Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200679193-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng AIC |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200534750 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 10:36:00 đến ngày 2020-07-03 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,451,713,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,999 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,999 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,563 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,347 | 100m3 |
| 5 | Cung cấp sỏi đỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 409,778 | m3 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,03 | 100m3 |
| 2 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,03 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 6cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,3 | 100m2 |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,952 | 100 tấn |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, BT nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12T, 35km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,952 | 100 tấn |
| C | TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,15 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang vuông 60x60cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| D | MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,229 | 100m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,784 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 67,177 | m3 |
| 4 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,431 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,12 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,753 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,303 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,548 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <250kg, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 305 | cái |
| 10 | Lắp đặt ống PVC D42 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 219,6 | md |
| E | GỜ CHẶN | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,44 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,292 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,258 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi