Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200676787-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/07/2020 07:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Quang Sơn, huyện Lập Thạch |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-25 17:05:00 đến ngày 2020-07-06 07:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,863,501,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,500,000 VNĐ ((Hai mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀI TƯỞNG NIỆM | |||
| 1 | Phá dỡ lớp trát granito | 130,8537 | m2 | |
| 2 | Vệ sinh bề mặt trát vữa đài tưởng niệm, bia ghi danh để ốp đá; phá dỡ ngôi sao, chữ đắp vữa nổi | 1 | HM | |
| 3 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 174,4844 | m2 | |
| 4 | Ngôi sao inox mạ đồng trạm nổi | 4 | cái | |
| 5 | Chữ, số inox mạ đồng | 4 | bộ | |
| 6 | Bông sen inox mạ đồng | 1 | cái | |
| 7 | Lư hương bằng đá nguyên khối | 1 | cái | |
| 8 | Bia ghi danh KT1,5*2m = 3 | 1 | chiếc | |
| 9 | Đào xúc phế thải | 9,1555 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải | 9,1555 | m3 | |
| B | SÂN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp IV | 0,7328 | 100m3 | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 8,1419 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | 0,8142 | 100m3 | |
| 4 | Lớp vải bạt chống thấm | 8,1419 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 2x4 | 162,838 | m3 | |
| 6 | Lát gạch nền bằng gạch (Terrazzo 40x40x3cm) | 814,19 | m2 | |
| C | BỒN HOA | |||
| 1 | Vệ sinh bó bồn cây vị trí ốp gạch | 225 | m | |
| 2 | Ốp chân tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0.05m2 (Ốp gạch KT6x20cm) | 56,25 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ bó bồn cây hiện trạng | 3,3418 | m3 | |
| 4 | Đào xúc đất | 4,3443 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải | 4,3443 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng gạch BTKN vữa XM M75 | 3,3418 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày vữa XM M75 | 30,38 | m2 | |
| 8 | Ốp đá granit vào bồn hoa | 30,38 | m2 | |
| 9 | Trồng và chăm sóc cây cau vua | 2 | cây | |
| 10 | Trồng và chăm sóc cây Tùng | 2 | cây | |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 0,6567 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng -đất cấp III | 3,4563 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng | 69,13 | m3 | |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng | 4,757 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | 4,757 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng | 0,134 | 100m2 | |
| 7 | Xây tường gạch BTKN vữa XM M75 | 6,5593 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 119,26 | m2 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ | 0,0401 | 100m2 | |
| 10 | Cốt thép ĐK ≤10mm | 0,0605 | tấn | |
| 11 | Bê tông M200, đá 1x2 | 0,6864 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | 11 | 1cấu kiện | |
| E | CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ cổng hiện trạng và vận chuyển đổ thải đúng nơi quy định | 1 | hm | |
| 2 | Đào móng-đất cấp II | 10,608 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng | 3,536 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | 0,68 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng , M200, đá 1x2 | 2,5516 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 0,2348 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,006 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1711 | tấn | |
| 9 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | 0,3291 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0598 | 100m2 | |
| 11 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | 0,0186 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | 0,107 | tấn | |
| 13 | Bê tông xà dầm M200, đá 1x2 | 0,6578 | m3 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0598 | 100m2 | |
| 15 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | 3,2257 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,4935 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, | 0,1181 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, | 0,2422 | tấn | |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN vữa XM M75 | 0,3718 | m3 | |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 3,38 | m2 | |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75 | 19,596 | m2 | |
| 22 | Sơn dầm, trần, tường loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 19,976 | m2 | |
| 23 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 8 | m | |
| 24 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 16,2075 | m2 | |
| 25 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 27,04 | m2 | |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép bằng inox 304 | 298,28 | kg | |
| 27 | Bản lề | 14 | cái | |
| 28 | Bánh xe | 2 | cái | |
| 29 | Khóa cổng | 3 | cái | |
| 30 | Trát đắp chữ nổi | 1 | hm | |
| F | CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 4,673 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng | 0,7787 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | 0,3595 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng | 0,0151 | 100m2 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch BTKN vữa XM M75 | 1,0464 | m3 | |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN, vữa XM M75 | 2,1915 | m3 | |
| 7 | Trát trụ cột, lam đứng, vữa XM M75 | 17,085 | m2 | |
| 8 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 8,4 | m | |
| 9 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | 15,96 | m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép bằng inox 304 | 158,122 | kg | |
| 11 | Bản lề | 14 | cái | |
| 12 | Bánh xe | 2 | cái | |
| 13 | Khóa cổng | 3 | cái | |
| 14 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | 0,1635 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng | 0,0102 | 100m2 | |
| G | TƯỜNG RÀO ĐẶC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch | 71,28 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đổ thải | 0,9266 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng -đất cấp III | 65,9945 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng | 65,9945 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | 5,0765 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch BTKN vữa XM M75 | 7,3805 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch BTKN -chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 15,2061 | m3 | |
| 8 | Bê tông M200, đá 1x2 | 2,5773 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ | 0,1562 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0328 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,139 | tấn | |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN, vữa XM M75 | 4,6561 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN, vữa XM M75 | 9,2531 | m3 | |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤11cm,vữa XM M75 | 7,9896 | m3 | |
| 15 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 34,32 | m2 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 208,56 | m2 | |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 963,72 | m | |
| 18 | Gạch gốm trang trí 300x300mm | 75 | m | |
| 19 | Sơn dầm, trần, tường loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 309,1088 | m2 | |
| H | TƯỜNG RÀO THOÁNG | |||
| 1 | Đắp đất nền móng | 60,671 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | 4,667 | m3 | |
| 3 | Xây móng bằng gạch BTKN-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 6,7851 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,9795 | m3 | |
| 5 | Bê tông M200, đá 1x2 | 2,3694 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ | 0,1436 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | 0,0328 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | 0,139 | tấn | |
| 9 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN, vữa XM M75 | 4,4818 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 7,4798 | m3 | |
| 11 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 33 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 84,5215 | m2 | |
| 13 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 148,6 | m | |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 136,766 | m2 | |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào thoáng thép hộp sơn tĩnh điện | 3.970,54 | kg | |
| I | TƯỜNG RÀO LAN CAN | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp III | 49,2635 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng | 49,2635 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6 | 5,83 | m3 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 13,552 | m3 | |
| 5 | Bê tông M200, đá 1x2 | 2,42 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,22 | 100m2 | |
| 7 | Xây cột, trụ bằng gạch BTKN vữa XM M75 | 2,4829 | m3 | |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤33cm,vữa XM M75 | 9,2797 | m3 | |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN-chiều dày ≤11cm,vữa XM M75 | 1,5653 | m3 | |
| 10 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 41,8 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 207,152 | m2 | |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 740,28 | m | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 288,0328 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi