Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200649308-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm quản lý, bảo trì công trình giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200629414 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-26 09:59:00 đến ngày 2020-07-08 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,483,746,997 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 37,000,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| B | Gia cố sạt lỡ | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m- cấp đất I (ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64,48 | 100m |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m- cấp đất I (không ngập đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,28 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440 | m |
| 4 | Cung cấp cao su | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 288 | m2 |
| 5 | Thép, Đk ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | Tấn |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3- cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,766 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 100cv, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,585 | 100m3 |
| C | Gờ chắn | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3- cấp đất II (các điểm có cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,136 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8544 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M300, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,88 | M3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | 100m3 |
| D | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Thi công cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,047 | 100m3 |
| 2 | Láng nhựa hai lớp trên mặt đường cũ, nhựa 3kg/m2, tưới bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.444,97 | 10m2 |
| E | Đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Cung cấp biển báo tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Biển |
| 2 | Cung cấp biển báo tam giá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Biển |
| 3 | Gia công rào chắn lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0754 | Tấn |
| 4 | Cung cấp sắt ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,08 | Kg |
| 5 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,661 | 1m2 |
| 6 | Bê tông chân cột, bê tông M150, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẳn bằng thủ công (vữ bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1485 | M3 |
| 7 | Cung cấp dây ruy băng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | Cuộn |
| 8 | Cung cấp đèn cảnh báo giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Bộ |
| 9 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | Công |
| F | Phần dự phòng | |||
| 1 | Tạm tính 5% giá trị xây lắp | Theo HS dự toán và HSMT | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi