Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200675482-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA VIỆT
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200674726
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn, ngân sách thị trấn đầu tư và các nguồn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 18:05:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,217,926,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TẢ VU
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo hồ sơ TKBVTC 76,0685 m3
2 Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 187,243 m2
3 Tháo dỡ cửa Theo hồ sơ TKBVTC 16,2 m2
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ Theo hồ sơ TKBVTC 7,4247 m3
5 Tháo dỡ mái ngói Theo hồ sơ TKBVTC 141,47 m2
6 Tháo dỡ mái tôn Theo hồ sơ TKBVTC 125,8425 m2
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột Theo hồ sơ TKBVTC 3,672 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC 1,2954 tấn
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,8458 tấn
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0612 tấn
11 Sản xuất bản mã Theo hồ sơ TKBVTC 1,5684 tấn
12 Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg Theo hồ sơ TKBVTC 1,5684 tấn
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ TKBVTC 30,345 m3
14 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) Theo hồ sơ TKBVTC 102 mối
15 Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 4,59 100m
16 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Theo hồ sơ TKBVTC 0,612 m3
17 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,8245 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 4,8202 m3
19 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 16,1333 m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 34,4511 m3
21 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 0,689 100m3
22 Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 7 tấn Theo hồ sơ TKBVTC 0,689 100m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 7,2824 m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 13,3673 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,6298 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,4093 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,5024 tấn
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 9,545 m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 0,7671 100m2
30 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,386 tấn
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1292 tấn
32 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,93 tấn
33 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,6449 m3
34 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ TKBVTC 50,1723 m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 10,0345 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 6,8282 m3
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 1,2414 100m2
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,1756 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC 1,2576 tấn
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 17,3132 m3
41 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 1,6563 100m2
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,5058 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 2,3102 tấn
44 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,2329 m3
45 Xây gạch không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,405 m3
46 Lát đá bậc cầu thang (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Theo hồ sơ TKBVTC 11,225 m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 25,9729 m3
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Theo hồ sơ TKBVTC 2,6149 tấn
49 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Theo hồ sơ TKBVTC 2,5973 100m2
50 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 1,3204 m3
51 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ TKBVTC 0,1642 tấn
52 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,1087 100m2
53 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ TKBVTC 28 cái
54 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 58,1268 m3
55 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 1,0164 m3
56 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 9,5646 m3
57 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 262,0936 m2
58 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 480,1414 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 23,5488 m2
60 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 162,2617 m2
61 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 165,6177 m2
62 Gắn viên hoa gốm lên tường Theo hồ sơ TKBVTC 30 viên
63 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 391,27 m
64 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 95,5 m
65 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ TKBVTC 2,2125 m2
66 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 32,832 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 775,1884 m2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 285,6424 m2
69 Lát gạch đất nung 300x300 mm Theo hồ sơ TKBVTC 102,4605 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Theo hồ sơ TKBVTC 82,3125 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Theo hồ sơ TKBVTC 8,8 m2
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 193,574 m2
73 Tấm MFC vách ngăn khu vệ sinh + cửa Theo hồ sơ TKBVTC 6,2656 m2
74 Khuôn cửa (khuôn kép): Theo hồ sơ TKBVTC 58,55 m
75 Khuôn cửa (khuôn đơn) gỗ lim Theo hồ sơ TKBVTC 9,736 m
76 Lắp dựng khuôn cửa kép Theo hồ sơ TKBVTC 58,286 m
77 Lắp dựng khuôn cửa đơn Theo hồ sơ TKBVTC 9,736 m
78 Gia công lắp dựng nẹp khuôn cửa Theo hồ sơ TKBVTC 136,572 m
79 Tu bổ, phục hồi cửa bức bàn và các loại cửa tương tự Theo hồ sơ TKBVTC 19,584 m2
80 Tu bổ, phục hồi cửa đi thượng song hạ bản Theo hồ sơ TKBVTC 24,75 m2
81 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo hồ sơ TKBVTC 44,334 m2
82 Tay vịn gỗ cầu thang(70x88) gỗ lim Theo hồ sơ TKBVTC 7,8 md
83 Đánh véc ni colalt Theo hồ sơ TKBVTC 165,3875 m2
84 Mua bản lề cửa Theo hồ sơ TKBVTC 21 bộ
85 Mua khóa cửa Theo hồ sơ TKBVTC 11 bộ
86 Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng sắt hộp Theo hồ sơ TKBVTC 6,63 m2
87 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo hồ sơ TKBVTC 62,1456 m2
88 Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản Theo hồ sơ TKBVTC 51,1 m
89 Tu bổ, phục hồi ô chữ thọ, chữ cổ và các loại tương tự, loại tô da Theo hồ sơ TKBVTC 1,8483 m2
90 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Theo hồ sơ TKBVTC 151,3264 m2
91 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa Theo hồ sơ TKBVTC 7,0303 m2
92 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 151,3264 m2
93 Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông Theo hồ sơ TKBVTC 151,3264 m2
94 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC 10,209 m3
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 0,498 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5055 m3
97 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,0521 tấn
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,0104 100m2
99 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 2,1363 m3
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,1263 m3
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0046 tấn
102 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0586 tấn
103 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBVTC 0,0459 100m2
104 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 25,3954 m2
105 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 8,4242 m2
106 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,4211 m3
107 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBVTC 0,0174 100m2
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Theo hồ sơ TKBVTC 0,0687 tấn
109 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
B PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm Theo hồ sơ TKBVTC 430 m
2 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 600 m
3 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 500 m
4 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo hồ sơ TKBVTC 60 m
5 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo hồ sơ TKBVTC 7 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
7 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm vào bảng, loại ổ cắm đôi Theo hồ sơ TKBVTC 27 cái
8 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
10 Lắp đặt đèn sợi đốt 100w Theo hồ sơ TKBVTC 26 bộ
11 Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compac D250 - 60w-220v Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ TKBVTC 17 bộ
14 Tủ điện tổng Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
15 Tủ điện phòng Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
C PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Chậu rửa 2 ngăn inox 304 bếp Theo hồ sơ TKBVTC 1 chậu
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC 3 bộ
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ TKBVTC 1 bộ
6 Lắp đặt gương soi Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
7 Lắp đặt kệ kính Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
9 phễu thu nước sàn D100 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
10 Bộ cảm biến mực nước điều khiển bơm Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
11 Ống nối mềm D15 Theo hồ sơ TKBVTC 32 cái
12 Van phao D32 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
13 Van phao D25 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
14 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,39 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,39 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,14 100m
18 Rắc co D32 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
19 Rắc co D25 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
20 Rắc co D20 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
21 Măng xông D32 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
22 Măng xông D25 Theo hồ sơ TKBVTC 8 cái
23 Măng xông D20 Theo hồ sơ TKBVTC 8 cái
24 Cút D32 Theo hồ sơ TKBVTC 5 cái
25 Cút D25 Theo hồ sơ TKBVTC 26 cái
26 Cút D20 Theo hồ sơ TKBVTC 32 cái
27 Cút ren trong D20 Theo hồ sơ TKBVTC 38 cái
28 Van 2 chiều D32 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
29 Van 2 chiều D25 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
30 Van 2 chiều D 20 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
31 Van 1 chiều D25 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
32 Côn 32x25 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
33 Côn 25x20 Theo hồ sơ TKBVTC 14 cái
34 Tê 32x25 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
35 Tê 25x25 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
36 Tê 25x20 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
37 Đồng hồ đo lưu lượng D20 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
38 Máy bơm Q=2m3/H, H =30m Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
39 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 Theo hồ sơ TKBVTC 1 bể
40 Đầu bịt D20 Theo hồ sơ TKBVTC 30 cái
41 Đầu bịt D25 Theo hồ sơ TKBVTC 30 cái
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,22 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,34 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm Theo hồ sơ TKBVTC 0,16 100m
45 Cút D110 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
46 Cút D90 Theo hồ sơ TKBVTC 34 cái
47 Cút D75 Theo hồ sơ TKBVTC 16 cái
48 Cút chữ T D110 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
49 Cút chữ T D90 Theo hồ sơ TKBVTC 3 cái
50 Cút chữ T D75 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
51 Tê 45 D110 x110 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
52 Tê 45 D90 x90 Theo hồ sơ TKBVTC 2 cái
53 Tê 45 D42 x42 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
54 Cầu chắn rác mái D90 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
55 Cầu chắn rác mái D90 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
56 Côn nhựa 90x42 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
57 Ống kiểm tra D110 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
58 Ống kiểm tra D90 Theo hồ sơ TKBVTC 1 cái
59 Măng xông D110 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
60 Măng xông D90 Theo hồ sơ TKBVTC 4 cái
61 Măng xông D42 Theo hồ sơ TKBVTC 6 cái
62 Đai giữ ống + vít nở Theo hồ sơ TKBVTC 12 bộ
63 Keo dán Theo hồ sơ TKBVTC 5 hộp
D PHẦN TỔNG THỂ, TƯỜNG RÀO, CỔNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Theo hồ sơ TKBVTC 27,456 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 1,76 m3
3 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 11,6613 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ TKBVTC 9,7387 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III Theo hồ sơ TKBVTC 0,5843 100m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC 0,0456 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0072 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Theo hồ sơ TKBVTC 0,0543 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ TKBVTC 0,228 m3
10 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 4,1379 m3
11 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 2,231 m3
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 34,865 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 24,1752 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 132 m
15 Sản xuất cửa song sắt Theo hồ sơ TKBVTC 3,9775 1m2
16 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ TKBVTC 7,955 m2
17 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Theo hồ sơ TKBVTC 3,9775 m2
18 Bản lề cửa Theo hồ sơ TKBVTC 6 bộ
19 Khóa cửa bằng đồng + tay nắm Theo hồ sơ TKBVTC 1 bộ
20 Bánh xe cánh cổng + đường ray Theo hồ sơ TKBVTC 2 bộ
21 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ TKBVTC 59,04 m2
22 Sản xuất cửa song sắt Theo hồ sơ TKBVTC 26,2548 1m2
23 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC 0,0888 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ TKBVTC 8,88 m3
25 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 88,8 m2
26 Lát gạch đất nung 400x400 mm Theo hồ sơ TKBVTC 88,8 m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Theo hồ sơ TKBVTC 0,336 m3
28 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Theo hồ sơ TKBVTC 0,5198 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ TKBVTC 5,775 m2
30 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ TKBVTC 5,775 m2
31 Đổ đất màu vào bồn cây Theo hồ sơ TKBVTC 2,098 m3
32 Mua cây lộc vừng Đk gốc 15cm Theo hồ sơ TKBVTC 2 cây
33 Mua cây ngâu ĐK tán 60cm Theo hồ sơ TKBVTC 6 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->