Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200678298-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200637001 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 08:15:00 đến ngày 2020-07-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,282,132,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tuyến rãnh từ trạm y tế xã đi nhà ông Tín, xóm 4 thôn Cầu - Đoạn 1A | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 - VC ra bải thải 1.45Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8066 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8066 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8066 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8066 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,69 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0469 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 450m tiếp theo bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0469 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0469 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5135 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 13,49 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6865 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào còn thừa ra bãi thải bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m đầu, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8727 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8727 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8727 | 100m3 |
| 15 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 22,72 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 67,35 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3811 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,9131 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,1902 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,4 | m2 |
| 21 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0809 | tấn |
| 22 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9319 | tấn |
| 23 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2053 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,2021 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 52,2021 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 150m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2202 | 10tấn/km |
| 27 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 279 | cấu kiện |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2035 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 23,47 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2833 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Tuyến rãnh từ trạm y tế xã đi nhà ông Tín, xóm 4 thôn Cầu - Đoạn 1B | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 VC ra bãi thải 1.4Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6546 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bphong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6546 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (0.4Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6546 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6546 | 100m3 |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9083 | 100m3 |
| 6 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,69 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5304 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3958 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (0.4Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3958 | 100m3 |
| 10 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3958 | 100m3 |
| 11 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 16,78 | m3 |
| 12 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 50,76 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0197 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,2126 | 100m2 |
| 15 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6507 | 100m2 |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,92 | m2 |
| 17 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0597 | tấn |
| 18 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,688 | tấn |
| 19 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8899 | tấn |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38,5536 | tấn |
| 21 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 38,5536 | tấn |
| 22 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 100m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,8554 | 10tấn/km |
| 23 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 206 | cấu kiện |
| 24 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,191 | 100m3 |
| 25 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường (Bỏ gỗ ván và nhựa đường) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 18,16 | m3 |
| 26 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0099 | 100m2 |
| C | Hạng mục 3: Tuyến rãnh từ trạm y tế xã đi nhà ông Tín, xóm 4 thôn Cầu - Đoạn 1C | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 VC ra bãi thải 1.63Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (0.63Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2984 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,74 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0274 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 630m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0274 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0274 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5006 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,65 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2688 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2534 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (0.63Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2534 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2534 | 100m3 |
| 15 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,55 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,9 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,5198 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6615 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8422 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,46 | m2 |
| 21 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0305 | tấn |
| 22 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,3507 | tấn |
| 23 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4536 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,6448 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 19,6448 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 330m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,9645 | 10tấn/km |
| 27 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 105 | cấu kiện |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0714 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,51 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4558 | 100m2 |
| D | Hạng mục 4: Tuyến rãnh từ nhà ông Chiến Cương đến tràn Vật Tư, xóm 2 - Đoạn 2 | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 VC ra bãi thải 1.63Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8905 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8905 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (0.63Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8905 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8905 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,04 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0204 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 630m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0204 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0204 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,186 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,71 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9368 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2445 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (0.63Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2445 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2445 | 100m3 |
| 15 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,69 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 64,11 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,2573 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 6,6335 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,029 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,9 | m2 |
| 21 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0737 | tấn |
| 22 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8484 | tấn |
| 23 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0973 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,5374 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 47,5374 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 430m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,7537 | 10tấn/km |
| 27 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 254 | cấu kiện |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,1868 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường (Bỏ gỗ và nhựa đường) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 21,54 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,178 | 100m2 |
| E | Hạng mục 5: Tuyến rãnh nhà bà Hậu Thiện đến tràn Nhà Máy, thôn Nhà Máy - Đoạn 3A | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 VC ra bãi thải 1.96Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7521 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7521 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (0.96Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7521 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7521 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 20,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,208 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 960m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,208 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,208 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,6549 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 17,53 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7351 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9995 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (0.96Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9995 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,9995 | 100m3 |
| 15 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 25,49 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 80,28 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,5494 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 8,3426 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,5022 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 7,38 | m2 |
| 21 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0908 | tấn |
| 22 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,0454 | tấn |
| 23 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3522 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58,5664 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 58,5664 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 760m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 5,8566 | 10tấn/km |
| 27 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 313 | cấu kiện |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,2076 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 24,11 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,3167 | 100m2 |
| F | Hạng mục 6: Tuyến rãnh từ nhà bà Hậu Thiện đến tràn Nhà Máy, thôn Nhà Máy - Đoạn 3B | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1.25m3 VC ra bãi thải 1.96Km | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4358 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển phong hóa ra bãi thải cự ly 1000m đầu bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4358 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (0.96Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4358 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4358 | 100m3 |
| 5 | Đào phá bê tông mặt đường bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | m3 |
| 6 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 1000m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển bê tông phế thải ra bãi thải cự ly 960m bằng ô tô 5 tấn | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | 100m3 |
| 8 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,8067 | 100m3 |
| 10 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 4,47 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,336 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4717 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (0.96Km) | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4717 | 100m3 |
| 14 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4717 | 100m3 |
| 15 | Bê tông CTM250 - Tấm nắp rãnh chịu lực | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 11,4 | m3 |
| 16 | Bê tông thường M200 đá 1x2 - Rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 34,44 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,693 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,5649 | 100m2 |
| 19 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 1,12 | 100m2 |
| 20 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 3,2 | m2 |
| 21 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=6mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,0406 | tấn |
| 22 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=12mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,4676 | tấn |
| 23 | Thép tròn tấm đan rãnh thoát nước D=14mm | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,6048 | tấn |
| 24 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp lên | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,193 | tấn |
| 25 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng P <= 200kg bằng thủ công - bốc xếp xuống | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 26,193 | tấn |
| 26 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P<=200kg bằng ô tô vận tải thùng 5T trong phạm vi 760m | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 2,6193 | 10tấn/km |
| 27 | Lắp tấm nắp rãnh thoát nước | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 140 | cấu kiện |
| 28 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,112 | 100m3 |
| 29 | Bê tông thường M250 đá 1x2 - Mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 12,6 | m3 |
| 30 | Ni lông tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ đã được phê duyệt | 0,7 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi