Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678134-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm kinh doanh VNPT Lạng Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 03 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:13:00 đến ngày 2020-07-06 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,519,876,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chính | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 131,04 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,744 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,868 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,597 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo mô tả chương V | 6,8716 | tấn |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 122,38 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo mô tả chương V | 0,0492 | 100m3 |
| 8 | SX Cột thép D1500mm dày 16mm | Theo mô tả chương V | 15,735 | md |
| 9 | Sản xuất mặt bích rỗng, khối lượng >100kg | Theo mô tả chương V | 2,1059 | tấn |
| 10 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo mô tả chương V | 0,6264 | tấn |
| 11 | Gia công thang sắt | Theo mô tả chương V | 0,1628 | tấn |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 57,4708 | 1m2 |
| 13 | LĐ các loại mặt bích rỗng >50kg/cái | Theo mô tả chương V | 2,1059 | tấn |
| 14 | Lắp cột thép các loại | Theo mô tả chương V | 9,8403 | tấn |
| 15 | Gia công hệ khung dầm | Theo mô tả chương V | 10,9907 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 439,2742 | 1m2 |
| 17 | Lắp đặt khung dầm | Theo mô tả chương V | 10,9907 | tấn |
| 18 | Bu lông liên kết cột với móng D36, L=2,4m | Theo mô tả chương V | 540,288 | kg |
| 19 | Bu lông liên kết cột D30, L=0,6m | Theo mô tả chương V | 187,488 | kg |
| 20 | Bu lông liên kết dầm D26, l=0,6m | Theo mô tả chương V | 48,816 | kg |
| 21 | Tôn bịt đầu cột thép | Theo mô tả chương V | 3,14 | m2 |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | Theo mô tả chương V | 8,61 | 100m2 |
| 23 | Lớp bạt dứa lót | Theo mô tả chương V | 324 | m2 |
| 24 | In phun bạt chất lượng cao | Theo mô tả chương V | 324 | m2 |
| 25 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo mô tả chương V | 1,62 | 1m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,62 | m3 |
| 27 | Cột điện thép cao 6m; D90 dày 3mm ( Bao gồm cả bản mã chân cột + gân tăng cứng chân cột + phụ kiện đi kèm) | Theo mô tả chương V | 2 | Cột |
| 28 | Bu long liên kết cột M18: | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 29 | Tủ điện sắt dày 1mm 1 cánh ELECTRIC ngoài trời: 250x200x170 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn lead pha hắt ánh sáng 70W có kích thước 290x235x150 | Theo mô tả chương V | 16 | bộ |
| 31 | Công tắc cảm biến ánh sáng DN2207 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo mô tả chương V | 129 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo mô tả chương V | 85 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 70 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 81 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Theo mô tả chương V | 58 | m |
| 38 | Hộp nối dây | Theo mô tả chương V | 16 | hộp |
| 39 | Thép hộp mạ kẽm 80x40x2 dùng để lắp đặt bóng đèn | Theo mô tả chương V | 271,5 | kg |
| 40 | Lắp đặt kim thu sét bảo vệ bán kinh 61m loại kim dài 0,8m ( LAP CX-040) | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 41 | Khớp kim LIVA QH-KN01 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 42 | Chân trụ đỡ D48x2m mạ kẽm (QH -TDSTK 4820) | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 43 | Kẹp giữ | Theo mô tả chương V | 15 | cái |
| 44 | Dây cáp đồng bọc CU/PVC 1x95mm2 | Theo mô tả chương V | 48 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Theo mô tả chương V | 0,3 | 100m |
| 46 | Cọc đồng vàng D16x2,4m (QH-CDV: 1624) | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 47 | Kẹp U 2 chân cho cáp | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi