Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200670006-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/07/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án các công trình huyện Tuần Giáo
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200638306
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 08:49:00 đến ngày 2020-07-07 15:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,354,501,076 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào nền đường, đất cấp II Theo HSTK 6,2747 100m3
2 Đào nền đường, đất cấp III Theo HSTK 15,0321 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp IV Theo HSTK 1,1801 100m3
4 Đào đánh cấp, đất cấp III Theo HSTK 1,1133 100m3
5 Đào rãnh, đất cấp II Theo HSTK 0,105 100m3
6 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 1,2736 100m3
7 Đào rãnh, đất cấp IV Theo HSTK 0,1545 100m3
8 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 14,6555 100m3
9 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp II Theo HSTK 6,622 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Theo HSTK 7,586 100m3
11 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 300m, đất cấp IV Theo HSTK 0,633 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Đào khuôn đường, đất cấp II Theo HSTK 0,0934 100m3
2 Đào khuôn đường, đất cấp III Theo HSTK 3,6824 100m3
3 Đào khuôn đường, đất cấp IV Theo HSTK 0,1355 100m3
4 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Theo HSTK 478,7696 m3
5 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm Theo HSTK 29,9231 100m2
6 Ván khuôn mặt đường Theo HSTK 3,1509 100m2
7 Bạt dứa Theo HSTK 29,9231 100m2
C RÃNH GIA CỐ
1 Bạt dứa Theo HSTK 8,3718 100m2
2 Bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 150 Theo HSTK 86,8639 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 4,0269 100m2
4 Đào rãnh, đất cấp III Theo HSTK 0,608 100m3
D RÃNH CHỊU LỰC
1 Lắp đặt tấm đan Theo HSTK 10 cái
2 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,0263 tấn
3 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,0533 tấn
4 Cốt thép rãnh, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,071 tấn
5 Cốt thép rãnh, đường kính > 10mm Theo HSTK 0,1044 tấn
6 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Theo HSTK 0,485 m3
7 Ván khuôn tấm đan Theo HSTK 0,05 100m2
8 Bê tông rãnh, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 1,483 m3
9 Ván khuôn rãnh Theo HSTK 0,143 100m2
10 Đệm cấp phối Theo HSTK 0,175 m3
E CỐNG TRÒN
1 Lắp đặt ống cống Theo HSTK 14 cấu kiện
2 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m Theo HSTK 12 1 ống
3 Cốt thép ống cống, đường kính <= 10mm Theo HSTK 0,518 tấn
4 Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,9 m3
5 Ván khuôn ống cống Theo HSTK 0,966 100m2
6 Xây đá hộc tường đầu, tường cánh, vữa XM mác 100 Theo HSTK 12,91 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chân khay, vữa XM mác 100 Theo HSTK 30,956 m3
8 Xây đá hộc, Sân gia cố, vữa XM mác 100 Theo HSTK 6,86 m3
9 Xếp đá khan chống xói Theo HSTK 4,22 m3
10 Đệm cấp phối Theo HSTK 6,9 m3
11 Đào móng, đất cấp II Theo HSTK 0,342 100m3
12 Đào móng, đất cấp III Theo HSTK 0,719 100m3
13 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,212 100m3
F KÈ RỌ ĐÁ
1 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn Theo HSTK 27 rọ
2 Đào móng kè, đất cấp II Theo HSTK 0,2913 100m3
3 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo HSTK 0,0732 100m3
4 Lớp phủ VXM, mác 100 Theo HSTK 1,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->