Gói thầu: Gói thầu số 6: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp trường mầm non Suối Hoa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675066-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban QLDA xây dựng thành phố Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Cải tạo, sửa chữa nâng cấp trường mầm non Suối Hoa
Số hiệu KHLCNT 20200664595
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố và nguồn vốn hỗ trợ khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 14:56:00 đến ngày 2020-07-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 20,980,687,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 600,000,000 VNĐ ((Sáu trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 238,507 m3
2 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 2,385 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 2,385 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 40,025 m3
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- E-HSMT 1.692,642 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 43,0194 m3
7 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 1,6768 100m3
8 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 1,6768 100m3
9 Tháo dỡ mái ngói Chương V- E-HSMT 651,106 m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V- E-HSMT 21,427 tấn
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 70,819 m3
12 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,8059 100m3
13 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,8059 100m3
14 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 641,421 m2
15 Tháo dỡ vách nhôm kính Chương V- E-HSMT 33,951 m2
16 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 763,57 m
17 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 349,84 m
18 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 183,513 m2
19 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 18 bộ
20 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 11 bộ
21 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 8 bộ
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 18,9332 m3
23 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V- E-HSMT 31,695 m2
24 Tháo dỡ trần nhựa Chương V- E-HSMT 45,472 m2
25 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,1794 100m3
26 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,1794 100m3
27 Phá dỡ kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 49,032 m3
28 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 34,172 m3
29 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V- E-HSMT 70,66 m
30 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,832 100m3
31 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,832 100m3
32 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà Chương V- E-HSMT 2.082,14 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt trần Chương V- E-HSMT 1.301,496 m2
34 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà Chương V- E-HSMT 390,762 m2
35 Tháo dỡ bệ xí Chương V- E-HSMT 2 bộ
36 Tháo dỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 2 bộ
37 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V- E-HSMT 2 bộ
38 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 3,168 m2
39 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 20,22 m3
40 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 2,9526 m3
41 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 4,524 m3
42 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,2843 100m3
43 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,2843 100m3
44 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu gạch Chương V- E-HSMT 3,35 m3
45 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 1,978 m3
46 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,0533 100m3
47 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,0533 100m3
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN KẾT CẤU
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc Chương V- E-HSMT 20,09 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =6mm Chương V- E-HSMT 6,561 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 0,464 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =14mm Chương V- E-HSMT 12,524 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc ĐK =20mm Chương V- E-HSMT 0,337 tấn
6 Mua thép tấm KT100x230x5mm làm thép đầu cọc Chương V- E-HSMT 3.241,781 kg
7 Gia công cấu kiện thép bịt đầu cọc Chương V- E-HSMT 3,087 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép bịt đầu cọc Chương V- E-HSMT 3,087 tấn
9 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 161,506 m3
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 0,326 100m
11 Mua thép tấm KT140x200x5mm làm thép bản nối Chương V- E-HSMT 1.578,602 kg
12 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 4 1 mối nối
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 25,857 100m
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 338 1 mối nối
15 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 25x25cm Chương V- E-HSMT 1,32 100m
16 Phá dỡ kết cấu - Kết cấu bê tông (nền sân hiện trạng) Chương V- E-HSMT 40,232 m3
17 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,4023 100m3
18 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,4023 100m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m Chương V- E-HSMT 1,506 100m3
20 Đào móng cột Chương V- E-HSMT 111,674 1m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V- E-HSMT 3,288 m3
22 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,0329 100m3
23 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,0329 100m3
24 Ván khuôn móng vuông Chương V- E-HSMT 2,456 100m2
25 Ván khuôn móng dài Chương V- E-HSMT 3,19 100m2
26 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 22,665 m3
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6, 8mm Chương V- E-HSMT 1,267 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 0,405 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V- E-HSMT 0,687 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V- E-HSMT 1,268 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V- E-HSMT 0,029 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =18mm Chương V- E-HSMT 0,3658 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20,22,25mm Chương V- E-HSMT 10,4181 tấn
34 Mua bê tông thương phẩm M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 135,516 m3
35 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 133,513 m3
36 Băng cản nước Chương V- E-HSMT 9,96 m
37 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V- E-HSMT 9,816 m3
38 Xây móng chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 14,802 m3
39 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V- E-HSMT 0,913 100m3
40 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 1,71 100m3
41 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 1,71 100m3
42 Mua bê tông thương phẩm M150 Chương V- E-HSMT 55,335 m3
43 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 54,517 m3
44 Phá dỡ kết cấu bê tông (Nền bê tông hiện trạng) Chương V- E-HSMT 11,933 m3
45 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,1193 100m3
46 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,1193 100m3
47 Đào móng Chương V- E-HSMT 1,271 100m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,171 100m2
49 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 5,723 m3
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 1,004 tấn
51 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 8,585 m3
52 Xây bể chứa, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 23,566 m3
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 136,65 m2
54 Quét nước xi măng 2 nước Chương V- E-HSMT 171,916 m2
55 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 35,266 m2
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,24 100m2
57 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 0,159 tấn
58 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=10mm Chương V- E-HSMT 0,344 tấn
59 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 5,059 m3
60 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 50 1cấu kiện
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,016 100m
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 0,016 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 0,04 100m
64 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt Tê nhựa miệng bát Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 10 cái
66 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,316 100m3
67 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,912 100m3
68 Vận chuyển đất 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,912 100m3
69 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 5,423 100m2
70 Lắp dựng cốt cột, ĐK =6, 8mm Chương V- E-HSMT 1,215 tấn
71 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =18mm Chương V- E-HSMT 1,7575 tấn
72 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK =20,22,25mm Chương V- E-HSMT 8,0129 tấn
73 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V- E-HSMT 37,196 m3
74 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 21,568 m3
75 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 15,078 m3
76 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Chương V- E-HSMT 17,395 100m2
77 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =6,8mm Chương V- E-HSMT 3,722 tấn
78 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 3,997 tấn
79 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =12mm Chương V- E-HSMT 0,103 tấn
80 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =16mm Chương V- E-HSMT 0,417 tấn
81 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =18mm Chương V- E-HSMT 5,86 tấn
82 Lắp dựng cốt thép dầm, giằng, ĐK =20,22,25mm Chương V- E-HSMT 23,064 tấn
83 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V- E-HSMT 156,242 m3
84 Bê tông dầm, giằng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 153,933 m3
85 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V- E-HSMT 23,047 100m2
86 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm Chương V- E-HSMT 24,041 tấn
87 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 3,326 tấn
88 Mua bê tông thương phẩm M250 Chương V- E-HSMT 321,453 m3
89 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 313,613 m3
90 Xây tường thẳng, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 17,197 m3
91 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, tấm đan Chương V- E-HSMT 0,776 100m2
92 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=8mm Chương V- E-HSMT 2,099 tấn
93 Gia công, lắp đặt tấm đan, ĐK=12mm Chương V- E-HSMT 0,306 tấn
94 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 25,284 m3
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 120 1cấu kiện
96 Ván khuôn lanh tô Chương V- E-HSMT 1,998 100m2
97 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =6mm Chương V- E-HSMT 0,299 tấn
98 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 0,656 tấn
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô ĐK =16mm Chương V- E-HSMT 0,864 tấn
100 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 13,164 m3
101 Ván khuôncầu thang Chương V- E-HSMT 2,012 100m2
102 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =8mm Chương V- E-HSMT 0,0288 tấn
103 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 4,34 tấn
104 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =20mm Chương V- E-HSMT 0,119 tấn
105 Bê tông cầu thang, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 22,334 m3
106 Ván khuôn giằng thu hồi Chương V- E-HSMT 0,704 100m2
107 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK =6mm Chương V- E-HSMT 0,219 tấn
108 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK =10mm Chương V- E-HSMT 1,115 tấn
109 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 6,587 m3
110 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt Chương V- E-HSMT 402,048 m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 402,048 1m2
112 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 3,086 tấn
113 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0,45mm Chương V- E-HSMT 197,92 m
114 Tôn úp sườn khổ 300mm dày 0,45mm Chương V- E-HSMT 35,32 m
115 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm Chương V- E-HSMT 11,206 100m2
116 Khoan cấy thép, ĐK D=8-10mm Chương V- E-HSMT 3.314 Lỗ
117 Khoan cấy thép, ĐK D=16mm Chương V- E-HSMT 112 Lỗ
118 Khoan cấy thép, ĐK D=18mm Chương V- E-HSMT 48 Lỗ
119 Khoan cấy thép, ĐK D=20mm Chương V- E-HSMT 240 Lỗ
C HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 131,052 m3
2 Xây tường thẳng chiều dày ≤33cm vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 421,771 m3
3 Xây cột, trụ, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 73,272 m3
4 Xây gạch bậc cầu thang, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 6,203 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 391,8837 m2
6 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 3.362,069 m2
7 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 312,54 m2
8 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 144,691 m2
9 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 931,604 m2
10 Trát trần, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 1.721,649 m2
11 Trát sê nô vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 132,388 m2
12 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 937,42 m
13 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 466,85 m
14 Đắp phào cột (đế và đỉnh cột) Chương V- E-HSMT 6 cột
15 Đắp phào cột (đế và đỉnh cột) Chương V- E-HSMT 4 cột
16 Đắp phào đầu cột Chương V- E-HSMT 44 cột
17 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 175,34 m
18 Vữa trụ chảy không co dày chung bình 1cm Chương V- E-HSMT 149,884 m2
19 Láng vữa tự chảy Chương V- E-HSMT 149,884 m2
20 Chống thấm bằng màng khó nóng dày 3mm Chương V- E-HSMT 195,284 m2
21 Láng nền, sàn khu vệ sinh không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 100,7092 m2
22 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 243,3208 m2
23 Láng sê nô dày 3cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 243,3208 m2
24 Quét dung dịch chống thấm chống thấm sêno, khu vệ sinh Chương V- E-HSMT 514,914 m2
25 Chống thấm khe lún Chương V- E-HSMT 197,18 m
26 Mua inox làm bịt nắp đây khe lun Chương V- E-HSMT 93,8182 kg
27 Lát nền, sàn gạch granit 600x600 Chương V- E-HSMT 3.752,832 m2
28 Lát nền bằng đá granit tự nhiện Chương V- E-HSMT 13,35 m2
29 Lát nền, sàn gạch gốm kích thước 400x400mm Chương V- E-HSMT 165,15 m2
30 Ốp tường trụ, cột gạch granit 120x600 Chương V- E-HSMT 170,366 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 Chương V- E-HSMT 313,043 m2
32 Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600 Chương V- E-HSMT 1.232,854 m2
33 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 400x800 Chương V- E-HSMT 451,637 m2
34 Ốp tường trụ, cột - gạch ceramic 300x600 Chương V- E-HSMT 725,4 m2
35 Ốp tường trụ, cột - gạch xương bán sứ vân đá màu ghi 300x600 ngoài nhà Chương V- E-HSMT 272,754 m2
36 Ốp tường trụ, cột - gạch thẻ kích thước 60x240x5mm Chương V- E-HSMT 300,475 m2
37 Lát đá mặt bệ granit tự nhiên chậu bàn đá Chương V- E-HSMT 23,322 m2
38 Lát đá granit tự nhiện màu vàng bậc cầu thang Chương V- E-HSMT 74,003 m2
39 Lát đá granit tự nhiện màu xám bậc cầu thang Chương V- E-HSMT 41,219 m2
40 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 Chương V- E-HSMT 142,339 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 1.642,708 m2
42 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 9.346,518 m2
43 Cửa sổ mở quay nhôm hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm Chương V- E-HSMT 217,289 m2
44 Vách kính cố định nhôm hệ 4400, kính trắng dày 6,38mm Chương V- E-HSMT 226,673 m2
45 Cửa đi 1 hoặc 2 cánh nhôm hệ 450, kính trắng dày 6,38mm Chương V- E-HSMT 301,041 m2
46 Khóa tay bẻ Đài Loan Chương V- E-HSMT 130 cái
47 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V- E-HSMT 136 bộ
48 Cửa thép chống cháy sơn tĩnh điện 2 cánh. Chương V- E-HSMT 20,88 m2
49 Cửa khung thép sơn tĩnh điện 1 cánh. Chương V- E-HSMT 3,84 m2
50 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V- E-HSMT 228,291 m2
51 Thay kính dán an toàn dày 6,38mm Chương V- E-HSMT 20,958 m2
52 Nẹp khuôn cửa 10x40 Chương V- E-HSMT 233 m
53 Bộ bản lề cửa gỗ loại 125 No1 Chương V- E-HSMT 348 cái
54 Clemon cửa đi có khóa Chương V- E-HSMT 32 cái
55 Khóa cửa tay bẻ Chương V- E-HSMT 33 cái
56 Sơn cửa gỗ, sơn PU Đại Kiều Chương V- E-HSMT 160,422 m2
57 Sơn khuôn cửa, khuôn đơn, sơn PU Chương V- E-HSMT 263,8 m
58 Sơn khuôn cửa, khuôn kép, sơn PU Chương V- E-HSMT 10 m
59 Sơn nẹp khuôn cửa Chương V- E-HSMT 13,98 m2
60 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V- E-HSMT 263,8 1m
61 Lắp dựng khuôn cửa kép Chương V- E-HSMT 10 1m
62 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V- E-HSMT 100,721 1m2
63 Gia công, lắp đặt hoa lan can (thẳng) bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 664,258 kg
64 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm Chương V- E-HSMT 5,2187 tấn
65 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt kim loại Chương V- E-HSMT 55,034 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 244,36 1m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V- E-HSMT 344,282 m2
68 Gia công, lắp đặt lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V- E-HSMT 798,968 kg
69 Mua thép hình L50x50x3 và L30x30x3 làm giá đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 341,2647 kg
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 28,521 1m2
71 Gia công hệ khung giá đỡ Chương V- E-HSMT 0,333 tấn
72 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung đỡ chậu rửa Chương V- E-HSMT 0,333 tấn
73 Ốp thang máy bằng tấm nhựa giả đá (bao gồm khung xương thép hộp mã kẽm) Chương V- E-HSMT 25,774 m2
74 Mua thép hộp 30x60x1.2mm mạ kẽm làm lam chắn nắng Chương V- E-HSMT 311,961 kg
75 Mua thép hộp 25x38x1.2mm mạ kẽm làm lam chắn nắng Chương V- E-HSMT 570,937 kg
76 Sơn tĩnh điện sắt thép Chương V- E-HSMT 212,824 m2
77 Gia công lam chắn nắng Chương V- E-HSMT 0,883 tấn
78 Lắp dựng lam chắn nắng Chương V- E-HSMT 156,369 m2
79 Trần thạch cao chống ẩm khung xương chìm chịu nước Chương V- E-HSMT 195 m2
80 Trần thạch cao tấm thả chịu nước Chương V- E-HSMT 645,019 m2
81 Vách ngăn vệ sinh, phụ kiện Inox 304, khung nhôm định hình đồng bộ Chương V- E-HSMT 165,484 m2
82 Lắp dựng cốt thép thang lên mái ĐK =16mm Chương V- E-HSMT 0,027 tấn
83 Nắp che lỗ thang lên mái Chương V- E-HSMT 2 bộ
84 Lắp dựng dàn giáo ngoài Chương V- E-HSMT 22,534 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NƯỚC, CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn led tube 1x18W L=1,2m Chương V- E-HSMT 62 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần D320 18W Chương V- E-HSMT 20 bộ
3 Lắp đặt đèn downlight D110 12W Chương V- E-HSMT 112 bộ
4 Lắp đặt đèn panel 60x60/40W Chương V- E-HSMT 336 bộ
5 Lắp đặt quạt trần cánh nhôm Chương V- E-HSMT 150 cái
6 Lắp đặt tủ kích thước 1600x800x400mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt tủ kích thước 400x300x200mm Chương V- E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt tủ kích thước 600x500x300mm Chương V- E-HSMT 4 hộp
9 Lắp đặt bảng điện phòng 9 module Chương V- E-HSMT 10 hộp
10 Lắp đặt bảng điện phòng 8 module Chương V- E-HSMT 14 hộp
11 Lắp đặt bảng điện phòng 6 module Chương V- E-HSMT 7 hộp
12 Đèn báo pha Chương V- E-HSMT 18 cái
13 Cầu trì 2A Chương V- E-HSMT 18 cái
14 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 chiều Chương V- E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 chiều Chương V- E-HSMT 30 cái
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 chiều Chương V- E-HSMT 106 cái
17 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V- E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều Chương V- E-HSMT 9 cái
19 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 151 hộp
20 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V- E-HSMT 144 cái
21 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V- E-HSMT 144 hộp
22 Lắp đặt các automat MCB 1P 10A Chương V- E-HSMT 13 cái
23 Lắp đặt các automat MCB 1P 16A Chương V- E-HSMT 100 cái
24 Lắp đặt các automat MCB 1P 20A Chương V- E-HSMT 91 cái
25 Lắp đặt các automat MCB 1P 25A Chương V- E-HSMT 9 cái
26 Lắp đặt các automat MCB 1P 32A Chương V- E-HSMT 10 cái
27 Lắp đặt các automat MCB 1P 40A Chương V- E-HSMT 16 cái
28 Lắp đặt các automat MCB 2P 20A Chương V- E-HSMT 3 cái
29 Lắp đặt các automat MCB 2P 25A Chương V- E-HSMT 7 cái
30 Lắp đặt các automat MCB 2P 32A Chương V- E-HSMT 8 cái
31 Lắp đặt các automat MCB 2P 40A Chương V- E-HSMT 14 cái
32 Lắp đặt các automat MCCB 3P 16A Chương V- E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt các automat MCCB 3P 25A Chương V- E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt các automat MCCB 3P 50A Chương V- E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt các automat MCCB 3P 63A Chương V- E-HSMT 7 cái
36 Lắp đặt các automat MCCB 3P 250A Chương V- E-HSMT 1 cái
37 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC (1x1,5)mm2 Chương V- E-HSMT 5.400 m
38 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC (1x2,5)mm2 Chương V- E-HSMT 3.600 m
39 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 300 m
40 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 500 m
41 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V- E-HSMT 480 m
42 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 Chương V- E-HSMT 120 m
43 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x4mm2 Chương V- E-HSMT 100 m
44 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V- E-HSMT 150 m
45 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x1,5)mm2 Chương V- E-HSMT 2.600 m
46 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x2,5)mm2 Chương V- E-HSMT 1.800 m
47 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V- E-HSMT 350 m
48 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x6)mm2 Chương V- E-HSMT 500 m
49 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x10)mm2 Chương V- E-HSMT 480 m
50 Lắp đặt dây Cu/PVC (1x16)mm2 Chương V- E-HSMT 150 m
51 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 800 m
52 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 500 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 120 m
54 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 3.600 m
55 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 3.200 m
56 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 150 m
57 Mang cáp 200x100x1.2mm Chương V- E-HSMT 150 m
58 Lắp đặt thang cáp 200x100x1.5mm Chương V- E-HSMT 15 10m
59 Cút nói chữ L 200x100x1.2 Chương V- E-HSMT 4 cái
60 Thang cáp 200x100x1.5mm Chương V- E-HSMT 20 m
61 Lắp đặt thang cáp 200x100x1.5mm Chương V- E-HSMT 2 10m
62 Giá đỡ thang cấp, máng cáp Chương V- E-HSMT 60 cái
63 Lắp đặt ống đồng dẫn ga Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 2,2 100m
64 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 6,4mm Chương V- E-HSMT 2,2 100m
65 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,07 100m
66 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 9,5mm Chương V- E-HSMT 0,07 100m
67 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 12,7mm Chương V- E-HSMT 2,2 100m
68 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 12,7mm Chương V- E-HSMT 2,2 100m
69 Lắp đặt ống đồng dẫn ga - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,07 100m
70 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 15,9mm Chương V- E-HSMT 0,07 100m
71 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm Chương V- E-HSMT 4 100m
72 Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 22,2mm Chương V- E-HSMT 4 100m
73 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0314 100m3
74 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0314 100m3
75 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 4 cọc
76 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V- E-HSMT 7,5 m
77 Lắp đặt dây Cu/PVC 1x95mm2 Chương V- E-HSMT 12 m
78 Bản đồng tiếp đất Chương V- E-HSMT 1 cái
79 Mối hàn hóa nhiệt Chương V- E-HSMT 4 mối
80 Hóa chất giảm điện trở Chương V- E-HSMT 2 bao
81 Kiểm tra điện trở Chương V- E-HSMT 1 ca
82 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,1423 100m3
83 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,1423 100m3
84 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V- E-HSMT 4 cái
85 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V- E-HSMT 115 m
86 Kẹp định vị cáp thoát sét Chương V- E-HSMT 100 cái
87 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V- E-HSMT 9 cọc
88 Băng đồng tiếp đất 25x3mm Chương V- E-HSMT 60 m
89 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở Chương V- E-HSMT 3 hộp
90 Mối hàn hóa nhiệt Chương V- E-HSMT 5 mối
91 Hóa chất giảm điện trở Chương V- E-HSMT 5 bao
92 Kiểm tra điện trở (Theo công trình đã duyệt) Chương V- E-HSMT 1 ca
93 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,7175 100m3
94 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,7175 100m3
95 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V- E-HSMT 199,3 m
96 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x4mm2 Chương V- E-HSMT 2,35 100m
97 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 Chương V- E-HSMT 2,15 100 m
98 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,0461 100m3
99 Bê tông móng, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V- E-HSMT 3,84 m3
100 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,192 100m2
101 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0215 100m3
102 Khung bu long móng M24x300x300x650 Chương V- E-HSMT 6 bộ
103 Lắp dựng cột thép chiều cao cột 8m bằng máy Chương V- E-HSMT 6 cột
104 Lắp đèn led 150W Chương V- E-HSMT 6 bộ
105 Làm đầu cáp khô Chương V- E-HSMT 12 đầu
106 Lắp bảng điện cửa cột Chương V- E-HSMT 6 bảng
107 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V- E-HSMT 6 đầu cáp
108 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn dây Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 0,48 100m
109 Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột đèn Chương V- E-HSMT 93,96 kg
110 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V- E-HSMT 6 bộ
111 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,3132 100m3
112 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,3132 100m3
113 Băng cảnh báo cáp khổ 0,3m Chương V- E-HSMT 87 m
114 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 4x150mm2 Chương V- E-HSMT 0,97 100m
115 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/DSTA/PVC 2x6mm2 Chương V- E-HSMT 0,87 100m
116 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D160/125 Chương V- E-HSMT 0,87 100 m
117 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 Chương V- E-HSMT 0,57 100 m
E HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Lắp đặt thiết bị của hệ thống Camera Chương V- E-HSMT 34 1 thiết bị
2 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ Từ 15 đến 33U Chương V- E-HSMT 1 Tủ
3 Lắp đặt ODF quang Chương V- E-HSMT 2 bộ ODF
4 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch Từ 16 đến 48 cổng Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
5 Lắp đặt đầu ghi hình 24 kênh Chương V- E-HSMT 1 thiết bị
6 Lắp đặt thiết bị lưu điện UPS <=5 KVA Chương V- E-HSMT 1 bộ
7 Lắp đặt màn hình quan sát Chương V- E-HSMT 1 thiết bị
8 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ thiết bị mạng < 15U Chương V- E-HSMT 1 Tủ
9 Lắp đặt và cài đặt thiết bị chuyển mạch mạng SAN - SAN Switch <16 cổng Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
10 Lắp đặt và cài đặt bộ chuyển đổi quang Chương V- E-HSMT 1 Thiết bị
11 Ổ cắm mạng + ổ cắm truyền hình Chương V- E-HSMT 20 cái
12 Ổ cắm mạng đôi Chương V- E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt ổ cắm chìm Chương V- E-HSMT 32 Ổ cắm
14 Lắp đặt, hiệu chỉnh hệ thống điều khiển Camera Chương V- E-HSMT 1 thiết bị
15 Dây cáp mạng UTP cat 6 Chương V- E-HSMT 3.500 m
16 Lắp đặt dây cáp mạng UTP cat 6 Chương V- E-HSMT 350 10 m
17 Cáp đồng trục RG6 Chương V- E-HSMT 800 m
18 Lắp đặt dây cáp đồng trục RG6 Chương V- E-HSMT 80 10 m
19 Dây nhảy UTP cat 6 dài 2m Chương V- E-HSMT 20 cái
20 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 2.200 m
21 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 2.100 m
F HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC - CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V- E-HSMT 96 bộ
2 Vòi xịt vệ sinh Chương V- E-HSMT 96 cái
3 Lắp đặt Lavabo Chương V- E-HSMT 80 bộ
4 Phụ kiện xi phong Chương V- E-HSMT 80 cái
5 Lắp đặt gương soi Chương V- E-HSMT 80 cái
6 Lắp đặt vòi rửa Chương V- E-HSMT 8 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa khu rửa chân tầng trệt Chương V- E-HSMT 24 bộ
8 Lắp đặt van góc D15 Chương V- E-HSMT 304 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V- E-HSMT 54 bộ
10 Van xả tiểu nam Chương V- E-HSMT 54 bộ
11 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V- E-HSMT 42 bộ
12 Van xả tiểu nữa Chương V- E-HSMT 42 bộ
13 Cầu thu mưa D125 Chương V- E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 104 cái
15 Lắp đặt bể nước Inox 10m3 Chương V- E-HSMT 1 bể
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 90mm Chương V- E-HSMT 0,45 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 75mm Chương V- E-HSMT 0,28 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 63mm Chương V- E-HSMT 1,19 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 1,01 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V- E-HSMT 1,09 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 1,98 100m
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 2,74 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 7,736 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 25mm PN20 Chương V- E-HSMT 0,5 100m
25 Lắp đặt ống nhựa PPR, ĐK 20mm PN20 Chương V- E-HSMT 2,09 100m
26 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 90x75mm Chương V- E-HSMT 7 cái
27 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 75x63mm Chương V- E-HSMT 10 cái
28 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 63x50mm Chương V- E-HSMT 13 cái
29 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 63x40mm Chương V- E-HSMT 3 cái
30 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x40mm Chương V- E-HSMT 15 cái
31 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 50x32mm Chương V- E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40x32mm Chương V- E-HSMT 11 cái
33 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 40x25mm Chương V- E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32x25mm Chương V- E-HSMT 25 cái
35 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 32x20mm Chương V- E-HSMT 18 cái
36 Lắp đặt côn nhựa - Đường kính 25x20mm Chương V- E-HSMT 58 cái
37 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90x90mm Chương V- E-HSMT 7 cái
38 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 90x75mm Chương V- E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x75mm Chương V- E-HSMT 13 cái
40 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x63mm Chương V- E-HSMT 8 cái
41 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 75x50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x63mm Chương V- E-HSMT 14 cái
43 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x50mm Chương V- E-HSMT 7 cái
44 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 63x40mm Chương V- E-HSMT 4 cái
45 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x50mm Chương V- E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x40mm Chương V- E-HSMT 21 cái
47 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 50x32mm Chương V- E-HSMT 11 cái
48 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x40mm Chương V- E-HSMT 9 cái
49 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x32mm Chương V- E-HSMT 17 cái
50 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x25mm Chương V- E-HSMT 15 cái
51 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 40x20mm Chương V- E-HSMT 20 cái
52 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x32mm Chương V- E-HSMT 20 cái
53 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x25mm Chương V- E-HSMT 32 cái
54 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 32x20mm Chương V- E-HSMT 57 cái
55 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25x25mm Chương V- E-HSMT 29 cái
56 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 25x20mm Chương V- E-HSMT 110 cái
57 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 20x20mm Chương V- E-HSMT 140 cái
58 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 12 cái
59 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 7 cái
60 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 63mm Chương V- E-HSMT 34 cái
61 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 57 cái
62 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 72 cái
63 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 90 cái
64 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 132 cái
65 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 660 cái
66 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 384 cái
67 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 11 cái
68 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 7 cái
69 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 63mm Chương V- E-HSMT 30 cái
70 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 25 cái
71 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 27 cái
72 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 50 cái
73 Lắp đặt măng xông nhựa - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 69 cái
74 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 5 cái
75 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
76 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 40mm Chương V- E-HSMT 4 cái
77 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 15 cái
78 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 18 cái
79 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt đồng hồ đo nước - Đường kính 80mm Chương V- E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt van xả khí - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 3 cái
82 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m - Đường kính 60mm PN6 Class 1 Chương V- E-HSMT 2,27 100m
83 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm PN6 Class 1 Chương V- E-HSMT 2,74 100m
84 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm PN6 Class 2 Chương V- E-HSMT 3,03 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm PN6 Class 2 Chương V- E-HSMT 6,27 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 60mm PN8 Class 2 Chương V- E-HSMT 1,2 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 75mm PN8 Class 2 Chương V- E-HSMT 0,76 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 90mm PN8 Chương V- E-HSMT 0,92 100m
89 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 110mm PN8 Class 3 Chương V- E-HSMT 1,76 100m
90 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 140mm PN8 Class 3 Chương V- E-HSMT 3,5 100m
91 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60x75mm Chương V- E-HSMT 121 cái
92 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 60x90mm Chương V- E-HSMT 69 cái
93 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 75x90mm Chương V- E-HSMT 122 cái
94 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 90x110mm Chương V- E-HSMT 35 cái
95 Lắp đặt côn nhựa PVC - Đường kính 110x140mm Chương V- E-HSMT 38 cái
96 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 296 cái
97 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 306 cái
98 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 183 cái
99 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 307 cái
100 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 56 cái
101 Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 89 cái
102 Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 78 cái
103 Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 123 cái
104 Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 196 cái
105 Lắp đặt y đều nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 17 cái
106 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x110mm Chương V- E-HSMT 45 cái
107 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x90mm Chương V- E-HSMT 38 cái
108 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x75mm Chương V- E-HSMT 15 cái
109 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 140x60mm Chương V- E-HSMT 21 cái
110 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x90mm Chương V- E-HSMT 68 cái
111 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x75mm Chương V- E-HSMT 93 cái
112 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 110x60mm Chương V- E-HSMT 27 cái
113 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x60mm Chương V- E-HSMT 46 cái
114 Lắp đặt y lệch nhựa PVC - Đường kính 90x75mm Chương V- E-HSMT 240 cái
115 Lắp đặt y lệnh nhựa PVC - Đường kính 75x60mm Chương V- E-HSMT 165 cái
116 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 45 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 35 cái
118 Lắp đặt tê nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 39 cái
119 Lắp đặt tê thu nhựa PVC - Đường kính 90x60mm Chương V- E-HSMT 19 cái
120 Lắp đặt tê thu nhựa PVC - Đường kính 75x60mm Chương V- E-HSMT 27 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 48 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 82 cái
123 Lắp đặt cút nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 166 cái
124 Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 54 cái
125 Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 130 cái
126 Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 90 cái
127 Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 79 cái
128 Lắp đặt nút thông tắc nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 7 cái
129 Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 75mm Chương V- E-HSMT 88 cái
130 Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 90mm Chương V- E-HSMT 99 cái
131 Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 110mm Chương V- E-HSMT 803 cái
132 Lắp đặt măng xông nhựa PVC - Đường kính 140mm Chương V- E-HSMT 88 cái
133 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
134 Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
135 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt rắc co - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
137 Lắp đặt van chặn PPR - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
138 Lắp đặt van một chiều PPR - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
139 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 2 cái
140 Lắp đặt rắc co - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 4 cái
141 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,7344 100m3
142 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V- E-HSMT 0,344 100m2
143 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V- E-HSMT 12,24 m3
144 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25 Chương V- E-HSMT 15,708 m3
145 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 142,8 m2
146 Láng rãnh thoát nước dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 51 m2
147 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,2891 100m3
148 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,0647 100m3
149 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,0331 100m2
150 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,7618 m3
151 Xây móng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M25 Chương V- E-HSMT 2,4037 m3
152 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 9,792 m2
153 Láng hố ga 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 2,25 m2
154 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,0258 100m3
155 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Chương V- E-HSMT 0,4342 100m2
156 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D8 Chương V- E-HSMT 0,3945 tấn
157 Gia công, lắp đặt thép tấm đan D10 Chương V- E-HSMT 0,584 tấn
158 Bê tông tấm đan bê tông M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 7,4452 m3
159 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V- E-HSMT 179 cấu kiện
G HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN BỒN HOA CÂY XANH
1 Ván khuôn, ván khuôn bê tông lót Chương V- E-HSMT 0,503 100m2
2 Bê tông, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 6,3864 m3
3 Lắp đặt bó vỉa bồn hoa bằng đá ghi sáng kích thước 18x22x100cm Chương V- E-HSMT 32,64 m
4 Lắp đặt bó vỉa bồn hoa bằng đá ghi sáng kích thước 15x18x80cm Chương V- E-HSMT 218,9 m
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 65,754 m3
6 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,6575 100m3
7 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,6575 100m3
8 Rải bạt nilon trước khi đổ bê tông sân Chương V- E-HSMT 123,4 m2
9 Mua bê tông thương phẩm mác 200 Chương V- E-HSMT 18,7876 m3
10 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 18,51 m3
11 Lát gạch terrazo 400x400x30 màu đỏ Chương V- E-HSMT 49,94 m2
12 Lát gạch terrazo 400x400x30 màu vàng Chương V- E-HSMT 1.226,899 m2
13 Lát nền đá rối chống trơn đa sắc Chương V- E-HSMT 123,4 m2
14 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V- E-HSMT 9 cây
15 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Chương V- E-HSMT 14 cây
16 Đất màu trồng cây Chương V- E-HSMT 49,38 m3
17 Trông cây lạc tiên Chương V- E-HSMT 164,4 m2
18 Trồng cây chuỗi Ngọc đường viền, rộng 20cm, 5 khóm/m Chương V- E-HSMT 411,7 m
19 Trồng cây muốn vàng, đường kính 16-18cm, cao >=3,5m Chương V- E-HSMT 12 cây
20 Trồng cây cọ lá xẻ, đường kính 10-15cm, cao >=0,5m Chương V- E-HSMT 22 cây
21 Trồng cây cau đẻ (dừa cạn), 3 cây/khóm, cao 0,8-1,2m Chương V- E-HSMT 13 khóm
22 Trồng cây phượng vĩ, đường kính 16-18cm, cao>=3,5m Chương V- E-HSMT 1 cây
23 Trông cây Ngâu (cắt tỉa thành bụi tròn đường kính 2m) Chương V- E-HSMT 6 cây
H HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 16,05 m2
2 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 0,162 100m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 1,243 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,172 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,1996 tấn
6 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 4,689 m3
7 Xây móng Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 2,193 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,022 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,037 tấn
10 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,55 m3
11 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 6,864 m3
12 Ván khuôn sàn mái Chương V- E-HSMT 0,197 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,164 tấn
14 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 1,543 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 12,818 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 8,736 m2
17 Quét nước xi măng nguyên chất Chương V- E-HSMT 12,504 m2
18 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Chương V- E-HSMT 46,488 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 12,818 m2
20 Bộ cổng xếp inox 304 Chương V- E-HSMT 9,5 m
21 Bộ động cơ điều khiển cổng Chương V- E-HSMT 2 bộ
22 Tháo dỡ hóa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 81,7 m
23 Cắt bỏ mũi giáo hoa sắt Chương V- E-HSMT 10 công
24 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V- E-HSMT 94,792 m2
25 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V- E-HSMT 0,35 tấn
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 107,534 m2
27 Lắp dựng hoa sắt tường rào Chương V- E-HSMT 124,377 m2
28 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V- E-HSMT 6,758 m3
29 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,0676 100m3
30 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,0676 100m3
31 Xây tường thẳng Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V- E-HSMT 1,478 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 4,279 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 209,464 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E-HSMT 213,743 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 284,514 m2
36 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V- E-HSMT 284,514 m2
37 Tháo dỡ cửa Chương V- E-HSMT 6,18 m2
38 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V- E-HSMT 88,716 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V- E-HSMT 31,234 m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 0,002 m3
41 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,002 100m3
42 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km Chương V- E-HSMT 0,002 100m3
43 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Chương V- E-HSMT 13,127 m2
44 Ốp đá granit nhà bảo vệ Chương V- E-HSMT 5,13 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 57,342 m2
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 62,608 m2
47 Cửa đi mở quay, hệ P450 và VP4400, kính trắng dày 6,38 Chương V- E-HSMT 1,98 m2
48 Cửa sổ mở quay, hệ P450 và VP4400, kính trắng dày 6,38 Chương V- E-HSMT 2,8 m2
49 Vách kính cố định VP4400, kính trắng dày 6,38 Chương V- E-HSMT 1,4 0.0
50 Khóa cửa đi Chương V- E-HSMT 1 bộ
51 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V- E-HSMT 3 bộ
52 Mua ống inox làm cột cờ Chương V- E-HSMT 16,6956 kg
53 Cáp thép mạ kẽm D4 Chương V- E-HSMT 12 m
54 Ròng dọc Chương V- E-HSMT 1 cái
55 Cầu Inox D63 Chương V- E-HSMT 1 cái
56 Bảng mã Inox 300x300x10 Chương V- E-HSMT 9,8019 kg
I HẠNG MỤC: NHÀ XE
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V- E-HSMT 0,245 m3
2 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,0024 100m3
3 Vận chuyển phế thải 5km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,0024 100m3
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra Cấp đất I Chương V- E-HSMT 2,058 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,014 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 0,245 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,07 100m2
8 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Chương V- E-HSMT 0,875 m3
9 Bu lông móng 4M16x400 Chương V- E-HSMT 5 bộ
10 Bản mã BĐ 1: 300x300x10 thép mạ kẽm Chương V- E-HSMT 37,1175 kg
11 Bản mã thép mạ kẽm dày 6mm làm gân tăng cứng Chương V- E-HSMT 21,339 kg
12 Mua thép hộp mạ kẽm 40x80x2 làm khung nhà xe Chương V- E-HSMT 66,927 kg
13 Thép hộp mạ kẽm 50x50x1.8 làm xà gồ nhà xe Chương V- E-HSMT 143,01 kg
14 Mua thép mạ kẽm D33.5 dày 2.3 làm khung nhà xe Chương V- E-HSMT 17,935 kg
15 Mua thép mạ kẽm D88.3 dày 2.9 làm khung nhà xe Chương V- E-HSMT 69,258 kg
16 Gia công cột bằng thép hình Chương V- E-HSMT 0,2025 tấn
17 Gia công xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,1362 tấn
18 Lắp cột thép các loại Chương V- E-HSMT 0,2025 tấn
19 Lắp dựng xà gồ thép Chương V- E-HSMT 0,1362 tấn
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,42 Chương V- E-HSMT 0,478 100m2
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V- E-HSMT 2 bộ
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V- E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1.5mm2 Chương V- E-HSMT 50 m
24 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V- E-HSMT 50 m
J HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC NGẦM
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V- E-HSMT 29,823 m3
2 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 0,2982 100m3
3 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 0,2982 100m3
4 Đào móng - Cấp đất I Chương V- E-HSMT 4,172 100m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,036 100m2
6 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V- E-HSMT 8,056 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,089 100m2
8 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 19,5286 m3
9 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 19,24 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,055 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 1,8191 tấn
12 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M100 Chương V- E-HSMT 62,72 m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,262 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 0,527 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V- E-HSMT 0,945 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 2,2352 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường Chương V- E-HSMT 2,061 100m2
18 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 24,3092 m3
19 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 23,95 m3
20 Băng cản nước cao 250mm Chương V- E-HSMT 32,4 md
21 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 113,92 m2
22 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V- E-HSMT 110,5 m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái Chương V- E-HSMT 0,627 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm Chương V- E-HSMT 0,047 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm Chương V- E-HSMT 1,2352 tấn
26 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V- E-HSMT 9,5917 m3
27 Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 9,45 m3
28 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 1,974 100m3
29 Vận phế thải, phạm vi ≤1000m Chương V- E-HSMT 2,198 100m3
30 Vận chuyển phế thải 2km tiếp theo Chương V- E-HSMT 2,198 100m3
K HẠNG MỤC: PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 114,548 1m3
2 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài Chương V- E-HSMT 59,07 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên trong Chương V- E-HSMT 55,478 m3
4 Phòng mối mặt nền nhà Chương V- E-HSMT 1.045 m2
L HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG BÁO CHÁY
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V- E-HSMT 1 1 trung tâm
2 Đầu báo cháy nhiệt cố định Chương V- E-HSMT 100 cái
3 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt Chương V- E-HSMT 10 10 đầu
4 Đầu báo khói tại chỗ Chương V- E-HSMT 35 cái
5 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói Chương V- E-HSMT 3,5 10 đầu
6 Chuông báo cháy 24v Chương V- E-HSMT 12 cái
7 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V- E-HSMT 2,4 5 chuông
8 Đèn báo cháy chớp Chương V- E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V- E-HSMT 2,4 5 đèn
10 Nút báo chuyên dụng Chương V- E-HSMT 12 cái
11 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V- E-HSMT 2,4 5 nút
12 Hộp đựng tổ hợp Chương V- E-HSMT 12 hộp
13 Lắp hộp đựng tổ hợp Chương V- E-HSMT 12 hộp
14 Đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 71 cái
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V- E-HSMT 14,2 5 đèn
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V- E-HSMT 2.000 m
17 Lắp đặt dây cáp tín hiệu 20x10x0,75mm Chương V- E-HSMT 4 10m
18 Gạch xi măng đặc Chương V- E-HSMT 420 viên
19 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm Chương V- E-HSMT 2.000 m
20 Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 40 m
21 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 600 cái
22 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 600 cái
23 Lắp đặt hộp chia ngã D16 Chương V- E-HSMT 65 hộp
24 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 200 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 32mm Chương V- E-HSMT 7 cái
26 Điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 7 bộ
27 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V- E-HSMT 7 1 bộ
28 Lắp đặt các automat 1 pha =10A Chương V- E-HSMT 1 cái
29 Nguồn dự phòng 24V/DC Chương V- E-HSMT 2 bộ
30 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V- E-HSMT 4 hộp
31 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,096 100m3
32 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V- E-HSMT 0,096 100m3
33 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V- E-HSMT 1 1 kênh
M HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG CHỮA CHÁY
1 Bê tông, M200, đá 1x2 Chương V- E-HSMT 0,6 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V- E-HSMT 0,012 100m2
3 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V- E-HSMT 3 1 máy
4 Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V- E-HSMT 1 trung tâm
5 Lắp đặt các automat 3 pha MCCB-200A Chương V- E-HSMT 1 cái
6 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK 25mm Chương V- E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt van xả khí, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
11 Lắp đặt rọ hút bơm mặt bích, ĐK 100mm Chương V- E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 4 cái
13 Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6 Chương V- E-HSMT 120 m
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V- E-HSMT 120 m
15 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,36 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,36 100m3
17 Gạch xi măng đặc Chương V- E-HSMT 1.260 viên
18 Đào móng - Cấp đất II Chương V- E-HSMT 0,45 100m3
19 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V- E-HSMT 0,4398 100m3
20 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 1,5 100m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 60mm Chương V- E-HSMT 0,48 100m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 0,24 100m
23 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 0,12 100m
24 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 1,5 100m
25 Thử áp lực đường ống thép - Đường kính <100mm Chương V- E-HSMT 0,84 100m
26 Lắp đặt ống thép tráng kẽm - Đường kính 125mm Chương V- E-HSMT 0,3 100m
27 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 20 cái
28 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100/65mm Chương V- E-HSMT 8 cái
29 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 65mm Chương V- E-HSMT 10 cái
30 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 50mm Chương V- E-HSMT 10 cái
31 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 25mm Chương V- E-HSMT 4 cái
32 Lắp đặt cút thép tráng kẽm - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 8 cái
33 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Chương V- E-HSMT 20 cặp bích
34 Lắp nút bịt ren trong, ĐK 50mm Chương V- E-HSMT 8 cái
35 Lắp đặt tủ đựng phương tiện chữa cháy ngoài trời kt 500x600x180 Chương V- E-HSMT 29 hộp
36 Kệ đựng bình chữa cháy. Chương V- E-HSMT 1 cái
37 Vòi rồng chữa cháy D50 16bar dài 20m + Khớp nối. Chương V- E-HSMT 11 cái
38 Lăng phun chữa cháy D50-13. Chương V- E-HSMT 11 cái
39 Lăng phun chữa cháy D65-13. Chương V- E-HSMT 4 cái
40 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ren ngoài + xích, có nắp bịt DN100x1 và DN65x2, (SQD100-1.6 không có tay vặn) Chương V- E-HSMT 2 cái
41 Trụ cứu hoả 3 họng Chương V- E-HSMT 2 chiếc
42 Họng tiếp nước chữa cháy, nắp bịt + ren ngoài D65x2 có tay vặn, loại 2 cửa Chương V- E-HSMT 1 chiếc
43 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 65mm Chương V- E-HSMT 1 cái
44 Lắp đặt bình bọt ABC - MFZL4. Chương V- E-HSMT 32 cái
45 Bình chữa cháy CO2 - MT3 Chương V- E-HSMT 16 cái
46 Tiêu lệnh, nội quy chữa cháy Chương V- E-HSMT 16 cái
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V- E-HSMT 30 1m2
48 Kìm cộng lực Chương V- E-HSMT 1 cái
49 Búa tạ Chương V- E-HSMT 1 cái
N HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY - HỆ THỐNG ĐÈN EXIT - SỰ CỐ
1 Lắp đặt hộp kỹ thuật Chương V- E-HSMT 8 hộp
2 Lắp đặt CU/PVC 2x1,5mm2 Chương V- E-HSMT 700 m
3 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V- E-HSMT 700 m
4 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 200 cái
5 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát - Đường kính 16mm Chương V- E-HSMT 200 cái
6 Lắp đặt hộp chia ngã D16 Chương V- E-HSMT 100 hộp
7 Lắp đặt ô cắm đơn Chương V- E-HSMT 100 cái
8 Đèn thoát hiểm Exit Chương V- E-HSMT 48 cái
9 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V- E-HSMT 9,6 5 đèn
10 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 52 cái
11 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V- E-HSMT 10,4 5 đèn
O HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy loại 1 bơm, công suất 30HP Chương V- E-HSMT 1 Cái
2 Máy bơm điện chữa cháy: Công suất 20HP/15KW/380V; Q = 400-1150 lít/phút; H = 69-47m Chương V- E-HSMT 1 Cái
3 Máy bơm Diesel chữa cháy: D4BB, công suất 40HP/30KW; Q = 52 - 120m3/h; H = 95-46m Chương V- E-HSMT 1 Cái
4 Tủ trung tâm báo cháy 10 kênh Chương V- E-HSMT 1 Tủ
P HẠNG MỤC: PHẦN THIẾT BỊ CẤP NƯỚC, ĐIỆN NHẸ
1 Máy bơm: Công suất 7,5HP/5,5KW/380V, Q=9-39m3/h, H=47,0-33,4m Chương V- E-HSMT 2 Cái
2 Máy bơm bù áp, công suất 3HP/2,2kW/380V; Q=2,4-8,2m3/h; H=73,5-26,7m Chương V- E-HSMT 2 Cái
3 Tủ rack 16U Chương V- E-HSMT 1 Cái
4 ODF quang Chương V- E-HSMT 2 Cái
5 Switch 24 Port Chương V- E-HSMT 1 Cái
6 Đầu ghi hình 24 kênh Chương V- E-HSMT 1 Cái
7 UPS 3kVA Chương V- E-HSMT 1 Cái
8 Tủ rack 6U Chương V- E-HSMT 1 Cái
9 Switch 8 Port Chương V- E-HSMT 1 Cái
10 Bộ chuyển đổi quang Chương V- E-HSMT 1 Cái
11 Trung tâm điều khiển hệ thống camera Chương V- E-HSMT 1 Cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->