Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200675482-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ BẢO TỒN DI SẢN VĂN HÓA VIỆT |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200674726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn, ngân sách thị trấn đầu tư và các nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 18:05:00 đến ngày 2020-07-06 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,217,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TẢ VU | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ TKBVTC | 76,0685 | m3 |
| 2 | Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 187,243 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,2 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,4247 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ mái ngói | Theo hồ sơ TKBVTC | 141,47 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 125,8425 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,672 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2954 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,8458 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0612 | tấn |
| 11 | Sản xuất bản mã | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5684 | tấn |
| 12 | Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,5684 | tấn |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc cừ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30,345 | m3 |
| 14 | Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 20x20 (cm) | Theo hồ sơ TKBVTC | 102 | mối |
| 15 | Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=1,2 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 20x20 (cm), đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,59 | 100m |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,612 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,8245 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,8202 | m3 |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 16,1333 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,4511 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,689 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển tiếp đá bằng ôtô tự đổ cự ly <=7 km bằng ôtô 7 tấn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,689 | 100m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,2824 | m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 13,3673 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6298 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4093 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5024 | tấn |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,545 | m3 |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,7671 | 100m2 |
| 30 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,386 | tấn |
| 31 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1292 | tấn |
| 32 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,93 | tấn |
| 33 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,6449 | m3 |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | Theo hồ sơ TKBVTC | 50,1723 | m3 |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,0345 | m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,8282 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2414 | 100m2 |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1756 | tấn |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2576 | tấn |
| 40 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 17,3132 | m3 |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,6563 | 100m2 |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5058 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,3102 | tấn |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,2329 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,405 | m3 |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,225 | m2 |
| 47 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,9729 | m3 |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,6149 | tấn |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,5973 | 100m2 |
| 50 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,3204 | m3 |
| 51 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1642 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1087 | 100m2 |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 28 | cái |
| 54 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 58,1268 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,0164 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,5646 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 262,0936 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 480,1414 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 23,5488 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 162,2617 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 165,6177 | m2 |
| 62 | Gắn viên hoa gốm lên tường | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | viên |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 391,27 | m |
| 64 | Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 95,5 | m |
| 65 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,2125 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 32,832 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 775,1884 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 285,6424 | m2 |
| 69 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 102,4605 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 82,3125 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,8 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 193,574 | m2 |
| 73 | Tấm MFC vách ngăn khu vệ sinh + cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,2656 | m2 |
| 74 | Khuôn cửa (khuôn kép): | Theo hồ sơ TKBVTC | 58,55 | m |
| 75 | Khuôn cửa (khuôn đơn) gỗ lim | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,736 | m |
| 76 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Theo hồ sơ TKBVTC | 58,286 | m |
| 77 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,736 | m |
| 78 | Gia công lắp dựng nẹp khuôn cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 136,572 | m |
| 79 | Tu bổ, phục hồi cửa bức bàn và các loại cửa tương tự | Theo hồ sơ TKBVTC | 19,584 | m2 |
| 80 | Tu bổ, phục hồi cửa đi thượng song hạ bản | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,75 | m2 |
| 81 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo hồ sơ TKBVTC | 44,334 | m2 |
| 82 | Tay vịn gỗ cầu thang(70x88) gỗ lim | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,8 | md |
| 83 | Đánh véc ni colalt | Theo hồ sơ TKBVTC | 165,3875 | m2 |
| 84 | Mua bản lề cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 21 | bộ |
| 85 | Mua khóa cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 11 | bộ |
| 86 | Gia công lắp đặt lan can cầu thang bằng sắt hộp | Theo hồ sơ TKBVTC | 6,63 | m2 |
| 87 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo hồ sơ TKBVTC | 62,1456 | m2 |
| 88 | Tu bổ, phục hồi bờ mái bằng Gạch chỉ và ngói bản | Theo hồ sơ TKBVTC | 51,1 | m |
| 89 | Tu bổ, phục hồi ô chữ thọ, chữ cổ và các loại tương tự, loại tô da | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,8483 | m2 |
| 90 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo hồ sơ TKBVTC | 151,3264 | m2 |
| 91 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy, quét 1 lớp nhựa | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,0303 | m2 |
| 92 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 151,3264 | m2 |
| 93 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | Theo hồ sơ TKBVTC | 151,3264 | m2 |
| 94 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC | 10,209 | m3 |
| 95 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,498 | m3 |
| 96 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5055 | m3 |
| 97 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0521 | tấn |
| 98 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0104 | 100m2 |
| 99 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,1363 | m3 |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,1263 | m3 |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0046 | tấn |
| 102 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0586 | tấn |
| 103 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0459 | 100m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 25,3954 | m2 |
| 105 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,4242 | m2 |
| 106 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,4211 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0174 | 100m2 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0687 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <=27mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 430 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 600 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 500 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 60 | m |
| 5 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ TKBVTC | 7 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm vào bảng, loại ổ cắm đôi | Theo hồ sơ TKBVTC | 27 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn sợi đốt 100w | Theo hồ sơ TKBVTC | 26 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn ốp trần, bóng compac D250 - 60w-220v | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc đảo chiều | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ TKBVTC | 17 | bộ |
| 14 | Tủ điện tổng | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 15 | Tủ điện phòng | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| C | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Chậu rửa 2 ngăn inox 304 bếp | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | chậu |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 9 | phễu thu nước sàn D100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 10 | Bộ cảm biến mực nước điều khiển bơm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 11 | Ống nối mềm D15 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 12 | Van phao D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 13 | Van phao D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,39 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,39 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 40mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,14 | 100m |
| 18 | Rắc co D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 19 | Rắc co D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 20 | Rắc co D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 21 | Măng xông D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 22 | Măng xông D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 23 | Măng xông D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8 | cái |
| 24 | Cút D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | cái |
| 25 | Cút D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 26 | cái |
| 26 | Cút D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 32 | cái |
| 27 | Cút ren trong D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 38 | cái |
| 28 | Van 2 chiều D32 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 29 | Van 2 chiều D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 30 | Van 2 chiều D 20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 31 | Van 1 chiều D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 32 | Côn 32x25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 33 | Côn 25x20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 14 | cái |
| 34 | Tê 32x25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 35 | Tê 25x25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 36 | Tê 25x20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 37 | Đồng hồ đo lưu lượng D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 38 | Máy bơm Q=2m3/H, H =30m | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bể |
| 40 | Đầu bịt D20 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | cái |
| 41 | Đầu bịt D25 | Theo hồ sơ TKBVTC | 30 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,22 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,34 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=75mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,16 | 100m |
| 45 | Cút D110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 46 | Cút D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34 | cái |
| 47 | Cút D75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 16 | cái |
| 48 | Cút chữ T D110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 49 | Cút chữ T D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 3 | cái |
| 50 | Cút chữ T D75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 51 | Tê 45 D110 x110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 52 | Tê 45 D90 x90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cái |
| 53 | Tê 45 D42 x42 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 54 | Cầu chắn rác mái D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác mái D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 56 | Côn nhựa 90x42 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 57 | Ống kiểm tra D110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 58 | Ống kiểm tra D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | cái |
| 59 | Măng xông D110 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 60 | Măng xông D90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4 | cái |
| 61 | Măng xông D42 | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cái |
| 62 | Đai giữ ống + vít nở | Theo hồ sơ TKBVTC | 12 | bộ |
| 63 | Keo dán | Theo hồ sơ TKBVTC | 5 | hộp |
| D | PHẦN TỔNG THỂ, TƯỜNG RÀO, CỔNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | Theo hồ sơ TKBVTC | 27,456 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 1,76 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 11,6613 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC | 9,7387 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5843 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0456 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0072 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0543 | tấn |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,228 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 4,1379 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,231 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 34,865 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 24,1752 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 132 | m |
| 15 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,9775 | 1m2 |
| 16 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ TKBVTC | 7,955 | m2 |
| 17 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo hồ sơ TKBVTC | 3,9775 | m2 |
| 18 | Bản lề cửa | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | bộ |
| 19 | Khóa cửa bằng đồng + tay nắm | Theo hồ sơ TKBVTC | 1 | bộ |
| 20 | Bánh xe cánh cổng + đường ray | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | bộ |
| 21 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ TKBVTC | 59,04 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa song sắt | Theo hồ sơ TKBVTC | 26,2548 | 1m2 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,0888 | 100m3 |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ TKBVTC | 8,88 | m3 |
| 25 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 88,8 | m2 |
| 26 | Lát gạch đất nung 400x400 mm | Theo hồ sơ TKBVTC | 88,8 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,336 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ TKBVTC | 0,5198 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,775 | m2 |
| 30 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ TKBVTC | 5,775 | m2 |
| 31 | Đổ đất màu vào bồn cây | Theo hồ sơ TKBVTC | 2,098 | m3 |
| 32 | Mua cây lộc vừng Đk gốc 15cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 2 | cây |
| 33 | Mua cây ngâu ĐK tán 60cm | Theo hồ sơ TKBVTC | 6 | cây |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi