 8mm | Chương V- E-HSMT | 1,267 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 0,405 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V- E-HSMT | 0,687 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V- E-HSMT | 1,268 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 0,029 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm | Chương V- E-HSMT | 0,3658 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20,22,25mm | Chương V- E-HSMT | 10,4181 | tấn |
| 34 | Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 135,516 | m3 |
| 35 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 133,513 | m3 |
| 36 | Băng cản nước | Chương V- E-HSMT | 9,96 | m |
| 37 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 9,816 | m3 |
| 38 | Xây móng chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 14,802 | m3 |
| 39 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,913 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 1,71 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 1,71 | 100m3 |
| 42 | Mua bê tông thương phẩm M150 | Chương V- E-HSMT | 55,335 | m3 |
| 43 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 54,517 | m3 |
| 44 | Phá dỡ kết cấu bê tông (Nền bê tông hiện trạng) | Chương V- E-HSMT | 11,933 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,1193 | 100m3 |
| 47 | Đào móng | Chương V- E-HSMT | 1,271 | 100m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,171 | 100m2 |
| 49 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 5,723 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 1,004 | tấn |
| 51 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 8,585 | m3 |
| 52 | Xây bể chứa, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 23,566 | m3 |
| 53 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 136,65 | m2 |
| 54 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V- E-HSMT | 171,916 | m2 |
| 55 | Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 35,266 | m2 |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m2 |
| 57 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm | Chương V- E-HSMT | 0,159 | tấn |
| 58 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm | Chương V- E-HSMT | 0,344 | tấn |
| 59 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 5,059 | m3 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 50 | 1cấu kiện |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,016 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 0,016 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 64 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 66 | Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,316 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,912 | 100m3 |
| 69 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 5,423 | 100m2 |
| 70 | Lắp dựng cốt cột, ĐK =6, 8mm | Chương V- E-HSMT | 1,215 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =18mm | Chương V- E-HSMT | 1,7575 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =20,22,25mm | Chương V- E-HSMT | 8,0129 | tấn |
| 73 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V- E-HSMT | 37,196 | m3 |
| 74 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 21,568 | m3 |
| 75 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 15,078 | m3 |
| 76 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Chương V- E-HSMT | 17,395 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6,8mm | Chương V- E-HSMT | 3,722 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 3,997 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =12mm | Chương V- E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 0,417 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =18mm | Chương V- E-HSMT | 5,86 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =20,22,25mm | Chương V- E-HSMT | 23,064 | tấn |
| 83 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V- E-HSMT | 156,242 | m3 |
| 84 | Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 153,933 | m3 |
| 85 | Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Chương V- E-HSMT | 23,047 | 100m2 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm | Chương V- E-HSMT | 24,041 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 3,326 | tấn |
| 88 | Mua bê tông thương phẩm M250 | Chương V- E-HSMT | 321,453 | m3 |
| 89 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 313,613 | m3 |
| 90 | Xây tường thẳng, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 17,197 | m3 |
| 91 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan | Chương V- E-HSMT | 0,776 | 100m2 |
| 92 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm | Chương V- E-HSMT | 2,099 | tấn |
| 93 | Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=12mm | Chương V- E-HSMT | 0,306 | tấn |
| 94 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 25,284 | m3 |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 120 | 1cấu kiện |
| 96 | Ván khuôn lanh tô | Chương V- E-HSMT | 1,998 | 100m2 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 0,299 | tấn |
| 98 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 0,656 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 0,864 | tấn |
| 100 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 13,164 | m3 |
| 101 | Ván khuôncầu thang | Chương V- E-HSMT | 2,012 | 100m2 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm | Chương V- E-HSMT | 0,0288 | tấn |
| 103 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 4,34 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =20mm | Chương V- E-HSMT | 0,119 | tấn |
| 105 | Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 22,334 | m3 |
| 106 | Ván khuôn giằng thu hồi | Chương V- E-HSMT | 0,704 | 100m2 |
| 107 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK =6mm | Chương V- E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK =10mm | Chương V- E-HSMT | 1,115 | tấn |
| 109 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 6,587 | m3 |
| 110 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt | Chương V- E-HSMT | 402,048 | m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 402,048 | 1m2 |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 3,086 | tấn |
| 113 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm | Chương V- E-HSMT | 197,92 | m |
| 114 | Tôn úp sườn khổ 300mm dày 0,45mm | Chương V- E-HSMT | 35,32 | m |
| 115 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm | Chương V- E-HSMT | 11,206 | 100m2 |
| 116 | Khoan cấy thép, ĐK D=8-10mm | Chương V- E-HSMT | 3.314 | Lỗ |
| 117 | Khoan cấy thép, ĐK D=16mm | Chương V- E-HSMT | 112 | Lỗ |
| 118 | Khoan cấy thép, ĐK D=18mm | Chương V- E-HSMT | 48 | Lỗ |
| 119 | Khoan cấy thép, ĐK D=20mm | Chương V- E-HSMT | 240 | Lỗ |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 131,052 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng chiều dày ≤33cm vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 421,771 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 73,272 | m3 |
| 4 | Xây gạch bậc cầu thang, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 6,203 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 391,8837 | m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 3.362,069 | m2 |
| 7 | Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 312,54 | m2 |
| 8 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 144,691 | m2 |
| 9 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 931,604 | m2 |
| 10 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 1.721,649 | m2 |
| 11 | Trát sê nô vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 132,388 | m2 |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 937,42 | m |
| 13 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 466,85 | m |
| 14 | Đắp phào cột (đế và đỉnh cột) | Chương V- E-HSMT | 6 | cột |
| 15 | Đắp phào cột (đế và đỉnh cột) | Chương V- E-HSMT | 4 | cột |
| 16 | Đắp phào đầu cột | Chương V- E-HSMT | 44 | cột |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 175,34 | m |
| 18 | Vữa trụ chảy không co dày chung bình 1cm | Chương V- E-HSMT | 149,884 | m2 |
| 19 | Láng vữa tự chảy | Chương V- E-HSMT | 149,884 | m2 |
| 20 | Chống thấm bằng màng khó nóng dày 3mm | Chương V- E-HSMT | 195,284 | m2 |
| 21 | Láng nền, sàn khu vệ sinh không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 100,7092 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 243,3208 | m2 |
| 23 | Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 243,3208 | m2 |
| 24 | Quét dung dịch chống thấm chống thấm sêno, khu vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 514,914 | m2 |
| 25 | Chống thấm khe lún | Chương V- E-HSMT | 197,18 | m |
| 26 | Mua inox làm bịt nắp đây khe lun | Chương V- E-HSMT | 93,8182 | kg |
| 27 | Lát nền, sàn gạch granit 600x600 | Chương V- E-HSMT | 3.752,832 | m2 |
| 28 | Lát nền bằng đá granit tự nhiện | Chương V- E-HSMT | 13,35 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch gốm kích thước 400x400mm | Chương V- E-HSMT | 165,15 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột gạch granit 120x600 | Chương V- E-HSMT | 170,366 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 | Chương V- E-HSMT | 313,043 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600 | Chương V- E-HSMT | 1.232,854 | m2 |
| 33 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 400x800 | Chương V- E-HSMT | 451,637 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600 | Chương V- E-HSMT | 725,4 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - gạch xương bán sứ vân đá màu ghi 300x600 ngoài nhà | Chương V- E-HSMT | 272,754 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ kích thước 60x240x5mm | Chương V- E-HSMT | 300,475 | m2 |
| 37 | Lát đá mặt bệ granit tự nhiên chậu bàn đá | Chương V- E-HSMT | 23,322 | m2 |
| 38 | Lát đá granit tự nhiện màu vàng bậc cầu thang | Chương V- E-HSMT | 74,003 | m2 |
| 39 | Lát đá granit tự nhiện màu xám bậc cầu thang | Chương V- E-HSMT | 41,219 | m2 |
| 40 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V- E-HSMT | 142,339 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 1.642,708 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 9.346,518 | m2 |
| 43 | Cửa sổ mở quay nhôm hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 217,289 | m2 |
| 44 | Vách kính cố định nhôm hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 226,673 | m2 |
| 45 | Cửa đi 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ 450, kính trắng dày 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 301,041 | m2 |
| 46 | Khóa tay bẻ Đài Loan | Chương V- E-HSMT | 130 | cái |
| 47 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V- E-HSMT | 136 | bộ |
| 48 | Cửa thép chống cháy sơn tĩnh điện 2 cánh. | Chương V- E-HSMT | 20,88 | m2 |
| 49 | Cửa khung thép sơn tĩnh điện 1 cánh. | Chương V- E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V- E-HSMT | 228,291 | m2 |
| 51 | Thay kính dán an toàn dày 6,38mm | Chương V- E-HSMT | 20,958 | m2 |
| 52 | Nẹp khuôn cửa 10x40 | Chương V- E-HSMT | 233 | m |
| 53 | Bộ bản lề cửa gỗ loại 125 No1 | Chương V- E-HSMT | 348 | cái |
| 54 | Clemon cửa đi có khóa | Chương V- E-HSMT | 32 | cái |
| 55 | Khóa cửa tay bẻ | Chương V- E-HSMT | 33 | cái |
| 56 | Sơn cửa gỗ, sơn PU Đại Kiều | Chương V- E-HSMT | 160,422 | m2 |
| 57 | Sơn khuôn cửa, khuôn đơn, sơn PU | Chương V- E-HSMT | 263,8 | m |
| 58 | Sơn khuôn cửa, khuôn kép, sơn PU | Chương V- E-HSMT | 10 | m |
| 59 | Sơn nẹp khuôn cửa | Chương V- E-HSMT | 13,98 | m2 |
| 60 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V- E-HSMT | 263,8 | 1m |
| 61 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V- E-HSMT | 10 | 1m |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V- E-HSMT | 100,721 | 1m2 |
| 63 | Gia công, lắp đặt hoa lan can (thẳng) bằng Inox 304 | Chương V- E-HSMT | 664,258 | kg |
| 64 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm | Chương V- E-HSMT | 5,2187 | tấn |
| 65 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại | Chương V- E-HSMT | 55,034 | m2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 244,36 | 1m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V- E-HSMT | 344,282 | m2 |
| 68 | Gia công, lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V- E-HSMT | 798,968 | kg |
| 69 | Mua thép hình L50x50x3 và L30x30x3 làm giá đỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 341,2647 | kg |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 28,521 | 1m2 |
| 71 | Gia công hệ khung giá đỡ | Chương V- E-HSMT | 0,333 | tấn |
| 72 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ chậu rửa | Chương V- E-HSMT | 0,333 | tấn |
| 73 | Ốp thang máy bằng tấm nhựa giả đá (bao gồm khung xương thép hộp mã kẽm) | Chương V- E-HSMT | 25,774 | m2 |
| 74 | Mua thép hộp 30x60x1.2mm mạ kẽm làm lam chắn nắng | Chương V- E-HSMT | 311,961 | kg |
| 75 | Mua thép hộp 25x38x1.2mm mạ kẽm làm lam chắn nắng | Chương V- E-HSMT | 570,937 | kg |
| 76 | Sơn tĩnh điện sắt thép | Chương V- E-HSMT | 212,824 | m2 |
| 77 | Gia công lam chắn nắng | Chương V- E-HSMT | 0,883 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lam chắn nắng | Chương V- E-HSMT | 156,369 | m2 |
| 79 | Trần thạch cao chống ẩm khung xương chìm chịu nước | Chương V- E-HSMT | 195 | m2 |
| 80 | Trần thạch cao tấm thả chịu nước | Chương V- E-HSMT | 645,019 | m2 |
| 81 | Vách ngăn vệ sinh, phụ kiện Inox 304, khung nhôm định hình đồng bộ | Chương V- E-HSMT | 165,484 | m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép thang lên mái ĐK =16mm | Chương V- E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 83 | Nắp che lỗ thang lên mái | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 84 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Chương V- E-HSMT | 22,534 | 100m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NƯỚC, CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led tube 1x18W L=1,2m | Chương V- E-HSMT | 62 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần D320 18W | Chương V- E-HSMT | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn downlight D110 12W | Chương V- E-HSMT | 112 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn panel 60x60/40W | Chương V- E-HSMT | 336 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm | Chương V- E-HSMT | 150 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ kích thước 1600x800x400mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 7 | Lắp đặt tủ kích thước 400x300x200mm | Chương V- E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt tủ kích thước 600x500x300mm | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 9 | Lắp đặt bảng điện phòng 9 module | Chương V- E-HSMT | 10 | hộp |
| 10 | Lắp đặt bảng điện phòng 8 module | Chương V- E-HSMT | 14 | hộp |
| 11 | Lắp đặt bảng điện phòng 6 module | Chương V- E-HSMT | 7 | hộp |
| 12 | Đèn báo pha | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 13 | Cầu trì 2A | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều | Chương V- E-HSMT | 106 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 151 | hộp |
| 20 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V- E-HSMT | 144 | cái |
| 21 | Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm | Chương V- E-HSMT | 144 | hộp |
| 22 | Lắp đặt các automat MCB 1P 10A | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat MCB 1P 16A | Chương V- E-HSMT | 100 | cái |
| 24 | Lắp đặt các automat MCB 1P 20A | Chương V- E-HSMT | 91 | cái |
| 25 | Lắp đặt các automat MCB 1P 25A | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat MCB 1P 32A | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 27 | Lắp đặt các automat MCB 1P 40A | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat MCB 2P 20A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat MCB 2P 25A | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 30 | Lắp đặt các automat MCB 2P 32A | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt các automat MCB 2P 40A | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 16A | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 25A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 50A | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 63A | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt các automat MCCB 3P 250A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V- E-HSMT | 5.400 | m |
| 38 | Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V- E-HSMT | 3.600 | m |
| 39 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 300 | m |
| 40 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 41 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 42 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 43 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 100 | m |
| 44 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 45 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 | Chương V- E-HSMT | 2.600 | m |
| 46 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 | Chương V- E-HSMT | 1.800 | m |
| 47 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V- E-HSMT | 350 | m |
| 48 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x6)mm2 | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 49 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x10)mm2 | Chương V- E-HSMT | 480 | m |
| 50 | Lắp đặt dây Cu/PVC (1x16)mm2 | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 800 | m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 500 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 3.600 | m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 3.200 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 57 | Mang cáp 200x100x1.2mm | Chương V- E-HSMT | 150 | m |
| 58 | Lắp đặt thang cáp 200x100x1.5mm | Chương V- E-HSMT | 15 | 10m |
| 59 | Cút nói chữ L 200x100x1.2 | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Thang cáp 200x100x1.5mm | Chương V- E-HSMT | 20 | m |
| 61 | Lắp đặt thang cáp 200x100x1.5mm | Chương V- E-HSMT | 2 | 10m |
| 62 | Giá đỡ thang cấp, máng cáp | Chương V- E-HSMT | 60 | cái |
| 63 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga Đường kính 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 64 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 9,5mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 66 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 68 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm | Chương V- E-HSMT | 2,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 70 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm | Chương V- E-HSMT | 4 | 100m |
| 72 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm | Chương V- E-HSMT | 4 | 100m |
| 73 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 74 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0314 | 100m3 |
| 75 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 4 | cọc |
| 76 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V- E-HSMT | 7,5 | m |
| 77 | Lắp đặt dây Cu/PVC 1x95mm2 | Chương V- E-HSMT | 12 | m |
| 78 | Bản đồng tiếp đất | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 79 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V- E-HSMT | 4 | mối |
| 80 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V- E-HSMT | 2 | bao |
| 81 | Kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 1 | ca |
| 82 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,1423 | 100m3 |
| 83 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,1423 | 100m3 |
| 84 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 85 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V- E-HSMT | 115 | m |
| 86 | Kẹp định vị cáp thoát sét | Chương V- E-HSMT | 100 | cái |
| 87 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V- E-HSMT | 9 | cọc |
| 88 | Băng đồng tiếp đất 25x3mm | Chương V- E-HSMT | 60 | m |
| 89 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Chương V- E-HSMT | 3 | hộp |
| 90 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V- E-HSMT | 5 | mối |
| 91 | Hóa chất giảm điện trở | Chương V- E-HSMT | 5 | bao |
| 92 | Kiểm tra điện trở (Theo công trình đã duyệt) | Chương V- E-HSMT | 1 | ca |
| 93 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,7175 | 100m3 |
| 94 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,7175 | 100m3 |
| 95 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V- E-HSMT | 199,3 | m |
| 96 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 | Chương V- E-HSMT | 2,35 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Chương V- E-HSMT | 2,15 | 100 m |
| 98 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,0461 | 100m3 |
| 99 | Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 3,84 | m3 |
| 100 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 101 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0215 | 100m3 |
| 102 | Khung bu long móng M24x300x300x650 | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 103 | Lắp dựng cột thép chiều cao cột 8m bằng máy | Chương V- E-HSMT | 6 | cột |
| 104 | Lắp đèn led 150W | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 105 | Làm đầu cáp khô | Chương V- E-HSMT | 12 | đầu |
| 106 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V- E-HSMT | 6 | bảng |
| 107 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V- E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 108 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 109 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn | Chương V- E-HSMT | 93,96 | kg |
| 110 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V- E-HSMT | 6 | bộ |
| 111 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,3132 | 100m3 |
| 112 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,3132 | 100m3 |
| 113 | Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m | Chương V- E-HSMT | 87 | m |
| 114 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x150mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,97 | 100m |
| 115 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 | Chương V- E-HSMT | 0,87 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 | Chương V- E-HSMT | 0,87 | 100 m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Chương V- E-HSMT | 0,57 | 100 m |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống Camera | Chương V- E-HSMT | 34 | 1 thiết bị |
| 2 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ Từ 15 đến 33U | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| 3 | Lắp đặt ODF quang | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ ODF |
| 4 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng | Chương V- E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 5 | Lắp đặt đầu ghi hình 24 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 6 | Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt màn hình quan sát | Chương V- E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 8 | Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| 9 | Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng | Chương V- E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 10 | Lắp đặt và cài đặt bộ chuyển đổi quang | Chương V- E-HSMT | 1 | Thiết bị |
| 11 | Ổ cắm mạng + ổ cắm truyền hình | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 12 | Ổ cắm mạng đôi | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm chìm | Chương V- E-HSMT | 32 | Ổ cắm |
| 14 | Lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điều khiển Camera | Chương V- E-HSMT | 1 | thiết bị |
| 15 | Dây cáp mạng UTP cat 6 | Chương V- E-HSMT | 3.500 | m |
| 16 | Lắp đặt dây cáp mạng UTP cat 6 | Chương V- E-HSMT | 350 | 10 m |
| 17 | Cáp đồng trục RG6 | Chương V- E-HSMT | 800 | m |
| 18 | Lắp đặt dây cáp đồng trục RG6 | Chương V- E-HSMT | 80 | 10 m |
| 19 | Dây nhảy UTP cat 6 dài 2m | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 2.200 | m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 2.100 | m |
| F | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V- E-HSMT | 96 | bộ |
| 2 | Vòi xịt vệ sinh | Chương V- E-HSMT | 96 | cái |
| 3 | Lắp đặt Lavabo | Chương V- E-HSMT | 80 | bộ |
| 4 | Phụ kiện xi phong | Chương V- E-HSMT | 80 | cái |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Chương V- E-HSMT | 80 | cái |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V- E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa khu rửa chân tầng trệt | Chương V- E-HSMT | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt van góc D15 | Chương V- E-HSMT | 304 | cái |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 54 | bộ |
| 10 | Van xả tiểu nam | Chương V- E-HSMT | 54 | bộ |
| 11 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V- E-HSMT | 42 | bộ |
| 12 | Van xả tiểu nữa | Chương V- E-HSMT | 42 | bộ |
| 13 | Cầu thu mưa D125 | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 104 | cái |
| 15 | Lắp đặt bể nước Inox 10m3 | Chương V- E-HSMT | 1 | bể |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 90mm | Chương V- E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 75mm | Chương V- E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V- E-HSMT | 1,19 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 1,01 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V- E-HSMT | 1,09 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 1,98 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 2,74 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 7,736 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm PN20 | Chương V- E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN20 | Chương V- E-HSMT | 2,09 | 100m |
| 26 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90x75mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 75x63mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 63x50mm | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 63x40mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x40mm | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x32mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40x32mm | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40x25mm | Chương V- E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32x25mm | Chương V- E-HSMT | 25 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32x20mm | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25x20mm | Chương V- E-HSMT | 58 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90x90mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90x75mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x75mm | Chương V- E-HSMT | 13 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x63mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x63mm | Chương V- E-HSMT | 14 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x50mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x40mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x50mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x40mm | Chương V- E-HSMT | 21 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x32mm | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x40mm | Chương V- E-HSMT | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x32mm | Chương V- E-HSMT | 17 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x25mm | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x20mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 52 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x32mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x25mm | Chương V- E-HSMT | 32 | cái |
| 54 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x20mm | Chương V- E-HSMT | 57 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25x25mm | Chương V- E-HSMT | 29 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25x20mm | Chương V- E-HSMT | 110 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 20x20mm | Chương V- E-HSMT | 140 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 63mm | Chương V- E-HSMT | 34 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 57 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 72 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 90 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 132 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 660 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 384 | cái |
| 67 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 68 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 63mm | Chương V- E-HSMT | 30 | cái |
| 70 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 25 | cái |
| 71 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 72 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 50 | cái |
| 73 | Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 69 | cái |
| 74 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 5 | cái |
| 75 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 76 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 18 | cái |
| 79 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt đồng hồ đo nước - Đường kính 80mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm PN6 Class 1 | Chương V- E-HSMT | 2,27 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm PN6 Class 1 | Chương V- E-HSMT | 2,74 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm PN6 Class 2 | Chương V- E-HSMT | 3,03 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm PN6 Class 2 | Chương V- E-HSMT | 6,27 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm PN8 Class 2 | Chương V- E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm PN8 Class 2 | Chương V- E-HSMT | 0,76 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm PN8 | Chương V- E-HSMT | 0,92 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm PN8 Class 3 | Chương V- E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 140mm PN8 Class 3 | Chương V- E-HSMT | 3,5 | 100m |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60x75mm | Chương V- E-HSMT | 121 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60x90mm | Chương V- E-HSMT | 69 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 75x90mm | Chương V- E-HSMT | 122 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90x110mm | Chương V- E-HSMT | 35 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 110x140mm | Chương V- E-HSMT | 38 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 296 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 306 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 183 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 307 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 56 | cái |
| 101 | Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 89 | cái |
| 102 | Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 78 | cái |
| 103 | Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 123 | cái |
| 104 | Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 196 | cái |
| 105 | Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 17 | cái |
| 106 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x110mm | Chương V- E-HSMT | 45 | cái |
| 107 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x90mm | Chương V- E-HSMT | 38 | cái |
| 108 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x75mm | Chương V- E-HSMT | 15 | cái |
| 109 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x60mm | Chương V- E-HSMT | 21 | cái |
| 110 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x90mm | Chương V- E-HSMT | 68 | cái |
| 111 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x75mm | Chương V- E-HSMT | 93 | cái |
| 112 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x60mm | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 113 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x60mm | Chương V- E-HSMT | 46 | cái |
| 114 | Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x75mm | Chương V- E-HSMT | 240 | cái |
| 115 | Lắp đặt y lệnh nhựa PVC - Đường kính 75x60mm | Chương V- E-HSMT | 165 | cái |
| 116 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 45 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 35 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 39 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC - Đường kính 90x60mm | Chương V- E-HSMT | 19 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC - Đường kính 75x60mm | Chương V- E-HSMT | 27 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 82 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 166 | cái |
| 124 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 54 | cái |
| 125 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 130 | cái |
| 126 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 90 | cái |
| 127 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 79 | cái |
| 128 | Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 129 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 75mm | Chương V- E-HSMT | 88 | cái |
| 130 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 90mm | Chương V- E-HSMT | 99 | cái |
| 131 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 110mm | Chương V- E-HSMT | 803 | cái |
| 132 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 140mm | Chương V- E-HSMT | 88 | cái |
| 133 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 134 | Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt rắc co - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 141 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,7344 | 100m3 |
| 142 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V- E-HSMT | 0,344 | 100m2 |
| 143 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V- E-HSMT | 12,24 | m3 |
| 144 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25 | Chương V- E-HSMT | 15,708 | m3 |
| 145 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 142,8 | m2 |
| 146 | Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 51 | m2 |
| 147 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,2891 | 100m3 |
| 148 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,0647 | 100m3 |
| 149 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,0331 | 100m2 |
| 150 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,7618 | m3 |
| 151 | Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25 | Chương V- E-HSMT | 2,4037 | m3 |
| 152 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 9,792 | m2 |
| 153 | Láng hố ga 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 2,25 | m2 |
| 154 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,0258 | 100m3 |
| 155 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chương V- E-HSMT | 0,4342 | 100m2 |
| 156 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D8 | Chương V- E-HSMT | 0,3945 | tấn |
| 157 | Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10 | Chương V- E-HSMT | 0,584 | tấn |
| 158 | Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 7,4452 | m3 |
| 159 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V- E-HSMT | 179 | cấu kiện |
| G | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN BỒN HOA CÂY XANH | |||
| 1 | Ván khuôn, ván khuôn bê tông lót | Chương V- E-HSMT | 0,503 | 100m2 |
| 2 | Bê tông, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 6,3864 | m3 |
| 3 | Lắp đặt bó vỉa bồn hoa bằng đá ghi sáng kích thước 18x22x100cm | Chương V- E-HSMT | 32,64 | m |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa bồn hoa bằng đá ghi sáng kích thước 15x18x80cm | Chương V- E-HSMT | 218,9 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 65,754 | m3 |
| 6 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,6575 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,6575 | 100m3 |
| 8 | Rải bạt nilon trước khi đổ bê tông sân | Chương V- E-HSMT | 123,4 | m2 |
| 9 | Mua bê tông thương phẩm mác 200 | Chương V- E-HSMT | 18,7876 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 18,51 | m3 |
| 11 | Lát gạch terrazo 400x400x30 màu đỏ | Chương V- E-HSMT | 49,94 | m2 |
| 12 | Lát gạch terrazo 400x400x30 màu vàng | Chương V- E-HSMT | 1.226,899 | m2 |
| 13 | Lát nền đá rối chống trơn đa sắc | Chương V- E-HSMT | 123,4 | m2 |
| 14 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V- E-HSMT | 9 | cây |
| 15 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Chương V- E-HSMT | 14 | cây |
| 16 | Đất màu trồng cây | Chương V- E-HSMT | 49,38 | m3 |
| 17 | Trông cây lạc tiên | Chương V- E-HSMT | 164,4 | m2 |
| 18 | Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm, 5 khóm/m | Chương V- E-HSMT | 411,7 | m |
| 19 | Trồng cây muốn vàng, đường kính 16-18cm, cao >=3,5m | Chương V- E-HSMT | 12 | cây |
| 20 | Trồng cây cọ lá xẻ, đường kính 10-15cm, cao >=0,5m | Chương V- E-HSMT | 22 | cây |
| 21 | Trồng cây cau đẻ (dừa cạn), 3 cây/khóm, cao 0,8-1,2m | Chương V- E-HSMT | 13 | khóm |
| 22 | Trồng cây phượng vĩ, đường kính 16-18cm, cao>=3,5m | Chương V- E-HSMT | 1 | cây |
| 23 | Trông cây Ngâu (cắt tỉa thành bụi tròn đường kính 2m) | Chương V- E-HSMT | 6 | cây |
| H | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 16,05 | m2 |
| 2 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 0,162 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 1,243 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,172 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,1996 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 4,689 | m3 |
| 7 | Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 2,193 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,55 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 6,864 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,197 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,164 | tấn |
| 14 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 1,543 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 12,818 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 8,736 | m2 |
| 17 | Quét nước xi măng nguyên chất | Chương V- E-HSMT | 12,504 | m2 |
| 18 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V- E-HSMT | 46,488 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 12,818 | m2 |
| 20 | Bộ cổng xếp inox 304 | Chương V- E-HSMT | 9,5 | m |
| 21 | Bộ động cơ điều khiển cổng | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Tháo dỡ hóa sắt tường rào | Chương V- E-HSMT | 81,7 | m |
| 23 | Cắt bỏ mũi giáo hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 10 | công |
| 24 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V- E-HSMT | 94,792 | m2 |
| 25 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V- E-HSMT | 0,35 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 107,534 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Chương V- E-HSMT | 124,377 | m2 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V- E-HSMT | 6,758 | m3 |
| 29 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,0676 | 100m3 |
| 31 | Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V- E-HSMT | 1,478 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 4,279 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 209,464 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 213,743 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 284,514 | m2 |
| 36 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V- E-HSMT | 284,514 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ cửa | Chương V- E-HSMT | 6,18 | m2 |
| 38 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V- E-HSMT | 88,716 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V- E-HSMT | 31,234 | m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,002 | m3 |
| 41 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 42 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km | Chương V- E-HSMT | 0,002 | 100m3 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Chương V- E-HSMT | 13,127 | m2 |
| 44 | Ốp đá granit nhà bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 5,13 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 57,342 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 62,608 | m2 |
| 47 | Cửa đi mở quay, hệ P450 và VP4400, kính trắng dày 6,38 | Chương V- E-HSMT | 1,98 | m2 |
| 48 | Cửa sổ mở quay, hệ P450 và VP4400, kính trắng dày 6,38 | Chương V- E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 49 | Vách kính cố định VP4400, kính trắng dày 6,38 | Chương V- E-HSMT | 1,4 | 0.0 |
| 50 | Khóa cửa đi | Chương V- E-HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V- E-HSMT | 3 | bộ |
| 52 | Mua ống inox làm cột cờ | Chương V- E-HSMT | 16,6956 | kg |
| 53 | Cáp thép mạ kẽm D4 | Chương V- E-HSMT | 12 | m |
| 54 | Ròng dọc | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 55 | Cầu Inox D63 | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 56 | Bảng mã Inox 300x300x10 | Chương V- E-HSMT | 9,8019 | kg |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V- E-HSMT | 0,245 | m3 |
| 2 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,0024 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 2,058 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,014 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 0,245 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,07 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Chương V- E-HSMT | 0,875 | m3 |
| 9 | Bu lông móng 4M16x400 | Chương V- E-HSMT | 5 | bộ |
| 10 | Bản mã BĐ 1: 300x300x10 thép mạ kẽm | Chương V- E-HSMT | 37,1175 | kg |
| 11 | Bản mã thép mạ kẽm dày 6mm làm gân tăng cứng | Chương V- E-HSMT | 21,339 | kg |
| 12 | Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x2 làm khung nhà xe | Chương V- E-HSMT | 66,927 | kg |
| 13 | Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 làm xà gồ nhà xe | Chương V- E-HSMT | 143,01 | kg |
| 14 | Mua thép mạ kẽm D33.5 dày 2.3 làm khung nhà xe | Chương V- E-HSMT | 17,935 | kg |
| 15 | Mua thép mạ kẽm D88.3 dày 2.9 làm khung nhà xe | Chương V- E-HSMT | 69,258 | kg |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V- E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1362 | tấn |
| 18 | Lắp cột thép các loại | Chương V- E-HSMT | 0,2025 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V- E-HSMT | 0,1362 | tấn |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42 | Chương V- E-HSMT | 0,478 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1.5mm2 | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V- E-HSMT | 50 | m |
| J | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Chương V- E-HSMT | 29,823 | m3 |
| 2 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 0,2982 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 0,2982 | 100m3 |
| 4 | Đào móng - Cấp đất I | Chương V- E-HSMT | 4,172 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,036 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V- E-HSMT | 8,056 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,089 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 19,5286 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 19,24 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,055 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 1,8191 | tấn |
| 12 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V- E-HSMT | 62,72 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,262 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 0,527 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V- E-HSMT | 0,945 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 2,2352 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường | Chương V- E-HSMT | 2,061 | 100m2 |
| 18 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 24,3092 | m3 |
| 19 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 23,95 | m3 |
| 20 | Băng cản nước cao 250mm | Chương V- E-HSMT | 32,4 | md |
| 21 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 113,92 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V- E-HSMT | 110,5 | m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Chương V- E-HSMT | 0,627 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm | Chương V- E-HSMT | 0,047 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm | Chương V- E-HSMT | 1,2352 | tấn |
| 26 | Mua bê tông thương phẩm mác 250 | Chương V- E-HSMT | 9,5917 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 9,45 | m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 1,974 | 100m3 |
| 29 | Vận phế thải, phạm vi ≤1000m | Chương V- E-HSMT | 2,198 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo | Chương V- E-HSMT | 2,198 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 114,548 | 1m3 |
| 2 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài | Chương V- E-HSMT | 59,07 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong | Chương V- E-HSMT | 55,478 | m3 |
| 4 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V- E-HSMT | 1.045 | m2 |
| L | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG BÁO CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Đầu báo cháy nhiệt cố định | Chương V- E-HSMT | 100 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt | Chương V- E-HSMT | 10 | 10 đầu |
| 4 | Đầu báo khói tại chỗ | Chương V- E-HSMT | 35 | cái |
| 5 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói | Chương V- E-HSMT | 3,5 | 10 đầu |
| 6 | Chuông báo cháy 24v | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 5 chuông |
| 8 | Đèn báo cháy chớp | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 10 | Nút báo chuyên dụng | Chương V- E-HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V- E-HSMT | 2,4 | 5 nút |
| 12 | Hộp đựng tổ hợp | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 13 | Lắp hộp đựng tổ hợp | Chương V- E-HSMT | 12 | hộp |
| 14 | Đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 71 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V- E-HSMT | 14,2 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V- E-HSMT | 2.000 | m |
| 17 | Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,75mm | Chương V- E-HSMT | 4 | 10m |
| 18 | Gạch xi măng đặc | Chương V- E-HSMT | 420 | viên |
| 19 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Chương V- E-HSMT | 2.000 | m |
| 20 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 600 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 600 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp chia ngã D16 | Chương V- E-HSMT | 65 | hộp |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 200 | cái |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 32mm | Chương V- E-HSMT | 7 | cái |
| 26 | Điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 7 | bộ |
| 27 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V- E-HSMT | 7 | 1 bộ |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Nguồn dự phòng 24V/DC | Chương V- E-HSMT | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 4 | hộp |
| 31 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V- E-HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 33 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V- E-HSMT | 1 | 1 kênh |
| M | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Bê tông, M200, đá 1x2 | Chương V- E-HSMT | 0,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V- E-HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 3 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 3 | 1 máy |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 1 | trung tâm |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-200A | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt rọ hút bơm mặt bích, ĐK 100mm | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6 | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V- E-HSMT | 120 | m |
| 15 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,36 | 100m3 |
| 17 | Gạch xi măng đặc | Chương V- E-HSMT | 1.260 | viên |
| 18 | Đào móng - Cấp đất II | Chương V- E-HSMT | 0,45 | 100m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V- E-HSMT | 0,4398 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 60mm | Chương V- E-HSMT | 0,48 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 24 | Thử áp lực đường ống thép - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 1,5 | 100m |
| 25 | Thử áp lực đường ống thép - Đường kính <100mm | Chương V- E-HSMT | 0,84 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 125mm | Chương V- E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100/65mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm | Chương V- E-HSMT | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 33 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Chương V- E-HSMT | 20 | cặp bích |
| 34 | Lắp nút bịt ren trong, ĐK 50mm | Chương V- E-HSMT | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài trời kt 500x600x180 | Chương V- E-HSMT | 29 | hộp |
| 36 | Kệ đựng bình chữa cháy. | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 37 | Vòi rồng chữa cháy D50 16bar dài 20m + Khớp nối. | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 38 | Lăng phun chữa cháy D50-13. | Chương V- E-HSMT | 11 | cái |
| 39 | Lăng phun chữa cháy D65-13. | Chương V- E-HSMT | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ren ngoài + xích, có nắp bịt DN100x1 và DN65x2, (SQD100-1.6 không có tay vặn) | Chương V- E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Trụ cứu hoả 3 họng | Chương V- E-HSMT | 2 | chiếc |
| 42 | Họng tiếp nước chữa cháy, nắp bịt + ren ngoài D65x2 có tay vặn, loại 2 cửa | Chương V- E-HSMT | 1 | chiếc |
| 43 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4. | Chương V- E-HSMT | 32 | cái |
| 45 | Bình chữa cháy CO2 - MT3 | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 46 | Tiêu lệnh, nội quy chữa cháy | Chương V- E-HSMT | 16 | cái |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V- E-HSMT | 30 | 1m2 |
| 48 | Kìm cộng lực | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Búa tạ | Chương V- E-HSMT | 1 | cái |
| N | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG ĐÈN EXIT - SỰ CỐ | |||
| 1 | Lắp đặt hộp kỹ thuật | Chương V- E-HSMT | 8 | hộp |
| 2 | Lắp đặt CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V- E-HSMT | 700 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V- E-HSMT | 700 | m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 200 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 16mm | Chương V- E-HSMT | 200 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp chia ngã D16 | Chương V- E-HSMT | 100 | hộp |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V- E-HSMT | 100 | cái |
| 8 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V- E-HSMT | 48 | cái |
| 9 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V- E-HSMT | 9,6 | 5 đèn |
| 10 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E-HSMT | 52 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V- E-HSMT | 10,4 | 5 đèn |
| O | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy loại 1 bơm, công suất 30HP | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 2 | Máy bơm điện chữa cháy: Công suất 20HP/15KW/380V; Q = 400-1150 lít/phút; H = 69-47m | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Máy bơm Diesel chữa cháy: D4BB, công suất 40HP/30KW; Q = 52 - 120m3/h; H = 95-46m | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | Tủ |
| P | HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ CẤP NƯỚC, ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Máy bơm: Công suất 7,5HP/5,5KW/380V, Q=9-39m3/h, H=47,0-33,4m | Chương V- E-HSMT | 2 | Cái |
| 2 | Máy bơm bù áp, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q=2,4-8,2m3/h; H=73,5-26,7m | Chương V- E-HSMT | 2 | Cái |
| 3 | Tủ rack 16U | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 4 | ODF quang | Chương V- E-HSMT | 2 | Cái |
| 5 | Switch 24 Port | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 6 | Đầu ghi hình 24 kênh | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | UPS 3kVA | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Tủ rack 6U | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 9 | Switch 8 Port | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 10 | Bộ chuyển đổi quang | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Trung tâm điều khiển hệ thống camera | Chương V- E-HSMT | 1 | Cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi