Gói thầu: Thi công cải tạo, sửa chữa Trường Trung học phổ thông Lý Bôn, huyện Bảo Lâm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200678054-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường trung học phổ thông Lý Bôn
Tên gói thầu Thi công cải tạo, sửa chữa Trường Trung học phổ thông Lý Bôn, huyện Bảo Lâm
Số hiệu KHLCNT 20200655583
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn sự nghiệp giáo dục và đào tạo năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-25 21:05:00 đến ngày 2020-07-03 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,881,616,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B CẢI TẠO NHÀ BÁN TRÚ HỌC SINH 3 GIAN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,395 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,42 m2
3 Lợp mái bằng tôn sóng thẳng dày 0,4 ly có xốp cách nhiệt dày 18 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0542 100m2
4 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,15m2 để gối đầm trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 lỗ
5 Gia công xà gồ thép mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2268 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2268 tấn
7 Đóng trần bằng tôn sóng nhỏ dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,645 100m2
8 Vít nở các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 kg
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,16 m2
10 Cạo rỉ các hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1072 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,1072 1m2
12 Cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38ly mở quay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6 m2
13 Cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38ly mở trượt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,56 m2
14 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
15 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở trượt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,16 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,9612 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic 500*500 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 90,9612 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 140,7333 m2
20 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,1467 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,1467 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,5866 m2
23 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 199,0866 m2
24 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,8173 m2
25 Trát vá tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 39,8173 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 159,2693 m2
27 Trát chèn lại má cửa dày trung bình 4cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,008 m2
28 Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,262 m2
29 Phá lớp vữa trát trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2524 m2
30 Trát vá trụ má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,2524 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,0096 m2
32 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4826 m3
33 Tháo dỡ hệ thống điện cũ để lắp lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5 công
34 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30 m
38 Lắp đặt các loại đèn Led 40w đui treo trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn Led 15w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
43 Tủ điện tổng 250*200*180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
44 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bảng
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
46 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
47 Mặt che cài các bảng từ 1 đến 4 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 cái
48 Đế nổi cài automat 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
49 Mặt đậy automat loại trơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 100x100cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 hộp
C CẢI TẠO NHÀ BÁN TRÚ HỌC SINH 8 GIAN
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6325 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,1 m2
3 Lợp mái bằng tôn sóng thẳng dày 0,4 ly có xốp cách nhiệt dày 18 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,271 100m2
4 Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dài tường ≤11, tiết diện lỗ ≤0,15m2 để gối đầm trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 lỗ
5 Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6048 tấn
6 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6048 tấn
7 Đóng trần bằng tôn sóng nhỏ dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7199 100m2
8 Vít nở các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 kg
9 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,76 m2
10 Cạo rỉ các hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8096 m2
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8096 1m2
12 Cửa đi nhôm kính an toàn 6,38ly mở quay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6 m2
13 Cửa sổ nhôm kính an toàn 6,38ly mở trượt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,16 m2
14 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm 1 cánh mở quay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
15 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh nhôm hệ mở trượt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
16 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,76 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 242,1892 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 242,1892 m2
19 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 324,171 m2
20 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,8342 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 64,8342 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 259,3368 m2
23 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 530,8976 m2
24 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,1795 m2
25 Trát vá tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,1795 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 424,7181 m2
27 Trát chèn lại má cửa dày trung bình 4cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,688 m2
28 Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 67,48 m2
29 Phá lớp vữa trát trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,496 m2
30 Trát vá trụ má cửa dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,496 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,984 m2
32 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,0076 m3
33 Tháo dỡ hệ thống điện cũ để lắp lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
34 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 410 m
35 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 350 m
36 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*2.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 96 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
38 Lắp đặt các loại đèn Led 40w đui treo trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
39 Lắp đặt các loại đèn Led 15w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
40 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
42 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
43 Tủ điện tổng 250*200*180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
44 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bảng
45 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
46 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
47 Mặt che cài các bảng từ 1 đến 4 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
48 Đế nổi cài automat 10A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
49 Mặt đậy automat loại trơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
50 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 hộp
D CẢI TẠO NHÀ 8 LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,5178 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 601,5696 m2
3 Lợp mái bằng tôn sóng thẳng dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,0937 100m2
4 Tôn úp sườn các mái vát dày 0,45ly khổ 0,6 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,8 m
5 Tháo dỡ xà gồ thép, thủ công, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7659 tấn
6 Xây tường thu hồi bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,881 m3
7 Cạo rỉ các kết cấu thépxà gồ tận dụng lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 62,4876 m2
8 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1658 tấn
9 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 162,0249 1m2
10 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8882 tấn
11 Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,036 tấn
12 Phá dỡ lan can thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,464 m2
13 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 51,7632 m2
14 Gia công hoa sắt lan can vuông đặc 16x16 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0696 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,9917 1m2
16 Lắp dựng lan can sắt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,464 m2
17 Vệ sinh , đánh bóng bề mặt granito tay vịn lan can Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 49,9056 m2
18 Phá dỡ nền lớp láng granito mặt bậc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,4978 m2
19 Lát đá granite mặt bậc cầu thang màu tím dày 2cm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,7128 m2
20 Lát đá bậc tam cấp màu tim dày 2cm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,785 m2
21 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,04 m2
22 SX cửa đi nhôm màu trắng sứ kính dày 5 ly, trên kính dưới pa no nhôm cùng hệ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,04 m3
23 Bộ phụ kiện, khóa cho cửa đi 2 cánh hệ mở quay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
24 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 483,576 m2
25 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,3576 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,3576 m2
27 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 435,2184 m2
28 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 882,5976 m2
29 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,2598 m2
30 Trát vá tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 88,2598 m2
31 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 794,3378 m2
32 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 550,9042 m2
33 Phá lớp vữa trát trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,0904 m2
34 Trát vá trần, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 55,0904 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 495,8138 m2
36 Sơn dầm trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 150,072 m2
37 Phá lớp vữa trát dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0072 m2
38 Trát vá dầm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,0072 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 135,0648 m2
40 Sơn trụ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,1 m2
41 Phá lớp vữa trát trụ, cột, trụ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,826 m2
42 Trát vá trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,826 m2
43 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt trụ, cột Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 70,29 m2
44 Sơn thành mái ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,9893 m2
45 Phá lớp vữa trát hành mái, thành sảnh lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2989 m2
46 Trát thành mái, thành sảnh lam chắn nắng vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,2989 m2
47 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt hành mái, thành sảnh lam chắn nắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 101,6904 m2
48 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 458,2486 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 458,2486 m2
50 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,7896 m3
51 Tháo dỡ hệ thống điện cũ để lắp lại Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
52 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 480 m
53 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*1.5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 520 m
54 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 120 m
55 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2*6mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 65 m
57 Lắp đặt quạt trần Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
58 Lắp đặt quạt treo tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
59 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32 bộ
60 Lắp đặt các loại đèn Compac 15w Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 bộ
61 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
62 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
63 Tủ điện tổng 250*200*180 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt 3 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 bảng
65 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
66 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
67 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
68 Mặt che cài các bảng từ 1 đến 4 lỗ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 cái
69 Đế nổi cài automat 6A Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
70 Mặt đậy automat loại trơn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
71 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 hộp
72 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,725 m3
73 Bê tông hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,45 m3
74 Đào vét bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,485 m3
E NHÀ VỆ SINH + TẮM CHO GIÁO VIÊN
1 Đào đất bể tự hoại đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,606 m3
2 Đào móng nhà thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,2894 m3
3 Bê tông lót đáy bể, móng nhà M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,7976 m3
4 Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2277 m3
5 Xây móng nhà bằng gạch chỉ không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,9011 m3
6 Lát gạch chỉ đáy bể vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6928 m2
7 Xây bể tự hoại bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,2894 m3
8 Trát tường trong bể, lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,0804 m2
9 Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,0804 m2
10 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,6928 m2
11 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,7732 m2
12 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,8708 m3
13 Cốt thép tấm đan fi <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0605 tấn
14 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0436 100m2
15 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
16 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1782 100m3
17 Bê tông nền, rãnh... SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,1976 m3
18 Xây rãnh bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày 11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4158 m3
19 Láng rãnh , hố ga dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,41 m2
20 Trát thành rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m2
21 Lát đá Granite màu tím dày 2cm bậc tam cấp, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3 m2
22 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12,367 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,9621 m3
24 Bê tông sàn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,7 m3
25 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3888 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6028 100m2
27 Bê tông dầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,97 m3
28 Ván khuôn gỗ dầm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2424 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0894 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,451 tấn
31 Láng mái tạo dốc lầm 1 dày TB 3 cm, vữa XM M75 (nhân 1,5 lần) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,1606 m2
32 Lát gạch đất nung chống thấm mái KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,4404 m2
33 Xây thành mái bằng gạch ko nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2628 m3
34 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,746 m2
35 Trát má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,012 m2
36 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,7588 m2
37 Ốp tường trong nhà gạch 300*450 màu trắng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,752 m2
38 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 93,746 m2
39 Sơn má cửa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,012 m2
40 Sơn trần trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 48,7588 m2
41 Lát nền nhà gạch liên doanh chống trơn KT 300x300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,3178 m2
42 Cửa đi nhôm hệ kính an toàn 6,38ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 17,6 m2
43 Cửa sổ nhôm hệ kính an toàn 6,38ly mở hất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6 m2
44 Lắp dựng cửa khung nhôm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,2 m2
45 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ mở quay 2 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bộ
46 Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ mở quay 1 cánh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
47 Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ mở hất Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 bộ
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt 14*14 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0257 tấn
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt hộp rỗng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,031 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,0224 1m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,8 m2
52 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 25mm, đoạn ống dài 250m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100 m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0005 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1 100m
56 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
57 Lắp đặt cút , tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
58 Lắp đặt cút , tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
59 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR 25/25;25/20 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
61 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
63 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
64 Lắp đặt cút nhựa PPR hàn, ĐK 20mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
65 Lắp đặt chậu rửa có chân dài Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
66 Lắp đặt xí bệt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
67 Bộ vòi chậu cần gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
68 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
69 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 bể
70 Van phao Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
71 Van xả cặn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
72 Lắp đặt vòi rửa sàn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
73 Lắp đặt vòi nhựa cần gạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,05 100m
76 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22 cái
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
78 Lắp đặt Y,T nhựa PVC Đường kính 110mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
79 Lắp đặt T nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
80 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
81 Lắp đặt đèn Led đui gắn tường Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20 m
83 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 12 m
84 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
85 Đế âm cài bảng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
86 Mặt che từ 3 hạt Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
F NGOÀI NHÀ VÀ HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông sân không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,5 m3
2 Đào xúc đất mặt, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,7 m3
3 Bê sân SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,7 m3
4 Ván khuôn gỗ sân BT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2855 100m2
5 Tháo dỡ gạch ốp gờ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8 m2
6 Trát gờ trụ dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m2
7 Sơn gờ trụ ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m2
8 Sản xuất xuất thép cánh cổng bằng thép Inox hệ 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 132,17 kg
9 Lắp dựng cánh cổng thép Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,2 m2
10 Mũ chụp Inox 304 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 72 cái
11 Bản lề Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
12 Bánh xe Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
13 Khóa cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
14 Gia công thép ray cổng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0343 tấn
15 Thép lá 0.8ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 27,632 kg
16 Gia công thép khung biển cổng mạ kẽm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0307 tấn
17 Lắp dựng khung viển cổng, thép ray cổng, thép lá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,4013 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,8 1m2
19 Que hàn cùng hệ, thép bản Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 kg
20 Sơn chữ biển tên trường theo yêu cầu của CĐT Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4 m2
21 Đào đất bể tự hoại bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 32,2538 m3
22 Bê tông lót đáy bể, móng nhà M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7248 m3
23 Bê tông đáy bể, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4496 m3
24 Lát gạch chỉ đáy bể vữa lót M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10,722 m2
25 Xây bể tự hoại gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,8217 m3
26 Trát tường trong bể, lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,2288 m2
27 Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm VXM75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 44,2288 m2
28 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM 75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 13,3856 m2
29 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 57,6144 m2
30 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,42 m3
31 Cốt thép tấm đan fi <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1019 tấn
32 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0732 100m2
33 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
34 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1075 100m3
35 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông tảng rời Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1978 m3
36 Phá lớp vữa trát tường trong bể Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,392 m2
37 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1184 m2
38 Trát tường trong bể lần 1 dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,392 m2
39 Trát tường trong bể lần 2 dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 19,392 m2
40 Láng đáy bể dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,1184 m2
41 Ốp tường trong bể gạch 300x450mm, XM PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 28,5104 m2
42 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5 cái
43 Láng trên nắp bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,9784 m2
44 Lắp đặt bể nước Inox 4m3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 bể
45 Ô tô 7 tấn chở toàn bộ két Inox, các loại ống đến công trình Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 ca
46 Đào đất rãnh TN thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,5032 m3
47 Bê tông đáy rãnh, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,0778 m3
48 Xây rãnh bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày 11cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3383 m3
49 Trát thành rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 11,872 m2
50 Láng đáy rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,66 m2
51 BT tấm đan M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0308 m3
52 Cốt thép tấm đan fi <=10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0028 tấn
53 Ván khuôn gỗ nắp đan Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,002 100m2
54 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
55 Đào đất đặt đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8 m3
56 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 75mm, đoạn ống dài 40m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6 100 m
57 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2 100 m
58 Đắp móng đường ống bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,8 m3
59 Lắp đặt tê, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 75mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE - Đường kính 63mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
62 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 75,4218 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->