Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200674036-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh
Tên gói thầu Thi công xây lắp và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200670574
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã hỗ trợ có mục tiêu qua kế hoạch đầu tư công xã phường năm 2020 - 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-26 13:27:00 đến ngày 2020-07-06 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,153,670,138 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG
1 Cắt mặt đường bê tông Asphalt chiều dày lớp cắt ≤ 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,588 100m
2 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000 - Chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4855 100m2
3 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4566 100m2
4 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9339 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9339 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,8018 100m3/1km
7 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0971 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0971 100m3
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2913 100m3/1km
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8958 100m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6335 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,8663 100m2
13 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,48 100m2
14 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,0473 100m2
15 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,48 100m2
16 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,2472 100m2
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6175 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 56,175 100tấn
19 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,75 m2
20 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
21 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
22 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1954 tấn
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0018 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,84 1m2
25 Cung cấp trụ đỡ bằng sắt ống D90 + nắp chụp nhựa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 trụ
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0821 100m2
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
29 Cung cấp Bulong M20x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cái
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0023 100m3
B PHẦN THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49 1cấu kiện
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,9859 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,49 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả kỹ thuật theo Chương V 744,6 m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0395 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,1185 100m3/1km
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,563 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 96,2 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200,1 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,4123 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6914 tấn
12 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,6277 100m2
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 406,34 m3
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9938 tấn
15 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,7474 tấn
16 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,8778 tấn
17 Cung cấp bản lề lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 cái
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9932 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 111,9 m3
20 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45 cái
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 961 1cấu kiện
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 136,2 1m2
23 Mạ kẽm nhúng nóng lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.034,54 kg
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,8218 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,8872 100m3
26 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,6616 100m3/1km
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1828 100m3
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0895 100m3
29 Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,78 m3
30 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 60mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,908 100m
C PHẦN VỈA HÈ
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1437 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1437 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4311 100m3/1km
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,6463 100m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,15 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 109,57 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,22 m3
8 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2712 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 151,74 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->